Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: BKG303 Thẩm định dự án đầu tư – Bộ ôn tập thi lại số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn BKG303 - Thẩm định dự án đầu tư, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
AHigh interest rates
BRecourse to sponsors
CLimited or no recourse to sponsors
DShort repayment periods
Lời giải
Đáp án đúng: "Limited or no recourse to sponsors". Project finance (tài trợ dự án) cấp vốn vay cho một công ty dự án riêng biệt, khoản vay được hoàn trả chủ yếu từ dòng tiền của chính dự án và bảo đảm bằng tài sản dự án; người cho vay chỉ có quyền truy đòi hạn chế hoặc không có quyền truy đòi đối với tài sản của nhà tài trợ (sponsor), nhờ vậy rủi ro được tách khỏi bảng cân đối của công ty mẹ. "Recourse to sponsors" (truy đòi đầy đủ nhà tài trợ) là đặc điểm của vay vốn doanh nghiệp truyền thống, khi khoản nợ dựa trên toàn bộ tài sản của công ty đi vay. "High interest rates" không phải đặc điểm định nghĩa: lãi suất có thể cao hơn vay doanh nghiệp do rủi ro tập trung vào một dự án, nhưng điều đó tuỳ từng dự án chứ không phải dấu hiệu nhận dạng. "Short repayment periods" sai vì các dự án hạ tầng, năng lượng dùng tài trợ dự án thường có kỳ hạn vay dài, khớp với vòng đời tạo tiền nhiều năm của dự án.
Mở trang câu hỏi này →
A5; 4
B4; 5
C20; 20
DIt is not possible to determine the answers for this problem.
Lời giải
Đáp án đúng: "5; 4". Replacement chain (chuỗi thay thế) kéo dài hai dự án loại trừ có tuổi thọ khác nhau tới tuổi thọ chung sớm nhất, bằng bội chung nhỏ nhất của hai tuổi thọ: BCNN(4, 5) = 20 năm. Số lần lặp của dự án A = 20 / 4 = 5 lần; của dự án B = 20 / 5 = 4 lần; sau đó tính NPV của cả chuỗi 20 năm cho từng dự án rồi so sánh. "4; 5" là phép chia bị đảo, lấy tuổi thọ của dự án kia làm số lần lặp: A lặp 4 lần chỉ phủ 4 × 4 = 16 năm, B lặp 5 lần thành 5 × 5 = 25 năm, hai chuỗi không trùng độ dài. "20; 20" nhầm số năm chung với số lần lặp: A lặp 20 lần là 80 năm, B lặp 20 lần là 100 năm. "It is not possible to determine the answers for this problem." sai vì đã có đủ tuổi thọ của hai dự án, chỉ cần tìm bội chung nhỏ nhất là xác định được số lần lặp.
Mở trang câu hỏi này →
AThe complexity of the model
BThe simplicity of the model
CThe lack of historical data
DThe need for perfect market integration
Lời giải
Đáp án đúng: "The complexity of the model". Dạng time-varying CAPM (CAPM biến thiên theo thời gian, còn gọi conditional CAPM) cho beta và market risk premium (phần bù rủi ro thị trường) thay đổi theo từng giai đoạn, nên người dùng phải mô hình hoá cả cách các tham số này dịch chuyển, chẳng hạn ước lượng beta theo cửa sổ trượt hoặc theo biến trạng thái của nền kinh tế; số tham số tăng mạnh và kết quả nhạy với cách chọn mô hình, đó là trở ngại chính khi áp dụng. "The simplicity of the model" sai vì sự đơn giản là ưu điểm của CAPM tĩnh một kỳ, chính dạng biến thiên theo thời gian mới đánh mất nó. "The lack of historical data" không phải trở ngại cốt lõi: chuỗi lợi suất lịch sử ở thị trường phát triển khá dồi dào, cái khó là mô hình hoá sự biến động của tham số chứ không phải thiếu số liệu. "The need for perfect market integration" là giả định liên quan tới việc chọn CAPM toàn cầu hay CAPM nội địa khi thẩm định dự án quốc tế, không gắn với việc cho tham số thay đổi theo thời gian.
Mở trang câu hỏi này →
AThe two techniques may give different answers if projects are mutually exclusive.
BThe IRR is preferred because it more closely reflects the firm's goal of maximization of shareholder wealth.
CBoth will lead to the same decision if projects are mutually exclusive.
DBoth assume that the firm can reinvest earnings at the same rate.
Lời giải
Đáp án đúng: "The two techniques may give different answers if projects are mutually exclusive.". Với các dự án độc lập có dòng tiền thông thường, NPV và IRR luôn cho cùng quyết định chấp nhận hay loại bỏ; nhưng với dự án mutually exclusive (loại trừ lẫn nhau, chỉ được chọn một) khác nhau về quy mô vốn hoặc thời điểm phát sinh dòng tiền, hai đường NPV cắt nhau tại một crossover rate (tỷ suất giao), nên tại chi phí vốn thấp hơn mức đó NPV có thể xếp hạng ngược với IRR. "The IRR is preferred because it more closely reflects" sai vì NPV mới đo trực tiếp phần giá trị tăng thêm cho cổ đông bằng tiền, nên khi xung đột thì chọn theo NPV; IRR chỉ là một tỷ lệ phần trăm và bỏ qua quy mô dự án. "Both will lead to the same decision if projects are mutually exclusive." sai vì đây đúng là tình huống hai phương pháp có thể mâu thuẫn; cùng quyết định chỉ được bảo đảm với dự án độc lập. "Both assume that the firm can reinvest earnings at the same rate." sai vì NPV ngầm giả định tái đầu tư dòng tiền trung gian theo chi phí vốn, còn IRR giả định tái đầu tư theo chính IRR của dự án; khác biệt về giả định tái đầu tư này là một nguyên nhân gây xung đột xếp hạng.
Mở trang câu hỏi này →
ARisk-Adjusted Discount Rate
BReal Asset Discount Rate
CRisk and Discount Rate
DReal Asset Depreciation Rate
Lời giải
Đáp án đúng: "Risk-Adjusted Discount Rate". RADR là suất chiết khấu điều chỉnh theo rủi ro: k = lãi suất phi rủi ro + phần bù rủi ro tương ứng với mức rủi ro của dự án; dự án càng rủi ro thì được chiết khấu bằng suất càng cao nên NPV càng thấp, ví dụ cùng dòng tiền 110 sau một năm, chiết khấu 10% cho PV = 100, còn chiết khấu 15% chỉ cho PV ≈ 95,65. "Real Asset Discount Rate" không phải thuật ngữ trong điều chỉnh rủi ro; chữ R đầu tiên là Risk chứ không phải Real Asset. "Risk and Discount Rate" bỏ mất chữ Adjusted, vốn là ý cốt lõi: suất chiết khấu được điều chỉnh theo rủi ro chứ không phải hai khái niệm đứng cạnh nhau. "Real Asset Depreciation Rate" nhầm sang tỷ lệ khấu hao tài sản, thứ ảnh hưởng tới lá chắn thuế trong dòng tiền chứ không liên quan tới cách điều chỉnh rủi ro ở suất chiết khấu.
Mở trang câu hỏi này →
ANo taxes or transaction costs
BInvestors can borrow and lend at the risk-free rate
CInvestors have homogenous expectations
DAll investors have different utility functions
Lời giải
Đáp án đúng: "All investors have different utility functions". Đây là câu hỏi phủ định: cần tìm điều không thuộc bộ giả định của CAPM. CAPM giả định thị trường hoàn hảo, nhà đầu tư ngại rủi ro và tối ưu theo trung bình – phương sai (mean-variance) trong một kỳ, có cùng kỳ vọng; mô hình không đặt giả định rằng mọi người có hàm hữu dụng khác nhau, mức ngại rủi ro riêng chỉ quyết định tỷ lệ chia vốn giữa tài sản phi rủi ro và danh mục thị trường. Ba phát biểu kia là giả định thật nên không được chọn: "No taxes or transaction costs" giúp mọi người cùng nắm danh mục thị trường mà không bị méo vì thuế và phí giao dịch; "Investors can borrow and lend at the risk-free rate" tạo ra đường thị trường vốn (capital market line) thẳng xuất phát từ Rf; "Investors have homogenous expectations" (kỳ vọng đồng nhất) bảo đảm ai cũng nhìn thấy cùng một đường biên hiệu quả và cùng chọn danh mục tiếp tuyến.
Mở trang câu hỏi này →
APolitical risk
BCountry risk
CRisk premium
DDownside risk
Lời giải
Đáp án đúng: "Political risk". Political risk (rủi ro chính trị) được hiểu là xác suất xảy ra một sự kiện chính trị gây tổn thất cho nhà đầu tư, như quốc hữu hoá, hạn chế chuyển vốn và lợi nhuận về nước, thay đổi luật thuế đột ngột hay bất ổn xã hội; nhà thẩm định đưa nó vào phân tích bằng cách điều chỉnh dòng tiền hoặc suất chiết khấu. "Country risk" (rủi ro quốc gia) là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả rủi ro kinh tế, tài chính, tỷ giá lẫn rủi ro chính trị, nên không phải thuật ngữ chỉ riêng xác suất sự kiện chính trị. "Risk premium" (phần bù rủi ro) là phần suất sinh lời cộng thêm để bù cho rủi ro, tức hệ quả trong định giá chứ không phải xác suất sự kiện xảy ra. "Downside risk" (rủi ro sụt giảm) là khả năng kết quả thấp hơn kỳ vọng nói chung, không gắn riêng với nguyên nhân chính trị.
Mở trang câu hỏi này →
ATo calculate the required rate of return
BTo identify relevant variables and forecast errors
CTo assess economic impact
DTo compare different countries
Lời giải
Đáp án đúng: "To identify relevant variables and forecast errors". Monte Carlo simulation (mô phỏng Monte Carlo) cần biết biến nào chịu tác động chính trị (thuế, tỷ giá, hạn chế chuyển lợi nhuận, khả năng quốc hữu hoá) và phân phối sai số dự báo của chúng; chuyên gia phân tích rủi ro chính trị cung cấp đúng phần đầu vào này, sau đó mô hình rút ngẫu nhiên hàng nghìn lần để tạo ra phân phối NPV. "To calculate the required rate of return" là việc của nhà phân tích tài chính khi ước lượng chi phí vốn, không phải vai trò riêng của chuyên gia chính trị trong mô phỏng. "To assess economic impact" quá chung: tác động kinh tế là đầu ra mà mô phỏng tổng hợp lại, còn chuyên gia chính trị chỉ đóng góp đầu vào. "To compare different countries" là việc của xếp hạng rủi ro quốc gia khi sàng lọc địa điểm đầu tư, không phải nhiệm vụ trong mô phỏng cho một dự án cụ thể.
Mở trang câu hỏi này →
AMarket risk
BOperational risk
CCountry risk
DFinancial risk
Lời giải
Đáp án đúng: "Country risk". Political risk (rủi ro chính trị) là khả năng dòng tiền của dự án ở nước ngoài bị ảnh hưởng bởi hành động của chính phủ sở tại như quốc hữu hoá, hạn chế chuyển lợi nhuận về nước, đổi luật thuế hay bất ổn chính trị; vì gắn với một quốc gia cụ thể nên nó thường được gọi thay bằng country risk (rủi ro quốc gia), dù rủi ro quốc gia theo nghĩa rộng còn gồm cả các yếu tố kinh tế vĩ mô của nước đó. "Market risk" sai vì rủi ro thị trường là biến động chung của giá tài sản, lãi suất, tỷ giá, đo bằng beta, không gắn với hành động của chính phủ một nước. "Operational risk" sai vì rủi ro hoạt động đến từ quy trình, con người và hệ thống nội bộ của doanh nghiệp. "Financial risk" sai vì rủi ro tài chính phát sinh từ việc dùng nợ, làm lợi nhuận của cổ đông biến động mạnh hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AThey eliminate risks
BThey provide a single outcome
CThey help understand expected outcomes and their reliability
DThey focus solely on domestic factors
Lời giải
Đáp án đúng: "They help understand expected outcomes and their reliability". Sensitivity analysis (phân tích độ nhạy) thay đổi từng biến đầu vào như tỷ giá, giá bán, chi phí hay thuế nước sở tại để xem NPV thay đổi bao nhiêu, còn scenario analysis (phân tích kịch bản) thay đổi đồng thời nhiều biến theo các kịch bản xấu, cơ sở và tốt; nhờ vậy nhà đầu tư thấy được kết quả kỳ vọng và mức độ tin cậy của con số đó trước các giả định bất định. "They eliminate risks" sai vì hai công cụ này chỉ đo lường và làm lộ rủi ro, không loại bỏ được rủi ro chính trị hay tỷ giá; muốn giảm rủi ro phải dùng phòng ngừa, bảo hiểm hoặc cấu trúc tài trợ. "They provide a single outcome" sai vì bản chất của chúng là tạo ra một dải kết quả, chính con số NPV đơn lẻ mới là thứ chúng bổ sung. "They focus solely on domestic factors" sai vì với đầu tư nước ngoài, các biến quan trọng nhất đưa vào phân tích lại là yếu tố quốc tế như tỷ giá, lạm phát nước sở tại, hạn chế chuyển lợi nhuận và rủi ro chính trị.
Mở trang câu hỏi này →