Ngữ pháp tiếng Trung
也 — cũng
Thêm một điều giống vậy
Công thức
- Chủ ngữ + 也 + Động từ / Tính từ
也 thêm nghĩa “cũng” vào câu. Nó luôn đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc tính từ. Dùng khi điều vừa nói cũng đúng với một người hoặc một việc khác. Không đặt 也 lên đầu câu. Tiếng Việt nói được “Cũng vậy, tôi…”, nhưng 也 không đứng trước chủ ngữ. Khi đi cùng 在 thì 也 đứng trước: 也在.
Ví dụ
他也是学生。
Tā yě shì xuésheng.
Anh ấy cũng là học sinh.
我也很高兴。
Wǒ yě hěn gāoxìng.
Tôi cũng rất vui.
也我很高兴。
也 đứng trước chủ ngữ 我.
Không đặt 也 lên đầu câu
我也很高兴。
Wǒ yě hěn gāoxìng.
也 đứng sau chủ ngữ 我.
Không đặt 也 lên đầu câu
妈妈也在看书。
Māma yě zài kàn shū.
Mẹ cũng đang đọc sách. (也 trước 在)
Không đặt 也 lên đầu câu
Gặp trong bài đọc
- Buổi tối đọc sách ở nhà
妈妈也在看书。
Câu 2 — Mẹ cũng đang đọc sách. - Bạn mới cùng học tiếng Hán
他也是学生,他在学习汉语。
Câu 4 — Bạn ấy cũng là học sinh, bạn ấy đang học tiếng Hán.