Ngữ pháp tiếng Trung
Động từ + 了
Việc đã xảy ra
Công thức
- Chủ ngữ + Động từ + 了 + Số lượng + Tân ngữ
了 đặt ngay sau động từ để báo hành động đã hoàn thành. Tân ngữ phía sau thường có số lượng, như 一个 hay 很多. Dùng khi kể một việc cụ thể đã xong. Không dùng 了 cho thói quen lặp lại hằng ngày. 了 không phải thì quá khứ. Việc lặp lại mỗi ngày thì không có 了, kể cả khi đang kể chuyện đã qua. 了 chỉ đánh dấu một lần hành động đã hoàn thành.
Ví dụ
我认识了一个新朋友。
Wǒ rènshi le yí ge xīn péngyou.
Tôi đã quen một người bạn mới.
今天我认识了很多新字。
Jīntiān wǒ rènshi le hěn duō xīn zì.
Hôm nay tôi đã biết thêm nhiều chữ mới.
我每天看书。
Wǒ měitiān kàn shū.
Ngày nào tôi cũng đọc sách. (thói quen, không có 了)
了 không phải thì quá khứ
Gặp trong bài đọc
- Buổi tối đọc sách ở nhà
今天我认识了很多新字。
Câu 4 — Hôm nay tôi đã biết thêm nhiều chữ mới. - Bạn mới cùng học tiếng Hán
今天在学校,我认识了一个新朋友。
Câu 3 — Hôm nay ở trường, tôi đã quen một người bạn mới.