Từ vựng tiếng Nhật · Động từ nhóm 1
読む đọc
- Cách đọc
- よむ · yomu
- Âm Hán Việt
- độc
- Loại từ
- Động từ nhóm 1
Cách dùng
Động từ nhóm 1 tận cùng bằng む: thể て là 読んで, không phải 読みて.
Ví dụ
私は日本語の本を読みます。
わたしはにほんごのほんをよみます。
Tôi đọc sách tiếng Nhật.
友達は新聞を読んでいます。
ともだちはしんぶんをよんでいます。
Bạn tôi đang đọc báo.
Gặp trong bài đọc
- Thư viện của trường
私はそこで日本語の本を読みます。
Câu 3 — Tôi đọc sách tiếng Nhật ở đó. - Mượn sách ở thư viện
友達も本を読んでいます。
Câu 3 — Bạn tôi cũng đang đọc sách.