Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
Qiz
HUB
QUESTION LIBRARY PLATFORM
Trang chủ
Ngôn ngữ
Môn học
Tài liệu ôn tập
Nhóm học
Luyện đề ngay
語
Ngôn ngữ
中
Tiếng Trung
日
Tiếng Nhật
Giao diện
Sáng
Tối
Ngôn ngữ
Tiếng Nhật
Từ vựng
本
Từ vựng tiếng Nhật
本
sách
Cách dùng
Nghĩa khác: gốc.
Ví dụ
本
ほん
sách
日
本
にほん
Nhật Bản
山
本
やまもと
Yamamoto (họ người Nhật)