Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
Qiz HUBQiz HUBQUESTION LIBRARY PLATFORM

Từ vựng tiếng Nhật

本 sách

Cách dùng

Nghĩa khác: gốc.

Ví dụ

  1. 本

    ほん

    sách

  2. 日本

    にほん

    Nhật Bản

  3. 山本

    やまもと

    Yamamoto (họ người Nhật)