SCM201Chưa đoKỳ 7Tự chọn Cập nhật 05/07/2026

Supply Chain Management

SCM201 - Quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management) là môn 3 tín chỉ bậc cử nhân của Đại học FPT, không có môn tiên quyết. Môn đi từ hoạt động mua hàng ra tới toàn chuỗi cung ứng, tức từ việc cụ thể nhất là chọn nhà cung cấp và ký hợp đồng, mở dần tới việc điều phối cả dòng hàng, dòng tiền và dòng thông tin giữa nhiều doanh nghiệp. Sách có 20 chương; môn dạy 12 chương trong số đó, trải trên bốn mảng việc của nghề mua hàng. Nhóm cách gọi tên và cách tổ chức công việc: chương 1 với hệ thuật ngữ của lĩnh vực và nhóm nhân tố hỗ trợ, chương 4 với nhóm tìm nguồn cung liên chức năng và việc tích hợp giữa các bộ phận bên trong. Nhóm chọn nguồn cung và giữ chất lượng hàng mua: chương 7 với bộ tiêu chí chấm nhà cung cấp và phiếu khảo sát chấm điểm, chương 8 với Total Quality Management và Six Sigma, chương 9 với việc thu gọn cơ sở cung ứng và việc nâng năng lực nhà cung cấp. Nhóm chiến lược, chi phí và kỹ thuật phân tích: chương 6 với chiến lược cho từng nhóm hàng và các kiểu chiến lược quản lý nguồn cung, chương 11 với tổng chi phí sở hữu và cách hai bên cùng hạ chi phí, chương 12 với đường cong kinh nghiệm và phân tích giá trị. Nhóm dòng hàng, thương lượng và đo kết quả: chương 16 với khoản vốn nằm trong tồn kho và đơn hàng hoàn hảo giao cho khách, chương 2 với đường đi từ lúc phát sinh nhu cầu tới lúc thanh toán và hướng làm gọn quy trình mua, chương 13 với khung soi một cuộc đàm phán và tương quan quyền lực giữa hai bên, chương 19 với các nhóm chỉ tiêu đo lường và đối sánh chuẩn. Trục xuyên suốt là chỗ mua hàng thôi làm một khâu hành chính đặt ở cuối và trở thành một quyết định chiến lược: chọn ai làm nguồn cung, ràng buộc nhau bằng gì, chịu tổng chi phí nào chứ không chỉ giá nào, và đo kết quả bằng thước nào thì mới nói được là chuỗi đang chạy tốt.

347Câu hỏi
12Chủ đề
Thử sức tại chỗ

Trả lời ngay tại đây

Chưa trả lời câu nào
1
Which of the following is not one of the categories of products in the strategic cost management matrix?
2
In forward-thinking enterprises, supply management seldom plays a key role in the development of new products and services.
3
The degree of effort associated with supplier selection is inversely related to the importance of the required good or service.
Còn 3 câu nữa ở trên

Trả lời hết các câu trên để xem tổng kết, hoặc vào phiên học ngay.

Vào phiên học
Học từ ngân hàng câu hỏi

Bắt đầu một phiên học theo môn

Tiến độ của bạn luôn được tính và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.

347Ngân hàng hiện tại--Tiến độ môn

Câu hỏi của môn

11/347 câuCòn 336
ATrue
BFalse
Lời giải
Hôm nay, người mua hiếm khi sử dụng Internet để giúp tìm kiếm nguồn tiềm năng có thể đáp ứng các tiêu chí đánh giá sâu hơn. Điều này là do Internet đã trở thành công cụ quen thuộc trong việc tìm kiếm thông tin và mua sắm hàng ngày. Người mua có thể dễ dàng tìm kiếm và so sánh các sản phẩm từ nhiều nhà cung cấp khác nhau, từ đó giúp họ đưa ra quyết định mua hàng thông minh hơn. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là "False", nghĩa là người mua không hiếm khi sử dụng Internet để tìm kiếm nguồn tiềm năng.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Chọn vị trí địa lý để đàm phán là một phần quan trọng trong quy trình lập kế hoạch. Việc này có thể ảnh hưởng đến kết quả của cuộc đàm phán. Ví dụ, nếu bạn đàm phán tại một địa điểm dễ tiếp cận và thoải mái, bạn sẽ có thể tập trung tốt hơn và thể hiện được sự chuyên nghiệp. Ngược lại, nếu bạn đàm phán tại một địa điểm khó tiếp cận hoặc không thoải mái, bạn có thể gặp khó khăn trong việc thể hiện ý kiến của mình và đạt được kết quả mong muốn. Do đó, việc chọn vị trí địa lý để đàm phán là một phần quan trọng trong quy trình lập kế hoạch và không thể coi là không quan trọng.
Mở trang câu hỏi này →
Aexcess inventory
Boverproduction
Cunnecessary movement
Dwaiting time
Edefect
Lời giải
Theo Ohno và Toyota, loại rác thải này là quá trình sản xuất quá mức, tạo ra các sản phẩm mà không có đơn hàng. Quá sản xuất là một trong những nguyên nhân chính gây lãng phí trong quá trình sản xuất. Khi sản xuất quá mức, doanh nghiệp sẽ tạo ra nhiều sản phẩm hơn so với nhu cầu thực tế, dẫn đến tồn kho và lãng phí tài nguyên. Quá sản xuất cũng có thể dẫn đến lãng phí thời gian và công sức của nhân viên. Vì vậy, việc giảm thiểu quá sản xuất là một trong những mục tiêu quan trọng trong quá trình cải tiến sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
Akanban
Bperfect order
Cbill of material file
DDRP system
ERFID system
Lời giải
A_ là một tài liệu mô tả các thành phần hoặc các bộ phận con và số lượng cần thiết để sản xuất một phần cuối cùng hoặc một sản phẩm cuối cùng. Nó thường được sử dụng trong quy trình sản xuất để đảm bảo rằng tất cả các bộ phận cần thiết được cung cấp đúng lúc và đúng số lượng. Ví dụ, một tài liệu A_ có thể mô tả rằng để sản xuất một chiếc xe ô tô, cần 4 bánh xe, 1 động cơ, 1 hộp số và các bộ phận khác. Thông tin này giúp nhà sản xuất lập kế hoạch và quản lý nguồn cung cấp một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Khi Purchasing có quyền đánh giá và chọn nhà cung cấp, điều đó có nghĩa là đại diện bán hàng không được phép trò chuyện với nhân viên không thuộc bộ phận mua sắm. Điều này là vì Purchasing chịu trách nhiệm đảm bảo rằng các nhà cung cấp đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu của công ty. Việc giao tiếp giữa đại diện bán hàng và nhân viên không thuộc bộ phận mua sắm có thể dẫn đến việc cung cấp thông tin không chính xác hoặc không được kiểm soát, từ đó ảnh hưởng đến quá trình mua sắm và lựa chọn nhà cung cấp. Vì vậy, Purchasing cần có quyền kiểm soát và đánh giá các nhà cung cấp để đảm bảo rằng công ty nhận được sản phẩm và dịch vụ chất lượng tốt nhất.
Mở trang câu hỏi này →
ALeast reliable.
BCost accounting system required
CLess frequent generation of evaluations.
DMost subjective.
EUsually manual.
Lời giải
Một hệ thống đánh giá nhà cung cấp theo loại (categorical) có thể có một số nhược điểm. Trong số các lựa chọn trên, hệ thống này yêu cầu hệ thống kế toán chi phí (Cost accounting system required) là một nhược điểm. Điều này là vì hệ thống kế toán chi phí phức tạp và tốn thời gian để thiết lập và duy trì, đặc biệt là khi nhà cung cấp có nhiều loại sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau. Điều này có thể dẫn đến chi phí cao và thời gian chờ đợi lâu hơn để nhận được đánh giá.
Mở trang câu hỏi này →
AAbility to conduct detailed price and cost analyses
BAbility to act ethically.
CAbility to listen effectively.
DAbility to communicate.
EAbility to use creative problem-solving.
Lời giải
Kỹ năng quản lý mối quan hệ không bao gồm khả năng thực hiện phân tích chi tiết giá và chi phí. Kỹ năng quản lý mối quan hệ là những kỹ năng giúp bạn xây dựng và duy trì mối quan hệ tích cực với khách hàng, đồng nghiệp và các bên liên quan khác. Những kỹ năng này bao gồm khả năng lắng nghe hiệu quả, giao tiếp hiệu quả, hành động có đạo đức và giải quyết vấn đề sáng tạo. Trong khi đó, khả năng phân tích chi tiết giá và chi phí là một kỹ năng tài chính quan trọng, nhưng nó không thuộc phạm vi kỹ năng quản lý mối quan hệ.
Mở trang câu hỏi này →
Aprice volume model
Bpromotional pricing model
Crevenue pricing model
Dmarket skimming model
Ecompetition pricing model
Lời giải
Mô hình giá doanh thu (Revenue Pricing Model) là một phương pháp định giá sản phẩm tập trung vào việc đảm bảo thu được doanh thu đủ để trang trải chi phí hoạt động, chứ không phải là lợi nhuận. Mô hình này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp có chi phí hoạt động cao, chẳng hạn như sản xuất điện, nước hoặc các dịch vụ công cộng. Mục tiêu của mô hình này là tạo ra doanh thu đủ để trang trải chi phí, chứ không phải là tối đa hóa lợi nhuận. Điều này giúp các doanh nghiệp duy trì ổn định và bền vững trong dài hạn. Mô hình giá doanh thu thường được áp dụng trong các trường hợp khi doanh nghiệp không có khả năng tối đa hóa lợi nhuận, hoặc khi chi phí hoạt động cao hơn so với lợi nhuận.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Quá trình mà người mua sử dụng để chọn nhà cung cấp không thay đổi đáng kể tùy thuộc vào mặt hàng cần thiết và mối quan hệ mà người mua có với nhà cung cấp của mình. Thực tế, quá trình chọn nhà cung cấp thường phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tính chất của mặt hàng, mức độ quan trọng của mặt hàng, mức độ phức tạp của quá trình mua hàng, và mức độ quan hệ giữa người mua và nhà cung cấp. Vì vậy, người mua thường phải xem xét kỹ lưỡng trước khi chọn nhà cung cấp phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
ABanzai
BOptimization
CGung ho
DKaizen
EBonsai
Lời giải
Kaizen là một thuật ngữ tiếng Nhật có nghĩa là cải tiến liên tục và phải được tích hợp vào từng quy trình trong tổ chức. Nó là một quá trình không ngừng cải thiện và hoàn thiện các quy trình, sản phẩm và dịch vụ để đạt được hiệu suất cao hơn và chất lượng tốt hơn. Kaizen không chỉ giúp tổ chức cải thiện hiệu suất và chất lượng mà còn giúp tạo ra một môi trường làm việc tích cực và sáng tạo. Mục tiêu của Kaizen là xây dựng một tổ chức liên tục cải tiến và hoàn thiện, nơi mà mọi người đều tham gia và đóng góp vào quá trình cải tiến.
Mở trang câu hỏi này →
AVolume
BVelocity
CValue
DVirtue
ENone of the above.
Lời giải
Trong kế toán, giá trị của hàng tồn kho được gọi là 'giá trị hàng tồn kho' (inventory value). Giá trị hàng tồn kho là đơn giá của từng đơn vị hàng tồn kho, bao gồm cả chi phí nguyên liệu, lao động và các chi phí khác. Giá trị hàng tồn kho được sử dụng để tính toán giá vốn hàng bán và giá vốn hàng tồn kho. Việc tính toán giá trị hàng tồn kho giúp doanh nghiệp xác định được giá trị thực tế của hàng tồn kho và đưa ra quyết định kinh doanh chính xác hơn. Trong các lựa chọn trên, 'giá trị' (value) là từ phù hợp nhất để mô tả giá trị hàng tồn kho.
Mở trang câu hỏi này →