SCM201Chưa đoKỳ 7Tự chọn Cập nhật 05/07/2026
Supply Chain Management
347Câu hỏi
12Chủ đề
Thử sức tại chỗ
Trả lời ngay tại đây
1
Which of the following is not one of the categories of products in the strategic cost management matrix?
2
In forward-thinking enterprises, supply management seldom plays a key role in the development of new products and services.
3
The degree of effort associated with supplier selection is inversely related to the importance of the required good or service.
Học từ ngân hàng câu hỏi
Bắt đầu một phiên học theo môn
Tiến độ của bạn luôn được tính và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.
347Ngân hàng hiện tại--Tiến độ môn
Câu hỏi của môn
11/347 câuCòn 336
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Hôm nay, người mua hiếm khi sử dụng Internet để giúp tìm kiếm nguồn tiềm năng có thể đáp ứng các tiêu chí đánh giá sâu hơn. Điều này là do Internet đã trở thành công cụ quen thuộc trong việc tìm kiếm thông tin và mua sắm hàng ngày. Người mua có thể dễ dàng tìm kiếm và so sánh các sản phẩm từ nhiều nhà cung cấp khác nhau, từ đó giúp họ đưa ra quyết định mua hàng thông minh hơn. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là "False", nghĩa là người mua không hiếm khi sử dụng Internet để tìm kiếm nguồn tiềm năng.
2Deciding the physical location of where to negotiate is an unimportant part of any planning process.2 lựa chọn
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Chọn vị trí địa lý để đàm phán là một phần quan trọng trong quy trình lập kế hoạch. Việc này có thể ảnh hưởng đến kết quả của cuộc đàm phán. Ví dụ, nếu bạn đàm phán tại một địa điểm dễ tiếp cận và thoải mái, bạn sẽ có thể tập trung tốt hơn và thể hiện được sự chuyên nghiệp. Ngược lại, nếu bạn đàm phán tại một địa điểm khó tiếp cận hoặc không thoải mái, bạn có thể gặp khó khăn trong việc thể hiện ý kiến của mình và đạt được kết quả mong muốn. Do đó, việc chọn vị trí địa lý để đàm phán là một phần quan trọng trong quy trình lập kế hoạch và không thể coi là không quan trọng.
Aexcess inventory
Boverproduction
Cunnecessary movement
Dwaiting time
Edefect
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo Ohno và Toyota, loại rác thải này là quá trình sản xuất quá mức, tạo ra các sản phẩm mà không có đơn hàng. Quá sản xuất là một trong những nguyên nhân chính gây lãng phí trong quá trình sản xuất. Khi sản xuất quá mức, doanh nghiệp sẽ tạo ra nhiều sản phẩm hơn so với nhu cầu thực tế, dẫn đến tồn kho và lãng phí tài nguyên. Quá sản xuất cũng có thể dẫn đến lãng phí thời gian và công sức của nhân viên. Vì vậy, việc giảm thiểu quá sản xuất là một trong những mục tiêu quan trọng trong quá trình cải tiến sản xuất.
Akanban
Bperfect order
Cbill of material file
DDRP system
ERFID system
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →A_ là một tài liệu mô tả các thành phần hoặc các bộ phận con và số lượng cần thiết để sản xuất một phần cuối cùng hoặc một sản phẩm cuối cùng. Nó thường được sử dụng trong quy trình sản xuất để đảm bảo rằng tất cả các bộ phận cần thiết được cung cấp đúng lúc và đúng số lượng. Ví dụ, một tài liệu A_ có thể mô tả rằng để sản xuất một chiếc xe ô tô, cần 4 bánh xe, 1 động cơ, 1 hộp số và các bộ phận khác. Thông tin này giúp nhà sản xuất lập kế hoạch và quản lý nguồn cung cấp một cách hiệu quả.
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi Purchasing có quyền đánh giá và chọn nhà cung cấp, điều đó có nghĩa là đại diện bán hàng không được phép trò chuyện với nhân viên không thuộc bộ phận mua sắm. Điều này là vì Purchasing chịu trách nhiệm đảm bảo rằng các nhà cung cấp đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu của công ty. Việc giao tiếp giữa đại diện bán hàng và nhân viên không thuộc bộ phận mua sắm có thể dẫn đến việc cung cấp thông tin không chính xác hoặc không được kiểm soát, từ đó ảnh hưởng đến quá trình mua sắm và lựa chọn nhà cung cấp. Vì vậy, Purchasing cần có quyền kiểm soát và đánh giá các nhà cung cấp để đảm bảo rằng công ty nhận được sản phẩm và dịch vụ chất lượng tốt nhất.
ALeast reliable.
BCost accounting system required
CLess frequent generation of evaluations.
DMost subjective.
EUsually manual.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một hệ thống đánh giá nhà cung cấp theo loại (categorical) có thể có một số nhược điểm. Trong số các lựa chọn trên, hệ thống này yêu cầu hệ thống kế toán chi phí (Cost accounting system required) là một nhược điểm. Điều này là vì hệ thống kế toán chi phí phức tạp và tốn thời gian để thiết lập và duy trì, đặc biệt là khi nhà cung cấp có nhiều loại sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau. Điều này có thể dẫn đến chi phí cao và thời gian chờ đợi lâu hơn để nhận được đánh giá.
AAbility to conduct detailed price and cost analyses
BAbility to act ethically.
CAbility to listen effectively.
DAbility to communicate.
EAbility to use creative problem-solving.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ năng quản lý mối quan hệ không bao gồm khả năng thực hiện phân tích chi tiết giá và chi phí. Kỹ năng quản lý mối quan hệ là những kỹ năng giúp bạn xây dựng và duy trì mối quan hệ tích cực với khách hàng, đồng nghiệp và các bên liên quan khác. Những kỹ năng này bao gồm khả năng lắng nghe hiệu quả, giao tiếp hiệu quả, hành động có đạo đức và giải quyết vấn đề sáng tạo. Trong khi đó, khả năng phân tích chi tiết giá và chi phí là một kỹ năng tài chính quan trọng, nhưng nó không thuộc phạm vi kỹ năng quản lý mối quan hệ.
Aprice volume model
Bpromotional pricing model
Crevenue pricing model
Dmarket skimming model
Ecompetition pricing model
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình giá doanh thu (Revenue Pricing Model) là một phương pháp định giá sản phẩm tập trung vào việc đảm bảo thu được doanh thu đủ để trang trải chi phí hoạt động, chứ không phải là lợi nhuận. Mô hình này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp có chi phí hoạt động cao, chẳng hạn như sản xuất điện, nước hoặc các dịch vụ công cộng. Mục tiêu của mô hình này là tạo ra doanh thu đủ để trang trải chi phí, chứ không phải là tối đa hóa lợi nhuận. Điều này giúp các doanh nghiệp duy trì ổn định và bền vững trong dài hạn. Mô hình giá doanh thu thường được áp dụng trong các trường hợp khi doanh nghiệp không có khả năng tối đa hóa lợi nhuận, hoặc khi chi phí hoạt động cao hơn so với lợi nhuận.
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình mà người mua sử dụng để chọn nhà cung cấp không thay đổi đáng kể tùy thuộc vào mặt hàng cần thiết và mối quan hệ mà người mua có với nhà cung cấp của mình. Thực tế, quá trình chọn nhà cung cấp thường phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tính chất của mặt hàng, mức độ quan trọng của mặt hàng, mức độ phức tạp của quá trình mua hàng, và mức độ quan hệ giữa người mua và nhà cung cấp. Vì vậy, người mua thường phải xem xét kỹ lưỡng trước khi chọn nhà cung cấp phù hợp.
10_ means continuous improvement and must be built into every single process in the organization.5 lựa chọn
ABanzai
BOptimization
CGung ho
DKaizen
EBonsai
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kaizen là một thuật ngữ tiếng Nhật có nghĩa là cải tiến liên tục và phải được tích hợp vào từng quy trình trong tổ chức. Nó là một quá trình không ngừng cải thiện và hoàn thiện các quy trình, sản phẩm và dịch vụ để đạt được hiệu suất cao hơn và chất lượng tốt hơn. Kaizen không chỉ giúp tổ chức cải thiện hiệu suất và chất lượng mà còn giúp tạo ra một môi trường làm việc tích cực và sáng tạo. Mục tiêu của Kaizen là xây dựng một tổ chức liên tục cải tiến và hoàn thiện, nơi mà mọi người đều tham gia và đóng góp vào quá trình cải tiến.
AVolume
BVelocity
CValue
DVirtue
ENone of the above.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong kế toán, giá trị của hàng tồn kho được gọi là 'giá trị hàng tồn kho' (inventory value). Giá trị hàng tồn kho là đơn giá của từng đơn vị hàng tồn kho, bao gồm cả chi phí nguyên liệu, lao động và các chi phí khác. Giá trị hàng tồn kho được sử dụng để tính toán giá vốn hàng bán và giá vốn hàng tồn kho. Việc tính toán giá trị hàng tồn kho giúp doanh nghiệp xác định được giá trị thực tế của hàng tồn kho và đưa ra quyết định kinh doanh chính xác hơn. Trong các lựa chọn trên, 'giá trị' (value) là từ phù hợp nhất để mô tả giá trị hàng tồn kho.