SWT301Chưa đo Cập nhật 07/09/2026
Software Testing - SWT301
410Câu hỏi
5Bộ đề
1Chủ đề
Câu hỏi của môn
44/410 câuCòn 366
APerformance tools
BRecord/Playback tools
CBoth Performance and Record/Playback
DNeither Performance nor Record/Playback
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Regression testing là một phần quan trọng của quá trình kiểm thử phần mềm, giúp đảm bảo rằng các thay đổi hoặc cập nhật trong mã nguồn không ảnh hưởng đến các chức năng đã tồn tại. Để thực hiện regression testing, các kỹ sư kiểm thử thường sử dụng các công cụ Record/Playback. Công cụ này cho phép họ ghi lại các kịch bản kiểm thử và sau đó tái tạo chúng một cách tự động, giúp tiết kiệm thời gian và tăng hiệu suất kiểm thử. Ngoài ra, Record/Playback tools còn cung cấp khả năng tự động hóa các kịch bản kiểm thử, giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người và tăng độ chính xác của kết quả kiểm thử. Tuy nhiên, Performance tools không phải là lựa chọn phù hợp cho regression testing vì chúng tập trung vào việc đo lường hiệu suất của hệ thống, thay vì kiểm tra các chức năng cụ thể. Vì vậy, đáp án đúng là Record/Playback tools.
ASystem integration
BFunctional testing
CNon-functional testing
DRequirements testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi phát triển một giải pháp internet banking, việc kiểm thử (testing) là một phần quan trọng để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng và an toàn. Trong trường hợp này, có bốn loại kiểm thử được đề cập: System integration, Functional testing, Non-functional testing và Requirements testing.
System integration testing là quá trình kiểm thử để đảm bảo rằng các thành phần của hệ thống được tích hợp đúng và hoạt động như mong đợi. Điều này bao gồm kiểm thử giao diện giữa các thành phần và đảm bảo rằng dữ liệu được truyền tải chính xác.
Functional testing là quá trình kiểm thử để đảm bảo rằng hệ thống thực hiện các chức năng như mong đợi. Điều này bao gồm kiểm thử các tính năng cụ thể của hệ thống, chẳng hạn như đăng nhập, chuyển tiền và xem lịch sử giao dịch.
Non-functional testing là quá trình kiểm thử để đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng các yêu cầu không chức năng, chẳng hạn như hiệu suất, độ tin cậy, bảo mật và khả năng mở rộng. Điều này bao gồm kiểm thử các tính năng như thời gian tải trang, số lượng người dùng đồng thời và khả năng chịu lỗi.
Requirements testing là quá trình kiểm thử để đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng các yêu cầu chức năng và không chức năng. Điều này bao gồm kiểm thử các tính năng cụ thể của hệ thống và đảm bảo rằng chúng đáp ứng các yêu cầu của khách hàng.
Trong trường hợp này, Non-functional testing là loại kiểm thử phù hợp nhất vì nó bao gồm các yếu tố quan trọng như bảo mật, hiệu suất và độ tin cậy, mà internet banking solution cần phải đáp ứng.
A
OperabilityB
ObservabilityC
SimplicityD
RobustnessLời giải
Mở trang câu hỏi này →Testability là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực thiết kế và phát triển phần mềm. Nó đề cập đến khả năng kiểm tra và xác minh tính đúng đắn của một hệ thống hoặc phần mềm. Có ba đặc điểm chính của Testability: Operability, Observability và Simplicity. Operability đề cập đến khả năng thực hiện các hoạt động kiểm tra và thử nghiệm một cách dễ dàng. Observability đề cập đến khả năng theo dõi và quan sát các hoạt động của hệ thống hoặc phần mềm. Simplicity đề cập đến khả năng giảm thiểu sự phức tạp của hệ thống hoặc phần mềm để dễ dàng kiểm tra và thử nghiệm. Robustness, mặt khác, đề cập đến khả năng chịu đựng và phục hồi của hệ thống hoặc phần mềm trước các lỗi và sự cố. Mặc dù Robustness là một đặc điểm quan trọng trong thiết kế phần mềm, nhưng nó không phải là một đặc điểm của Testability. Vì vậy, Robustness là không phải là một đặc điểm của Testability.
AEstimating test duration
BIncident Management
CConfiguration Management
DDebugging
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Test management là quá trình quản lý và giám sát quá trình thử nghiệm phần mềm. Có bốn khía cạnh quan trọng trong test management: Estimating test duration (Đo lường thời gian thử nghiệm), Incident Management (Quản lý sự cố), Configuration Management (Quản lý cấu hình) và Debugging (Khắc phục lỗi). Trong đó, Debugging là một phần quan trọng của quá trình thử nghiệm, nhưng nó không phải là một phần của test management. Debugging là một quá trình riêng biệt để tìm và sửa lỗi trong phần mềm. Vì vậy, Debugging là yếu tố ít quan trọng nhất trong test management.
AScenario, Dry Run, Peer Group
BPre Meeting Preparations
CFormal Follow Up Process
DIncludes Metrics
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Walkthrough là một kỹ thuật đánh giá và cải thiện quy trình hoặc hệ thống. Một trong những đặc điểm chính của walkthrough là nó thường được thực hiện trong một kịch bản cụ thể (Scenario), nơi các bên liên quan sẽ mô tả và thảo luận về các bước thực hiện trong quy trình. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các bên hiểu rõ về quy trình và có thể nhận ra bất kỳ điểm yếu nào. Ngoài ra, walkthrough thường bao gồm một phiên bản thử nghiệm (Dry Run), nơi các bên sẽ thực hiện các bước trong quy trình để xác định bất kỳ vấn đề nào. Cuối cùng, walkthrough thường được thực hiện trong một nhóm (Peer Group), nơi các bên có thể chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức của mình để cải thiện quy trình.
AData tester
BBoundary tester
CCapture/Playback
DOutput comparator
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Automation của thử nghiệm hồi quy (regression test) là quá trình tự động hóa việc chạy thử nghiệm để kiểm tra lại mã nguồn sau khi có thay đổi. Để thực hiện việc này, chúng ta cần sử dụng các công cụ hỗ trợ. Trong các lựa chọn đã cho, công cụ "Capture/Playback" là một trong những công cụ quan trọng trong việc tự động hóa thử nghiệm hồi quy.
AStatement testing
BEquivalence partitioning
CError guessing
DUsability testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Black box design là một kỹ thuật kiểm thử phần mềm mà trong đó, người kiểm thử không biết về chi tiết nội bộ của sản phẩm. Họ chỉ biết về các yêu cầu và chức năng của sản phẩm. Trong đó, Equivalence partitioning là một kỹ thuật kiểm thử black box, nó liên quan đến việc phân chia các giá trị đầu vào thành các nhóm tương đương (equivalence partition) dựa trên các yêu cầu và chức năng của sản phẩm. Mục đích của kỹ thuật này là xác định các giá trị đầu vào có thể dẫn đến các kết quả mong muốn và các giá trị đầu vào có thể dẫn đến các kết quả không mong muốn. Điều này giúp người kiểm thử xác định các trường hợp kiểm thử cần thiết để đảm bảo sản phẩm hoạt động đúng như mong đợi.
AState analysis
BCoverage analysis
CDynamic analysis
DMemory analysis
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để phát hiện một lỗ hổng bộ nhớ (memory leak), chúng ta cần sử dụng các công cụ phân tích động (dynamic analysis). Công cụ này cho phép chúng ta theo dõi và phân tích hoạt động của chương trình trong thời gian thực, bao gồm cả việc theo dõi bộ nhớ và các tài nguyên khác. Điều này giúp chúng ta xác định được vị trí và nguyên nhân của lỗ hổng bộ nhớ, từ đó có thể sửa chữa và khắc phục nó.
Công cụ phân tích động thường bao gồm các tính năng như:
* Theo dõi bộ nhớ: Công cụ này sẽ theo dõi việc phân bổ và giải phóng bộ nhớ trong chương trình, giúp chúng ta xác định được các khu vực bộ nhớ bị chiếm dụng không đúng cách.
* Xác định các tham chiếu: Công cụ này sẽ giúp chúng ta xác định được các tham chiếu đến các đối tượng bộ nhớ, giúp chúng ta xác định được các khu vực bộ nhớ bị chiếm dụng không đúng cách.
* Xác định các vòng lặp: Công cụ này sẽ giúp chúng ta xác định được các vòng lặp trong chương trình, giúp chúng ta xác định được các khu vực bộ nhớ bị chiếm dụng không đúng cách.
Một số ví dụ về công cụ phân tích động bao gồm:
* Valgrind: Là một công cụ phân tích động phổ biến cho Linux và macOS.
* AddressSanitizer: Là một công cụ phân tích động được tích hợp vào trình biên dịch Clang.
* MemorySanitizer: Là một công cụ phân tích động được tích hợp vào trình biên dịch Clang.
Tóm lại, công cụ phân tích động là công cụ phù hợp nhất để phát hiện lỗ hổng bộ nhớ trong chương trình. Nó cho phép chúng ta theo dõi và phân tích hoạt động của chương trình trong thời gian thực, giúp chúng ta xác định được vị trí và nguyên nhân của lỗ hổng bộ nhớ, từ đó có thể sửa chữa và khắc phục nó.
ATest case specification
BTest design specification
CTest procedure specification
DTest results
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định kết quả mong đợi của một thử nghiệm, chúng ta cần xem xét các khái niệm liên quan đến quy trình thử nghiệm. Test case specification là một phần quan trọng trong quy trình thử nghiệm, nó mô tả các trường hợp thử nghiệm cụ thể mà một sản phẩm hoặc hệ thống cần phải đáp ứng. Điều này bao gồm các yêu cầu chức năng, các ràng buộc kỹ thuật và các điều kiện ngoại cảnh mà sản phẩm hoặc hệ thống cần phải đáp ứng. Test case specification giúp xác định các trường hợp thử nghiệm cụ thể mà một sản phẩm hoặc hệ thống cần phải đáp ứng, từ đó giúp xác định kết quả mong đợi của một thử nghiệm. Nói cách khác, test case specification giúp xác định các tiêu chí đánh giá để xác định xem một sản phẩm hoặc hệ thống có đáp ứng được các yêu cầu chức năng và kỹ thuật hay không.
34Which of the following is a Static test?4 lựa chọn
ACode inspection
BCoverage analysis
CUsability assessment
DInstallation test
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Static test là một loại kiểm thử phần mềm mà không cần thực hiện các thử nghiệm trên hệ thống hoặc phần mềm đang chạy. Thay vào đó, nó tập trung vào việc kiểm tra mã nguồn, cấu trúc và thiết kế của phần mềm. Code inspection là một ví dụ về static test, trong đó các nhà phát triển và chuyên gia kiểm thử xem xét mã nguồn để tìm kiếm các lỗi, sai sót và cải thiện chất lượng phần mềm. Quá trình này giúp phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và cải thiện tính bảo mật, hiệu suất và độ tin cậy của phần mềm. Code inspection thường được thực hiện bằng cách sử dụng các công cụ và kỹ thuật như phân tích mã nguồn, kiểm tra lỗi và phân tích thiết kế.
ALog defects
BExplain the documents to the participants
CGather metrics
DAllocate the individual roles
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phán đấu kỷ luật là một trong các bài toán quan trọng trong kỷ luật. Một trong các mật máy kỷ luật quan trọng nhất là một trong các bài toán kỷ luật. Phán đấu kỷ luật được sử dụng để đảm bảo an toàn cho các kỷ luật, bổ sung kỷ luật, và đảm bảo kỷ luật được hiểu rõ và thực hiện đúng cách. Phán đấu kỷ luật có các bài toán quan trọng như: phán đấu kỷ luật, kỷ luật hoạt động, kỷ luật đã quản lý, và kỷ luật đã được thực hiện.
36Which is the non-functional testing?4 lựa chọn
APerformance testing
BUnit testing
CRegression testing
DSanity testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Non-functional testing là một loại kiểm thử phần mềm tập trung vào việc đánh giá các tính năng không liên quan trực tiếp đến chức năng của phần mềm. Trong khi các loại kiểm thử khác như unit testing, regression testing và sanity testing tập trung vào việc kiểm tra chức năng của phần mềm, non-functional testing tập trung vào việc đánh giá hiệu suất, độ tin cậy, khả năng tương thích và các tính năng khác của phần mềm.
37Which activity in the fundamental test process creates test suites for efficient test execution?4 lựa chọn
AImplementation and execution
BPlanning and control
CAnalysis and design
DTest closure
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình kiểm thử cơ bản, hoạt động tạo bộ thử nghiệm (test suites) cho việc thực thi kiểm thử hiệu quả là 'Implementation and execution'. Đây là bước thực hiện và thực thi các yêu cầu kiểm thử đã được xác định trong quá trình phân tích và thiết kế. Trong bước này, các kỹ sư kiểm thử sẽ thực hiện việc viết mã, tạo bộ thử nghiệm và thực thi các thử nghiệm để đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn đã được xác định. Bước này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sản phẩm, yêu cầu kiểm thử và kỹ năng lập trình để tạo ra các thử nghiệm hiệu quả và chính xác.
AStress Testing
BLoad Testing
CPerformance Testing
DVolume testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Stress Testing là một loại thử nghiệm được sử dụng để xác minh rằng hệ thống có thể hoạt động đúng khi giới hạn nội bộ của chương trình hoặc hệ thống đã bị vượt quá. Điều này bao gồm việc kiểm tra hệ thống dưới tải trọng cao hơn mức bình thường, chẳng hạn như số lượng người dùng, dữ liệu, hoặc yêu cầu hệ thống. Mục tiêu của Stress Testing là xác minh rằng hệ thống có thể xử lý tải trọng cao mà không bị lỗi hoặc ngừng hoạt động. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống có thể hoạt động đúng ngay cả khi gặp phải các tình huống bất thường hoặc không mong đợi.
ADynamic analysis tool
BStatic Analysis tool
CMaintenance tool
DConfiguration tool
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để kiểm tra lỗi nhớ flag và các chỉ mục không được gán, chúng ta cần sử dụng công cụ phân tích động (Dynamic analysis tool). Công cụ này cho phép chúng ta theo dõi và phân tích hành vi của chương trình trong thời gian thực, giúp phát hiện ra các lỗi nhớ và các chỉ mục không được gán.
Công cụ phân tích động thường sử dụng các kỹ thuật như theo dõi biến, theo dõi lưu trữ và theo dõi dòng chảy dữ liệu để phân tích chương trình. Điều này cho phép chúng ta xác định các khu vực của chương trình có thể gây ra lỗi nhớ và các chỉ mục không được gán.
Ví dụ, nếu chúng ta sử dụng công cụ phân tích động để phân tích một chương trình, chúng ta có thể thấy rằng một biến được gán một giá trị nhưng sau đó không được sử dụng lại. Điều này có thể gây ra lỗi nhớ và cần được sửa đổi.
Trong khi đó, công cụ phân tích tĩnh (Static Analysis tool) chỉ có thể phân tích mã nguồn của chương trình mà không cần chạy chương trình. Công cụ này thường sử dụng các kỹ thuật như phân tích syntax và phân tích logic để phân tích mã nguồn và phát hiện ra các lỗi nhớ và các chỉ mục không được gán.
Tuy nhiên, công cụ phân tích tĩnh không thể phát hiện ra các lỗi nhớ và các chỉ mục không được gán trong thời gian thực, vì vậy nó không phù hợp để kiểm tra lỗi nhớ flag và các chỉ mục không được gán.
Vì vậy, để kiểm tra lỗi nhớ flag và các chỉ mục không được gán, chúng ta nên sử dụng công cụ phân tích động (Dynamic analysis tool).
ARegression testing
BMaintenance testing
CConfirmation testing
DNone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi phát hiện và sửa lỗi trong phần mềm, việc retest (lặp lại kiểm tra) để xác nhận rằng lỗi gốc đã được loại bỏ thành công là rất quan trọng. Điều này được gọi là kiểm tra xác nhận (Confirmation testing). Kiểm tra xác nhận là một phần quan trọng của quy trình kiểm tra phần mềm và giúp đảm bảo rằng phần mềm đã được sửa lỗi một cách chính xác và hiệu quả. Trong quá trình kiểm tra xác nhận, các kỹ sư kiểm tra sẽ lặp lại các thử nghiệm đã được thực hiện trước đó để xác nhận rằng lỗi đã được loại bỏ và phần mềm hoạt động đúng như mong đợi. Nếu lỗi vẫn còn tồn tại, các kỹ sư sẽ phải sửa lỗi lại và lặp lại quá trình kiểm tra xác nhận cho đến khi lỗi được loại bỏ hoàn toàn. Kiểm tra xác nhận giúp đảm bảo rằng phần mềm đã được kiểm tra một cách đầy đủ và hiệu quả, giảm thiểu rủi ro lỗi và đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng như mong đợi.
ADuring test planning
BDuring test analysis
CDuring test execution
DWhen evaluating exit criteria
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Configuration management procedures là một phần quan trọng trong quy trình kiểm thử phần mềm. Chúng giúp đảm bảo rằng các thay đổi được thực hiện trong phần mềm được theo dõi và kiểm soát một cách hiệu quả. Việc thực hiện các thủ tục quản lý cấu hình trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm thử là rất quan trọng vì nó giúp đảm bảo rằng các yêu cầu và giả định được xác định rõ ràng và được thực hiện một cách nhất quán. Điều này giúp giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và cải thiện chất lượng phần mềm. Ngoài ra, việc thực hiện các thủ tục quản lý cấu hình trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm thử cũng giúp đảm bảo rằng các nguồn lực và thời gian được sử dụng một cách hiệu quả. Trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm thử, các thủ tục quản lý cấu hình giúp xác định các yêu cầu và giả định, xác định các nguồn lực và thời gian cần thiết, và lập kế hoạch kiểm thử chi tiết. Điều này giúp đảm bảo rằng các thử nghiệm được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được kết quả mong muốn.
A
ModeratorB
ScribeC
ReviewersD
AuthorLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một cuộc họp đánh giá, việc ghi chép lại các vấn đề, vấn đề và điểm mở được xác định là một phần quan trọng của quá trình. Người chịu trách nhiệm ghi chép lại các vấn đề này được gọi là Scribe. Scribe là người có nhiệm vụ ghi chép lại tất cả các vấn đề, vấn đề và điểm mở được thảo luận trong cuộc họp, bao gồm cả các ý kiến, đề xuất và quyết định của các thành viên tham gia. Việc ghi chép này giúp đảm bảo rằng tất cả các thông tin quan trọng được lưu giữ và có thể được tham khảo lại sau này. Ngoài ra, Scribe cũng có thể giúp tổng hợp và phân tích các thông tin được ghi chép lại, giúp các thành viên tham gia cuộc họp có thể hiểu rõ hơn về các vấn đề và điểm mở được thảo luận.
ATest planning
BEvaluating exit criteria and reporting
CTest closure
DTest control
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình kiểm thử, xác định tiêu chí thoát (exit criteria) là một bước quan trọng trong quy trình lập kế hoạch kiểm thử (test planning). Quá trình này giúp xác định mục tiêu, phạm vi và tiêu chí để đánh giá kết quả kiểm thử. Xác định tiêu chí thoát giúp kiểm thử viên biết khi nào cần dừng lại và kết thúc quá trình kiểm thử. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực, đồng thời đảm bảo rằng quá trình kiểm thử được thực hiện một cách hiệu quả và chính xác.
APerformance testing
BRecovery testing
CGUI testing
DUser requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Capture và replay là công cụ giúp ghi lại và tái tạo lại các hoạt động của hệ thống. Nó thường được sử dụng trong các loại thử nghiệm như performance testing và GUI testing. Trong performance testing, capture và replay giúp đo lường hiệu suất của hệ thống khi xử lý các yêu cầu khác nhau. Trong GUI testing, nó giúp tái tạo lại các hoạt động của người dùng trên hệ thống để kiểm tra tính đúng đắn của hệ thống.