SWT301Chưa đo Cập nhật 07/09/2026
Software Testing - SWT301
410Câu hỏi
5Bộ đề
1Chủ đề
Câu hỏi của môn
344/410 câuCòn 66
ADoes not meet people needs
BCultural difference
CLoss of control over reallocation of resources
DRelinquishments of control
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi so sánh việc kiểm tra phần mềm được phát triển bởi nhà thầu bên ngoài nước bạn và nhà thầu bên trong nước bạn, có một số điểm khác biệt quan trọng cần xem xét. Đầu tiên, việc kiểm tra phần mềm được phát triển bởi nhà thầu bên ngoài nước bạn có thể gặp phải những thách thức liên quan đến ngôn ngữ và văn hóa. Điều này có thể dẫn đến sự hiểu lầm và sai sót trong quá trình kiểm tra. Mặt khác, việc kiểm tra phần mềm được phát triển bởi nhà thầu bên trong nước bạn có thể giúp bạn kiểm soát tốt hơn về mặt ngôn ngữ và văn hóa, từ đó đảm bảo rằng phần mềm đáp ứng được nhu cầu của người dùng.
AUnderstanding of the technologies used by the competitors
BEvaluation of tools against clear requirements and objective criteria
CEstimation of a cost-benefit ratio
DAssessment of the maturity of the organization
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi chọn công cụ, có một số nguyên tắc quan trọng cần tuân thủ. Trong số các lựa chọn trên, nguyên tắc không chính xác là "Hiểu rõ về công nghệ được sử dụng bởi các đối thủ cạnh tranh". Nguyên tắc này không phải là một trong những nguyên tắc chính cho việc chọn công cụ. Nguyên tắc chính bao gồm việc đánh giá công cụ dựa trên các yêu cầu và tiêu chí rõ ràng, ước tính tỷ lệ lợi ích và chi phí, và đánh giá độ chín muồi của tổ chức. Việc hiểu rõ về công nghệ của đối thủ cạnh tranh có thể hữu ích trong một số trường hợp, nhưng nó không phải là một trong những nguyên tắc cơ bản cho việc chọn công cụ.
327Poor software characteristics are4 lựa chọn
AOnly Project risks
BOnly Product risks
CProject risks and Product risks
DProject risks or Product risks
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tính chất phần mềm không tốt thường bao gồm cả rủi ro dự án và rủi ro sản phẩm. Rủi ro dự án liên quan đến các vấn đề phát sinh trong quá trình triển khai dự án, chẳng hạn như vượt quá ngân sách, chậm tiến độ, hoặc không đáp ứng yêu cầu khách hàng. Rủi ro sản phẩm liên quan đến chất lượng của sản phẩm phần mềm, chẳng hạn như lỗi, không tương thích, hoặc không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Vì vậy, lựa chọn đúng là cả rủi ro dự án và rủi ro sản phẩm.
328The Provision and Management of a controlled library containing all the configurations items is called as3 lựa chọn
ACT The Provision and Management of a controlled library containing all the configurations items is called as Configuration Control
BStatus Accounting
CConfiguration Identification
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Vấn đề này liên quan đến quản lý và kiểm soát các thành phần cấu hình trong một thư viện được kiểm soát. Thư viện này chứa tất cả các cấu hình vật thể. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu các khái niệm liên quan. Configuration Control là quá trình kiểm soát và quản lý các thay đổi đối với các thành phần cấu hình. Status Accounting là quá trình theo dõi và cập nhật trạng thái của các thành phần cấu hình. Configuration Identification là quá trình xác định và phân loại các thành phần cấu hình. Trong trường hợp này, câu trả lời đúng là Configuration Control vì nó liên quan đến việc cung cấp và quản lý một thư viện được kiểm soát chứa tất cả các thành phần cấu hình.
AUse of automated test execution tools
BTesting performed by users.
CTesting against acceptance test criteria
DIntegration of system with user documentation.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kể từ khi User Acceptance Testing (UAT) được thực hiện, có một số đặc điểm quan trọng cần lưu ý. Đầu tiên, UAT sử dụng các công cụ thực thi thử nghiệm tự động. Thứ hai, UAT được thực hiện bởi người dùng. Thứ ba, UAT được thực hiện dựa trên các tiêu chí thử nghiệm chấp nhận. Tuy nhiên, có một đặc điểm không phải là đặc điểm của UAT. Đó là tích hợp hệ thống với tài liệu người dùng. Trong thực tế, UAT không liên quan đến việc tích hợp hệ thống với tài liệu người dùng. Thay vào đó, UAT tập trung vào việc đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng các yêu cầu của người dùng và đáp ứng các tiêu chí chấp nhận.
330The purpose of requirement phase is:4 lựa chọn
ATo freeze requirements
BTo understand user needs
CTo define the scope of testing
DAll of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Pha yêu cầu là một phần quan trọng trong vòng đời phát triển phần mềm. Mục đích chính của pha này là để hiểu rõ được nhu cầu của người dùng và xác định rõ yêu cầu của dự án. Điều này giúp cho các nhà phát triển có thể xây dựng được sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Trong pha yêu cầu, các nhà phát triển sẽ thu thập thông tin từ người dùng, phân tích và xác định rõ yêu cầu của dự án. Qua đó, họ có thể xây dựng được kế hoạch phát triển phần mềm phù hợp và hiệu quả.
331Which of the following statements best describes the difference between severity and priority in software testing?4 lựa chọn
ASeverity refers to the importance of a defect to end-users, while priority refers to the impact on the development team.
BSeverity represents the likelihood of a defect occurring, while priority determines the urgency of fixing a defect.
CSeverity refers to the impact of a defect on the system, while priority indicates the order in which defects should be fixed.
DSeverity indicates the importance of a requirement, while priority determines the criticality of a defect.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khái niệm mức độ nghiêm trọng (severity) và mức độ ưu tiên (priority) trong kiểm thử phần mềm thường được nhầm lẫn với nhau. Tuy nhiên, chúng có ý nghĩa khác nhau. Mức độ nghiêm trọng của một lỗi (defect) ám chỉ tầm quan trọng của nó đối với người dùng cuối, trong khi mức độ ưu tiên của một lỗi phản ánh tác động của nó lên đội ngũ phát triển. Ví dụ, một lỗi nghiêm trọng có thể không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng, nhưng lại gây khó khăn cho đội ngũ phát triển. Ngược lại, một lỗi có mức độ ưu tiên cao có thể không nghiêm trọng, nhưng lại cần được sửa chữa ngay lập tức để tránh ảnh hưởng đến kế hoạch phát triển. Do đó, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa mức độ nghiêm trọng và mức độ ưu tiên là rất quan trọng để đảm bảo rằng các lỗi được sửa chữa một cách hiệu quả và kịp thời.
A1000, 5000, 99999
B9999, 50000, 100000
C10000, 50000, 99999
D10000, 99999
E9999, 10000, 50000, 99999, 10000
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để thiết kế thử nghiệm cho các lớp tương đương hợp lệ và biên giới hợp lệ, chúng ta cần xem xét các giá trị có thể xảy ra trong hệ thống kiểm soát tồn kho. Giá trị có thể là các số từ 10000 đến 99999. Trong các lựa chọn trên, chỉ có "10000, 99999" phù hợp với yêu cầu này vì nó bao gồm cả biên giới và lớp tương đương hợp lệ.
Av & ware true, x -z are false
Bw, x &y are true, v & z are false
Cw &y are true, v, x & z are false
Dwis true, v, x y and z are false
EAll of them are true
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Regression testing nên được thực hiện trong các trường hợp sau: Mỗi tuần, Sau khi phần mềm đã thay đổi, Nhiều nhất có thể, Khi môi trường đã thay đổi, Khi người quản lý dự án cho phép. Mỗi một trong những trường hợp trên đều có lý do hợp lý để thực hiện regression testing. Ví dụ, nếu phần mềm đã thay đổi, thì cần phải kiểm tra lại để đảm bảo rằng những thay đổi đó không ảnh hưởng đến các chức năng hiện có. Nếu môi trường đã thay đổi, thì cũng cần phải kiểm tra lại để đảm bảo rằng phần mềm vẫn hoạt động đúng như mong đợi. Việc thực hiện regression testing thường xuyên sẽ giúp phát hiện ra các lỗi sớm và giảm thiểu thời gian và chi phí để sửa lỗi.
AError guessing
BWalkthrough
CData flow analysis
DInspections
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật kiểm thử tĩnh là một phần quan trọng trong quá trình kiểm thử phần mềm. Trong đó, các kỹ thuật như Error guessing, Walkthrough, và Inspections đều là các kỹ thuật kiểm thử tĩnh. Error guessing là kỹ thuật dựa trên kinh nghiệm và kiến thức của kiểm thử viên để đoán lỗi có thể xảy ra. Walkthrough là kỹ thuật kiểm thử tĩnh bằng cách đi qua mã nguồn và kiểm tra các đoạn mã có thể gây ra lỗi. Inspections là kỹ thuật kiểm thử tĩnh bằng cách xem xét và đánh giá mã nguồn để tìm kiếm các lỗi. Tuy nhiên, Data flow analysis là một kỹ thuật kiểm thử tĩnh khác, nhưng nó không phải là một trong những kỹ thuật được liệt kê ở trên. Vì vậy, câu trả lời đúng là Data flow analysis.
335Inspections can find all the following except4 lựa chọn
AVariables not defined in the code
BSpelling and grammar faults in the documents
CRequirements that have been omitted from the design documents
DHow much of the code has been covered
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các cuộc kiểm tra có thể tìm thấy tất cả các lựa chọn sau, trừ khi nào đó. Các cuộc kiểm tra có thể phát hiện các biến không được định nghĩa trong mã, các lỗi chính tả và ngữ pháp trong tài liệu, các yêu cầu đã bị bỏ qua từ các tài liệu thiết kế. Tuy nhiên, chúng không thể tìm thấy được mức độ bao phủ của mã. Mức độ bao phủ của mã không thể được kiểm tra bằng các cuộc kiểm tra, mà phải được thực hiện thông qua các phương pháp khác như chạy thử nghiệm, phân tích tĩnh và phân tích động. Các phương pháp này có thể giúp xác định được mức độ bao phủ của mã và phát hiện các khu vực chưa được kiểm tra.
Aiv is correct and (,ji,iii are incorrect.
Biii,iii is correct and iv is incorrect
Ciiis correct and i,i,lii are incorrect
Diii and W are correct and i,li are incorrect
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục tiêu thoát (Exit Criteria) có thể bao gồm các yếu tố sau: i. Các chỉ số độ sâu, như độ bao phủ của mã nguồn, tính năng hoặc rủi ro. ii. Các ước tính mật độ lỗi hoặc các chỉ số độ tin cậy. iii. Rủi ro còn lại, chẳng hạn như lỗi chưa được sửa chữa hoặc thiếu độ bao phủ trong một số khu vực. iv. Xác minh môi trường thử nghiệm. Mục tiêu thoát là các tiêu chí để xác định khi nào một dự án hoặc giai đoạn đã đạt được mức độ hoàn thiện mong muốn. Các mục tiêu thoát thường được thiết lập dựa trên các yếu tố như độ bao phủ của mã nguồn, mật độ lỗi và rủi ro còn lại. Trong câu hỏi này, câu trả lời đúng là "iv là đúng và (i, ii, iii) là sai". Điều này có nghĩa là xác minh môi trường thử nghiệm là một phần quan trọng của mục tiêu thoát, trong khi các yếu tố khác không phải là một phần của mục tiêu thoát.
ATools and techniques
BProcedures and standards
CProcesses and walkthroughs
DReviews and update
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các công cụ và kỹ thuật được sử dụng trong từng bàn làm việc để tạo ra sản phẩm đầu ra đúng. Trong môi trường làm việc, các công cụ và kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và hiệu suất công việc. Chúng giúp nhân viên thực hiện các nhiệm vụ một cách hiệu quả và chính xác. Ví dụ, trong một xưởng sản xuất, các công cụ như máy móc, thiết bị và dụng cụ được sử dụng để tạo ra sản phẩm cuối cùng. Cùng với đó, các kỹ thuật như quy trình sản xuất, kiểm tra chất lượng và bảo trì cũng được áp dụng để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn.
Aii,iii,iv are correct and i is incorrect
Biii , i , iv is correct and ii is incorrect
Ci , iii , iv , ii is in correct
Dii is correct
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một số yếu tố thành công cho một cuộc đánh giá bao gồm: mỗi đánh giá không có một mục tiêu được định trước (i), các lỗi được tìm thấy được chào đón và được thể hiện một cách khách quan (ii), quản lý hỗ trợ một quá trình đánh giá tốt (iii) và có một trọng tâm vào việc học hỏi và cải tiến quy trình (iv). Các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng quá trình đánh giá được thực hiện một cách hiệu quả và mang lại kết quả tích cực. Điều này giúp cho các cá nhân và tổ chức có thể học hỏi từ các lỗi và cải thiện quy trình của mình.
ARegression testing
BMaintenance testing
CConfirmation testing
DNone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi phát hiện ra một lỗi trong phần mềm và sửa lỗi đó thì phần mềm cần được thử nghiệm lại để xác nhận rằng lỗi gốc đã được loại bỏ thành công. Điều này được gọi là "xác nhận thử nghiệm". Xác nhận thử nghiệm là một phần quan trọng trong quy trình thử nghiệm phần mềm, giúp đảm bảo rằng phần mềm đã được sửa lỗi một cách hiệu quả và không còn tồn tại lỗi nào khác.
340SSSR Test managers should not:5 lựa chọn
AReport on deviations from the project plan
BSign the system off for release
CRe-allocate resource to meet original plans
DRise incidents on faults that they have found
EProvide information for risk analysis and quality improvement
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình kiểm tra hệ thống, người quản lý SSSR không nên báo cáo các lỗi mà họ đã phát hiện. Điều này có thể gây ra sự nhầm lẫn và làm chậm quá trình kiểm tra. Thay vào đó, họ nên tập trung vào việc báo cáo các vấn đề thực sự cần được giải quyết. Ngoài ra, việc báo cáo các lỗi mà họ đã phát hiện có thể làm giảm sự tin tưởng của khách hàng vào hệ thống và có thể gây ra sự chậm trễ trong việc phát hành hệ thống.
341The place to start if you want a new test tool is:5 lựa chọn
AAttend a tool exhibition
BInvite a vendor to give a demo
CAnalyze your needs and requirements
DFind out what your budget would be for the tool
ESearch the internet
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để bắt đầu tìm kiếm một công cụ thử nghiệm mới, bạn cần phải xác định rõ nhu cầu và yêu cầu của mình. Điều này có nghĩa là bạn cần phải phân tích và xác định rõ những gì bạn cần từ một công cụ thử nghiệm. Bạn cần phải xem xét các yếu tố như tính năng, khả năng sử dụng, chi phí và khả năng tích hợp với các hệ thống khác. Bằng cách phân tích nhu cầu và yêu cầu của mình, bạn sẽ có thể tìm kiếm được một công cụ thử nghiệm phù hợp và hiệu quả. Điều này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong quá trình tìm kiếm và triển khai công cụ mới.
342A tool that supports traceability, recording of incidents or scheduling of tests is called:5 lựa chọn
AA dynamic analysis tool
BA test execution tool
CA debugging tool
DA test management tool
EA configuration management tool
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: D. Công cụ quản lý kiểm thử (test management tool) là nơi lưu ca kiểm thử, lập lịch thực thi, ghi nhận sự cố phát hiện được và duy trì liên kết truy vết giữa yêu cầu - ca kiểm thử - kết quả. Đúng ba việc mà câu hỏi nêu. Công cụ phân tích động (A) theo dõi hành vi chương trình lúc chạy; công cụ thực thi kiểm thử (B) chỉ chạy kịch bản và so sánh kết quả; công cụ gỡ lỗi (C) hỗ trợ lập trình viên khoanh vùng lỗi; công cụ quản lý cấu hình (E) quản lý phiên bản và thay đổi của các hạng mục, không phụ trách lập lịch kiểm thử hay ghi nhận sự cố.
A(1) Performance
B(2) Record/Playback
CBoth of (1) and (2)
DNone of (1) nor (2)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Kiểm thử hồi quy là chạy lại nhiều lần cùng một bộ ca kiểm thử sau mỗi lần phần mềm thay đổi, nên nó là ứng viên số một cho tự động hoá bằng công cụ ghi và phát lại (Record/Playback, còn gọi là capture-replay): thao tác của người kiểm thử được ghi thành kịch bản rồi phát lại tự động ở các phiên bản sau. Công cụ hiệu năng (1) phục vụ đo thời gian đáp ứng và khả năng chịu tải, không phải mục đích của hồi quy. Vì chỉ (2) đúng nên phương án gộp C và phương án phủ định D đều bị loại.
344SSSR Handover of Testware is a part of which Phase4 lựa chọn
ATest Analysis and Design
BTest Planning and control
CTest Closure Activities
DEvaluating exit criteria and reporting
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự chuyển giao tài liệu kiểm thử (SSSR Handover of Testware) là một phần của giai đoạn phân tích và thiết kế kiểm thử. Trong giai đoạn này, các kỹ sư kiểm thử sẽ phân tích yêu cầu của sản phẩm, xác định các trường hợp kiểm thử và thiết kế kế hoạch kiểm thử. Sự chuyển giao tài liệu kiểm thử là một phần quan trọng của giai đoạn này, vì nó giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu rõ về kế hoạch kiểm thử và tài liệu liên quan. Điều này giúp giảm thiểu sự nhầm lẫn và đảm bảo rằng kiểm thử được thực hiện một cách hiệu quả.