SWD392DễKỳ 7Chuyên ngành Cập nhật 07/09/2026

Software Architecture and Design - Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm

SWD392 trang bị kiến thức chuyên sâu về kiến trúc phần mềm, UML, Design Patterns và cách ứng dụng AI (ChatGPT, Copilot, PlantUML) vào mô hình hóa hệ thống thực tế.

436Câu hỏi
5Bộ đề
9Chủ đề
5,03 đánh giá

Câu hỏi của môn

364/436 câuCòn 72
345What are the communication characteristics of subscription/notification?4 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
AA message sent to several recipients
BA message sent to a specific recipient
CA message sent to all recipients
DA message sent to recipients who have joined a group
Lời giải
Tính chất giao tiếp của đăng ký/Thông báo là một thông điệp được gửi đến những người đã tham gia vào một nhóm. Điều này có nghĩa là thông điệp sẽ được gửi đến tất cả những người đã đăng ký hoặc tham gia vào nhóm đó, bất kể số lượng người nhận. Ví dụ, trong một hệ thống thông báo, khi có một sự kiện mới xảy ra, thông báo sẽ được gửi đến tất cả những người đã đăng ký nhận thông báo về sự kiện đó. Điều này giúp đảm bảo rằng thông tin được truyền đạt một cách nhanh chóng và hiệu quả đến những người cần biết.
Mở trang câu hỏi này →
ARequirements modeling
BAnalysis modeling
CDesign modeling
DIncremental software construction
Lời giải
Trong phương pháp COMET, bước đầu tiên trong quy trình phát triển phần mềm là mô hình hóa yêu cầu. Bước này liên quan đến việc thu thập, phân tích và xác định các yêu cầu của hệ thống. Mô hình hóa yêu cầu giúp xác định rõ các yêu cầu của hệ thống, bao gồm cả các yêu cầu chức năng và không chức năng. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống được phát triển đáp ứng được các yêu cầu của người dùng và đạt được mục tiêu mong muốn. Bước này cũng giúp xác định rõ các ràng buộc và hạn chế của hệ thống, từ đó giúp phát triển hệ thống một cách hiệu quả và tiết kiệm.
Mở trang câu hỏi này →
AImmediate deployment to production
BParallel model refinement and incremental integration
CIsolated team development without integration
DSkipping design documentation updates
Lời giải
Khi phát triển một hệ thống phần mềm phức tạp, chiến lược nào giúp giảm thiểu rủi ro khi giới thiệu các thay đổi thiết kế lớn? Chiến lược "Parallel model refinement và incremental integration" là lựa chọn tốt nhất. Điều này liên quan đến việc cải thiện và tinh chỉnh mô hình đồng thời tích hợp từng phần vào hệ thống. Điều này cho phép phát triển và thử nghiệm các thay đổi thiết kế trong môi trường kiểm soát, giảm thiểu rủi ro ảnh hưởng đến hệ thống sản xuất. Đồng thời, chiến lược này cũng cho phép tích hợp các thay đổi một cách incremental, giúp hệ thống duy trì ổn định và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.
Mở trang câu hỏi này →
348What is a software life cycle?4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
AThe life of the software
BA cyclic approach to developing software
CA phased approach to developing software
DThe life of software developed in cycles
Lời giải
Chu kỳ sống của phần mềm (Software Life Cycle) là quá trình phát triển, duy trì và cập nhật phần mềm từ khi bắt đầu thiết kế đến khi kết thúc sử dụng. Quá trình này được chia thành các giai đoạn khác nhau, bao gồm thiết kế, phát triển, thử nghiệm, triển khai và bảo trì. Mỗi giai đoạn đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo phần mềm hoạt động hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Chu kỳ sống của phần mềm giúp các nhà phát triển phần mềm hiểu rõ về quá trình phát triển và duy trì phần mềm, từ đó có thể tạo ra các sản phẩm phần mềm tốt hơn.
Mở trang câu hỏi này →
349How does Copilot assist during software design?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ABy compiling code
BBy providing code suggestions and generating design structures
CBy executing database queries
DBy configuring deployment pipelines
Lời giải
Copilot là một công cụ hỗ trợ lập trình viên trong quá trình thiết kế phần mềm. Nó giúp người dùng tạo ra các cấu trúc thiết kế và gợi ý mã code một cách hiệu quả. Khi sử dụng Copilot, người dùng có thể nhận được các gợi ý về cách thiết kế và triển khai phần mềm một cách tốt nhất. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để thiết kế phần mềm. Ngoài ra, Copilot còn giúp người dùng tạo ra các cấu trúc thiết kế một cách nhanh chóng và chính xác, giúp họ tập trung vào các khía cạnh khác của quá trình phát triển phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
350What is a unary association in UML?4 lựa chọnTrung bình43% trả lời đúng
AAn association between objects of different classes
BAn association between objects of the same class
CAn association between an object and an external system
DAn association that does not involve any objects
Lời giải
Trong UML, một liên kết đơn (unary association) là một loại liên kết giữa một đối tượng và một đối tượng khác của cùng một lớp. Nó đại diện cho mối quan hệ giữa một đối tượng và một thuộc tính hoặc phương thức của nó. Liên kết đơn thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa một đối tượng và một thuộc tính của nó, chẳng hạn như một nhân viên có thể có một số địa chỉ liên lạc. Liên kết đơn có thể được biểu diễn bằng một đường thẳng từ đối tượng đến thuộc tính của nó.
Mở trang câu hỏi này →
351What is an operation (also known as method) of a class?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ASpecification and the implementation of a function performed by a class
BSpecification and the implementation of a subroutine provided by a class
CSpecification and the implementation of a function or procedure provided by a class
DSpecification and the implementation of an interface provided by a class
Lời giải
Một phương thức (còn gọi là phương thức) của một lớp là một phần quan trọng trong lập trình hướng đối tượng. Nó đại diện cho một hành động hoặc một chức năng cụ thể mà lớp đó có thể thực hiện. Phương thức có thể được xem như một hàm hoặc thủ tục được cung cấp bởi lớp, giúp lớp đó có thể tương tác với các đối tượng khác và thực hiện các hành động cụ thể. Ví dụ, một lớp 'Xe' có thể có phương thức 'DiChuyen' để mô tả hành động di chuyển của xe. Phương thức giúp lớp trở nên linh hoạt và có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
352Which UML diagram is used to describe the static structure of a system?4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
ASequence Diagram
BClass Diagram
CUse Case Diagram
DActivity Diagram
Lời giải
UML (Unified Modeling Language) là một ngôn ngữ mô hình hóa được sử dụng để mô tả và thiết kế các hệ thống thông tin. Trong đó, có bốn loại sơ đồ UML chính: Sequence Diagram, Class Diagram, Use Case Diagram và Activity Diagram. Mỗi loại sơ đồ đều có mục đích và phạm vi khác nhau. Trong câu hỏi này, chúng ta cần tìm loại sơ đồ UML được sử dụng để mô tả cấu trúc tĩnh của một hệ thống. Cấu trúc tĩnh của một hệ thống bao gồm các lớp, mối quan hệ giữa các lớp và các thuộc tính của các lớp. Loại sơ đồ UML phù hợp với yêu cầu này là Class Diagram. Class Diagram là một loại sơ đồ UML được sử dụng để mô tả cấu trúc tĩnh của một hệ thống, bao gồm các lớp, mối quan hệ giữa các lớp và các thuộc tính của các lớp. Nó giúp các nhà phát triển hiểu rõ về cấu trúc của hệ thống và thiết kế hệ thống một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
353What is the difference between a class and an interface?4 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
AA class can contain method implementations, an interface cannot
BAn interface can contain method implementations, a class cannot
CA class can be instantiated, an interface can also be instantiated
DThere is no difference between a class and an interface
Lời giải
Một lớp (class) và một giao diện (interface) là hai khái niệm cơ bản trong lập trình hướng đối tượng. Lớp là một bản mô tả chi tiết về một đối tượng, bao gồm cả các thuộc tính và hành vi của nó. Trong khi đó, giao diện chỉ là một bản mô tả về các hành vi mà một đối tượng cần phải thực hiện, mà không cần phải cung cấp chi tiết về các thuộc tính. Một lớp có thể chứa các thực hiện phương thức (method implementations), trong khi giao diện không thể. Điều này có nghĩa là một lớp có thể chứa cả mã nguồn của các phương thức, trong khi giao diện chỉ chứa các khai báo về các phương thức mà các lớp cần phải thực hiện.
Mở trang câu hỏi này →
354In class diagram, optional relationship is4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
A1..*
Bm..n
C*
D0..1
Lời giải
Trong sơ đồ lớp, mối quan hệ tùy chọn được biểu diễn bằng cách sử dụng ký hiệu 0..1. Điều này cho biết một lớp có thể có nhiều đối tượng khác hoặc không có đối tượng nào từ lớp khác. Ví dụ, một người có thể có nhiều bạn bè, nhưng cũng có thể không có bạn bè nào. Mối quan hệ tùy chọn thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa lớp và lớp khác, nơi một lớp có thể có nhiều đối tượng từ lớp khác hoặc không có đối tượng nào.
Mở trang câu hỏi này →
355What is the primary purpose of a use case diagram in UML?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
ATo show the interactions between classes in a system
BTo represent the dynamic behavior of a system
CTo illustrate the organization of objects within a class
DTo depict the high-level functionality of a system
Lời giải
Sơ đồ trường hợp sử dụng (Use Case Diagram) trong UML là một công cụ quan trọng để mô tả và phân tích chức năng của hệ thống. Mục đích chính của sơ đồ này là để minh họa chức năng cao cấp của hệ thống, giúp người thiết kế và phát triển hệ thống hiểu rõ về yêu cầu và chức năng của hệ thống. Sơ đồ này cho thấy các trường hợp sử dụng và các đối tượng tương tác với chúng, giúp xác định các yêu cầu chức năng và giao diện của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
Awhen a single, intricate interaction sequence requires the participation of numerous performers.
Bwhen a single use case contains an excessive number of alternate, optional, or extraordinary interaction sequences.
Cwhen numerous existing use cases exhibit shared functionality that may be taken and used again.
DSometimes it is necessary to group relevant use cases in a use case package to improve organization.
Lời giải
Khi mô hình hóa các con đường thay thế, bạn nên áp dụng mối quan hệ mở rộng khi một trường hợp sử dụng chứa một số lượng lớn các chuỗi tương tác thay thế, tùy chọn hoặc bất thường. Điều này giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường khả năng hiểu được các trường hợp sử dụng. Ví dụ, nếu một trường hợp sử dụng có nhiều khả năng xảy ra khác nhau, bạn có thể sử dụng mối quan hệ mở rộng để mô hình hóa các khả năng này một cách độc lập. Điều này giúp bạn có thể dễ dàng thêm hoặc xóa các khả năng mà không ảnh hưởng đến trường hợp sử dụng cơ bản.
Mở trang câu hỏi này →
357Which method can be applied to define a system's functional requirements?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AUse case modeling
BRequirements analysis
CStatic modeling
DActivity diagrams
Lời giải
Để xác định các yêu cầu chức năng của một hệ thống, người ta thường sử dụng phương pháp mô hình hóa trường hợp sử dụng (Use case modeling). Phương pháp này giúp xác định các hoạt động và giao diện của hệ thống, từ đó xác định các yêu cầu chức năng cần phải đáp ứng. Mô hình hóa trường hợp sử dụng bao gồm việc xác định các trường hợp sử dụng, các yêu cầu chức năng và các ràng buộc liên quan. Phương pháp này giúp đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được các yêu cầu chức năng của người dùng và cung cấp được các chức năng cần thiết.
Mở trang câu hỏi này →
358What is a condition used for in a state machine?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AA conditional action
BA conditional state
CA conditional state transition
DA conditional event
Lời giải
Trong một trạng thái máy (state machine), điều kiện (condition) được sử dụng để quyết định chuyển trạng thái từ trạng thái hiện tại sang trạng thái khác. Điều kiện này thường được sử dụng để kiểm tra một số điều kiện nào đó trước khi thực hiện chuyển trạng thái. Ví dụ, trong một trạng thái máy trò chơi, điều kiện có thể được sử dụng để kiểm tra xem người chơi đã đạt được điểm số tối đa hay chưa, và nếu đã đạt được, thì trạng thái máy sẽ chuyển sang trạng thái kết thúc trò chơi. Điều kiện giúp cho trạng thái máy trở nên linh hoạt và có thể xử lý các tình huống phức tạp hơn.
Mở trang câu hỏi này →
359If there is more than one action on a transition, then:4 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
AThe actions are dependent on each other
BThe actions are independent of each other
CThe actions are executed in sequence
DThe actions are executed in parallel
Lời giải
Khi có nhiều hành động trên một chuyển tiếp, chúng ta cần xem xét cách thức thực hiện của các hành động này. Nếu có nhiều hành động trên một chuyển tiếp, điều đó không nhất thiết có nghĩa là chúng phụ thuộc vào nhau. Ví dụ, khi bạn chuyển sang một trang web mới, có thể có nhiều hành động được thực hiện cùng một lúc, chẳng hạn như tải trang, tải hình ảnh và tải video. Trong trường hợp này, các hành động này được thực hiện song song, không phải theo thứ tự nào là trước, nào là sau. Tuy nhiên, nếu các hành động này được thực hiện theo thứ tự nào là trước, nào là sau, thì chúng ta gọi đó là chuỗi hành động. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là các hành động được thực hiện song song.
Mở trang câu hỏi này →
360Which of the following is NOT one of the object structuring categories?4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
AEntity object
BBoundary object
CControl object
DUser object
Lời giải
Dưới đây là câu hỏi về các loại đối tượng cấu trúc trong thiết kế phần mềm. Các loại đối tượng cấu trúc thường được sử dụng bao gồm đối tượng thực thể (Entity object), đối tượng ranh giới (Boundary object) và đối tượng kiểm soát (Control object). Tuy nhiên, đối tượng người dùng (User object) không phải là một trong những loại đối tượng cấu trúc chính thức. Đối tượng người dùng thường được coi là một loại đối tượng thực thể, nhưng nó không được coi là một loại đối tượng cấu trúc độc lập. Vì vậy, trong số các lựa chọn trên, đối tượng người dùng là lựa chọn không đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AATM System
BOnline Shopping System
CEmergency Monitoring System
DLibrary Management System
Lời giải
Case study liên quan đến việc theo dõi tình trạng bệnh nhân trong môi trường chăm sóc sức khỏe là Emergency Monitoring System. Hệ thống này cho phép theo dõi và giám sát tình trạng bệnh nhân một cách liên tục và chính xác, giúp các bác sĩ và nhân viên y tế có thể đưa ra quyết định điều trị kịp thời và hiệu quả. Hệ thống này thường được sử dụng trong các bệnh viện, trung tâm y tế và các cơ sở chăm sóc sức khỏe khác.
Mở trang câu hỏi này →
362What are the two kinds of UML interaction diagrams?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AClass diagram and sequence diagram
BSequence diagram and communication diagram
CClass diagram and communication diagram
DStatechart and communication diagram
Lời giải
UML (Unified Modeling Language) là một ngôn ngữ mô hình hóa được sử dụng để mô tả và thiết kế các hệ thống phần mềm. Trong đó, có hai loại sơ đồ tương tác quan trọng là sơ đồ chuỗi (Sequence Diagram) và sơ đồ giao tiếp (Communication Diagram). Sơ đồ chuỗi được sử dụng để mô tả các giao dịch giữa các đối tượng trong hệ thống, trong khi sơ đồ giao tiếp được sử dụng để mô tả các giao tiếp giữa các đối tượng. Cả hai loại sơ đồ này đều giúp các nhà phát triển phần mềm hiểu rõ về giao tiếp và tương tác giữa các thành phần trong hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
363What is the primary goal of dynamic interaction modeling?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATo illustrate runtime behavior and communication between components
BTo automate testing processes
CTo centralize system deployment
DTo simplify static modeling
Lời giải
Mục tiêu chính của mô hình tương tác động là mô tả và minh họa cách thức hoạt động của hệ thống trong thời gian chạy. Điều này bao gồm việc mô tả cách các thành phần tương tác với nhau, giao tiếp và ảnh hưởng đến nhau. Mô hình này giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về cách hệ thống hoạt động và cách các thành phần khác nhau tương tác với nhau. Điều này có thể giúp họ phát triển hệ thống tốt hơn và hiệu quả hơn. Ngoài ra, mô hình tương tác động cũng giúp các nhà phát triển xác định và giải quyết các vấn đề tiềm ẩn trong hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
AObserver pattern
BStrategy pattern
CFactory method pattern
DDecorator pattern
Lời giải
Mô hình thiết kế thường được áp dụng để xử lý thông báo sự kiện trong Hệ thống Giám sát khẩn cấp là Mô hình quan sát viên (Observer pattern). Mô hình này cho phép các đối tượng quan sát viên đăng ký để nhận thông báo khi có sự kiện xảy ra. Khi một sự kiện xảy ra, hệ thống sẽ thông báo cho tất cả các quan sát viên đã đăng ký. Điều này giúp hệ thống giám sát khẩn cấp có thể phản ứng nhanh chóng và hiệu quả khi có sự kiện xảy ra.
Mở trang câu hỏi này →