MIP201DễKỳ 7Chuyên ngành Cập nhật 25/03/2026
Microcontroller Programming - MIP201
226Câu hỏi
2Bộ đề
1Chủ đề
5,01 đánh giá
Câu hỏi của môn
84/226 câuCòn 142
65The Mbed API provides libraries for what types of conversion?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AOnly DAC
BOnly Multiplexer
COnly ADC
DOnly Sample-and-hold
EBoth ADC and DAC
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mbed API cung cấp các thư viện cho các loại chuyển đổi khác nhau. Trong đó, ADC (Analog-to-Digital Converter) là thiết bị chuyển đổi tín hiệu analog thành tín hiệu số, còn DAC (Digital-to-Analog Converter) là thiết bị chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu analog. Mbed API hỗ trợ cả hai loại thiết bị này, giúp người dùng dễ dàng thực hiện các phép chuyển đổi tín hiệu trong các ứng dụng điện tử.
66Which Mbed function is used to create an AnalogIn object connected to a specified pin?5 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
Awrite (float value)
Bread_u16 ()
CAnalogOut (PinName pin)
DAnalogIn (PinName pin)
Eread()
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tạo một đối tượng AnalogIn kết nối đến một cổng cụ thể, bạn cần sử dụng hàm AnalogIn (PinName pin) trong thư viện Mbed. Hàm này cho phép bạn tạo một đối tượng AnalogIn có thể đọc giá trị tín hiệu analog từ một cổng cụ thể. Ví dụ, nếu bạn muốn tạo một đối tượng AnalogIn kết nối đến cổng P1_0, bạn có thể sử dụng hàm AnalogIn (P1_0). Điều này cho phép bạn đọc giá trị tín hiệu analog từ cổng P1_0 và sử dụng nó trong chương trình của mình.
67Which metric is used to measure the variability of task completion time in an RTOS?4 lựa chọnDễ78% trả lời đúng
ABandwidth
BThroughput
CJitter
DLatency
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để đo lường sự biến động của thời gian hoàn thành nhiệm vụ trong một hệ điều hành thời gian thực (RTOS), chúng ta cần sử dụng một số lượng lớn các chỉ số khác nhau. Trong số đó, chỉ số được sử dụng phổ biến nhất để đo lường sự biến động này là "Jitter". Jitter là sự chênh lệch giữa thời gian thực tế và thời gian dự kiến để hoàn thành một nhiệm vụ. Nó được đo bằng đơn vị thời gian và thường được biểu diễn dưới dạng giá trị trung bình hoặc giá trị cực đại. Jitter có thể được sử dụng để đánh giá hiệu suất của hệ thống và xác định các vấn đề tiềm ẩn.
68What peripheral is normally used to access external pins on a microcontroller?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ASystem Timer (SysTick)
BAnalog-to-Digital Converter (ADC)
CGeneral-Purpose Input/Output (GPIO)
DDigital-to-Analog Converter (DAC)
EUniversal Asynchronous Receiver/Transmitter (UART)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Bộ ngoại vi thường được sử dụng để truy cập các chân ngoại vi trên một vi điều khiển là GPIO (General-Purpose Input/Output). GPIO là một loại bộ ngoại vi có thể được sử dụng để đọc và ghi dữ liệu vào các chân ngoại vi của vi điều khiển. Điều này cho phép người lập trình kiểm soát các thiết bị ngoại vi như đèn LED, buzzer, cảm biến v.v. GPIO cũng có thể được sử dụng để đọc dữ liệu từ các cảm biến như cảm biến nhiệt độ, cảm biến ánh sáng v.v. Trong nhiều trường hợp, GPIO cũng được sử dụng để truyền dữ liệu giữa vi điều khiển và các thiết bị ngoại vi khác.
69What is the fundamental architectural basis of the Arm architecture family?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
APipelined array processor architectures
BCISC-based processor architectures
CRISC-based processor architectures
DVLIW-based processor architectures
EStack-based processor architectures
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Architectura cơ bản của gia đình Arm được dựa trên các kiến trúc RISC (Reduced Instruction Set Computing). Kiến trúc RISC là một phương pháp thiết kế máy tính đơn giản hóa bộ lệnh, tập trung vào việc thực hiện các lệnh đơn giản và nhanh chóng. Điều này cho phép các nhà thiết kế máy tính tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu chi phí sản xuất. Các kiến trúc RISC thường có các đặc điểm như lệnh đơn giản, ít lệnh phức tạp, và khả năng thực hiện lệnh nhanh chóng. Điều này làm cho kiến trúc RISC trở thành cơ sở quan trọng cho gia đình Arm và các nền tảng máy tính khác.
70In RTOS task management, which state indicates that a task is waiting for an event before it can continue execution?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AFinished
BReady
CRunning
DBlocked
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quản lý nhiệm vụ của hệ điều hành thời gian thực (RTOS), trạng thái 'Blocked' (Khóa) cho biết một nhiệm vụ đang chờ đợi sự kiện trước khi nó có thể tiếp tục thực hiện. Khi một nhiệm vụ đang chờ đợi sự kiện, nó sẽ không thể thực hiện mã lệnh của mình cho đến khi sự kiện đó xảy ra. Trạng thái này thường xảy ra khi nhiệm vụ đang chờ đợi một sự kiện nhất định, chẳng hạn như nhận một tin nhắn hoặc một tín hiệu từ thiết bị ngoại vi. Trong khi chờ đợi, nhiệm vụ sẽ không chiếm dụng tài nguyên hệ thống và sẽ được kích hoạt lại khi sự kiện xảy ra.
71What integer value does the DigitalIn Interface return when it detects Zero Volts on the input pin?5 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
A1024
B3.3
C0
D1
E256
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi sử dụng DigitalIn Interface để đọc giá trị từ một chân vào, nó sẽ trả về giá trị integer đại diện cho mức độ cao hay thấp của điện áp trên chân vào. Trong trường hợp điện áp trên chân vào là 0V, DigitalIn Interface sẽ trả về giá trị 0. Điều này là bởi vì DigitalIn Interface thường sử dụng kỹ thuật đọc điện áp trên chân vào để xác định mức độ cao hay thấp. Khi điện áp trên chân vào là 0V, nó được coi là mức độ thấp.
72Which function is NOT a part of the core Mbed API functions used for framing or configuration of the I2C bus?5 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
Avoid stop (void)
Bint putc( int ch, FILE *stream )
Cfrequency (int hz)
DI2C (PinName sda, PinName scl)
Evoid start (void)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về các hàm cơ bản của API Mbed được sử dụng để cấu hình hoặc tạo khung cho giao tiếp I2C. Các hàm cơ bản bao gồm: bắt đầu giao tiếp (start), dừng giao tiếp (stop), gửi dữ liệu (putc), và thiết lập tần số (frequency). Tuy nhiên, hàm I2C (PinName sda, PinName scl) không phải là một hàm cơ bản của API Mbed, mà là một hàm được sử dụng để tạo một đối tượng I2C. Hàm putc (int ch, FILE *stream) cũng không phải là một hàm cơ bản của API Mbed được sử dụng cho giao tiếp I2C, mà là một hàm được sử dụng để gửi dữ liệu qua một luồng (stream). Vì vậy, cả hai hàm I2C (PinName sda, PinName scl) và putc (int ch, FILE *stream) không phải là các hàm cơ bản của API Mbed được sử dụng cho giao tiếp I2C.
73What is the primary characteristic of serial communication?5 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
ATransmits multiple bits simultaneously
BAlways requires a dedicated clock signal
COnly used for short-haul communication
DTransmits data one bit at a time, sequentially
ERequires many wires and large connectors
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Serial communication là một phương thức truyền thông trong đó dữ liệu được truyền một bit một lần, theo thứ tự. Điều này khác với phương thức truyền thông song song, nơi mà nhiều bit được truyền cùng một lúc. Trong serial communication, mỗi bit được truyền một cách độc lập và được xác định bởi một tín hiệu đồng hồ (clock signal). Điều này cho phép truyền thông hiệu quả và tin cậy, đặc biệt là trong các ứng dụng đòi hỏi truyền thông dài khoảng cách. Serial communication được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm máy tính, điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác.
74What is the primary function of the DigitalIn interface in the Mbed API?5 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
ATo set the pin to an analog level
BTo configure and control a digital output pin
CTo read the value of a digital input pin
DTo generate PWM signals
ETo connect multiple output pins
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô tả về DigitalIn interface trong Mbed API. DigitalIn interface là một phần của Mbed API, được sử dụng để đọc giá trị của một cổng vào số (digital input pin). Nó cho phép bạn đọc giá trị logic của một cổng vào, có thể là 0 hoặc 1. Điều này rất hữu ích khi bạn cần đọc giá trị của một cảm biến hoặc một nút bấm. Để sử dụng DigitalIn interface, bạn cần tạo một đối tượng DigitalIn và gọi phương thức read() để đọc giá trị của cổng vào. Phương thức này sẽ trả về giá trị logic của cổng vào, có thể là 0 hoặc 1. Tóm lại, DigitalIn interface là một công cụ quan trọng trong Mbed API, giúp bạn đọc giá trị của cổng vào số và thực hiện các tác vụ liên quan.
75What is a key feature of the Cortex-M4 processor pipeline?4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
AEight-stage pipeline
BFive-stage pipeline
CThree-stage pipeline
DTwo-stage pipeline
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cortex-M4 là một loại vi xử lý được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng điện tử và công nghệ. Một trong những tính năng quan trọng của Cortex-M4 là cấu trúc pipeline. Cấu trúc pipeline là một chuỗi các bước được thực hiện liên tiếp để tăng tốc độ xử lý của vi xử lý. Trong trường hợp của Cortex-M4, cấu trúc pipeline có 3 giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là fetching, giai đoạn thứ hai là decoding và giai đoạn thứ ba là executing. Mỗi giai đoạn được thực hiện nhanh chóng và liên tiếp, giúp tăng tốc độ xử lý của vi xử lý. Điều này cho phép Cortex-M4 xử lý các lệnh một cách nhanh chóng và hiệu quả, đáp ứng được nhu cầu của các ứng dụng hiện đại.
76What technique allows digital signals to simulate analog output by varying the ratio of ON and OFF time?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AFrequency division
BPulse Width Modulation (PWM)
CInterrupt scheduling
DAnalog modulation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật nào cho phép tín hiệu số mô phỏng đầu ra tương tự bằng cách thay đổi tỷ lệ thời gian ON và OFF?
77Which component of the Mbed platform includes the Libraries, RTOS core, HAL, and API?5 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
ACortex Microcontroller Software Interface Standard (CMSIS)
BIntegrated Development Environment (IDE)
CDAPLink
DMbed Hardware Development Kit (HDK)
EMbed Operating System (Mbed OS)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô-đun Mbed bao gồm nhiều thành phần quan trọng, trong đó có Libraries, RTOS core, HAL và API. Để xác định thành phần nào bao gồm tất cả các thành phần này, chúng ta cần xem xét từng lựa chọn. CMSIS là một tiêu chuẩn phần mềm cho các vi điều khiển dựa trên ARM, không bao gồm các thành phần này. IDE là môi trường phát triển tích hợp, không phải là một thành phần phần cứng hoặc phần mềm của Mbed. DAPLink là một giao diện phát triển phần mềm, nhưng nó không bao gồm tất cả các thành phần này. Mbed Hardware Development Kit (HDK) là một bộ phát triển phần cứng của Mbed, nhưng nó không bao gồm các thành phần phần mềm. Mbed Operating System (Mbed OS) là hệ điều hành của Mbed, bao gồm các thành phần Libraries, RTOS core, HAL và API.
78Which technological trend has helped accelerate the growth of the Internet of Things (IoT)?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AIncreasing chip size
BSlower communication networks
CSmaller and lower-power embedded chips
DDecreasing number of connected devices
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trend công nghệ nào đã giúp tăng tốc sự phát triển của Internet of Things (IoT)? Câu trả lời đúng là sự xuất hiện của chip nhỏ và tiêu thụ ít năng lượng hơn. Những chip này cho phép tích hợp nhiều chức năng vào một thiết bị nhỏ gọn, giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và tăng khả năng kết nối. Điều này đã giúp mở rộng khả năng của IoT, cho phép kết nối nhiều thiết bị hơn và tăng cường khả năng tự động hóa trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Với sự phát triển của chip nhỏ và tiêu thụ ít năng lượng hơn, IoT đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
79What is the key benefit of using the Mbed Online Compiler (Keil Studio Cloud IDE)?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ARequires extensive initial setup
BNo prior-installation or set-up required
COnly supports assembly language
DWorks exclusively offline
ERequires a large local database
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mbed Online Compiler (Keil Studio Cloud IDE) là một công cụ lập trình trực tuyến cho phép bạn tạo và biên dịch các dự án lập trình mà không cần phải cài đặt bất kỳ phần mềm nào trên máy tính của mình. Lợi ích chính của việc sử dụng Mbed Online Compiler là không cần phải thực hiện các bước cài đặt ban đầu phức tạp. Bạn có thể bắt đầu lập trình ngay lập tức mà không cần phải lo lắng về việc cài đặt phần mềm hoặc cấu hình môi trường lập trình. Điều này làm cho Mbed Online Compiler trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho những người mới bắt đầu lập trình hoặc những người muốn tạo và biên dịch các dự án lập trình một cách nhanh chóng và dễ dàng.
80Which programming languages are most commonly used for developing embedded systems?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AMATLAB and SQL
BC/C++ and Assembly
CJavaScript and HTML
DJava and Python
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Embedded hệ thống là các thiết bị có khả năng tự động hóa và xử lý dữ liệu. Để phát triển các hệ thống này, các nhà phát triển thường sử dụng các ngôn ngữ lập trình chuyên dụng. Trong số các lựa chọn trên, C/C++ và Assembly là những ngôn ngữ được sử dụng phổ biến nhất. C/C++ cung cấp khả năng quản lý bộ nhớ và tối ưu hóa hiệu suất, trong khi Assembly cung cấp khả năng truy cập trực tiếp vào các thành phần hardware. MATLAB và SQL chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khoa học tính toán và quản lý dữ liệu, trong khi JavaScript và HTML thường được sử dụng trong phát triển web. Java và Python cũng có thể được sử dụng trong phát triển hệ thống, nhưng chúng không phải là lựa chọn phổ biến nhất. Vì vậy, đáp án đúng là C/C++ và Assembly.
81Pulse Width Modulation (PWM) is primarily used for generating what type of signal digitally?5 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
AAnalog-like signals
BCompletely digital signals
CPure square waves
DHigh frequency signals
EConstant DC signals
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →PWM (Pulse Width Modulation) là một phương pháp sử dụng để tạo ra tín hiệu số có tính chất tương tự tín hiệu analog. Trong PWM, tín hiệu số được tạo ra bằng cách thay đổi chiều rộng của xung điện, từ đó tạo ra tín hiệu có tính chất tương tự tín hiệu analog. Điều này cho phép tạo ra tín hiệu có thể điều khiển được cường độ, giúp giảm thiểu sự tiêu thụ năng lượng và tăng hiệu suất sử dụng. PWM được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như điều khiển động cơ, đèn LED, và các thiết bị điện tử khác.
82In the Cortex-M4 memory map, where is the program image usually stored?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ACache memory
BFlash memory
CSRAM
DRegister bank
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong kiến trúc Cortex-M4, Flash memory là nơi lưu trữ hình ảnh chương trình (program image) nhờ đặc tính không khả biến (dữ liệu không bị mất khi ngắt điện). Điều này đảm bảo mã lệnh luôn tồn tại vĩnh viễn để vi điều khiển có thể khởi động và thực thi ngay khi được cấp nguồn. Trái ngược với Flash, SRAM chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời (biến, ngăn xếp) vì sẽ bị xóa sạch khi mất điện, còn các thanh ghi (registers) chỉ phục vụ việc tính toán tức thời bên trong nhân CPU.
83If an 8-bit ADC has a range of 10V, what is its resolution expressed in volts (LSB voltage)?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
A10V/8
B10V
C1V
D256V/10
E10V/256
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nếu một ADC 8-bit có phạm vi 10V, độ phân giải của nó được biểu thị bằng điện thế (voltage LSB). Để tìm độ phân giải, chúng ta cần tính số lượng mức điện thế khác nhau mà ADC có thể đo được. Vì ADC 8-bit có thể đo được 2^8 = 256 mức điện thế khác nhau, nên độ phân giải của nó được biểu thị bằng điện thế là 10V chia cho 256 mức điện thế khác nhau. Điều này có nghĩa là mỗi mức điện thế khác nhau tương ứng với một điện thế nhỏ hơn 10V, được biểu thị bằng 10V/256.
84The transmit (TX) and receive (RX) lines of UART are similar to which lines in SPI protocol?4 lựa chọnDễ78% trả lời đúng
AMOSI and MISO
BSCL and SDA
CStart and Stop conditions
DCS and SCLK
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →UART giao thức có hai dòng truyền (TX) và nhận (RX) tương tự như hai dòng MOSI và MISO trong giao thức SPI. Trong giao thức SPI, MOSI (Master Out Slave In) là dòng truyền dữ liệu từ thiết bị chủ (master) đến thiết bị nô (slave), trong khi MISO (Master In Slave Out) là dòng nhận dữ liệu từ thiết bị nô (slave) về thiết bị chủ (master). Tương tự, trong giao thức UART, TX (Transmit) là dòng truyền dữ liệu từ thiết bị chủ (master) đến thiết bị nô (slave), trong khi RX (Receive) là dòng nhận dữ liệu từ thiết bị nô (slave) về thiết bị chủ (master). Do đó, TX và RX của UART tương tự như MOSI và MISO của SPI.