Hỗ trợ đào tạo

Microcontroller Programming - MIP201

1Chủ đề
226Câu hỏi

Lập trình vi điều khiển (Microcontroller Programming - MIP201) là một trong những cột mốc quan trọng trong lộ trình đào tạo kỹ sư IoT và hệ thống nhúng tại Đại học FPT. Môn học tập trung vào việc hiện thực hóa các dự án thực tế trên nền tảng kiến trúc Arm Cortex-M4 thông qua kit phát triển ST Nucleo F401RE và hệ sinh thái Mbed API (Mbed OS).

Chủ đề học tập

Đề thi trắc nghiệm

Xem tất cả
Học từ ngân hàng câu hỏi

Bắt đầu một phiên học theo môn

Tiến độ của bạn sẽ luôn được tính toán và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.

226Ngân hàng hiện tại
--Tiến độ môn
Số câu hỏi
Độ khó
Phiên sắp tạo
226 câu Chế độ học Không giới hạn Trộn

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu học từ ngân hàng câu hỏi và lưu tiến độ theo môn.

0Dễ · --
0Trung bình · --
0Khó · --
--Đã học
--Đang nắm chắc
Đăng nhập để xemLần hoàn tất gần nhất

Đang tải phân bố độ khó.

Đăng nhập để bắt đầu học từ ngân hàng câu hỏi, lưu tiến độ theo môn, resume phiên đang dở và cập nhật thống kê dài hạn.
Đánh giá môn học

Người học chấm Microcontroller Programming - MIP201 ra sao?

Trung bình từ các phiên học hợp lệ.

5.0
1 lượt chấm

Ngân hàng câu hỏi

Xem trước · Cuộn vô hạn
Xem tất cả
Đang hiển thị 8 / 226 câu hỏi
Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
71%
ĐỘ CHÍNH XÁC
14
LƯỢT LÀM
5 LỰA CHỌN
APortIn
BusInĐÚNG
CDigitalInOut
DBusOut
EDigitalOut
Giải thích

Để kết hợp một số cổng DigitalIn để đọc chúng cùng một lúc, bạn cần sử dụng API BusIn. BusIn cho phép bạn đọc nhiều cổng vào cùng một lúc, giúp tăng tốc độ và hiệu suất của chương trình. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn cần đọc nhiều giá trị từ các cảm biến hoặc thiết bị ngoại vi. Ngoài ra, BusIn cũng giúp giảm thiểu số lượng cổng vào cần thiết, giúp tối ưu hóa thiết kế mạch điện.

#002
69%
ĐỘ CHÍNH XÁC
13
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
always @(*)ĐÚNG
B@posedge @
Cforever
Dinitial
Giải thích

Trong Verilog, khối thường được sử dụng để mô tả logic kết hợp là "always @(*)". Khối này cho phép mô tả các logic kết hợp bằng cách sử dụng các biểu thức Verilog. Biểu thức được đánh giá mỗi khi có thay đổi trong các biến đầu vào. Điều này làm cho khối "always @(*)" trở thành lựa chọn phù hợp để mô tả các logic kết hợp trong Verilog. Ví dụ, nếu bạn muốn mô tả một logic AND giữa hai biến A và B, bạn có thể sử dụng khối "always @(*)" như sau: always @(*) begin C = A & B; end. Trong ví dụ này, biểu thức A & B được đánh giá mỗi khi có thay đổi trong biến A hoặc B.

#003
69%
ĐỘ CHÍNH XÁC
16
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
A0001 0000
0001 0110ĐÚNG
C0000 0000
D0001 0110 with carry
Giải thích

Trong phép cộng BCD, ta cần cộng hai số 1001 và 0111. Đầu tiên, ta cộng các số ở vị trí hàng đơn vị. Ở vị trí này, ta có 1 + 1 = 2. Tuy nhiên, trong hệ thập phân, 2 được biểu diễn là 10. Trong hệ BCD, ta biểu diễn 10 là 0000 0000. Vì vậy, ở vị trí hàng đơn vị, ta có 0. Tiếp theo, ta cộng các số ở vị trí hàng chục. Ở vị trí này, ta có 0 + 1 + 1 (cộng từ vị trí hàng đơn vị) = 2. Trong hệ thập phân, 2 được biểu diễn là 10. Trong hệ BCD, ta biểu diễn 10 là 0000 0000. Vì vậy, ở vị trí hàng chục, ta có 0. Cuối cùng, ta cộng các số ở vị trí hàng trăm. Ở vị trí này, ta có 1 + 0 + 0 (cộng từ vị trí hàng chục) = 1. Vì vậy, ở vị trí hàng trăm, ta có 1. Kết quả cuối cùng của phép cộng là 0001 0110.

#004
67%
ĐỘ CHÍNH XÁC
18
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
A0
1ĐÚNG
C2
D4
Giải thích

Một flip-flop là một mạch điện có khả năng lưu trữ một số bit. Nó là một phần quan trọng trong các mạch điện số, được sử dụng để lưu trữ và nhớ các giá trị. Mỗi flip-flop có thể lưu trữ một bit, nghĩa là nó có thể có hai trạng thái: 0 hoặc 1. Điều này cho phép các mạch điện số thực hiện các phép toán phức tạp và nhớ các giá trị trong thời gian dài. Flip-flop được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như máy tính, máy tính bảng và các thiết bị điện tử khác.

#005
68%
ĐỘ CHÍNH XÁC
19
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
A4
8ĐÚNG
C6
D7
Giải thích

Một bộ mã hóa 3-8 có 8 đường ra. Để hiểu rõ hơn, hãy tưởng tượng một bộ mã hóa 3-8 có nhiệm vụ chọn một trong 8 đường ra khác nhau dựa trên 3 đường vào. Mỗi đường vào có thể có 2 giá trị khác nhau (0 hoặc 1), vì vậy tổng số khả năng là 2^3 = 8. Điều này có nghĩa là bộ mã hóa 3-8 có thể chọn một trong 8 đường ra khác nhau. Vì vậy, số đường ra của bộ mã hóa 3-8 là 8.

#006
69%
ĐỘ CHÍNH XÁC
16
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AB' + A'BĐÚNG
BB
CA
DAB
Giải thích

Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần sử dụng quy tắc nhân của logic Boolean. Quy tắc này cho biết cách nhân hai biểu thức logic. Trong trường hợp này, chúng ta có (A + B)(A' + B'). Để áp dụng quy tắc, chúng ta cần tách biểu thức thành hai phần: (A + B) và (A' + B'). Sau đó, chúng ta nhân từng phần với nhau. Sử dụng quy tắc nhân, chúng ta có thể viết (A + B)(A' + B') = AA' + AB' + BA' + BB'. Tuy nhiên, trong logic Boolean, AA' luôn bằng 0 (vì A và A' không thể cùng lúc đúng), và BB' cũng luôn bằng 0. Vì vậy, biểu thức trên có thể được giảm xuống còn AB' + A'B. Vì vậy, đáp án đúng là AB' + A'B.

#007
64%
ĐỘ CHÍNH XÁC
14
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AOne input is 1
BBoth inputs are only 0 only
Inputs are differentĐÚNG
DInputs are the same
Giải thích

Một cổng XOR (XOR gate) là một loại cổng logic trong điện tử kỹ thuật số. Nó có hai đầu vào và một đầu ra. Đầu ra của cổng XOR sẽ là 1 khi và chỉ khi hai đầu vào khác nhau. Điều này có nghĩa là nếu một trong hai đầu vào là 1 và đầu vào còn lại là 0, thì đầu ra sẽ là 1. Ngược lại, nếu cả hai đầu vào đều là 1 hoặc cả hai đều là 0, thì đầu ra sẽ là 0. Vì vậy, đáp án đúng cho câu hỏi này là "Inputs are different" (Hai đầu vào khác nhau).

#008
67%
ĐỘ CHÍNH XÁC
15
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Aend
Bfinish
Cendblock
endmoduleĐÚNG
Giải thích

Trong Verilog, từ khóa được sử dụng để kết thúc định nghĩa của một mô-đun là 'endmodule'. Từ khóa này được sử dụng để chỉ định kết thúc của mô-đun, giúp phân biệt rõ ràng giữa các phần của mô-đun. Ví dụ, khi bạn định nghĩa một mô-đun, bạn sẽ bắt đầu bằng từ khóa 'module', sau đó là tên của mô-đun, và cuối cùng là từ khóa 'endmodule' để kết thúc định nghĩa. Điều này giúp cho việc viết và đọc mô-đun trở nên dễ dàng hơn.

Cuộn để tải thêm…