HOD402Chưa đo Cập nhật 2 ngày trước
HOD402 - Thâm nhập thử và phòng thủ
197Câu hỏi
4Bộ đề
12Chủ đề
Câu hỏi của môn
84/197 câuCòn 113
65According to the module, what is the purpose of the msfdb init command in Metasploit usage?4 lựa chọn
ATo launch Metasploit GUI
BTo run an automated exploit
CTo initialize the Metasploit database
DTo schedule scans with cron jobs
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To initialize the Metasploit database". Lệnh msfdb init tạo và khởi động cơ sở dữ liệu PostgreSQL mà Metasploit Framework dùng, đồng thời tạo người dùng, lược đồ và tệp cấu hình kết nối; sau đó lệnh db_status trong msfconsole báo đã kết nối, và các tính năng như workspace, lưu máy, dịch vụ, thông tin xác thực hay nhập kết quả Nmap mới hoạt động. "To launch Metasploit GUI" sai vì Metasploit mặc định chạy bằng giao diện dòng lệnh msfconsole; giao diện đồ hoạ như Armitage là công cụ riêng, không mở bằng msfdb. "To run an automated exploit" sai vì msfdb chỉ quản lý cơ sở dữ liệu, không chọn hay chạy module khai thác nào. "To schedule scans with cron jobs" sai vì cron là bộ lập lịch của Linux, độc lập với Metasploit, và msfdb không tạo lịch quét.
AExpires
BMax-Age
CDomain
DSecure
EPath
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "Expires" và "Max-Age". Cookie bền (persistent cookie) là cookie được trình duyệt lưu lại sau khi đóng phiên, và điều quyết định là thời hạn sống: thuộc tính "Expires" đặt mốc ngày giờ hết hạn, còn "Max-Age" đặt số giây cookie còn hiệu lực; thiếu cả hai thì cookie chỉ là cookie phiên (session cookie) và bị xóa khi đóng trình duyệt. "Domain" xác định tên miền nào được nhận cookie, liên quan phạm vi gửi chứ không phải thời hạn lưu. "Secure" buộc cookie chỉ được gửi qua kết nối HTTPS, là thuộc tính bảo mật kênh truyền. "Path" giới hạn đường dẫn URL mà cookie được đính kèm, cũng chỉ là phạm vi chứ không làm cookie tồn tại lâu dài. Khi kiểm thử phiên đăng nhập, cookie bền chứa mã phiên là điểm cần xem xét kỹ.
A
EmpireB
NetcatC
BloodHoundD
SysinternalsLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "BloodHound". BloodHound là ứng dụng web một trang viết bằng JavaScript, dùng lý thuyết đồ thị để vẽ quan hệ giữa người dùng, nhóm, máy tính và quyền trong Active Directory cũng như Microsoft Azure (Entra ID), từ đó lộ ra những đường leo thang đặc quyền phức tạp mà con người khó thấy; đội phòng thủ cũng dùng nó để tìm và cắt bớt các đường nguy hiểm. "Empire" là khung hậu khai thác (post-exploitation framework) dựa trên PowerShell và Python, điều khiển các agent trên máy bị chiếm, không chuyên phân tích đường tấn công dạng đồ thị. "Netcat" là tiện ích dòng lệnh đọc ghi dữ liệu qua kết nối TCP hoặc UDP, hay được gọi là con dao đa năng của mạng, không phải ứng dụng web. "Sysinternals" là bộ tiện ích của Microsoft để quản trị và xử lý sự cố Windows, ví dụ Process Explorer hay PsExec, không dùng để tìm đường tấn công trong Azure.
ANIDS
BNIPS
CInternet content filter
DNAT server
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "NIDS". NIDS (Network Intrusion Detection System, hệ thống phát hiện xâm nhập mạng) theo dõi lưu lượng, so khớp chữ ký hoặc phát hiện bất thường rồi chỉ sinh cảnh báo gửi quản trị viên, không tự chặn gói tin; đó đúng là thiết bị phát hiện rồi báo cáo. "NIPS" sai vì hệ thống ngăn chặn xâm nhập mạng đặt trên đường đi của lưu lượng và chủ động chặn hay huỷ gói độc hại, không chỉ báo cáo. "Internet content filter" sai vì bộ lọc nội dung chặn truy cập trang web hay nội dung bị cấm theo chính sách, không phải công cụ phát hiện hoạt động độc hại. "NAT server" sai vì máy chủ NAT chỉ chuyển đổi địa chỉ IP nội bộ sang địa chỉ công cộng, không phân tích lưu lượng để tìm tấn công.
ADocumentation standards
BTools and techniques
CAntivirus software
DEmployee awareness
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Tools and techniques". Mọi công cụ và kỹ thuật kiểm thử, nhất là công cụ khai thác, script tự viết hay mã lấy từ Internet, cần được chạy thử trong phòng lab trước để hiểu chính xác chúng làm gì, có gây treo dịch vụ, mất dữ liệu hay chứa mã độc ẩn hay không; chạy thẳng trên mạng khách hàng có thể gây sự cố ngoài phạm vi đã thỏa thuận. "Documentation standards" là chuẩn trình bày tài liệu, báo cáo, không phải thứ đem ra chạy trên mạng khách hàng. "Antivirus software" là phần mềm phòng thủ của bên được kiểm thử, không phải thứ người kiểm thử chạy nhắm vào mạng khách hàng. "Employee awareness" là nhận thức an ninh của nhân viên, có thể được đánh giá qua kiểm thử social engineering nhưng không phải thứ đem thử trong lab.
AFederal Trade Commission (FTC)
BSecurities and Exchange Commission (SEC)
CCommodity Futures Trading Commission (CFTC)
DFederal Deposit Insurance Corporation (FDIC)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Federal Trade Commission (FTC)". Đạo luật Gramm-Leach-Bliley (GLBA) yêu cầu tổ chức tài chính bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng; FTC là cơ quan thực thi Privacy of Consumer Financial Information Rule (quy tắc về quyền riêng tư thông tin tài chính) cùng Safeguards Rule đối với nhiều tổ chức tài chính không do cơ quan ngân hàng hay chứng khoán giám sát, như công ty cho vay hay môi giới thế chấp. Người kiểm thử cần biết luật này vì nó ràng buộc cách xử lý dữ liệu tài chính gặp phải khi kiểm thử. "Securities and Exchange Commission (SEC)" sai vì SEC giám sát thị trường chứng khoán và chỉ áp quy định riêng cho công ty môi giới, quỹ đầu tư. "Commodity Futures Trading Commission (CFTC)" sai vì CFTC quản lý thị trường hợp đồng tương lai và phái sinh hàng hoá. "Federal Deposit Insurance Corporation (FDIC)" sai vì FDIC bảo hiểm tiền gửi và giám sát một nhóm ngân hàng, không phải cơ quan thực thi chung quy tắc này.
Aaccount takeover
Bcredential harvesting
Cprivilege escalation
Dside-channel attacks
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "credential harvesting". Credential harvesting (thu gom thông tin xác thực) trong môi trường đám mây là xâm nhập hạ tầng hoặc dùng phishing, tệp cấu hình, kho mã để thu thập hàng loạt tên người dùng, mật khẩu, token và mã PIN hợp lệ; đây là bước tạo tiền đề cho các tấn công tiếp theo, nên cần MFA, quản lý bí mật và giám sát đăng nhập. "account takeover" (chiếm tài khoản) là việc dùng thông tin đã có để kiểm soát một tài khoản cụ thể, tức là hệ quả sau khi đã thu gom chứ không phải hành vi thu gom. "privilege escalation" là leo thang đặc quyền, khai thác lỗi để có quyền cao hơn quyền được cấp. "side-channel attacks" (tấn công kênh kề) suy ra dữ liệu bí mật từ thời gian xử lý, mức tiêu thụ tài nguyên hay bộ nhớ đệm dùng chung giữa các máy ảo.
A
AsteriskB
SETC
BeEFD
NiktoLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "BeEF". BeEF (Browser Exploitation Framework, khung khai thác trình duyệt) cung cấp một bảng điều khiển web; khi trình duyệt của nạn nhân chạy đoạn script hook được chèn qua lỗi XSS (cross-site scripting), trình duyệt đó kết nối về bảng điều khiển và người điều khiển có thể gửi lệnh tới nó. Hiểu cơ chế này giúp nhận ra vì sao phải mã hóa đầu ra và dùng Content Security Policy. "Asterisk" là phần mềm tổng đài điện thoại VoIP mã nguồn mở, không liên quan điều khiển nạn nhân XSS. "SET" (Social-Engineer Toolkit) dùng để dựng chiến dịch kỹ nghệ xã hội như email lừa đảo hay trang thu thông tin đăng nhập giả mạo, có thể kết hợp với các công cụ khác nhưng không phải bảng điều khiển trình duyệt bị hook. "Nikto" là máy quét lỗ hổng máy chủ web, tìm tệp nguy hiểm, cấu hình sai và phiên bản lỗi thời, không điều khiển trình duyệt của ai.
AProxy server
BApplication firewall
CNAT filtering
DCircuit-level gateway
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Circuit-level gateway". Circuit-level gateway (cổng mức mạch) hoạt động ở tầng Session của mô hình OSI: nó kiểm tra quá trình bắt tay thiết lập phiên, chẳng hạn TCP handshake, và khi phiên hợp lệ thì cho các gói tin chảy giữa hai máy mà không soi tiếp nội dung từng gói; SOCKS là ví dụ điển hình. "Proxy server" sai vì máy chủ proxy ứng dụng đứng thay mặt máy khách và thường xử lý ở tầng Application, đọc nội dung yêu cầu. "Application firewall" sai vì tường lửa ứng dụng kiểm tra sâu nội dung từng yêu cầu ở tầng 7, trái với việc không kiểm tra thêm. "NAT filtering" sai vì lọc NAT dựa trên bảng chuyển đổi địa chỉ ở tầng Network và Transport, chỉ cho lưu lượng trả về khớp với kết nối đã đi ra, không phải cơ chế thiết lập phiên ở tầng Session.
ACVSS
BCVE
COWASP WSTG
DNIST SP 800-115
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "CVSS". Common Vulnerability Scoring System (CVSS, hệ thống chấm điểm lỗ hổng chung) do FIRST duy trì, cho mỗi lỗ hổng một điểm từ 0 tới 10 dựa trên các chỉ số như vectơ tấn công, độ phức tạp, quyền cần có và tác động tới tính bí mật, toàn vẹn, sẵn sàng; điểm này dùng để xếp mức nghiêm trọng từ thấp tới nghiêm trọng. "CVE" (Common Vulnerabilities and Exposures) là danh mục định danh lỗ hổng đã biết, mỗi lỗ hổng một mã riêng, nhưng bản thân CVE không chấm điểm mức nghiêm trọng. "OWASP WSTG" là hướng dẫn phương pháp kiểm thử bảo mật ứng dụng web. "NIST SP 800-115" là tài liệu hướng dẫn kỹ thuật kiểm thử và đánh giá an ninh thông tin, không phải danh mục lỗ hổng có điểm.
AAirmon-ng
Bnmap
CPOODLE
DEMPIRE
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Airmon-ng". Disassociation attack (tấn công huỷ liên kết) gửi khung quản lý 802.11 giả mạo để buộc máy khách rời điểm truy cập, thường nhằm bắt lại quá trình bắt tay hoặc dụ nạn nhân sang điểm truy cập giả. Airmon-ng thuộc bộ Aircrack-ng, dùng để chuyển card mạng không dây sang chế độ monitor (giám sát), điều kiện bắt buộc để nghe và chèn khung quản lý; tiện ích cùng bộ là aireplay-ng mới trực tiếp phát khung huỷ liên kết, nên trong các lựa chọn chỉ công cụ thuộc Aircrack-ng là phù hợp. "nmap" là trình quét cổng và dịch vụ trên mạng IP, không làm việc với khung 802.11. "POODLE" không phải công cụ mà là tên một lỗ hổng hạ cấp kết nối xuống SSL 3.0. "EMPIRE" là khung hậu khai thác dựa trên PowerShell và Python, dùng sau khi đã chiếm máy chứ không tấn công lớp không dây. Biện pháp phòng thủ trước kiểu tấn công này là bật 802.11w để bảo vệ khung quản lý.
Afalse positives
Bfalse negatives
Ctrue negatives
Dtrue positives
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "true negatives". Kết quả của IDS được phân thành bốn loại theo hai câu hỏi: thiết bị có cảnh báo hay không (positive hay negative) và nhận định đó có khớp với thực tế không (true hay false). Khi hoạt động thực sự hợp lệ và IDS cũng coi là hợp lệ, không cảnh báo, đó là true negative (âm tính thật), trạng thái mong muốn cho lưu lượng bình thường. "false positives" sai vì dương tính giả là khi IDS báo động nhầm trên hoạt động vô hại, gây nhiễu cảnh báo cho đội vận hành. "false negatives" sai vì âm tính giả là khi hoạt động độc hại lọt qua mà IDS không phát hiện, loại nguy hiểm nhất. "true positives" sai vì dương tính thật là khi IDS cảnh báo đúng một hoạt động thực sự độc hại, còn ở đây hoạt động là hợp lệ.
Aexamples of application requests
Bsource codes of the applications
Csystem and network architectural diagram
Dsoftware development kit (SDK) for specific applications
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "system and network architectural diagram". Sơ đồ kiến trúc hệ thống và mạng cho người tư vấn thấy máy chủ web, máy chủ cơ sở dữ liệu, phân vùng mạng và luồng kết nối giữa chúng, nhờ đó xác định và ghi rõ hệ thống nào nằm trong phạm vi kiểm thử (in scope). Đây là tài liệu nền khi lập phạm vi trong giai đoạn lập kế hoạch. "examples of application requests" giúp hiểu cách ứng dụng nhận dữ liệu khi kiểm thử chức năng, nhưng không cho biết toàn bộ hệ thống nằm trong phạm vi. "source codes of the applications" phục vụ đánh giá mã nguồn theo kiểu hộp trắng, chỉ nói về một ứng dụng chứ không mô tả hạ tầng. "software development kit (SDK) for specific applications" là bộ công cụ hỗ trợ lập trình và tích hợp, hữu ích khi kiểm thử API nhưng không dùng để xác định hệ thống cần kiểm thử.
ANslookup
BFOCA
CMimikatz
DCensys
EPatator
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "Mimikatz" và "Patator". Tấn công thông tin xác thực (credential attack) nhắm vào mật khẩu, giá trị băm hoặc vé xác thực. "Mimikatz" trích xuất thông tin xác thực từ bộ nhớ tiến trình LSASS trên Windows như mật khẩu dạng rõ, băm NTLM và vé Kerberos; "Patator" là công cụ dò mật khẩu (brute-force) đa giao thức theo mô-đun, thử đăng nhập vào SSH, FTP, HTTP và nhiều dịch vụ khác. Phòng thủ gồm Credential Guard, khóa tài khoản sau nhiều lần sai và xác thực đa yếu tố. "Nslookup" là công cụ truy vấn DNS để tra bản ghi tên miền, thuộc giai đoạn trinh sát. "FOCA" trích xuất siêu dữ liệu (metadata) từ tài liệu công khai như tên người dùng, phần mềm, đường dẫn; nó phục vụ thu thập thông tin nguồn mở chứ không thực hiện tấn công vào thông tin xác thực. "Censys" là công cụ tìm kiếm thiết bị và dịch vụ trên Internet dựa trên dữ liệu quét, cũng thuộc trinh sát thụ động.
Ahash value
Bsystem account
CSID
DFQDN
Etarget service
FDNS forward lookup zone
GDNS resolver cache
HDNS reverse lookup zone
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm bốn ý: "hash value", "SID", "FQDN" và "target service". Silver ticket (vé bạc) là vé dịch vụ Kerberos bị giả mạo: kẻ tấn công không cần liên lạc với KDC mà tự ký vé bằng giá trị băm mật khẩu của tài khoản chạy dịch vụ, kèm SID của miền, tên miền đầy đủ FQDN và dịch vụ đích như CIFS hay HTTP. Phòng thủ gồm đặt mật khẩu dài, đổi định kỳ cho tài khoản dịch vụ và bật kiểm tra chữ ký PAC. "system account" sai vì vé được ký bằng giá trị băm của tài khoản dịch vụ, không cần một tài khoản hệ thống riêng làm thông tin đầu vào. "DNS forward lookup zone" sai vì vùng tra cứu thuận chỉ ánh xạ tên sang IP, không tham gia tạo vé. "DNS resolver cache" sai vì bộ đệm phân giải DNS chỉ lưu tạm kết quả tra cứu. "DNS reverse lookup zone" sai vì vùng tra cứu ngược ánh xạ IP sang tên, cũng không phải thành phần của vé Kerberos.
Abypassing firewalls and IPSs tool
Binterception proxies tool
Cvulnerability scanning tool
Dmobile application testing tool
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "vulnerability scanning tool". Kiểm thử xâm nhập hạ tầng mạng nhắm vào máy chủ, thiết bị mạng và các dịch vụ đang mở, nên công cụ quét lỗ hổng mạng như Nessus hay OpenVAS là công cụ nền tảng: nó dò các dịch vụ đang chạy, đối chiếu phiên bản với cơ sở dữ liệu lỗ hổng và liệt kê điểm yếu cần kiểm chứng. "bypassing firewalls and IPSs tool" chỉ là kỹ thuật hỗ trợ dùng trong một số tình huống để né thiết bị phòng thủ, không phải công cụ chính cho kiểu kiểm thử này. "interception proxies tool" như Burp Suite hay OWASP ZAP đứng giữa trình duyệt và máy chủ để xem, sửa yêu cầu HTTP, dùng cho kiểm thử ứng dụng web. "mobile application testing tool" dùng cho kiểm thử ứng dụng di động, nằm ngoài phạm vi hạ tầng mạng.
81What does the MFP feature in the 802.11w standard do to protect against wireless attacks?4 lựa chọn
AIt uses a PNL to maintain a list of trusted or preferred wireless networks.
BIt uses a captive portal for all wireless associations.
CIt inserts the 802.1q tag to protect the wireless frame.
DIt helps defend against deauthentication attacks.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It helps defend against deauthentication attacks.". Chuẩn 802.11w bổ sung MFP (Management Frame Protection, bảo vệ khung quản lý): các khung quản lý như deauthentication và disassociation được gắn mã kiểm tra toàn vẹn bằng khoá đã thoả thuận, nên máy khách bỏ qua khung huỷ xác thực giả mạo do kẻ tấn công phát ra; nhờ vậy nó giúp chống tấn công deauthentication. "It uses a PNL to maintain a list of trusted or preferred wireless networks." mô tả PNL (Preferred Network List, danh sách mạng ưu tiên) mà máy khách tự lưu, vốn còn bị lợi dụng trong tấn công KARMA, không liên quan MFP. "It uses a captive portal for all wireless associations." nói về cổng đăng nhập web của Wi-Fi công cộng, một cơ chế xác thực người dùng ở tầng ứng dụng. "It inserts the 802.1q tag to protect the wireless frame." nhầm sang 802.1Q, chuẩn gắn thẻ VLAN cho khung Ethernet, không có vai trò bảo vệ khung không dây.
AWHOIS lookup
BARP poisoning
CPing sweep
DCredential stuffing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Ping sweep". Ping sweep (quét ping) gửi gói ICMP Echo Request, hoặc gói thăm dò tương đương như ARP trong cùng mạng LAN, tới cả một dải địa chỉ và ghi nhận máy nào trả lời, nhờ đó lập danh sách máy đang sống trước khi quét cổng; Nmap làm việc này bằng tuỳ chọn -sn, còn tường lửa chặn ICMP có thể làm sót máy. "WHOIS lookup" sai vì truy vấn WHOIS chỉ cho thông tin đăng ký tên miền hay khối IP, không cho biết máy nào đang bật. "ARP poisoning" sai vì đầu độc ARP là tấn công trung gian làm giả bảng ARP để chặn lưu lượng, không phải kỹ thuật phát hiện máy. "Credential stuffing" sai vì đó là thử hàng loạt cặp tên đăng nhập và mật khẩu bị lộ từ nơi khác vào một dịch vụ, nhắm vào tài khoản chứ không dò máy.
Acloud malware injection attack
Bresource exhaustion attack
Caccount takeover
Dmetadata service attack
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "cloud malware injection attack". Trong tấn công chèn mã độc vào đám mây, kẻ tấn công tạo một ứng dụng, dịch vụ hoặc máy ảo độc hại rồi đưa nó vào môi trường SaaS, PaaS hay IaaS sao cho hệ thống coi đó là thành phần hợp lệ; khi người dùng gọi tới, mã độc được thực thi và có thể đánh cắp dữ liệu hay chuyển hướng phiên. "resource exhaustion attack" làm cạn tài nguyên như CPU, bộ nhớ hay băng thông để gây từ chối dịch vụ, không cần cài ứng dụng độc. "account takeover" là chiếm quyền một tài khoản đám mây bằng thông tin đăng nhập bị lộ. "metadata service attack" lợi dụng dịch vụ siêu dữ liệu của máy ảo, thường qua lỗi SSRF, để đọc khóa truy cập tạm thời của phiên bản, chứ không phải triển khai một ứng dụng độc hại mới.
ATo encrypt user passwords
BTo maintain state across HTTP requests
CTo block SQL injections
DTo assign MAC addresses
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To maintain state across HTTP requests". HTTP là giao thức phi trạng thái (stateless): mỗi yêu cầu độc lập, máy chủ không tự biết hai yêu cầu đến từ cùng một người. Session ID (mã phiên) là chuỗi ngẫu nhiên máy chủ cấp sau khi người dùng đăng nhập, thường lưu trong cookie, để gắn các yêu cầu sau vào cùng một phiên và trạng thái. Vì nó tương đương bằng chứng đăng nhập, mã phải đủ ngẫu nhiên, truyền qua HTTPS và hết hạn hợp lý để chống chiếm phiên. "To encrypt user passwords" sai vì mã phiên không tham gia bảo vệ mật khẩu; mật khẩu nên được băm có muối bằng thuật toán chậm như bcrypt. "To block SQL injections" sai vì chống chèn SQL dựa vào truy vấn tham số hóa và kiểm tra đầu vào, không liên quan mã phiên. "To assign MAC addresses" sai vì địa chỉ MAC là định danh tầng liên kết dữ liệu của card mạng, do nhà sản xuất gán, nằm ngoài phạm vi ứng dụng web.