GLT301Chưa đoKỳ 3Cơ sở ngành Cập nhật 2 ngày trước

GLT301 - Quản trị vận tải quốc tế

Quản trị vận tải quốc tế là môn 3 tín chỉ bậc cử nhân của Đại học FPT, học sau SCM202. Trong chuỗi cung ứng xuyên biên giới, vận tải nối các điểm sản xuất, kho và thị trường, đồng thời quyết định một phần đáng kể của chi phí, thời gian và mức sẵn có của hàng hóa. Một phương án giao nhận vì thế phải được nhìn như tổng thể: chọn phương thức phù hợp, xác định tuyến và nhà chuyên chở, cân nhắc cách đóng gói cùng điều kiện giao hàng, rồi tính tác động tới tồn kho và mức phục vụ. Mỗi lựa chọn tạo ra đánh đổi khác nhau giữa giá cước, tốc độ, độ tin cậy, sức chứa và phát thải; mức tối ưu tại một chặng riêng lẻ chưa chắc làm toàn mạng lưới tốt hơn. Hoạt động vận tải quốc tế còn chịu ảnh hưởng của hạ tầng, biên giới, quy tắc thương mại và vai trò của các tổ chức phối hợp giữa doanh nghiệp với cơ quan quản lý. Các chứng từ đi cùng hàng hóa xác định trách nhiệm, hành trình và việc bàn giao qua từng chặng, còn cách ghép nhiều phương thức quyết định ai tổ chức và chịu trách nhiệm cho cả hành trình. Khi lượng đơn hàng, điểm giao và năng lực chuyên chở biến động, doanh nghiệp cần phối hợp dòng hàng với mạng lưới kho, lựa chọn hãng vận tải theo yêu cầu thực tế và cập nhật kế hoạch theo thông tin vận hành. Các công cụ quản trị giúp kết nối lựa chọn tuyến, phương thức, nhà chuyên chở và phân phối; chúng hữu ích khi được đặt trong mục tiêu chi phí và dịch vụ đã xác định, thay vì tối ưu riêng một chỉ số. Những nội dung tiêu biểu gồm vận tải đường bộ, vận tải biển, đường sắt, thủy nội địa và vận tải đa phương thức. Học xong, người học có thể phân tích tình huống giao nhận xuyên biên giới, so sánh phương án vận tải và đề xuất mạng lưới đáp ứng ràng buộc vận hành cùng yêu cầu thương mại.

149Câu hỏi
3Bộ đề
8Chủ đề

Câu hỏi của môn

144/149 câuCòn 5
ABoth are 1,000 mm.
BBoth are 1,435 mm.
COne is 1,000 mm and one is 1,676 mm.
DA mix of 1,000 mm and 1,435 mm (dual gauge).
Lời giải
Đáp án đúng: "A mix of 1,000 mm and 1,435 mm (dual gauge).". Tuyến Hà Nội–Đồng Đăng có đoạn khai thác khổ mét và đoạn lồng ray cho phép phương tiện khổ tiêu chuẩn cùng lưu thông; vì vậy mô tả khổ 1.000 mm kết hợp 1.435 mm phù hợp với cấu hình được hỏi. "Both are 1,000 mm." bỏ qua phần khổ tiêu chuẩn. "Both are 1,435 mm." bỏ qua khổ mét hiện diện trên tuyến. "One is 1,000 mm and one is 1,676 mm." nêu sai khổ thứ hai. Cách diễn đạt chính xác hơn là đoạn lồng ray có hai khổ, không phải hai tuyến hoàn toàn tách biệt.
Mở trang câu hỏi này →
ANorth America
BSouth East Asia
CWestern Europe
DEastern Europe
Lời giải
Đáp án đúng: "Western Europe". Sông Rhine là tuyến đường thủy nội địa quan trọng, nối các khu vực công nghiệp và cảng lớn ở Tây Âu với biển Bắc, vì vậy thường được ví như huyết mạch của khu vực này. "North America" có các hệ thống sông và hồ lớn riêng nhưng không gắn với sông Rhine; "South East Asia" có những tuyến sông quan trọng như Mekong, không phải Rhine; "Eastern Europe" nằm ở phía đông của châu lục và không phải vùng mà dòng Rhine chủ yếu phục vụ.
Mở trang câu hỏi này →
AThey may reduce market competition by coordinating capacity and pricing
BThey eliminate freight forwarders' role
CThey automatically reduce shipping costs
DThey always increase port efficiency
Lời giải
Đáp án đúng: "They may reduce market competition by coordinating capacity and pricing". Liên minh hãng container có thể phối hợp sử dụng tàu, năng lực và lịch tuyến; khi thị trường tập trung, việc phối hợp này làm dấy lên lo ngại giảm cạnh tranh và ảnh hưởng giá hoặc lựa chọn của khách. "They eliminate freight forwarders' role" sai vì đại lý giao nhận vẫn kết nối chủ hàng với hãng tàu và dịch vụ liên quan. "They automatically reduce shipping costs" sai vì tiết kiệm khai thác không bảo đảm cước giảm cho khách. "They always increase port efficiency" dùng khẳng định tuyệt đối; liên minh không bảo đảm mọi cảng đều hoạt động hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AThe lack of railway lines in Africa and South America.
BThe different rail gauges used around the world.
CPolitical instability in the Middle East.
DThe high cost of fuel for diesel locomotives.
Lời giải
Đáp án đúng: "The different rail gauges used around the world.". Các hệ thống đường sắt quốc tế dùng khổ ray khác nhau, nên toa và hàng có thể cần chuyển tải hoặc thay đổi thiết bị tại điểm giao mạng. "The lack of railway lines in Africa and South America.". Châu Phi và Nam Mỹ có mạng đường sắt; vấn đề kết nối không thể quy giản thành hoàn toàn không có tuyến. "Political instability in the Middle East.". Bất ổn chính trị có thể gây rủi ro, nhưng câu gắn với bản đồ mạng lưới và thách thức vật lý là sự không tương thích khổ đường. "The high cost of fuel for diesel locomotives.". Giá nhiên liệu diesel ảnh hưởng chi phí khai thác, nhưng không phải trở ngại kết nối đường sắt thể hiện qua khác biệt hạ tầng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt allows different manufacturers to focus on specific parts of the vehicle (chassis or body), which are later combined.
BIt reduces the total weight of the vehicle.
CIt is a complete, ready-to-use vehicle.
DIt is only applicable to passenger cars.
Lời giải
Đáp án đúng: "It allows different manufacturers to focus on specific parts of the vehicle (chassis or body), which are later combined.". Rolling chassis là khung gầm đã có hệ thống vận hành cơ bản, có thể được chuyển tới nhà sản xuất thân xe để hoàn thiện phương tiện; cách phân công này giúp chuyên môn hóa công đoạn khung và thân. "It reduces the total weight of the vehicle." không phải chức năng cốt lõi và phụ thuộc thiết kế. "It is a complete, ready-to-use vehicle." sai vì thường còn cần lắp thân hoặc cấu hình sử dụng. "It is only applicable to passenger cars." sai vì chassis dạng này còn dùng cho xe thương mại và xe chuyên dụng.
Mở trang câu hỏi này →
ASeawaybill
BDock receipt
CMate's receipt
DCharter party
Lời giải
Đáp án đúng: "Seawaybill". Sea waybill (giấy gửi hàng đường biển) xác nhận việc nhận và chuyên chở hàng nhưng không phải chứng từ sở hữu có thể chuyển nhượng, nên phù hợp khi chủ hàng không muốn dùng vận đơn đường biển có tính chuyển nhượng. "Dock receipt" là biên nhận hàng tại cầu cảng, thường dùng trước khi phát hành chứng từ vận tải; "Mate's receipt" ghi nhận hàng đã được nhận lên tàu và có thể làm căn cứ lập vận đơn; "Charter party" là hợp đồng thuê tàu, không phải chứng từ thay thế vận đơn cho mục đích giao nhận như câu hỏi nêu.
Mở trang câu hỏi này →
ACombination strategy
BCost-of-service strategy
CValue-of-service strategy
DFull-cost pricing strategy
Lời giải
Đáp án đúng: "Combination strategy". Chiến lược kết hợp có thể dùng chi phí dịch vụ làm căn cứ thu hồi chi phí và đồng thời điều chỉnh giá theo giá trị khách hàng hoặc điều kiện thị trường. "Cost-of-service strategy" tập trung cộng chi phí với mức lợi nhuận mục tiêu, nhưng kém linh hoạt trước mức sẵn lòng trả. "Value-of-service strategy" định giá theo lợi ích khách nhận được và khả năng thị trường chấp nhận, nhưng không tự bảo đảm thu hồi đầy đủ chi phí. "Full-cost pricing strategy" phân bổ toàn bộ chi phí vào giá, song không nhất thiết phản ứng tốt với nhu cầu cạnh tranh; phương án kết hợp cân bằng hai mục tiêu của câu hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AShippers who can only fill one container.
BShippers who can guarantee enough volume to fill a train regularly.
CSmall, occasional shippers.
DShippers who can fill at least one wagon.
Lời giải
Đáp án đúng: "Shippers who can guarantee enough volume to fill a train regularly.". Trainload tariff ưu đãi chủ hàng có đủ sản lượng để lấp đầy hoặc thường xuyên sử dụng cả đoàn tàu, giúp hãng khai thác quy mô lớn ổn định. "Shippers who can only fill one container.". Một container không đạt quy mô khối lượng của cả đoàn tàu; mức giá này không nhắm lô nhỏ đơn chiếc. "Small, occasional shippers.". Chủ hàng nhỏ, gửi không thường xuyên thường không thể cam kết sản lượng đều để hưởng biểu giá trainload. "Shippers who can fill at least one wagon.". Một toa hàng riêng có thể phù hợp wagonload tariff; trainload yêu cầu sản lượng đủ cho cả đoàn tàu.
Mở trang câu hỏi này →
AThe Straight B/L cannot easily transfer title to a new buyer
BThe carrier must refuse discharge of cargo
CThe buyer cannot pay customs duties
DThe shipper must issue a new charter party
Lời giải
Đáp án đúng: "The Straight B/L cannot easily transfer title to a new buyer". Straight bill of lading ghi đích danh người nhận và không chuyển nhượng bằng ký hậu như vận đơn theo lệnh; khi hàng được bán trong lúc đang vận chuyển, việc chuyển quyền nhận hàng có thể cần thủ tục hoặc chứng từ bổ sung. "The carrier must refuse discharge of cargo" không phải hậu quả tự động nếu chứng từ và chỉ dẫn giao hàng hợp lệ. "The buyer cannot pay customs duties" không liên quan đến khả năng chuyển quyền theo vận đơn. "The shipper must issue a new charter party" sai vì charter party là hợp đồng thuê tàu, không thay thế chứng từ chuyển quyền nhận hàng.
Mở trang câu hỏi này →
A1947
B1948
C1956
D1973
Lời giải
Đáp án đúng: "1948". IRU (International Road Transport Union, Liên minh Vận tải Đường bộ Quốc tế) được thành lập năm 1948 nhằm đại diện và hỗ trợ ngành vận tải đường bộ quốc tế trong giai đoạn tái thiết sau chiến tranh. "1947" sớm hơn năm thành lập một năm; "1956" gắn với các mốc phát triển vận tải và hiệp định quốc tế khác nhưng không phải năm IRU ra đời; "1973" muộn hơn nhiều và không phải mốc thành lập tổ chức này.
Mở trang câu hỏi này →
ARegulations concerning Dangerous Goods.
BThe Contract for International Carriage of Freight by Rail.
CThe Contract for International Carriage of Passengers by Rail.
DUse of Vehicles in International Rail Traffic.
Lời giải
Đáp án đúng: "The Contract for International Carriage of Freight by Rail.". UR CIM là quy tắc thống nhất trong COTIF về hợp đồng chuyên chở hàng hóa bằng đường sắt quốc tế, gồm trách nhiệm và nghĩa vụ của các bên trong hành trình. "Regulations concerning Dangerous Goods." tương ứng với quy định hàng nguy hiểm RID, không phải UR CIM. "The Contract for International Carriage of Passengers by Rail." là phạm vi COTIF-CIV dành cho hành khách. "Use of Vehicles in International Rail Traffic." thuộc quy tắc CUV về sử dụng phương tiện, không phải hợp đồng chở hàng CIM.
Mở trang câu hỏi này →
ACarrier diversification
BCost minimization only
CMonopolistic contracting
DInformal negotiation
Lời giải
Đáp án đúng: "Carrier diversification". Carrier diversification là phân bổ tuyến thương mại cho nhiều hãng vận tải để giảm phụ thuộc vào đối tác độc quyền. "Cost minimization only". Đa dạng hóa có thể cân nhắc chi phí nhưng không chỉ nhằm tối thiểu hóa giá; độ tin cậy và năng lực dự phòng cũng quan trọng. "Monopolistic contracting". Sử dụng nhiều hãng trái với độc quyền hợp đồng, vì doanh nghiệp duy trì nhiều nhà cung cấp trên các tuyến. "Informal negotiation". Thương lượng không chính thức không mô tả chiến lược phân bổ hãng vận tải theo tuyến.
Mở trang câu hỏi này →
AIt responds faster to variable demand
BIt always lowers transport costs
CIt eliminates the need for warehouses
DIt avoids carrier alliances
Lời giải
Đáp án đúng: "It responds faster to variable demand". Mạng phân phối phi tập trung đặt tồn kho hoặc năng lực gần các vùng phục vụ, nhờ vậy phản ứng nhanh hơn khi nhu cầu địa phương biến động hoặc cần giao gấp. Đổi lại, doanh nghiệp có thể phải duy trì nhiều điểm lưu kho và tăng tồn kho an toàn. "It always lowers transport costs" tuyệt đối hóa kết quả; chi phí có thể tăng do quy mô nhỏ hơn. "It eliminates the need for warehouses" sai vì mạng phi tập trung thường dùng nhiều điểm lưu trữ hơn. "It avoids carrier alliances" không phải hệ quả tất yếu của cách bố trí kho và tuyến.
Mở trang câu hỏi này →
AThey reduce the risk of service disruption
BThey guarantee lowest cost rates
CThey remove the need for insurance
DThey ensure automatic Customs clearance
Lời giải
Đáp án đúng: "They reduce the risk of service disruption". Năng lực tài chính giúp hãng duy trì phương tiện, nhân lực và hoạt động khi gặp biến động; uy tín là dấu hiệu về khả năng thực hiện cam kết, nên cả hai góp phần giảm nguy cơ gián đoạn dịch vụ. "They guarantee lowest cost rates" không được bảo đảm vì mức giá còn tùy tuyến, hàng và chất lượng; "They remove the need for insurance" sai vì lựa chọn hãng tốt không loại bỏ rủi ro cần bảo hiểm; "They ensure automatic Customs clearance" nhầm uy tín của hãng với quyết định thông quan thuộc cơ quan hải quan và phụ thuộc hồ sơ, quy định.
Mở trang câu hỏi này →
AAct as intermediaries matching ships with cargoes
BProvide insurance coverage for voyages
CFinance vessel construction projects
DRegulate port dues and tolls
Lời giải
Đáp án đúng: "Act as intermediaries matching ships with cargoes". Môi giới tàu kết nối chủ tàu hoặc người có tàu với người thuê cần năng lực vận chuyển, đồng thời hỗ trợ đàm phán điều kiện thuê tàu và chuyến đi. "Provide insurance coverage for voyages" là công việc của công ty bảo hiểm hoặc môi giới bảo hiểm. "Finance vessel construction projects" thuộc hoạt động tài trợ và đầu tư tàu, không phải chức năng môi giới thuê tàu. "Regulate port dues and tolls" thuộc cơ quan cảng hoặc nhà chức trách, không phải một trung gian thương mại.
Mở trang câu hỏi này →
AIt ignores them and builds entirely new, separate railway lines.
BIt integrates and upgrades parts of these existing corridors to create a more efficient network.
CIt only focuses on maritime routes, not rail.
DIt is a completely separate project with no relation to existing corridors.
Lời giải
Đáp án đúng: "It integrates and upgrades parts of these existing corridors to create a more efficient network.". Các hành lang đường sắt hiện hữu có thể được nâng cấp, nối kết và tích hợp vào mạng vận tải Á–Âu rộng hơn thay vì bị bỏ qua hoàn toàn. "It ignores them and builds entirely new, separate railway lines.". Sáng kiến có thể xây mới một số tuyến, nhưng không chỉ tạo đường sắt riêng tách rời các hành lang hiện có. "It only focuses on maritime routes, not rail.". Hành lang đường sắt là một phần của vận tải lục địa; sáng kiến không chỉ giới hạn ở các tuyến hàng hải. "It is a completely separate project with no relation to existing corridors.". Các hành lang hiện hữu như Trans-Siberian có thể đóng vai trò kết nối; nói dự án hoàn toàn không liên quan là quá tuyệt đối.
Mở trang câu hỏi này →
AAbility to carry very large volumes at low rates
BHigh accessibility and door-to-door delivery
CFast delivery time
DMinimal risk of damage
Lời giải
Đáp án đúng: "Ability to carry very large volumes at low rates". Tàu biển có sức chở lớn và chi phí trên mỗi đơn vị hàng thường thấp trên tuyến dài, phù hợp với hàng khối lượng lớn hoặc không yêu cầu giao nhanh. "High accessibility and door-to-door delivery" thường là lợi thế của xe tải; tàu biển phụ thuộc cảng và chặng đầu cuối. "Fast delivery time" không phải điểm mạnh so với hàng không hoặc đường bộ ở cự ly ngắn. "Minimal risk of damage" không thể khẳng định vì hàng vẫn chịu rủi ro xếp dỡ, thời tiết và hành trình dài.
Mở trang câu hỏi này →
ARestructuring
BResponsiveness
CResilience
DReliability
Lời giải
Đáp án đúng: "Restructuring". Trong khung cạnh tranh 4R của vận tải toàn cầu, Reliability (độ tin cậy), Responsiveness (khả năng đáp ứng) và Resilience (khả năng chống chịu, phục hồi) là các năng lực liên quan trực tiếp tới chất lượng và khả năng duy trì dịch vụ; Restructuring không thuộc nhóm 4R được hỏi. "Responsiveness" thể hiện khả năng phản ứng với yêu cầu và biến động của khách hàng; "Resilience" giúp mạng lưới tiếp tục hoạt động hoặc phục hồi sau gián đoạn; "Reliability" phản ánh việc thực hiện dịch vụ đúng cam kết. Vì câu hỏi dùng NOT, cần chọn khái niệm nằm ngoài nhóm.
Mở trang câu hỏi này →
ATime Charter
BVoyage Charter
CBareboat Charter
DQuantity Contract
Lời giải
Đáp án đúng: "Quantity Contract". Hợp đồng theo khối lượng cam kết chuyên chở lượng hàng xác định trong một giai đoạn, phù hợp với dòng hàng đều đặn kéo dài nhiều tháng mà không cần người gửi tự khai thác toàn bộ con tàu. "Time Charter" thuê tàu theo thời hạn và trao người thuê quyền khai thác thương mại, phù hợp khi cần kiểm soát năng lực tàu. "Voyage Charter" thuê tàu cho một chuyến cụ thể, không tự bảo đảm luồng hàng liên tục qua nhiều tháng. "Bareboat Charter" trao quyền chiếm hữu và trách nhiệm khai thác tàu sâu hơn cho người thuê, không cần thiết nếu mục tiêu chỉ là bảo đảm chuyên chở khối lượng ổn định.
Mở trang câu hỏi này →
AThey act as contracts of carriage, documents of title, and receipts
BThey are only customs clearance forms
CThey guarantee cargo insurance
DThey function as port dues invoices
Lời giải
Đáp án đúng: "They act as contracts of carriage, documents of title, and receipts". Vận đơn thường xác nhận đã nhận hàng, là bằng chứng hợp đồng chuyên chở và trong dạng thích hợp có chức năng chứng từ sở hữu để kiểm soát nhận hàng. "They are only customs clearance forms". Vận đơn không chỉ là biểu mẫu thông quan; nó còn ghi nhận quan hệ vận tải và quyền nhận hàng. "They guarantee cargo insurance". Vận đơn không bảo đảm hàng được bảo hiểm; bảo hiểm cần hợp đồng hoặc chứng nhận riêng. "They function as port dues invoices". Cước phí cảng có hóa đơn riêng; vận đơn không phải phiếu thu cảng.
Mở trang câu hỏi này →