CCM301Chưa đoKỳ 8 Cập nhật 16 ngày trước

CCM301 - Quản trị truyền thông khủng hoảng

CCM301 - Quản trị truyền thông khủng hoảng (Crisis Communications Management) là môn 3 tín chỉ bậc cử nhân của Đại học FPT, đặt sau một trong các môn tiên quyết CCO201, MKT304, IMC301c hoặc IMC301. Môn trả lời một câu hỏi mà mọi tổ chức sớm muộn đều phải đối mặt: khi có chuyện xảy ra, nói gì, nói với ai, nói lúc nào, và nói theo thứ tự nào. Điểm khởi đầu là một định nghĩa dễ bị hiểu sai: khủng hoảng không được xác lập bằng quy mô thiệt hại mà bằng nhận thức của bên liên quan, nên một sự việc nhỏ về tiền bạc vẫn có thể là khủng hoảng thật khi nó phá vỡ kỳ vọng của công chúng. Toàn bộ nội dung xếp theo vòng đời ba chặng. Chặng trước khủng hoảng chiếm phần lớn thời lượng và cũng là phần khác nhất so với hình dung thông thường về nghề: nhận diện rủi ro, chấm khả năng xảy ra và mức tác động, quản trị vấn đề để can thiệp lúc chuyện còn nhỏ, dựng cơ chế dò tín hiệu sớm, lập bản đồ tri thức khủng hoảng, tổ chức đội ứng phó và chọn người phát ngôn, soạn kế hoạch truyền thông rồi diễn tập nó theo bốn mức từ phổ biến định hướng tới diễn tập toàn phần. Chặng trong khủng hoảng lo việc nhận ra một sự việc đã đủ tiêu chuẩn để kích hoạt bộ máy, phân biệt paracrisis với khủng hoảng thật, rồi đáp lời theo thứ tự bắt buộc: thông tin chỉ dẫn cho người bị ảnh hưởng đi trước, thông tin điều chỉnh tiếp theo, quản trị danh tiếng sau cùng. Ba nhóm chiến lược đáp lời là chối bỏ, giảm nhẹ và tái dựng, mỗi nhóm có điều kiện dùng riêng. Chặng sau khủng hoảng lo việc đánh giá bằng mục tiêu đặt từ trước, việc tưởng niệm, và việc học lại từ chính sự việc vừa qua. Học xong, người học đọc được một tình huống đang nóng và nói đúng thứ tự ưu tiên, soạn được kế hoạch truyền thông khủng hoảng dùng được thật, chọn được chiến lược đáp lời hợp với loại khủng hoảng thay vì phản xạ chối bỏ, và đánh giá được một đợt ứng phó bằng số liệu thay vì bằng cảm tính.

50Câu hỏi
1Bộ đề
8Chủ đề
Thử sức tại chỗ

Trả lời ngay tại đây

Chưa trả lời câu nào
1CCM301 - Chương 1: Nhu cầu hiểu biết sâu hơn về quản trị khủng hoảng
What marks the end of the crisis stage?
2CCM301 - Chương 1: Nhu cầu hiểu biết sâu hơn về quản trị khủng hoảng
Who are considered primary stakeholders during a crisis?
3CCM301 - Chương 1: Nhu cầu hiểu biết sâu hơn về quản trị khủng hoảng
What does managing reputation during a crisis primarily aim to reduce?
Còn 3 câu nữa ở trên

Trả lời hết các câu trên để xem tổng kết, hoặc vào phiên học ngay.

Vào phiên học
Học từ ngân hàng câu hỏi

Bắt đầu một phiên học theo môn

Tiến độ của bạn luôn được tính và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.

50Ngân hàng hiện tại--Tiến độ môn

Câu hỏi của môn

Ngân hàng này trùng 100% với Thi lại · RE · CCM301.

11/50 câuCòn 39
AAvoiding immediate decisions
BBalancing short-term and long-term needs
CReducing stakeholder involvement
DEliminating all risks immediately
Lời giải
Thách thức của người lãnh đạo trong khủng hoảng là cân giữa nhu cầu trước mắt và nhu cầu dài hạn. Trì hoãn quyết định, giảm sự tham gia của bên liên quan, và đòi xoá sạch mọi rủi ro đều là cách xử lý sai.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is irrelevant to crisis identification
BStakeholders never influence crisis management processes
CA crisis occurs when stakeholder expectations are violated
DExpectations always align with organizational actions
Lời giải
Khủng hoảng xảy ra khi KỲ VỌNG của bên liên quan bị vi phạm — đó là tiêu chuẩn định nghĩa, chứ không phải quy mô thiệt hại. Ba lựa chọn kia đều phủ nhận hoặc bóp méo vai trò của kỳ vọng.
Mở trang câu hỏi này →
ASimplifying crisis management
BMaking crisis management more challenging
CEnhancing stakeholder trust
DIncreasing employee morale
Lời giải
Danh tiếng xấu có SẴN trước khi khủng hoảng nổ ra làm việc xử lý khó hơn, vì công chúng vốn đã sẵn nghi ngờ. Ba lựa chọn kia đều nói ngược.
Mở trang câu hỏi này →
APrevention
BIgnorance
CProcrastination
DDenial
Lời giải
Phòng ngừa là một cấu phần của quản trị khủng hoảng. Thờ ơ, trì hoãn và chối bỏ đều là những thứ quản trị khủng hoảng sinh ra để chống lại.
Mở trang câu hỏi này →
AIssue a public apology and begin recalling the affected products to prevent further harm.
BWait for more complaints to determine if the issue is widespread before taking any action
CFocus solely on improving internal manufacturing processes without communicating with stakeholders
DIgnore the complaints and continue selling the product as planned
Lời giải
Khi đã xác định được lỗi sản xuất trên một lô hàng, việc phải làm là công khai xin lỗi và thu hồi lô đó để chặn thiệt hại tiếp theo. Chờ thêm khiếu nại, chỉ sửa quy trình nội bộ mà không nói gì, hay tiếp tục bán đều là những cách làm khủng hoảng lớn thêm.
Mở trang câu hỏi này →
ACSR always leads to reputational damage for organizations.
BOrganizations that fail to uphold CSR commitments may face stakeholder backlash and reputational risks.
CCSR is unrelated to risk management and does not impact crisis communication.
DCSR risks can be entirely eliminated through risk communication strategies.
Lời giải
Trách nhiệm xã hội là một nguồn RỦI RO vì tổ chức cam kết mà không giữ lời sẽ hứng phản ứng từ các bên liên quan và tổn hại danh tiếng. Phương án A quá tuyệt đối; C phủ nhận liên hệ; D nói có thể xoá sạch rủi ro.
Mở trang câu hỏi này →
ATrust
BDread
CCost
DProximity
Lời giải
CHI PHÍ không phải yếu tố định hình cảm nhận rủi ro của công chúng. Ba yếu tố thật là mức tin cậy dành cho tổ chức, mức sợ hãi mà loại rủi ro gợi lên, và khoảng cách từ người nghe tới nguồn rủi ro.
Mở trang câu hỏi này →
AThe cost of a crisis
BThe probability that a threat will become a crisis
CThe number of stakeholders involved
DThe media's response
Lời giải
Yếu tố khả năng xảy ra trong đánh giá mối đe doạ chính là XÁC SUẤT mối đe doạ đó biến thành khủng hoảng. Chi phí là yếu tố tác động; số bên liên quan và phản ứng báo chí là chuyện khác.
Mở trang câu hỏi này →
AFinancial audits and reports
BSupply chain logistics
CEmerging trends and challenges
DEmployee satisfaction surveys
Lời giải
Quản trị vấn đề nhắm vào các xu hướng và thách thức ĐANG NỔI LÊN, để can thiệp lúc chúng còn rẻ để xử lý. Kiểm toán tài chính, hậu cần chuỗi cung ứng và khảo sát hài lòng nhân viên đều là việc của bộ phận khác.
Mở trang câu hỏi này →
ABy ignoring changes
BBy conducting periodic reviews
CBy increasing communication
DBy expanding their market
Lời giải
Cách đo mức hữu dụng của việc giảm thiểu mối đe doạ là rà soát định kỳ. Phớt lờ thay đổi thì không đo được gì; tăng truyền thông và mở rộng thị trường không phải phép đo.
Mở trang câu hỏi này →
AIdentifying trustworthy decision-makers
BIgnoring stakeholder involvement
CAligning preventive actions with strategic goals
DWaiting for all red flags to appear before acting
Lời giải
Khó khăn khi chọn hành động phòng ngừa là làm sao cho chúng ăn khớp với mục tiêu chiến lược của tổ chức — nếu không, việc phòng ngừa sẽ bị xem là chi phí thừa. Phương án D nói ngược nguyên tắc (chờ đủ mọi dấu hiệu rồi mới hành động là chậm).
Mở trang câu hỏi này →