Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: SWT301 - Phần 4: Kỹ thuật thiết kế ca kiểm thử

62 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Software Testing - SWT301, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/4 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/62 câuCòn 22
AIt requires thorough knowledge of the internal structure of the system
BIt divides input data into valid and invalid partitions to simplify testing
CIt focuses solely on the output of the software
DItis the best method for performance testing
Lời giải
Equivalence phân loại là một kỹ thuật thiết kế thử nghiệm hiệu quả vì nó phân chia dữ liệu đầu vào thành các phân đoạn hợp lệ và không hợp lệ, giúp đơn giản hóa quá trình thử nghiệm. Điều này cho phép các nhà phát triển tập trung vào các trường hợp thử nghiệm quan trọng và giảm thiểu số lượng thử nghiệm cần thiết. Bằng cách phân loại dữ liệu đầu vào, các nhà phát triển có thể xác định các trường hợp thử nghiệm cần thiết và tránh các trường hợp thử nghiệm không cần thiết, giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Đồng thời, kỹ thuật này cũng giúp đảm bảo rằng các trường hợp thử nghiệm được thực hiện một cách đầy đủ và chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
ADecision coverage is a measure of the percentage of possible paths through the source code exercised by tests
BDecision coverage is a measure of the percentage of business flows through the component exercised by tests
CDecision coverage is a measure of the 'if statements in the code that are exercised with both the true and false outcomes
DDecision coverage is a measure of the proportion of decision outcomes in the source code exercised by tests
Lời giải
Decision coverage là một thước đo để đánh giá mức độ hoàn thiện của các thử nghiệm. Nó đo lường số lượng kết quả quyết định trong mã nguồn được thử nghiệm. Để đạt được quyết định hoàn toàn, mỗi quyết định trong mã nguồn phải được thử nghiệm với cả hai kết quả có thể xảy ra. Điều này có nghĩa là mỗi 'if' trong mã nguồn phải được thử nghiệm với cả hai trường hợp true và false. Điều này giúp đảm bảo rằng mã nguồn đã được thử nghiệm đầy đủ và giảm thiểu khả năng tồn tại của các lỗi.
Mở trang câu hỏi này →
AA process for selecting test cases
BAprocess for determining expected outputs
CAway to measure the quality of software
DA way to measure in a test plan what has to be done
Lời giải
Kỹ thuật thiết kế thử nghiệm có thể được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau. Một trong những cách phổ biến nhất là kỹ thuật chọn thử nghiệm. Kỹ thuật này liên quan đến việc chọn các trường hợp thử nghiệm phù hợp để kiểm tra phần mềm. Điều này giúp đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng và không có lỗi. Ngoài ra, kỹ thuật này còn giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong quá trình thử nghiệm. Nói cách khác, kỹ thuật chọn thử nghiệm là một phần quan trọng của quá trình thiết kế thử nghiệm, giúp đảm bảo rằng phần mềm được kiểm tra một cách hiệu quả và chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AStatement and branch testing
BUsability testing
CSecurity testing
DPerformance testing
Lời giải
Kỹ thuật kiểm tra loại câu trả lời là il thường được áp dụng trong quá trình kiểm tra thành phần là kiểm tra câu và nhánh. Kỹ thuật này liên quan đến việc kiểm tra từng câu lệnh và nhánh điều khiển trong mã nguồn để đảm bảo chúng hoạt động đúng như mong đợi. Điều này giúp phát hiện ra các lỗi logic và đảm bảo rằng mã nguồn được viết một cách chính xác. Trong quá trình kiểm tra thành phần, việc kiểm tra câu và nhánh là một phần quan trọng để đảm bảo chất lượng của sản phẩm. Nó giúp phát hiện ra các lỗi sớm và tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong quá trình phát triển.
Mở trang câu hỏi này →
AOne more test case will be required for 100 % decision coverage.
BTwo more test cases will be required for 100 % statement coverage, one of which will be used to provide 100% decision coverage.
CNone, existing test cases can be used.
DOne more test case will be required for 100" statement coverage.
Lời giải
Để đạt được 100% quyết định và 100% tuyên bố, bạn đã thiết kế các trường hợp kiểm thử để cung cấp cho đoạn mã sau: nếu chiều rộng > chiều dài thì chiều kích lớn nhất = chiều rộng, ngược lại thì chiều kích lớn nhất = chiều dài. Khi thêm vào cuối đoạn mã trên: In ra màn hình "Chiều kích lớn nhất là " & chiều kích lớn nhất, in ra màn hình "Chiều rộng: " & chiều rộng, in ra màn hình "Chiều dài: " & chiều dài. Để đạt được 100% quyết định, bạn cần thêm một trường hợp kiểm thử để kiểm tra điều kiện chiều rộng <= chiều dài. Để đạt được 100% tuyên bố, bạn cần thêm một trường hợp kiểm thử để kiểm tra việc in ra màn hình các giá trị của chiều rộng, chiều dài và chiều kích lớn nhất. Tuy nhiên, trường hợp kiểm thử này cũng sẽ giúp đạt được 100% quyết định vì nó sẽ kiểm tra cả điều kiện chiều rộng <= chiều dài. Vì vậy, không cần thêm trường hợp kiểm thử nào mới.
Mở trang câu hỏi này →
AEquivalence partition
BDecision tables
CTransaction diagrams
DDecision testing
Lời giải
Các kỹ thuật kiểm thử hộp đen là phương pháp kiểm thử mà không cần biết chi tiết về mã nguồn của ứng dụng. Trong đó, có một số kỹ thuật như phân vùng tương đương (Equivalence partition), bảng quyết định (Decision tables), và sơ đồ giao dịch (Transaction diagrams). Tuy nhiên, kỹ thuật kiểm thử quyết định (Decision testing) không phải là một kỹ thuật hộp đen. Kỹ thuật này đòi hỏi phải biết chi tiết về mã nguồn của ứng dụng và sử dụng các quyết định logic để kiểm thử. Vì vậy, trong các lựa chọn trên, kỹ thuật kiểm thử quyết định không phải là một kỹ thuật hộp đen.
Mở trang câu hỏi này →
27Error guessing Is best used5 lựa chọn
AAs the first approach to deriving test cases
BAfter more formal techniques have been applied
CBy inexperienced testers
DAfter the system has gone live
EOnly by end users
Lời giải
Lỗi đoán (Error Guessing) là một kỹ thuật thử nghiệm được sử dụng để tạo ra các trường hợp thử nghiệm. Kỹ thuật này dựa trên khả năng của người thử nghiệm để đoán ra các lỗi tiềm ẩn trong hệ thống. Lỗi đoán thường được sử dụng như một phương pháp đầu tiên để tạo ra các trường hợp thử nghiệm, vì nó cho phép người thử nghiệm sử dụng kinh nghiệm và kiến thức của mình để xác định các khu vực tiềm ẩn của hệ thống. Điều này giúp người thử nghiệm tạo ra các trường hợp thử nghiệm hiệu quả và hiệu quả, đồng thời tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Tuy nhiên, lỗi đoán cũng có thể được sử dụng sau khi áp dụng các kỹ thuật thử nghiệm chính thức khác, để kiểm tra và xác minh các trường hợp thử nghiệm đã được tạo ra.
Mở trang câu hỏi này →
A1 test for statement coverage, 3 for branch coverage
B2 tests for statement coverage, 2 for branch coverage
C2 tests for statement coverage. 3 for branch coverage
D3 tests for statement coverage, 3 for branch coverage
E3 tests for statement coverage, 2 for branch coverage
Lời giải
Đáp án đúng: "2 tests for statement coverage, 2 for branch coverage". Đoạn mã có hai lệnh IF. Lệnh thứ nhất: nếu A lớn hơn B thì gán C = A - B, ngược lại gán C = A + B. Sau đó đọc D, lệnh thứ hai: nếu C bằng D thì in Error. Độ phủ câu lệnh (statement coverage) cần mọi lệnh chạy ít nhất một lần. Ca thứ nhất cho A lớn hơn B và chọn D bằng C, chạy lệnh trừ cùng lệnh in. Ca thứ hai cho A không lớn hơn B, chạy lệnh cộng. Không ca nào chạy được cả lệnh trừ lẫn lệnh cộng, nên cần đúng 2 ca. Độ phủ nhánh (branch coverage) cần mỗi quyết định đi cả nhánh đúng lẫn sai: ca thứ nhất cho đúng ở cả hai IF, ca thứ hai cho sai ở cả hai IF nếu chọn D khác C, nên 2 ca đủ phủ bốn nhánh. "1 test for statement coverage, 3 for branch coverage" sai vì một ca không thể chạy cả hai nhánh gán của IF đầu, và nhánh chỉ cần 2 ca. "2 tests for statement coverage. 3 for branch coverage" sai ở số ca nhánh. "3 tests for statement coverage, 3 for branch coverage" và "3 tests for statement coverage, 2 for branch coverage" sai vì câu lệnh chỉ cần 2 ca.
Mở trang câu hỏi này →
Aii, iii.
Bi, iii.
Ciii, iv.
Di, ii
Lời giải
Kiểm tra trường hợp sử dụng (Use Case Testing) thường được sử dụng để phát hiện các lỗi liên quan đến yêu cầu chức năng của hệ thống. Các lỗi này thường bao gồm các vấn đề về logic, quy trình và giao diện người dùng. Vì vậy, loại lỗi mà kiểm tra trường hợp sử dụng có khả năng phát hiện được nhất là các lỗi liên quan đến yêu cầu chức năng của hệ thống, bao gồm lỗi về logic (ii) và lỗi về giao diện người dùng (iii).
Mở trang câu hỏi này →
A9,10,11,22
B9,10,21,22
C10,11,21,22
D10,11,20,21
Lời giải
Vấn đề này yêu cầu chúng ta xác định tập hợp các giá trị biên (boundary values) trong một chương trình xác thực trường số. Chương trình xác thực trường số theo các quy tắc sau: giá trị nhỏ hơn 10 bị từ chối, giá trị nằm trong khoảng từ 10 đến 21 được chấp nhận, giá trị lớn hơn hoặc bằng 22 bị từ chối. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần tìm tập hợp các giá trị biên bao gồm cả giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất và các giá trị quan trọng khác trong khoảng xác định. Trong trường hợp này, giá trị nhỏ nhất là 9, giá trị lớn nhất là 22 và các giá trị quan trọng khác là 10 và 21. Vì vậy, tập hợp các giá trị biên bao gồm cả 9, 10, 21 và 22.
Mở trang câu hỏi này →
AProcess flow model
BState transaction model
CMenu structure model
DPlain language specification model
Lời giải
Các loại mô hình trả lời là il là mô hình mô tả quá trình hoạt động của một phần mềm. Trong đó, mô hình dòng chảy quy trình (Process flow model) không thể được sử dụng trong thử nghiệm chức năng vì nó mô tả quá trình hoạt động của phần mềm mà không thể xác định được các chức năng cụ thể của phần mềm. Mô hình trạng thái giao dịch (State transaction model) và mô hình cấu trúc menu (Menu structure model) có thể được sử dụng trong thử nghiệm chức năng vì chúng mô tả các chức năng cụ thể của phần mềm. Mô hình mô tả bằng ngôn ngữ thông thường (Plain language specification model) cũng không thể được sử dụng trong thử nghiệm chức năng vì nó mô tả phần mềm bằng ngôn ngữ thông thường mà không thể xác định được các chức năng cụ thể của phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
32This is error4 lựa chọn
ALogin Browse Basket Checkout Basket Logout.
BLogin Browse Basket t | Checkout Pay Logout.
CLogin Browse Basket Checkout Basket Checkout Pay Logout.
DLogin Browse Basket Browse Basket Checkout Pay Logout.
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn đáp án đúng cho các lựa chọn sau. Các lựa chọn bao gồm các bước trong một quá trình mua hàng trực tuyến. Bạn cần chọn đáp án đúng cho các bước này. Các bước bao gồm: đăng nhập, xem sản phẩm, thêm sản phẩm vào giỏ hàng, thanh toán và đăng xuất. Đáp án đúng sẽ bao gồm các bước này trong một trình tự hợp lý.
Mở trang câu hỏi này →
ATest case specification.
BTest design specification.
CTest procedure specification.
DTest results.
Lời giải
Kết quả mong đợi của một thử nghiệm được định nghĩa là những gì xảy ra khi một thử nghiệm được thực hiện. Nó là kết quả cuối cùng của quá trình thử nghiệm, bao gồm cả dữ liệu đầu vào và dữ liệu đầu ra. Kết quả của một thử nghiệm thường được thể hiện dưới dạng số liệu, hình ảnh hoặc các thông tin khác. Để xác định kết quả mong đợi của một thử nghiệm, người ta thường sử dụng các phương pháp như mô hình hóa, phân tích dữ liệu và đánh giá. Kết quả của một thử nghiệm có thể được sử dụng để đánh giá hiệu suất của một hệ thống, sản phẩm hoặc quy trình. Nó cũng có thể được sử dụng để xác định nguyên nhân của một vấn đề và tìm ra giải pháp.
Mở trang câu hỏi này →
34The Test Cases Derived from use cases4 lựa chọn
AAre most useful in uncovering defects in the process flows during real world use of the system
BAre most useful in uncovering defects in the process flows during the testing use of the system
CAre most useful in covering the defects in the process flows during real world use of the system
DAre most useful in covering the defects at the Integration Level
Lời giải
Các trường hợp kiểm thử được tạo từ các trường hợp sử dụng thường được sử dụng để phát hiện các lỗi trong quá trình luồng làm việc trong môi trường thực tế của hệ thống. Điều này có nghĩa là các trường hợp kiểm thử này được tạo dựa trên cách người dùng thực tế sẽ tương tác với hệ thống, giúp phát hiện các lỗi và vấn đề trong quá trình sử dụng thực tế. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng cách và đáp ứng được nhu cầu của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
A1000, 5000, 99999
B9999, 50000, 100000
C10000, 50000, 99999
D10000, 99999
E9999, 10000, 50000, 99999, 10000
Lời giải
Để thiết kế thử nghiệm cho các lớp tương đương hợp lệ và biên giới hợp lệ, chúng ta cần xem xét các giá trị có thể xảy ra trong hệ thống kiểm soát tồn kho. Giá trị có thể là các số từ 10000 đến 99999. Trong các lựa chọn trên, chỉ có "10000, 99999" phù hợp với yêu cầu này vì nó bao gồm cả biên giới và lớp tương đương hợp lệ.
Mở trang câu hỏi này →
A0,1,2,99
B1, 99, 100, 98
C0, 1, 99, 100
D1, 0, 1, 99
Lời giải
Một người có độ tuổi từ 1 đến 99, chúng ta cần sử dụng BVA (Binary Variable Association) để xác định giá trị phù hợp. BVA là một kỹ thuật thống kê giúp phân tích mối quan hệ giữa các biến số. Trong trường hợp này, chúng ta cần tìm giá trị phù hợp cho độ tuổi của người đó. Giá trị 0 không phải là độ tuổi hợp lệ, vì vậy chúng ta cần loại bỏ nó. Giá trị 100 không phải là độ tuổi hợp lệ, vì độ tuổi chỉ có thể từ 1 đến 99. Do đó, giá trị phù hợp cho độ tuổi của người đó là 1, 2, 99.
Mở trang câu hỏi này →
ACitibank card member, holding Silver room A- Don't offer any upgrade. B - Don't offer any upgrade
BNon Citibank-member, holding a Platinum room A- Don't offer any upgrade. B - Offer upgrade to Gold.
CA- Offer upgrade to Gold. B - Don't offer any upgrade.
DA- Offer upgrade to Silver. B - Offer upgrade to Silver.
Lời giải
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các điều kiện và hành động liên quan đến việc nâng cấp phòng. Thứ nhất, chúng ta cần xác định loại thành viên và loại phòng mà khách hàng đang sở hữu. Trong trường hợp này, chúng ta có hai loại thành viên: thành viên Citibank và thành viên không phải là thành viên Citibank. Loại phòng cũng có hai loại: Silver và Platinum. Tiếp theo, chúng ta cần xem xét các hành động liên quan đến việc nâng cấp phòng. Đối với thành viên Citibank sở hữu phòng Silver, chúng ta không thể nâng cấp phòng. Đối với thành viên không phải là thành viên Citibank sở hữu phòng Platinum, chúng ta có thể nâng cấp phòng lên Gold. Đối với thành viên Citibank sở hữu phòng Platinum, chúng ta không thể nâng cấp phòng. Đối với thành viên không phải là thành viên Citibank sở hữu phòng Silver, chúng ta không thể nâng cấp phòng. Tóm lại, để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các điều kiện và hành động liên quan đến việc nâng cấp phòng và dựa trên đó đưa ra quyết định phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
A23, 24, 25
B0, 12, 25
C30, 36, 39
D32, 37, 40
Lời giải
Nếu một thí sinh được cho một bài kiểm tra 40 câu hỏi, cần đạt 25 điểm để đạt yêu cầu (61%) và cần đạt 80% để đạt điểm danh dự. Để tìm lớp tương đương, chúng ta cần xác định các điểm số mà thí sinh đạt được để đạt được điểm danh dự và điểm yêu cầu. Lớp tương đương là tập hợp các điểm số mà thí sinh đạt được để đạt được điểm danh dự hoặc điểm yêu cầu. Trong trường hợp này, các điểm số 23, 24 và 25 là lớp tương đương vì thí sinh đạt được 61% điểm số trong cả ba trường hợp này.
Mở trang câu hỏi này →
A3
B4
C2
Lời giải

Để đạt được 100% quyết định trong việc kiểm thử, chúng ta cần xem xét các quyết định trong đoạn mã đã cho. Đoạn mã này có thể được viết bằng ngôn ngữ lập trình nào đó, nhưng chúng ta sẽ giả định nó là Java. Đoạn mã có thể như sau:

Lời giải
if (x > 5) {
    System.out.println("x lớn hơn 5");
} else {
    System.out.println("x nhỏ hơn hoặc bằng 5");
}

Trong đoạn mã này, có hai quyết định: x lớn hơn 5 và x nhỏ hơn hoặc bằng 5. Để đạt được 100% quyết định, chúng ta cần có ít nhất hai test case: một test case để x lớn hơn 5 và một test case để x nhỏ hơn hoặc bằng 5. Tuy nhiên, có thể có một số trường hợp khác, chẳng hạn như x bằng 5, mà chúng ta cũng cần phải xem xét. Vì vậy, tổng số test case cần thiết để đạt được 100% quyết định là 3.

Mở trang câu hỏi này →
AIt is easy to execute.
BIt is designed to detect faults if present.
CThe expected outcome is specified before execution.
Ditis unlikely to delay progress.
Lời giải
Để một trường hợp kiểm thử hiệu quả, điều quan trọng nhất là nó phải được thiết kế để phát hiện lỗi nếu có. Điều này có nghĩa là trường hợp kiểm thử phải được tạo ra để kiểm tra xem sản phẩm hoặc phần mềm có hoạt động đúng như mong đợi hay không. Nếu trường hợp kiểm thử không được thiết kế để phát hiện lỗi, thì nó sẽ không thể giúp chúng ta xác định được vấn đề và sửa chữa chúng. Vì vậy, việc thiết kế trường hợp kiểm thử để phát hiện lỗi là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình kiểm thử.
Mở trang câu hỏi này →