SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 2 / 26

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 13 – 24 trong 305 câu
AExpress the cost in units that are meaningful to the organization be it dollars
BExpress the cost in units that are meaningful to the organization be it time
CExpress the cost in units that are meaningful to the organization be it customer dissatisfaction
DExpress the cost in units that are meaningful to the organization be it customer's location
EExpress the cost in units that are meaningful to the organization be it lost business opportunities
Lời giải
Để thay đổi tư duy của đội ngũ dự án về những đau khổ mà tổ chức và khách hàng đã trải qua do vấn đề về yêu cầu, chúng ta cần tránh sử dụng ví dụ không phù hợp. Ví dụ không phù hợp là thể hiện chi phí bằng đơn vị có ý nghĩa đối với tổ chức nhưng không liên quan đến thực tế. Ví dụ như thể hiện chi phí bằng đơn vị vị trí khách hàng, điều này không giúp đội ngũ dự án hiểu được những đau khổ thực sự mà tổ chức và khách hàng đã trải qua. Thay vào đó, chúng ta nên sử dụng ví dụ thể hiện chi phí bằng đơn vị có ý nghĩa đối với tổ chức, chẳng hạn như thời gian, sự không hài lòng của khách hàng, hoặc cơ hội kinh doanh bị mất mát.
Mở trang câu hỏi này →
AUser requirements describe why the organization is implementing the system, the business benefits the organization hopes to achieve. The focus is on the business objectives of the organization or the customer who requests the system.
BUser requirements describe goals or tasks the users must be able to perform with the product that will provide value to someone. The domain of user requirements also includes descriptions of product attributes or characteristics that are important to user satisfaction.
CUser requirements specify the behaviors the product will exhibit under specific conditions. They describe what the developers must implement to enable users to accomplish their tasks (user requirements), thereby satisfying the business requirements.
DUser requirements describe as fully as necessary the expected behavior of the software system.
Lời giải
Các yêu cầu người dùng mô tả các mục tiêu hoặc nhiệm vụ mà người dùng phải có thể thực hiện với sản phẩm để mang lại giá trị cho ai đó. Vùng miền của các yêu cầu người dùng cũng bao gồm các mô tả về tính chất hoặc đặc điểm của sản phẩm quan trọng đối với sự hài lòng của người dùng. Các yêu cầu người dùng mô tả các mục tiêu hoặc nhiệm vụ mà người dùng phải có thể thực hiện với sản phẩm để mang lại giá trị cho ai đó. Điều này bao gồm cả các mô tả về các đặc điểm hoặc tính chất của sản phẩm quan trọng đối với sự hài lòng của người dùng. Các yêu cầu người dùng giúp xác định rõ các yêu cầu của người dùng và đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu đó.
Mở trang câu hỏi này →
AMock-up
BProof-of-concept
CNavigation structure
DTree Navigation
Lời giải
Trong ngữ cảnh thiết kế và phát triển sản phẩm, 'Mock-up' và 'Vertical Prototype' thường được sử dụng để mô tả các phiên bản thử nghiệm của sản phẩm. 'Mock-up' có thể được hiểu là một phiên bản thử nghiệm của sản phẩm, thường được tạo ra để kiểm tra tính khả dụng và tính thẩm mỹ. 'Vertical Prototype' cũng là một phiên bản thử nghiệm của sản phẩm, nhưng nó thường tập trung vào việc kiểm tra tính năng và khả năng sử dụng của sản phẩm. Cả hai khái niệm này đều nhằm mục đích giúp các nhà thiết kế và phát triển sản phẩm xác định và giải quyết các vấn đề trước khi sản phẩm được triển khai.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Khi thực hiện quá trình ưu tiên và tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, có thể nói rằng bạn chưa thực sự ưu tiên chúng. Điều này có nghĩa là quá trình ưu tiên không mang lại hiệu quả như mong đợi. Trong thực tế, nếu tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, điều đó có nghĩa là bạn chưa phân biệt được giữa các yêu cầu quan trọng và không quan trọng. Quá trình ưu tiên là nhằm mục đích xác định và ưu tiên các yêu cầu quan trọng nhất, giúp bạn tập trung vào các công việc quan trọng và đạt được mục tiêu một cách hiệu quả hơn. Vì vậy, nếu tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, có thể nói rằng bạn chưa thực sự ưu tiên chúng.
Mở trang câu hỏi này →
AWell-structured and carefully written natural language.
BVisual models that illustrate transformational processes, system states and changes between them, data relationships, logic flows, and the like
CFormal specifications that define requirements' by using mathematically precise specification languages.
DThe language you 'invented' and write what you like
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn phương pháp không thường được sử dụng để đại diện cho yêu cầu phần mềm. Các lựa chọn bao gồm: mô tả bằng ngôn ngữ tự nhiên được cấu trúc và viết cẩn thận, mô hình hình ảnh minh họa quá trình biến đổi, trạng thái hệ thống và thay đổi giữa chúng, mối quan hệ dữ liệu, luồng logic và các yếu tố khác; định nghĩa yêu cầu bằng cách sử dụng ngôn ngữ mô tả chính xác toán học; ngôn ngữ được bạn 'tạo ra' và viết theo ý thích của mình. Lựa chọn không thường được sử dụng là 'ngôn ngữ được bạn 'tạo ra' và viết theo ý thích của mình'. Điều này là vì các yêu cầu phần mềm thường được xác định rõ ràng và cụ thể, và không nên được viết theo ý thích cá nhân của người viết.
Mở trang câu hỏi này →
AThe statement of scope draws the boundary between what's in and what's out for this project
BThe project scope ensures that we all know where we are hoping to go eventually
Lời giải
Mô tả về phạm vi dự án là một phần quan trọng trong quản lý dự án. Nó giúp xác định rõ ràng những gì thuộc phạm vi dự án và những gì không. Mô tả này giúp cho các thành viên trong dự án hiểu rõ về mục tiêu và phạm vi công việc của dự án. Nó cũng giúp tránh những hiểu lầm và sai sót trong quá trình thực hiện dự án. Vì vậy, câu trả lời đúng về mô tả phạm vi dự án là "The statement of scope draws the boundary between what's in and what's out for this project".
Mở trang câu hỏi này →
ARequirements traceability matrix Represents the links between requirements and other system elements
BRequirements traceability matrix does not relates to the links between requirements and other system elements
Lời giải
Mô hình theo dõi yêu cầu (Requirements traceability matrix) là một công cụ quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm. Nó đại diện cho các liên kết giữa các yêu cầu và các thành phần khác của hệ thống. Mô hình này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện một cách chính xác và đầy đủ. Nó cũng giúp xác định các vấn đề và lỗi trong quá trình phát triển phần mềm. Vì vậy, câu trả lời đúng là: 'Requirements traceability matrix Represents the links between requirements and other system elements'.
Mở trang câu hỏi này →
AWhat-if scenarios to compare future predictions:
BOptimizations to be made based on predictions
CAd hoc report to answer questions in real time
DStandard teport about past data
Lời giải
Phân tích dự đoán là một loại phân tích dữ liệu nhằm dự đoán kết quả trong tương lai dựa trên dữ liệu hiện tại. Trong các lựa chọn trên, phân tích dự đoán thường liên quan đến việc so sánh các kịch bản tương lai để dự đoán kết quả. Ví dụ, một công ty muốn dự đoán doanh số bán hàng trong một tháng tới, họ có thể sử dụng phân tích dự đoán để so sánh các kịch bản khác nhau dựa trên các yếu tố như giá cả, quảng cáo và thời tiết. Điều này giúp công ty đưa ra quyết định sáng suốt hơn về chiến lược kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
A3:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep three developers busy
B6:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep six developers busy
C7:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep seven developers busy
D8:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep eight developers busy
Lời giải
Trong các dự án giải pháp đóng gói (COTS), tỷ lệ giữa các nhà phát triển và các nhà phân tích kinh doanh thường được coi là 3:1. Điều này có nghĩa là một nhà phân tích kinh doanh có thể tạo ra đủ yêu cầu để giữ cho ba nhà phát triển bận rộn. Điều này là do các giải pháp đóng gói thường có các yêu cầu và chức năng đã được xác định rõ ràng, vì vậy các nhà phân tích kinh doanh chỉ cần tập trung vào việc xác định các yêu cầu cụ thể của dự án. Trong khi đó, các nhà phát triển có thể tập trung vào việc thực hiện các yêu cầu đã được xác định. Tỷ lệ này có thể thay đổi tùy thuộc vào kích thước và phức tạp của dự án, nhưng 3:1 thường được coi là một tỷ lệ chung.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Khi phát hiện ra bất kỳ xung đột nào trong kỹ thuật quản lý yêu cầu, rất quan trọng phải bắt đầu giải quyết xung đột càng sớm càng tốt. Việc thu thập thông tin có thể diễn ra sau đó. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thống nhất và rõ ràng, giảm thiểu khả năng xảy ra xung đột trong tương lai. Việc giải quyết xung đột sớm cũng giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong quá trình phát triển sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AAn Include relationship means that a UseCase includes the behavior described in another UseCase
BAn Extend relationship implies that a UseCase may extend the behavior described in another UseCase
CGeneralization between UseCases means that the child is a more specific form of the parent. The child inherits all Features and Associations of the parent, and may add new Features and Associations
DAll of the above
EOnly a) and b)
FOnly b) and c)
Lời giải
Các mối quan hệ giữa Use Case được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa các Use Case khác nhau. Một mối quan hệ Include cho thấy một Use Case bao gồm hành vi được mô tả trong một Use Case khác. Một mối quan hệ Extend cho thấy một Use Case có thể mở rộng hành vi được mô tả trong một Use Case khác. Tương tự như quan hệ kế thừa trong lập trình hướng đối tượng, mối quan hệ Generalization giữa Use Case cho thấy Use Case con là một dạng cụ thể hơn của Use Case cha. Use Case con thừa kế tất cả các tính năng và mối quan hệ của Use Case cha và có thể thêm mới các tính năng và mối quan hệ. Do đó, tất cả các câu trả lời trên đều đúng.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Kỹ thuật lập trình phần mềm dựa trên việc tái sử dụng là một chiến lược kỹ thuật lập trình phần mềm, trong đó quá trình phát triển được thiết kế để tái sử dụng phần mềm đã tồn tại. Điều này có nghĩa là các phần mềm đã được phát triển trước đó sẽ được sử dụng lại trong các dự án mới, thay vì phải xây dựng lại từ đầu. Việc tái sử dụng phần mềm có thể giúp giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển, cũng như cải thiện chất lượng phần mềm. Nó cũng giúp các lập trình viên học hỏi từ kinh nghiệm của người khác và tránh lặp lại những sai lầm đã biết. Tái sử dụng phần mềm cũng có thể giúp tạo ra các phần mềm có khả năng mở rộng và linh hoạt hơn.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 305 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

12 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.

Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 7 (60 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (59 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
59 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 1 (40 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
40 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 5 (60 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (60 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (57 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
57 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 6 (58 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
58 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 3 (50 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu