Câu hỏi: SWR302 - Phần 9: Thuộc tính chất lượng và ràng buộc
23 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Software Requirements - SWR302, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/2 — câu 21–23.
Danh sách câu hỏi
23/23 câuHết danh sách
AUsability
BAvailability
CSecurity
DPerformance
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Availability". Tính sẵn sàng (availability) là thuộc tính chất lượng đo mức độ dịch vụ của hệ thống có thể dùng được khi và ở nơi người dùng cần, thường đặc tả bằng tỉ lệ thời gian hoạt động trong các khung giờ quy định, ví dụ 99,5 phần trăm trong giờ làm việc. "Usability" là tính dễ dùng: người dùng học, thao tác và đạt mục tiêu dễ dàng, hiệu quả và ít lỗi đến đâu, không nói về việc hệ thống có hoạt động hay không. "Security" là khả năng bảo vệ hệ thống và dữ liệu khỏi truy cập trái phép và tấn công. "Performance" là hiệu năng, đo tốc độ phản hồi, thông lượng hay khả năng xử lý tải, tức hệ thống chạy nhanh đến đâu khi đang hoạt động, chứ không phải nó có sẵn để dùng hay không.
AUsability
BPerformance
CIntegrity
DModifiability
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Performance". Khi chọn một gói phần mềm có sẵn (package solution), BA cần đặc tả các thuộc tính chất lượng mà gói phải đáp ứng; Performance (hiệu năng) đo khả năng hệ thống đáp ứng tải, gồm số người dùng đồng thời, thông lượng giao dịch, thời gian phản hồi. Bảo đảm gói chịu được tải dự kiến về người dùng đồng thời và thông lượng giao dịch chính là yêu cầu hiệu năng. "Usability" sai vì tính dễ dùng nói về việc người dùng học và thao tác hiệu quả, không liên quan tới tải. "Integrity" sai vì tính toàn vẹn nói về việc bảo vệ dữ liệu khỏi sai lệch, mất mát hay truy cập trái phép, bảo đảm dữ liệu chính xác. "Modifiability" sai vì khả năng sửa đổi đo mức dễ dàng khi thay đổi, mở rộng hay sửa lỗi phần mềm, không đo khả năng chịu tải lúc vận hành.
AThe ideal performance level
BA benchmark for testing
CA more desirable performance objective than the minimum goal
DA failure condition
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A more desirable performance objective than the minimum goal". Trong Planguage, ngôn ngữ đặc tả định lượng thuộc tính chất lượng, STRETCH là mức mục tiêu thách thức, đáng mong muốn hơn mức mục tiêu đã cam kết; đạt được thì tốt nhưng không bắt buộc, giúp đội biết hướng cải thiện thêm khi điều kiện cho phép. "The ideal performance level" gần với nghĩa của từ khoá WISH, tức mức lý tưởng nếu không có giới hạn chi phí hay thời gian, cao hơn và xa vời hơn STRETCH. "A benchmark for testing" không phải ý nghĩa của STRETCH; cách đo và kiểm chứng giá trị được mô tả bằng các từ khoá như SCALE và METER. "A failure condition" ứng với từ khoá FAIL, mức mà dưới đó sản phẩm bị coi là không chấp nhận được, ngược hẳn với một mục tiêu thách thức.