Câu hỏi: SWR302 - Phần 7: Mô hình hoá yêu cầu bằng sơ đồ
21 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Software Requirements - SWR302, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.
Danh sách câu hỏi
20/21 câuCòn 1
1Which analysis model you should use when the customers present their requirements using Verb?4 lựa chọn
AActors (use case diagram)
BUse cases (use case diagram)
CEntities or their attributes (ERD)
DObjects with states (STD)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi khách hàng trình bày yêu cầu của họ bằng cách sử dụng động từ (Verb), bạn nên sử dụng mô hình phân tích sử dụng các đối tượng có trạng thái (Objects with states - STD). Mô hình này giúp bạn hiểu rõ hơn về các hoạt động và trạng thái của các đối tượng trong hệ thống. Nó cũng giúp bạn xác định rõ các yêu cầu của khách hàng và chuyển chúng thành các yêu cầu chức năng cụ thể. Ngoài ra, mô hình này còn giúp bạn phân tích và thiết kế hệ thống một cách hiệu quả hơn.
2Which analysis mode should you use when the customers present their requirements using Conditional?4 lựa chọn
ADecisions (decision tree, decision table, or activity diagram)
BUse cases (use case diagram)
CEntities or their attributes (ERD)
DObjects with states (STD)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi khách hàng trình bày yêu cầu của họ bằng cách sử dụng Conditional, bạn nên sử dụng phương pháp phân tích quyết định. Phương pháp này bao gồm quyết định cây (decision tree), quyết định bảng (decision table) hoặc hoạt động biểu đồ (activity diagram). Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về các quyết định và quy trình mà khách hàng muốn đạt được. Phương pháp phân tích quyết định cho phép bạn xác định các điều kiện và quy tắc để đạt được mục tiêu mong muốn. Nó cũng giúp bạn xác định các điểm phân nhánh và các quyết định khác nhau có thể xảy ra trong quy trình.
3Diagrammatic Notation allows you to show items under consideration and their inter-relationships:2 lựa chọn
ATRUE
BFALSE
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Ký hiệu đồ họa cho phép bạn thể hiện các mục được xem xét và mối quan hệ giữa chúng. Điều này giúp dễ dàng theo dõi và phân tích các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố khác nhau. Ví dụ, trong một sơ đồ tổ chức, ký hiệu đồ họa có thể được sử dụng để thể hiện mối quan hệ giữa các bộ phận khác nhau của công ty, bao gồm cả mối quan hệ giữa các nhân viên và các bộ phận khác nhau. Điều này giúp dễ dàng theo dõi và phân tích các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố khác nhau.
AState-transition diagram
BSwimlane diagram
CUse case diagram
DData Flow diagram
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một mô hình phân tích được sử dụng để thể hiện các trạng thái khác nhau mà một hệ thống hoặc một đối tượng trong hệ thống có thể tồn tại, cũng như các chuyển đổi được phép giữa các trạng thái. Mô hình này giúp cho việc phân tích và thiết kế hệ thống trở nên dễ dàng hơn. Nó cho phép các nhà phát triển và nhà thiết kế xem xét các trạng thái khác nhau mà hệ thống có thể tồn tại và các chuyển đổi được phép giữa các trạng thái.
ADialog map
BSwimlane diagram
CContext diagram
DClass diagram
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một mô hình phân tích thể hiện luồng quy trình di chuyển từ một hoạt động sang hoạt động khác được gọi là sơ đồ luồng quy trình (Process Flow Diagram) hoặc sơ đồ hoạt động (Activity Diagram). Tuy nhiên, trong các lựa chọn đã cho, sơ đồ luồng quy trình không có, nhưng có một lựa chọn khác có thể phù hợp, đó là sơ đồ hoạt động (Activity Diagram). Sơ đồ hoạt động thể hiện các hoạt động và các luồng quy trình giữa chúng, giúp phân tích và mô hình hóa quy trình kinh doanh.
ABusiness process flows can be represented with high-level data flow diagrams or Swimlane diagrams that show roles and responsibilities in the process.
BUse only one type of model to avoid confusion and ensure clarity throughout the development process.
CComplex logic can be effectively represented using decision trees or decision tables, which show possible outcomes or unique functional requirements.
DData relationships should be illustrated using state-transition diagrams or storyboard models.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi chọn kỹ thuật biểu diễn phù hợp cho mô hình phân tích, nên tuân theo các hướng dẫn sau. Mỗi quy trình kinh doanh có thể được biểu diễn bằng các sơ đồ lưu lượng dữ liệu ở mức cao hoặc các sơ đồ Swimlane thể hiện vai trò và trách nhiệm trong quy trình. Ngoài ra, logic phức tạp có thể được biểu diễn hiệu quả bằng các cây quyết định hoặc bảng quyết định, thể hiện các kết quả có thể xảy ra hoặc các yêu cầu chức năng độc đáo. Điều này giúp đảm bảo sự rõ ràng và tránh nhầm lẫn trong quá trình phát triển.
ABy focusing exclusively on the nouns mentioned by customers, as they represent the most critical elements.
BBy identifying keywords such as nouns, verbs, and conditional statements that can be mapped to corresponding analysis model components.
CBy using a predetermined set of model components without considering the specific word choices of the customer.
DBy mapping verbs mentioned by customers to processes, activities, and use cases in the analysis models.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một nhà phân tích kinh doanh có thể chuyển đổi tiếng nói của khách hàng thành các thành phần mô hình cụ thể bằng cách xác định các từ khóa như danh từ, động từ và các tuyên bố điều kiện có thể ánh xạ đến các thành phần mô hình phân tích tương ứng. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó tạo ra các mô hình phân tích chính xác và hiệu quả. Ngoài ra, việc xác định các từ khóa cũng giúp nhà phân tích kinh doanh tránh được sự nhầm lẫn và đảm bảo rằng các mô hình phân tích được xây dựng dựa trên thông tin chính xác và đáng tin cậy.
ATo model the physical layout and hardware components of a system.
BTo represent the possible states of an object and the transitions between these states based on various events or conditions.
CTo outline the organizational roles and responsibilities within a business process.
DTo visualize user interface flow and interactions in software applications.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một sơ đồ chuyển đổi trạng thái (STD) là một công cụ quan trọng trong thiết kế và phân tích hệ thống. Mục đích chính của STD là mô tả các trạng thái khả dụng của một đối tượng và các chuyển đổi giữa các trạng thái này dựa trên các sự kiện hoặc điều kiện khác nhau. Điều này giúp các nhà thiết kế và phát triển hệ thống hiểu rõ hơn về các quy trình và hành vi của hệ thống, từ đó có thể tạo ra các giải pháp hiệu quả hơn. STD thường được sử dụng trong thiết kế hệ thống, phân tích hiệu suất và tối ưu hóa hệ thống.
9Diagrams can be used to explain what?4 lựa chọn
ASystem scope = �~ woo 'Aand B only
BInformation flows AandC only
CClass relationships. B and D only
DEntities in the system: A, B, C; and D.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sơ đồ có thể được sử dụng để giải thích các khái niệm khác nhau trong thiết kế hệ thống. Trong đó, sơ đồ có thể giúp minh họa về phạm vi của hệ thống, mối quan hệ giữa các lớp, thông tin lưu chuyển và các thực thể trong hệ thống. Ví dụ, sơ đồ có thể được sử dụng để minh họa về phạm vi của hệ thống, bao gồm các thành phần và các phần tử quan trọng của hệ thống. Ngoài ra, sơ đồ cũng có thể được sử dụng để minh họa về mối quan hệ giữa các lớp, giúp người xem hiểu rõ về cách các lớp tương tác với nhau. Tóm lại, sơ đồ là công cụ quan trọng trong thiết kế hệ thống, giúp người thiết kế và người xem hiểu rõ về các khái niệm và mối quan hệ trong hệ thống.
10What would a ‘conditional’ word, like "if the chemical is hazardous," map to in an analysis model?4 lựa chọn
AProcesses in a DFD
BDecisions in a Decision Tree
CEntities in an ERD
DTransitions in a State Transition Diagram
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Decisions in a Decision Tree". Khi đọc văn bản yêu cầu để chọn mô hình phân tích, các từ chỉ điều kiện như if, when, unless báo hiệu logic rẽ nhánh, nên ánh xạ tự nhiên sang nút quyết định trong cây quyết định (decision tree) hoặc bảng quyết định (decision table), nơi mỗi nhánh ứng với một tổ hợp điều kiện và hành động kèm theo. "Processes in a DFD" sai vì tiến trình trong sơ đồ luồng dữ liệu thường ứng với động từ chỉ hành động biến đổi dữ liệu, như tính toán hay ghi nhận. "Entities in an ERD" ứng với danh từ chỉ đối tượng dữ liệu cần lưu, như hoá chất hay nhà cung cấp. "Transitions in a State Transition Diagram" ứng với sự kiện làm một đối tượng đổi trạng thái; điều kiện chỉ xuất hiện ở đó dưới dạng điều kiện canh (guard) gắn trên một chuyển trạng thái, còn một điều kiện nghiệp vụ đứng riêng như ví dụ thì cây quyết định biểu diễn trực tiếp hơn.
11What does a swimlane diagram represent?4 lựa chọn
AThe steps involved in a process and the roles or departments responsible for each step
BThe system's data flow
CThe transition of states in a system
DThe user interface design
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The steps involved in a process and the roles or departments responsible for each step". Swimlane diagram (sơ đồ làn bơi) là một dạng sơ đồ quy trình chia thành các làn ngang hoặc dọc, mỗi làn ứng với một vai trò, bộ phận hay hệ thống; các bước được đặt vào làn của bên thực hiện nên người đọc thấy cả trình tự công việc lẫn ai chịu trách nhiệm. Trong kỹ nghệ yêu cầu nó dùng ở bước phân tích để mô hình hoá quy trình nghiệp vụ và tìm yêu cầu còn thiếu. "The system's data flow" là nội dung của data flow diagram, vốn không có khái niệm làn theo vai trò. "The transition of states in a system" là việc của state-transition diagram hay state table, mô tả đối tượng chuyển trạng thái. "The user interface design" thuộc về wireframe, prototype hay dialog map, không phải sơ đồ làn bơi.
ATo provide a full picture of the intended system by supplementing textual requirements.
BTo completely replace all textual requirements documents.
CTo make diagrams look more appealing.
DTo primarily identify project management tasks.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To provide a full picture of the intended system by supplementing textual requirements.". Mô hình trực quan (visual models) như sơ đồ ngữ cảnh, sơ đồ luồng dữ liệu, sơ đồ trạng thái, ERD thể hiện cùng thông tin ở một góc nhìn khác với văn bản; đặt cạnh yêu cầu viết, chúng giúp lộ ra chỗ thiếu, mâu thuẫn và giúp các bên hiểu chung về hệ thống. Phương án "To completely replace all textual requirements documents." sai vì mô hình không chứa hết chi tiết như ràng buộc, thuộc tính chất lượng, dữ liệu cụ thể, nên phải đi kèm văn bản chứ không thay thế. Phương án "To make diagrams look more appealing." sai vì giá trị của mô hình là truyền đạt và phân tích, không phải thẩm mỹ. Phương án "To primarily identify project management tasks." sai vì mô hình phân tích mô tả hệ thống cần xây, còn việc xác định công việc dự án thuộc lập kế hoạch.
Arectangles
Barrows connecting pairs of rectangles
Cdiamonds
Dovals
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "rectangles". Swimlane diagram (sơ đồ làn bơi) mô tả quy trình nghiệp vụ hoặc luồng xử lý, chia thành các làn ngang hay dọc, mỗi làn ứng với một vai trò, bộ phận hay hệ thống. Trong sơ đồ này, mỗi bước xử lý được vẽ bằng hình chữ nhật đặt trong làn của bên thực hiện, giống ký hiệu bước xử lý trong lưu đồ. "arrows connecting pairs of rectangles" sai vì mũi tên nối các hình chữ nhật biểu diễn sự chuyển tiếp, tức thứ tự từ bước này sang bước kế, chứ không phải bản thân bước xử lý. "diamonds" sai vì hình thoi biểu diễn điểm quyết định, nơi luồng rẽ nhánh theo điều kiện. "ovals" sai vì trong nhiều lối vẽ lưu đồ hình bầu dục dùng cho điểm bắt đầu hoặc kết thúc của quy trình, không dùng cho các bước xử lý ở giữa. Sơ đồ làn bơi hay được dùng khi phân tích quy trình hiện tại và tương lai để tìm ra yêu cầu.
AA DFD only describes incoming data, while a Context Diagram only describes outgoing data.
BA DFD is used for designing user interfaces, while a Context Diagram is used for business analysis.
CA DFD details the flow of data, processing, and data storage within the system, whereas a Context Diagram only defines the system boundary and its external entities.
DA DFD appears only in the testing phase, whereas a Context Diagram is only used during requirements analysis.
EBoth DFD and Context Diagram only show external entities.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A DFD details the flow of data, processing, and data storage within the system, whereas a Context Diagram only defines the system boundary and its external entities.". Context diagram (sơ đồ ngữ cảnh) coi cả hệ thống là một tiến trình duy nhất, chỉ cho thấy ranh giới hệ thống, các thực thể bên ngoài và luồng dữ liệu vào ra; data flow diagram ở các mức thấp hơn phân rã tiến trình đó thành tiến trình con, kho dữ liệu và luồng dữ liệu bên trong. Cả hai là mô hình phân tích. "A DFD only describes incoming data, while a Context Diagram only describes outgoing data." sai vì cả hai đều thể hiện dữ liệu vào lẫn ra. "A DFD is used for designing user interfaces, while a Context Diagram is used for business analysis." sai vì DFD không mô hình giao diện. "A DFD appears only in the testing phase, whereas a Context Diagram is only used during requirements analysis." sai vì cả hai dùng trong phân tích yêu cầu. "Both DFD and Context Diagram only show external entities." sai vì DFD còn có tiến trình và kho dữ liệu.
AUse a verb only
BUse a noun only
CName the process after its corresponding data store
DName each process using a concise verb-object action
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Name each process using a concise verb-object action". Trong data flow diagram (sơ đồ luồng dữ liệu), mỗi tiến trình biến đổi dữ liệu vào thành dữ liệu ra, nên nó được đặt tên bằng một động từ hành động đi kèm đối tượng, ngắn gọn và rõ nghĩa, ví dụ Generate Inventory Report hay Validate Order; quy ước này giúp mô hình phân tích dễ đọc và khớp với yêu cầu chức năng. "Use a verb only" sai vì chỉ có động từ thì không biết tiến trình tác động lên dữ liệu nào, chẳng hạn Process hay Handle quá mơ hồ. "Use a noun only" sai vì danh từ dùng để đặt tên kho dữ liệu, luồng dữ liệu và thực thể ngoài, không diễn tả được hành động. "Name the process after its corresponding data store" sai vì tiến trình và kho dữ liệu là hai loại thành phần khác nhau, một tiến trình còn có thể đọc ghi nhiều kho.
Adesign process
Borganizational activities
Cstakeholders
Dbusiness process
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "business process". Sơ đồ làn bơi (swimlane diagram) chia quy trình thành các làn, mỗi làn là một vai trò, bộ phận hay hệ thống, rồi vẽ các bước và luồng chuyển giữa chúng; nó dùng để mô tả quy trình nghiệp vụ hiện tại hoặc tương lai, hay các thao tác của hệ thống phần mềm đề xuất, giúp tìm ra yêu cầu người dùng và yêu cầu chức năng ở từng bước. Phương án "design process" sai vì sơ đồ làn bơi trong phân tích yêu cầu mô tả công việc nghiệp vụ chứ không mô tả quy trình thiết kế phần mềm. Phương án "organizational activities" nghe gần nhưng quá chung, không chỉ ra chuỗi bước có thứ tự của một quy trình. Phương án "stakeholders" sai vì các bên liên quan có thể là chủ của các làn, nhưng sơ đồ thể hiện các bước của quy trình chứ không thể hiện bản thân các bên liên quan.
ATo represent detailed software architecture and coding structures.
BTo visually depict the steps involved in a business process or the operations of a proposed software system, subdivided into lanes that represent different systems or actors.
CTo exclusively model user interface interactions and design layouts.
DTo show the organizational structure and management hierarchy within a company.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To visually depict the steps involved in a business process or the operations of a proposed software system, subdivided into lanes that represent different systems or actors.". Swimlane diagram (sơ đồ làn bơi) là mô hình phân tích quy trình: các bước của một quy trình nghiệp vụ hay hoạt động của hệ thống được vẽ thành luồng, chia vào các làn ngang hoặc dọc, mỗi làn là một tác nhân, phòng ban hay hệ thống, nhờ đó thấy rõ ai làm bước nào và chỗ chuyển giao giữa các bên, rất có ích để khơi gợi yêu cầu. Phương án "To represent detailed software architecture and coding structures." sai vì kiến trúc và cấu trúc mã thuộc mô hình thiết kế. Phương án "To exclusively model user interface interactions and design layouts." sai vì bố cục giao diện được thể hiện bằng wireframe hay prototype. Phương án "To show the organizational structure and management hierarchy within a company." mô tả sơ đồ tổ chức; làn có thể ứng với phòng ban nhưng sơ đồ thể hiện luồng công việc, không phải quan hệ cấp bậc.
ABy visualizing requirements and identifying inconsistencies or gaps
BBy prioritizing coding over documentation
CBy finalizing all functional requirements early
DBy reducing stakeholder engagement
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By visualizing requirements and identifying inconsistencies or gaps". Mô hình phân tích như sơ đồ luồng dữ liệu, sơ đồ trạng thái, mô hình dữ liệu hay bảng quyết định biểu diễn yêu cầu dưới dạng hình ảnh, giúp người đọc thấy cấu trúc và quan hệ mà văn bản che khuất; khi vẽ mô hình, chỗ thiếu bước, trạng thái không có đường ra hay dữ liệu không ai tạo sẽ lộ ra, nên đây là công cụ mạnh của hoạt động phân tích. "By prioritizing coding over documentation" sai vì mô hình hoá chính là một dạng tài liệu phân tích, không liên quan tới việc ưu tiên viết mã. "By finalizing all functional requirements early" sai vì mô hình hỗ trợ làm rõ yêu cầu, không nhằm chốt sớm mọi thứ. "By reducing stakeholder engagement" sai vì mô hình còn là phương tiện để trao đổi và xác nhận với bên liên quan, làm họ tham gia nhiều hơn.
AEntity-relationship diagram
BSwimlane diagram
CData flow diagram
DState-transition diagram
EDialog map
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "State-transition diagram". State-transition diagram (sơ đồ chuyển trạng thái) biểu diễn các trạng thái mà hệ thống hay một đối tượng có thể ở, các chuyển tiếp hợp lệ giữa chúng và sự kiện, điều kiện kích hoạt mỗi chuyển tiếp; ví dụ đơn hàng đi từ mới tạo sang đã thanh toán, đã giao, đã huỷ. Nó giúp phát hiện chuyển tiếp thiếu hay không được phép. "Entity-relationship diagram" sai vì sơ đồ thực thể quan hệ mô hình hoá dữ liệu và quan hệ giữa các thực thể, không thể hiện trạng thái. "Swimlane diagram" sai vì sơ đồ làn bơi mô tả các bước quy trình và ai thực hiện bước nào. "Data flow diagram" sai vì sơ đồ luồng dữ liệu cho thấy dữ liệu đi qua các tiến trình và kho dữ liệu ra sao, không nói về trạng thái. "Dialog map" sai vì dù cũng dùng ý tưởng trạng thái, sơ đồ hội thoại chỉ dành cho giao diện người dùng, mô tả các màn hình và cách điều hướng giữa chúng, không phải trạng thái của hệ thống và đối tượng nói chung.
20How should data flows be represented between processes, data stores, and external entities in a DFD?4 lựa chọn
ADirectly from one process to another.
BDirectly from one data store to another.
CThrough a process bubble, not directly between data stores or between external entities and data stores.
DDirectly between external entities and data stores.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Through a process bubble, not directly between data stores or between external entities and data stores.". Quy tắc của data flow diagram là dữ liệu chỉ được biến đổi bởi tiến trình, nên mỗi luồng dữ liệu phải có ít nhất một đầu là tiến trình; không được vẽ luồng trực tiếp giữa hai kho dữ liệu, giữa thực thể ngoài và kho dữ liệu, hay giữa hai thực thể ngoài. "Directly from one process to another." là luồng hợp lệ trong DFD, nhưng nó chỉ là một trường hợp riêng và không nêu được quy tắc chung mà câu hỏi muốn hỏi về cách luồng dữ liệu đi giữa tiến trình, kho dữ liệu và thực thể ngoài. "Directly from one data store to another." vi phạm quy tắc vì dữ liệu không thể tự di chuyển giữa hai kho mà không qua tiến trình nào xử lý. "Directly between external entities and data stores." cũng vi phạm, vì thực thể ngoài muốn đọc ghi kho dữ liệu phải đi qua một tiến trình của hệ thống.