SWE201c - Phần 1: Software Development Processes and Methodologies · trang 2 / 2

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 13 – 24 trong 24 câu
WRSPM stands for3 lựa chọn
AWide, Requirement, Software, Planning and Model.
BWorld, Requirement, Specification, Program and Machine.
CNone of the others
Lời giải
Đáp án đúng: B. WRSPM là mô hình tham chiếu về yêu cầu, viết tắt của World, Requirements, Specification, Program, Machine. Nó xếp năm khái niệm này theo trục từ thế giới thực sang máy tính, giúp phân biệt rạch ròi đâu là hiện tượng của thế giới, đâu là của máy, và đâu là phần giao nhau mà cả hai cùng nhìn thấy. A là chuỗi từ bịa cho có vần. C sai vì B đã đúng. Mẹo nhớ: chữ W đầu tiên là World (thế giới), không phải Wide.
Mở trang câu hỏi này →
AAgreement among stakeholders about the objectives of the project and to proceed with the project
BAgreement among the stakeholders about the technical approach
CAgreement among the stakeholders about the deployment of the system to actual users.
Lời giải
Đáp án đúng: B. Bốn pha của Unified Process kết thúc bằng bốn cột mốc: Inception - Lifecycle Objectives (đồng thuận về mục tiêu và việc có làm tiếp dự án hay không), Elaboration - Lifecycle Architecture (đồng thuận về hướng tiếp cận kỹ thuật, kiến trúc nền đã được chứng minh bằng bản chạy được), Construction - Initial Operational Capability, Transition - Product Release. A chính là mốc Lifecycle Objectives của pha Inception. C là mốc Product Release ở cuối pha Transition. Nhớ theo cặp: Objectives hỏi "có nên làm không", Architecture hỏi "làm bằng cách nào".
Mở trang câu hỏi này →
ASkip reviews
BGo/no-go at transitions
CIgnore risks
DNo testing
Lời giải
Đáp án đúng: B. Stage-Gate chia dự án thành các stage (giai đoạn làm việc) ngăn cách bởi các gate (cổng). Tại mỗi cổng, ban quản trị rà soát sản phẩm của giai đoạn vừa xong theo bộ tiêu chí định trước và ra quyết định go / kill / hold / recycle. Chính cơ chế phán quyết bắt buộc tại điểm chuyển giai đoạn này là thứ giữ chất lượng: không đạt thì không được đi tiếp. A, C, D đều là việc phá bỏ đúng cơ chế đó — bỏ review, phớt lờ rủi ro, không kiểm thử — nên không thể là câu trả lời cho việc bảo đảm chất lượng.
Mở trang câu hỏi này →
ASlower feedback but easier mgmt
BFaster feedback but higher integration complexity
CLess flexible but adaptive
DRisk mgmt but costly
Lời giải
Đáp án đúng: B. Incremental giao sản phẩm theo từng phần chạy được, nên người dùng thấy và góp ý sớm hơn hẳn Waterfall vốn chỉ giao ở cuối. Cái giá phải trả là mỗi lần giao lại phải tích hợp phần mới vào phần cũ, nhiều lần tích hợp thì độ phức tạp và rủi ro tích hợp tăng lên. A đảo ngược vế đầu: Incremental cho phản hồi NHANH hơn chứ không chậm hơn. C tự mâu thuẫn — "kém linh hoạt nhưng thích ứng". D nói về quản trị rủi ro, đó là đặc trưng của Spiral chứ không phải Incremental.
Mở trang câu hỏi này →
ASupports quality and reuse by emphasizing on architecture
BSupports / encourages risk identification and mitigation
CEasy to understand and implement
DFlexible for handling change.
ESupports to incorporate other models in the process for e.g you can use Agile in construction phase.
Lời giải
Đáp án đúng: C. Unified Process nổi tiếng là NẶNG và khó áp dụng: bốn pha, chín discipline, hàng chục artifact, cần cắt gọt (tailoring) đáng kể cho từng dự án. Vì vậy "dễ hiểu và dễ triển khai" không phải lợi ích của nó. A, B, D, E đều là lợi ích thật: lấy kiến trúc làm trung tâm nên hỗ trợ chất lượng và tái sử dụng; bản chất lặp và tăng dần nên buộc nhận diện và giảm thiểu rủi ro sớm; linh hoạt với thay đổi nhờ nhiều vòng lặp; và đủ tổng quát để lồng thực hành của mô hình khác vào, ví dụ dùng Agile trong pha Construction.
Mở trang câu hỏi này →
AIterative and Incremental
BIncremental
CIterative
Lời giải
Đáp án đúng: B. Hai từ khoá quyết định là "chia thành 4 phần, xây từng phần một" và "hoàn thiện mỗi phần với độ đầy đủ tính năng cao". Xây trọn từng mảnh chức năng rồi bàn giao chính là Incremental. Iterative thì ngược lại: làm cả sản phẩm ở mức thô rồi lặp lại để tinh chỉnh dần cùng một phạm vi. A "Iterative and Incremental" chỉ đúng nếu nhóm vừa chia phần vừa quay lại nâng cấp phần đã làm, nhưng đề nói rõ mỗi phần làm một lần cho xong với độ hoàn thiện cao — không có vòng quay lại. C Iterative sai vì đề không mô tả việc tinh chỉnh lặp lại.
Mở trang câu hỏi này →
AAllows overlapping phases
BEnsures strict phase completion
CReduces testing time
DFocuses on continuous feedback
Lời giải
Đáp án đúng: A. Sashimi Model là biến thể của Waterfall với các pha CHỒNG LẤN nhau (lấy hình ảnh những lát cá sống xếp đè lên nhau): thiết kế bắt đầu khi phân tích chưa xong hẳn, lập trình bắt đầu khi thiết kế còn dở. Nhờ vậy tổng thời gian dự án ngắn lại và thông tin được chia sẻ sớm giữa các pha. B mô tả Waterfall thuần, tức thứ Sashimi phá bỏ. C sai: chồng lấn pha không làm giảm thời gian kiểm thử. D sai: chồng lấn pha không loại bỏ vòng phản hồi nhưng cũng không phải mô hình lấy phản hồi liên tục làm trọng tâm — đó là Agile.
Mở trang câu hỏi này →
Model selection is based on _______4 lựa chọn
ARequirements
BDevelopment team & users
CProject type & associated risk
DAll of the answers
Lời giải
Đáp án đúng: D. Không có mô hình vòng đời nào tốt nhất cho mọi trường hợp. Việc chọn mô hình phải cân nhắc đồng thời: yêu cầu rõ tới đâu và ổn định tới đâu; đội ngũ và người dùng ra sao (kinh nghiệm, khả năng tham gia thường xuyên); loại dự án và mức rủi ro đi kèm (dự án đời sống con người, dự án khám phá thị trường mới). A, B, C mỗi phương án chỉ nêu một trong ba nhóm yếu tố, đều thiếu. Chỉ D bao trọn.
Mở trang câu hỏi này →
AThe waterfall model
BThe incremental model
CThe spiral model
DNone of the other choices
Lời giải
Đáp án đúng: A. Waterfall chia dự án thành các pha tuần tự rạch ròi, mỗi pha kết thúc bằng một bộ tài liệu được duyệt. Chính ranh giới pha cứng và sản phẩm bàn giao cố định đó làm cho các mốc tiến độ dễ định nghĩa và dễ theo dõi nhất trong các mô hình. B Incremental có nhiều lần bàn giao chồng lấn nên mốc phức tạp hơn. C Spiral lặp theo vòng, số vòng không định trước nên mốc khó cố định. D sai vì A đã đúng. Lưu ý: dễ định mốc là điểm MẠNH gần như duy nhất còn nguyên giá trị của Waterfall.
Mở trang câu hỏi này →
AIt guarantees that all requirements are completed before starting design.
BIt allows for overlapping phases, potentially shortening development time.
CIt eliminates the need for testing.
DIt requires all team members to have the same skills.
Lời giải
Đáp án đúng: B. Sashimi Model là Waterfall có các pha chồng lấn nhau, lấy hình ảnh những lát cá sống xếp đè lên nhau. Pha sau bắt đầu khi pha trước chưa kết thúc hẳn, nhờ đó tổng thời gian dự án ngắn lại và thông tin lan giữa các pha sớm hơn. A mô tả Waterfall thuần với ranh giới pha cứng — đúng thứ Sashimi phá bỏ. C sai: không mô hình nào loại bỏ kiểm thử. D sai: chồng lấn pha cần các chuyên môn KHÁC nhau làm việc đồng thời, không đòi hỏi mọi người cùng một bộ kỹ năng.
Mở trang câu hỏi này →
ADeveloping a Java program to meet the designed solution
BTesting the solution with users
CAccurately identifying user needs
DDetermining the accurate market price for the finished product
Lời giải
Đáp án đúng: C. Xác định chính xác nhu cầu người dùng được coi là phần khó nhất của kỹ nghệ phần mềm: người dùng thường không nói rõ được điều mình cần, nhu cầu thay đổi theo thời gian, các bên liên quan mâu thuẫn nhau, và sai ở bước này thì mọi công sức phía sau đều đi lệch. Fred Brooks gọi đây là phần "essential" khó nhất, không có viên đạn bạc nào giải quyết được. A viết mã theo thiết kế đã có là phần cơ học nhất. B kiểm thử với người dùng tuy tốn công nhưng có quy trình rõ ràng. D định giá thị trường là bài toán kinh doanh, nằm ngoài quy trình phát triển phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
AIt allows for continuous user feedback.
BIt often leads to late discovery of problems.
CIt encourages collaboration among team members.
DIt reduces the cost of change.
Lời giải
Đáp án đúng: B. Vấn đề lớn nhất của mô hình dự đoán là mọi khâu kiểm chứng đều dồn về cuối: tích hợp ở cuối, kiểm thử ở cuối, người dùng nhìn thấy sản phẩm ở cuối. Hậu quả là hiểu sai yêu cầu hay lỗi thiết kế có thể nằm im suốt nhiều tháng, tới lúc lộ ra thì đã xây chồng rất nhiều thứ lên phần sai. A, C, D đều là ưu điểm chứ không phải vấn đề, và cả ba đều KHÔNG đúng với Waterfall: nó không có vòng phản hồi liên tục, không lấy cộng tác làm trọng tâm, và chi phí thay đổi tăng chứ không giảm theo thời gian.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 24 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.