Chủ đề của SWE201c - Nhập môn Kỹ thuật phần mềm

SWE201c - Phần 1: Software Development Processes and Methodologies

Ứng với CLO1, trải buổi 1 đến buổi 4, buổi 1 có kèm thành phần Offline 1 giới thiệu khoá học tại campus và phần dẫn nhập cả chuyên ngành. Hai buổi đầu bàn quy trình phát triển phần mềm: quy trình là gì, khác gì phương pháp luận, gồm những hoạt động nào, cùng phần yêu cầu với yêu cầu chức năng, yêu cầu phi chức năng và mô hình tham chiếu WRSPM. Buổi 3 đi vào các mô hình truyền thống gồm thác nước, mô hình chữ V, sashimi, tăng dần, lặp, xoắn ốc, Unified Process và stage-gate. Buổi 4 giới thiệu hai họ agile và lean để đối chiếu với nhóm truyền thống, chuẩn bị cho hai khoá kế tiếp. Chuẩn đầu ra tương ứng là so sánh được các phương pháp luận theo ràng buộc môi trường, tổ chức và sản phẩm.

24 câu hỏi100% có giải thích
Một câu trong chủ đề này
AIt skips the requirements phase
BIt emphasizes parallel development and testing
CIt allows unlimited scope changes
DIt merges all stages into one
Lời giải
Đáp án đúng: B. V-Model là Waterfall được "gập đôi": mỗi pha bên nhánh trái (yêu cầu, thiết kế hệ thống, thiết kế chi tiết, lập trình) được gắn sẵn một mức kiểm thử tương ứng bên nhánh phải (acceptance test, system test, integration test, unit test). Kế hoạch kiểm thử của mỗi mức được soạn NGAY khi làm pha thiết kế tương ứng, nên việc phát triển và chuẩn bị kiểm thử chạy song song thay vì dồn toàn bộ kiểm thử về cuối như Waterfall. A sai: V-Model không bỏ pha yêu cầu — pha đó chính là đỉnh nhánh trái và gắn với acceptance test. C sai: V-Model vẫn theo tuần tự, thay đổi phạm vi giữa chừng vẫn rất tốn kém. D sai: các giai đoạn không bị gộp, chúng được nhân đôi thành cặp phát triển - kiểm thử.
Mở trang câu hỏi này →

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

24Câu hỏi hiện có

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 1 – 12 trong 24 câu
AIt skips the requirements phase
BIt emphasizes parallel development and testing
CIt allows unlimited scope changes
DIt merges all stages into one
Lời giải
Đáp án đúng: B. V-Model là Waterfall được "gập đôi": mỗi pha bên nhánh trái (yêu cầu, thiết kế hệ thống, thiết kế chi tiết, lập trình) được gắn sẵn một mức kiểm thử tương ứng bên nhánh phải (acceptance test, system test, integration test, unit test). Kế hoạch kiểm thử của mỗi mức được soạn NGAY khi làm pha thiết kế tương ứng, nên việc phát triển và chuẩn bị kiểm thử chạy song song thay vì dồn toàn bộ kiểm thử về cuối như Waterfall. A sai: V-Model không bỏ pha yêu cầu — pha đó chính là đỉnh nhánh trái và gắn với acceptance test. C sai: V-Model vẫn theo tuần tự, thay đổi phạm vi giữa chừng vẫn rất tốn kém. D sai: các giai đoạn không bị gộp, chúng được nhân đôi thành cặp phát triển - kiểm thử.
Mở trang câu hỏi này →
AThe throw-away prototyping starts with poor understand requirement while the other start with well understood ones
BThe throw-away prototyping starts with well understood requirement while the other start with poor understand ones
CThe throw-away prototyping get the ideas from the customer's proposal while the other get the ideas from the developer's prototype
DNone of the others
Lời giải
Đáp án đúng: A. Hai kỹ thuật dùng nguyên mẫu nhưng xuất phát từ hai tình huống trái ngược. Throw-away prototyping dùng khi yêu cầu còn mù mờ: làm nhanh một bản mẫu để hỏi người dùng cho rõ nghĩa, hiểu xong thì VỨT bản mẫu đi rồi xây lại tử tế. Exploratory (evolutionary) development đi từ những yêu cầu đã hiểu rõ, xây dần và bồi đắp chính bản đó thành sản phẩm cuối. B sai vì đảo ngược đúng hai vế. C sai: điểm phân biệt là mức độ hiểu yêu cầu, không phải nguồn gốc ý tưởng. D sai vì A đã đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AIn these models, we assume that we know requirements really well
BIn these models, the cost of change depends on how late we find out about the change. If problem requiring a change is found during the implementation phase, it will be more expensive to fix than one found during the design phase.
CThese models will be a good model to be used by a startup implement a new idea that is new to marke
DIn these models, the team is expected know the solution really well.
Lời giải
Đáp án đúng: C. Waterfall, V-Model và Sashimi đều là các mô hình dự đoán (predictive): chúng giả định yêu cầu đã biết rõ ngay từ đầu và giải pháp cũng đã nắm chắc. Một startup triển khai ý tưởng hoàn toàn mới với thị trường thì ở tình huống ngược lại — yêu cầu bất định, phải học từ phản hồi — nên đây là ngữ cảnh tệ nhất cho ba mô hình này, thứ hợp hơn là Agile hoặc Lean Startup. A, B, D đều đúng với ba mô hình: giả định biết rõ yêu cầu, biết rõ giải pháp, và chi phí thay đổi tăng theo độ trễ phát hiện.
Mở trang câu hỏi này →
ADocumentation is produced in each phase
BThe product meets the immediate needs of customers
CThe waterfall model can deliver the software product with fast speed
DAll of the others
Lời giải
Đáp án đúng: A. Điểm mạnh đặc trưng của Waterfall so với các mô hình khác là tính kỷ luật tài liệu: mỗi pha kết thúc bằng một sản phẩm tài liệu được duyệt (đặc tả yêu cầu, tài liệu thiết kế, kế hoạch kiểm thử), làm cho tiến độ dễ theo dõi, dễ bàn giao và dễ audit. B sai: đáp ứng nhu cầu tức thời của khách hàng là ưu thế của Agile, còn Waterfall chỉ giao sản phẩm ở cuối. C sai: Waterfall nổi tiếng chậm, không phải nhanh. D sai vì B và C đều không đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AUsers must be able to log in with a username and password.
BThe system should respond to user requests within 2 seconds.
CAll user data must be encrypted.
DThe application should be easy to navigate for first-time users.
Lời giải
Đáp án đúng: A. Yêu cầu chức năng mô tả hệ thống PHẢI LÀM GÌ — một hành vi cụ thể có thể kiểm chứng bằng cách thực hiện nó. "Người dùng phải đăng nhập được bằng tên đăng nhập và mật khẩu" chính là một chức năng như vậy. B, C, D là yêu cầu phi chức năng, mô tả hệ thống làm việc đó TỐT ĐẾN MỨC NÀO: B nói về hiệu năng (thời gian phản hồi 2 giây), C nói về bảo mật (mã hoá dữ liệu), D nói về tính khả dụng (dễ dùng với người mới). Mẹo phân biệt: cắt bỏ ràng buộc chất lượng đi mà chức năng vẫn còn nghĩa thì đó là yêu cầu phi chức năng.
Mở trang câu hỏi này →
ABusiness Modeling
BRequirements Gathering
CTesting
DDeployment
Lời giải
Đáp án đúng: B. Unified Process có bốn pha: Inception, Elaboration, Construction, Transition. Elaboration là pha làm rõ phần lớn yêu cầu và chốt kiến trúc nền — kết thúc pha này là cột mốc Lifecycle Architecture, tức đã thu thập và phân tích xong đại bộ phận use case, đủ để đóng khung rủi ro và ước lượng phần còn lại. A thuộc Inception (mô hình hoá nghiệp vụ, xác định phạm vi). C tuy có chạy trong Elaboration nhưng đạt cường độ cao nhất ở Construction. D thuộc Transition. Lưu ý: các discipline chạy xuyên suốt mọi pha, câu hỏi hỏi trọng tâm chính của pha.
Mở trang câu hỏi này →
ADefine objectives and identify alternatives.
BEvaluate alternatives and identify risks.
CDevelop and test the prototype.
DImplement final product without testing.
ESkip risk analysis for speed.
FDeploy the solution immediately after design.
Lời giải
Đáp án đúng: A, B, C. Mỗi vòng xoáy của Spiral Model đi qua bốn góc phần tư theo đúng thứ tự: xác định mục tiêu và các phương án thay thế, đánh giá phương án và nhận diện rủi ro, phát triển cùng kiểm thử bản mẫu của vòng đó, rồi lập kế hoạch cho vòng kế tiếp. D, E, F đều mâu thuẫn với bản chất mô hình: Spiral sinh ra chính là để quản trị rủi ro, nên bỏ phân tích rủi ro cho nhanh (E) là phá bỏ lý do tồn tại của nó; làm sản phẩm cuối mà không kiểm thử (D) hay triển khai ngay sau thiết kế (F) đều bỏ mất bước kiểm chứng bắt buộc của mỗi vòng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is difficult to respond to changes in the requirement
BIntegration issues may remain undetected until the last phase
CMisinterpretations of requirement or design can remain undetected until the later phases
DIt is not suitable for big projects
Lời giải
Đáp án đúng: D. Waterfall thực tế lại thường được chọn cho các dự án LỚN, yêu cầu ổn định và cần kỷ luật tài liệu chặt (hệ thống chính phủ, quốc phòng, hàng không), nên "không phù hợp với dự án lớn" KHÔNG phải hạn chế của nó. A, B, C đều là hạn chế thật: mô hình tuần tự nên rất khó tiếp nhận thay đổi yêu cầu giữa chừng; tích hợp chỉ diễn ra ở pha cuối nên lỗi tích hợp ẩn rất lâu; hiểu sai yêu cầu hoặc thiết kế có thể trôi qua nhiều pha mới bị phát hiện, lúc đó chi phí sửa đã rất cao.
Mở trang câu hỏi này →
AIdentify and resolve risks
BDevelop based on objectives
CDetermine objectives
DPlan for the next iteration
Lời giải
Đáp án đúng: C. Mỗi vòng Spiral khởi động ở góc phần tư thứ nhất: xác định mục tiêu của vòng, các ràng buộc và những phương án khả dĩ. Có mục tiêu rồi mới đánh giá được phương án nào rủi ro tới đâu. A là góc phần tư thứ hai (phân tích và xử lý rủi ro), diễn ra SAU khi đã có mục tiêu để so. B là góc phần tư thứ ba (phát triển và kiểm chứng). D là góc phần tư thứ tư (lập kế hoạch vòng kế tiếp), tức bước cuối chứ không phải bước đầu.
Mở trang câu hỏi này →
AThe system must allow users to log in
BThe system should respond within 2 seconds
CThe system must display products
DThe system should allow password reset
Lời giải
Đáp án đúng: B. Yêu cầu phi chức năng ràng buộc CHẤT LƯỢNG của hành vi chứ không thêm hành vi mới. "Hệ thống phản hồi trong vòng 2 giây" không mô tả hệ thống làm gì, nó đặt ngưỡng hiệu năng cho mọi việc hệ thống làm. A, C, D đều là yêu cầu chức năng: cho phép đăng nhập, hiển thị sản phẩm, đặt lại mật khẩu — mỗi câu mô tả một việc cụ thể hệ thống phải thực hiện được. Mẹo nhận diện: yêu cầu phi chức năng thường đi kèm con số hoặc tính từ chất lượng (nhanh, an toàn, dễ dùng, sẵn sàng).
Mở trang câu hỏi này →
AConcept
BRequirements
CDesign
DProject test & validation
Lời giải
Đáp án đúng: D. Chữ V có hai nhánh: nhánh trái đi xuống là phân rã (khái niệm, yêu cầu, thiết kế hệ thống, thiết kế chi tiết), đáy chữ V là lập trình, nhánh phải đi lên là tích hợp và kiểm chứng — unit test, integration test, system test, acceptance test. Vậy trọng tâm nhánh phải là kiểm thử và thẩm định dự án. A, B, C đều nằm bên nhánh TRÁI. Giá trị cốt lõi của V-Model là mỗi mức bên phải soi chiếu đúng mức tương ứng bên trái, nên nhớ nhầm chiều là mất hẳn ý nghĩa mô hình.
Mở trang câu hỏi này →
Aspecifications meet the requirements.
Brequirements meet specification
CNone of the others
Lời giải
Đáp án đúng: A. Mô hình WRSPM (World, Requirements, Specification, Program, Machine) chia bài toán thành hai phía: phía thế giới thực nơi phát sinh yêu cầu, và phía máy nơi chương trình chạy; đặc tả (Specification) nằm ở chỗ giao nhau, viết bằng ngôn ngữ chung của cả hai. Mục đích của mô hình là bảo đảm đặc tả ta viết thực sự thoả mãn yêu cầu của thế giới thực — tức specification đáp ứng requirements. B đảo ngược chiều: yêu cầu là thứ có trước và độc lập, không phải thứ phải chạy theo đặc tả. C sai vì A đã đúng.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 24 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.