Đề ôn · SWE201C
SWE201c Nhập môn Kỹ thuật phần mềm – Bộ ôn tập số 2: Agile Software Development (49 câu)
49 câu
49câu trong đề
SWE201Cmôn
Câu hỏi của đề
15/49 câuCòn 34
APerform quality control at the end of the project
BOutsource testing to external vendors
CIntegrate quality assurance practices throughout development
DAvoid customer involvement in reviews
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. "Build Quality In" là một trong bảy nguyên tắc Lean: chất lượng phải được cài vào từng bước của quy trình chứ không phải kiểm tra ở cuối rồi vá. Cụ thể là review liên tục, kiểm thử tự động, tích hợp liên tục, pair programming — mọi thứ giữ cho khiếm khuyết không kịp tích tụ.
A đặt kiểm soát chất lượng ở cuối dự án, đúng thứ nguyên tắc này bác bỏ. B thuê ngoài kiểm thử là đẩy chất lượng ra khỏi nhóm, ngược với tinh thần cả nhóm chịu trách nhiệm. D né người dùng khỏi review là cắt mất vòng phản hồi quan trọng nhất.
AAllow the testing team to work without (or with quick-to-develop) drivers and stubs, and utilize the intern resources to aid testing once all critical-path development is complete
BUtilize the intern resources to design and develop drivers and stubs, while work continues on critical-path module development
CAllow the testing team to work without (or with quick-to-develop) drivers and stubs, while using intern resources to aid critical-path development
DMake no changes to the current project testing or development allocations, utilizing intern resources to create documentation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Nút thắt là mô-đun đường găng bị chậm, khiến thời gian dành cho kiểm thử bị cắt ngắn. Driver và stub là thứ cho phép kiểm thử một mô-đun mà không cần các mô-đun xung quanh hoàn thiện — chúng lại là công việc độc lập, vừa sức thực tập sinh và làm được NGAY BÂY GIỜ song song với đội chính. Khi mô-đun đường găng xong, bộ khung kiểm thử đã sẵn sàng, bù được phần lịch bị mất.
A và C đều để đội kiểm thử làm việc mà không có driver/stub, tức chấp nhận kiểm thử yếu đi đúng lúc thời gian đã ít. D không thay đổi gì và đẩy thực tập sinh sang viết tài liệu — bỏ phí nguồn lực đúng lúc cần nhất.
AFinish the work and leave quality for later.
BHave people work on multiple things at the same time.
CAsk people to work overtime.
DMinimize the number of items in-process.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: D. Theo định luật Little, thời gian chu kỳ = số việc đang làm dở chia cho thông lượng. Muốn rút ngắn cycle time mà không hạ chất lượng thì đòn bẩy đúng đắn là giảm số hạng mục đang nằm trong tiến trình — đây chính là nguyên tắc Limit WIP của Kanban: ít việc song song thì ít chuyển ngữ cảnh, ít hàng chờ, lỗi lộ ra sớm hơn.
A hy sinh thẳng chất lượng. B làm tăng WIP, khiến mọi thứ chậm lại. C ép tăng ca chỉ tạo mệt mỏi và thêm lỗi, đây đúng là loại lãng phí Lean muốn loại bỏ.
ADocumentation is produced in each phase
BThe product meets the immediate needs of customers
CThe waterfall model can deliver the software product with fast speed
DAll of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A. Điểm mạnh đặc trưng của Waterfall so với các mô hình khác là tính kỷ luật tài liệu: mỗi pha kết thúc bằng một sản phẩm tài liệu được duyệt (đặc tả yêu cầu, tài liệu thiết kế, kế hoạch kiểm thử), làm cho tiến độ dễ theo dõi, dễ bàn giao và dễ audit.
B sai: đáp ứng nhu cầu tức thời của khách hàng là ưu thế của Agile, còn Waterfall chỉ giao sản phẩm ở cuối. C sai: Waterfall nổi tiếng chậm, không phải nhanh. D sai vì B và C đều không đúng.
ASupports quality and reuse by emphasizing on architecture
BSupports / encourages risk identification and mitigation
CEasy to understand and implement
DFlexible for handling change.
ESupports to incorporate other models in the process for e.g you can use Agile in construction phase.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Unified Process nổi tiếng là NẶNG và khó áp dụng: bốn pha, chín discipline, hàng chục artifact, cần cắt gọt (tailoring) đáng kể cho từng dự án. Vì vậy "dễ hiểu và dễ triển khai" không phải lợi ích của nó.
A, B, D, E đều là lợi ích thật: lấy kiến trúc làm trung tâm nên hỗ trợ chất lượng và tái sử dụng; bản chất lặp và tăng dần nên buộc nhận diện và giảm thiểu rủi ro sớm; linh hoạt với thay đổi nhờ nhiều vòng lặp; và đủ tổng quát để lồng thực hành của mô hình khác vào, ví dụ dùng Agile trong pha Construction.
6It is possible for errors to remain undiscovered as long as the erroneous ________ is never used4 lựa chọn
Acomponent
Btest data
Ctest case
Doutput
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A. Một lỗi (fault) nằm trong mã nguồn chỉ trở thành sai sót thực sự khi đoạn mã chứa nó được thực thi. Nếu component chứa lỗi không bao giờ được gọi tới trong quá trình chạy, lỗi đó vẫn nằm im và không ai phát hiện ra — đây chính là lý do độ phủ mã (code coverage) quan trọng: phần mã chưa từng chạy là phần chưa từng được kiểm chứng.
B, C sai: test data và test case là thứ ta chủ động tạo ra để kích hoạt lỗi, chúng là công cụ phát hiện chứ không phải nơi lỗi ẩn náu. D sai: output là kết quả quan sát được sau khi mã đã chạy — nếu đã có output sai thì lỗi đã lộ diện rồi.
7Which of the following is most preferred?4 lựa chọn
AAllowing one module to affect the program flow of another via the use of a flag (control coupling)
BHaving more than one module rely on the same version of the RSS standard (external coupling)
CAllowing one module to affect the program flow of another via the use of a state message (message coupling)
DHaving two modules rely on the same global information structure (common coupling)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Thang coupling xếp từ lỏng tới chặt: no coupling, message coupling, data coupling, data-structure coupling, control coupling, external coupling, common coupling, content coupling. Coupling càng lỏng càng đáng mong muốn, và message coupling là loại lỏng nhất trong các lựa chọn có mặt.
A control coupling nằm ở nhóm trung bình, một module điều khiển luồng của module kia bằng cờ. B external coupling và D common coupling đều thuộc nhóm CHẶT — phụ thuộc vào định dạng bên ngoài, hoặc cùng chia sẻ một cấu trúc dữ liệu toàn cục. Cả ba đều tệ hơn C.
8Which is not a core property of Kanban?5 lựa chọn
ADaily stand-up
BLimit work-in-progress
CMeasure & Manage Flow
DMake Process Policies Explicit
EUse Models to Recognize Improvement Opportunities
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A. Kanban có sáu thực hành cốt lõi: trực quan hoá dòng công việc, giới hạn công việc đang làm dở (WIP), quản trị dòng chảy, làm rõ chính sách quy trình, triển khai vòng phản hồi, và cải tiến bằng mô hình. Daily stand-up KHÔNG nằm trong đó — đó là sự kiện đặc trưng của Scrum. Kanban không quy định cuộc họp bắt buộc nào.
B, C, D, E đều là thuộc tính cốt lõi thật của Kanban. Đây là điểm phân biệt hay bị nhầm: nhiều nhóm dùng Kanban vẫn họp hằng ngày, nhưng đó là lựa chọn của nhóm chứ không phải yêu cầu của phương pháp.
AHot failover
BWarm standby
CCold backup
DWarm failover
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Ba chiến lược cutover phân biệt nhau ở mức độ sẵn sàng của hệ thống thay thế. Cold backup: máy thay thế chưa chạy, phải cài đặt và khởi động từ đầu. Warm standby: máy thay thế ĐANG CHẠY và sẵn sàng cho việc cài đặt — đúng mô tả trong đề. Hot failover: dịch vụ thay thế đã chạy sẵn và chỉ cần chuyển hướng dữ liệu sang, không phải cài gì thêm.
A sai vì hot failover không còn bước cài đặt nào. C sai vì cold backup thì máy chưa chạy. D "Warm failover" không phải một chiến lược chuẩn trong danh mục này.
⚠ Bản đề in đáp án A. Chốt B vì trong chính bộ đề khác của môn, câu "replacement services are ready for the redirection of data with no installation" mới là Hot failover — hai câu ghép lại thành một cặp nhất quán, và cặp đó buộc câu này phải là Warm standby.
10Who is often credited with popularizing the concept of design thinking in the business world?4 lựa chọn
ATim Brown
BClayton Christensen
CSteve Jobs
DMichael Porter
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A. Tim Brown, CEO của IDEO, là người phổ biến Design Thinking ra giới kinh doanh qua bài viết trên Harvard Business Review năm 2008 và cuốn Change by Design (2009), định nghĩa nó là cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm để đổi mới.
B Clayton Christensen gắn với lý thuyết disruptive innovation và jobs-to-be-done. C Steve Jobs nổi tiếng về thiết kế sản phẩm nhưng không phải người hệ thống hoá và truyền bá phương pháp Design Thinking. D Michael Porter là tác giả của các mô hình chiến lược cạnh tranh.
AThe waterfall model
BThe incremental model
CThe spiral model
DNone of the other choices
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A. Waterfall chia dự án thành các pha tuần tự rạch ròi, mỗi pha kết thúc bằng một bộ tài liệu được duyệt. Chính ranh giới pha cứng và sản phẩm bàn giao cố định đó làm cho các mốc tiến độ dễ định nghĩa và dễ theo dõi nhất trong các mô hình.
B Incremental có nhiều lần bàn giao chồng lấn nên mốc phức tạp hơn. C Spiral lặp theo vòng, số vòng không định trước nên mốc khó cố định. D sai vì A đã đúng. Lưu ý: dễ định mốc là điểm MẠNH gần như duy nhất còn nguyên giá trị của Waterfall.
12Where does software design fit in the traditional waterfall software development lifecycle?4 lựa chọn
ABetween implementation and deployment
BBetween architecture and implementation
CBetween specification and architecture
DBefore requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Theo trình tự môn học trình bày (Requirements - Specification - Design - Architecture - Implementation), thiết kế phần mềm nằm sau khi đã có đặc tả và trước khi chốt kiến trúc: từ đặc tả, ta thiết kế cách phân rã hệ thống thành module với coupling và cohesion hợp lý, rồi mới định hình kiến trúc tổng thể. A đặt thiết kế sau lập trình — sai thứ tự hoàn toàn. D đặt thiết kế trước cả yêu cầu, tức thiết kế khi chưa biết cần gì. B "giữa kiến trúc và lập trình" là bẫy khó nhất ở câu này vì nhiều tài liệu khác xếp architecture trước design; hãy bám thứ tự của môn: Phần 4 dạy Quality in Design TRƯỚC Quality in Architecture.
ATo increase the number of employees.
BTo improve processes and quality.
CTo reduce the factory's operational costs.
DTo expand the factory's physical space.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Kaizen tiếng Nhật nghĩa là "cải tiến liên tục": mọi người ở mọi cấp cùng đề xuất và thực hiện những cải tiến nhỏ, đều đặn, tích luỹ thành thay đổi lớn về quy trình và chất lượng.
C giảm chi phí vận hành là HỆ QUẢ thường thấy của Kaizen chứ không phải mục tiêu đặt ra — đặt mục tiêu cắt chi phí trực tiếp thường dẫn tới cắt cả chất lượng, đi ngược tinh thần Kaizen. A tăng số nhân sự và D mở rộng mặt bằng đều là quyết định đầu tư, không liên quan tới cải tiến quy trình.
AWaterfall Model
BKanban
CLean Startup
DScrum
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Lean Startup là phương pháp gắn liền với khái niệm MVP: xây bản khả dụng tối thiểu thật nhanh, tung ra cho người dùng thật, đo phản hồi rồi quyết định pivot hay persevere qua vòng lặp Build - Measure - Learn.
A sai: Waterfall giao sản phẩm hoàn chỉnh ở cuối, không có chỗ cho MVP. B sai: Kanban là công cụ quản trị dòng công việc, không quy định cách xây và học từ sản phẩm. D sai: Scrum là khung làm việc tổ chức nhóm theo sprint; nó có thể chứa MVP nhưng bản thân MVP và validated learning là đóng góp của Lean Startup.
AHot failover
BWarm standby
CCold backup
DWarm failover
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A. Hot failover là mức sẵn sàng cao nhất: dịch vụ thay thế đã chạy sẵn, đã đồng bộ dữ liệu, chỉ cần chuyển hướng luồng dữ liệu sang là xong — không còn bước cài đặt nào, thời gian gián đoạn gần như bằng không.
B Warm standby thì máy thay thế đang chạy nhưng vẫn cần cài đặt. C Cold backup thì máy chưa chạy, phải dựng từ đầu, chậm nhất. D "Warm failover" không phải một chiến lược chuẩn trong danh mục này. Nhớ theo thang nóng dần: cold chưa chạy, warm chạy nhưng cần cài, hot chạy và chỉ cần chuyển hướng.