Chủ đề của SSA101 - Kỹ năng học thuật

SSA101 - Phần 10: Tư duy sáng tạo

Sáng tạo được hiểu là năng lực tạo ra phương án vừa mới vừa dùng được, thường bằng cách ghép những thứ vốn không đứng cạnh nhau, chứ không phải món quà trời cho của số ít người. Phần này chỉ ra điều kiện nuôi được nó: không khí cho phép nêu ý tưởng chưa chín, thời gian để ý tưởng kịp hình thành, thói quen ghi lại ý nghĩ thoáng qua trước khi chúng biến mất. Đồng thời nêu thẳng thứ bóp nghẹt nó, trước hết là nỗi sợ bị đánh giá khiến người ta giữ im lặng trong thảo luận nhóm. Người học tập nới các giả định đang tự giới hạn mình, thử ghép hai khung lý thuyết thành một cách nhìn thứ ba, và nhận ra sáng tạo không đối lập với kỷ luật tư duy mà làm việc cùng nó.

Xem danh sách câu hỏi12 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

12Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

12/12 câuHết danh sách
AFollow established rules precisely
BProduce original ideas by making new connections
CEvaluate information objectively and systematically
DSolve problems using fixed procedures
Lời giải
Đáp án đúng: "Produce original ideas by making new connections". Tư duy sáng tạo được mô tả là năng lực tạo ra ý tưởng mới bằng cách nối những yếu tố trước đó chưa từng đặt cạnh nhau, nên nó gắn với liên tưởng và mở rộng chứ không gắn với việc làm đúng khuôn mẫu. "Follow established rules precisely" là tuân thủ quy tắc có sẵn, thao tác tái lặp chứ không sinh ra cái mới. "Evaluate information objectively and systematically" mô tả tư duy phản biện và phân tích, vốn thẩm định cái đã có. "Solve problems using fixed procedures" dựa vào quy trình cố định, phù hợp với bài toán quen thuộc nhưng không tạo ra kết nối mới. Phần dẫn của câu hỏi bị in thiếu chữ nên đọc hơi cụt.
Mở trang câu hỏi này →
2Creative thinking involves:4 lựa chọn
AMemorization
BGenerating original ideas
CRepeating tradition and exploring art
DAvoiding risk
Lời giải
Đáp án đúng: "Generating original ideas". Tư duy sáng tạo được định nghĩa qua sản phẩm của nó là những ý tưởng mới mẻ, do người học tự sinh ra bằng liên tưởng và kết nối, chứ không chép lại cái sẵn có. "Memorization" là ghi nhớ nội dung đã có, thuộc bậc thấp của nhận thức và không tạo ra cái mới. "Repeating tradition and exploring art" nêu việc lặp lại truyền thống vốn là tái lặp, còn tìm hiểu nghệ thuật chỉ là một lĩnh vực, trong khi sáng tạo cần cho mọi ngành. "Avoiding risk" né rủi ro lại cản trở sáng tạo, vì ý tưởng mới luôn kèm khả năng thất bại và cần sự sẵn lòng thử nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
AA talent only some people are born with
BLimited to artistic disciplines
CA skill that can be developed and practiced
DIncompatible with analytical thinking
Lời giải
Đáp án đúng: "A skill that can be developed and practiced". Giáo trình coi sáng tạo là một kỹ năng rèn được: càng tiếp xúc nhiều chất liệu, càng luyện cách đặt lại vấn đề và chấp nhận thử sai thì khả năng sinh ý tưởng mới càng tăng. "A talent only some people are born with" coi sáng tạo là năng khiếu bẩm sinh, cách hiểu khiến người học bỏ cuộc sớm và đã bị bác bỏ. "Limited to artistic disciplines" bó sáng tạo vào nghệ thuật, trong khi kỹ thuật, kinh doanh hay khoa học đều cần ý tưởng mới. "Incompatible with analytical thinking" dựng lên sự đối lập giả, bởi phân tích cung cấp dữ liệu và ràng buộc để ý tưởng sáng tạo trở nên khả thi.
Mở trang câu hỏi này →
AStrict adherence to one correct answer
BOpenness to risk and experimentation
CAvoidance of uncertainty
DDependence on authority
Lời giải
Đáp án đúng: "Openness to risk and experimentation". Ý tưởng mới chỉ xuất hiện khi người học dám thử phương án chưa chắc thành công và chấp nhận rằng nhiều lần thử sẽ hỏng; môi trường cho phép sai và khuyến khích thử nghiệm chính là điều kiện nuôi sáng tạo. "Strict adherence to one correct answer" buộc mọi người hội tụ về một đáp số duy nhất, triệt tiêu không gian cho hướng đi khác. "Avoidance of uncertainty" né sự mơ hồ, trong khi giai đoạn đầu của sáng tạo luôn mơ hồ và cần chịu đựng được điều đó. "Dependence on authority" chờ người có thẩm quyền quyết thay khiến người học ngừng tự đề xuất.
Mở trang câu hỏi này →
5Creativity is needed:4 lựa chọn
AMostly in art and science
BIn all occupations
COnly in childhood
DIn entertainment industry
Lời giải
Đáp án đúng: "In all occupations". Giáo trình xem sáng tạo là năng lực chung của mọi nghề: kỹ sư, điều dưỡng, kế toán hay quản lý đều phải nghĩ ra cách làm mới khi quy trình cũ không còn hợp, nên sáng tạo gắn với việc giải quyết vấn đề chứ không gắn riêng với một lĩnh vực nào. "Mostly in art and science" bó hẹp sáng tạo vào hai mảng quen thuộc và bỏ qua nhu cầu đổi mới trong kinh doanh, giáo dục hay dịch vụ. "Only in childhood" nhầm sáng tạo với trí tưởng tượng trẻ thơ, trong khi đây là kỹ năng rèn được và cần dùng suốt đời làm nghề. "In entertainment industry" chỉ nêu một ngành ứng dụng dễ thấy, không phản ánh phạm vi rộng mà chương nhấn mạnh.
Mở trang câu hỏi này →
AQuestioning assumptions
BFear of making mistakes
CGenerating multiple solutions
DSeeking alternative perspectives
Lời giải
Đáp án đúng: "Fear of making mistakes". Sáng tạo cần không gian thử và sai, nên nỗi sợ mắc lỗi là rào cản mạnh nhất: người học tự kiểm duyệt ý tưởng lạ ngay trong đầu, chỉ đưa ra phương án an toàn quen thuộc, khiến giai đoạn sinh ý tưởng teo lại trước cả khi kịp bắt đầu. "Questioning assumptions" lại mở đường cho sáng tạo vì nó phá vỡ khuôn mẫu đang bó buộc cách nhìn. "Generating multiple solutions" chính là tư duy phân kỳ, càng nhiều lựa chọn thì cơ hội có một lựa chọn độc đáo càng cao. "Seeking alternative perspectives" đưa thêm góc nhìn từ người khác và lĩnh vực khác, vốn là nguồn nguyên liệu quen thuộc của những ý tưởng mới.
Mở trang câu hỏi này →
AImproved efficiency and diverse forms of idea
BReduced originality and idea generation
CStronger analytical reasoning
DClearer communication
Lời giải
Đáp án đúng: "Reduced originality and idea generation". Ý tưởng khác thường là nguyên liệu của sáng tạo; khi sinh viên tự giữ lại vì sợ bị đánh giá, nhóm mất đi phần đóng góp độc đáo nhất và tổng số ý tưởng đưa ra cũng giảm, đúng cơ chế mà nỗi sợ sai lầm bóp nghẹt tư duy phân kỳ. "Improved efficiency and diverse forms of idea" tự mâu thuẫn, vì im lặng có thể khiến buổi thảo luận ngắn hơn nhưng không thể làm ý tưởng đa dạng hơn. "Stronger analytical reasoning" không phải hệ quả của việc giấu ý tưởng, bởi phân tích mạnh lên nhờ luyện tập thẩm định chứ không nhờ bớt phát biểu. "Clearer communication" cũng không đúng, khi nhóm thiếu thông tin từ một thành viên thì trao đổi nghèo đi chứ không rõ ràng hơn.
Mở trang câu hỏi này →
8Creativity often combines:4 lựa chọn
AOnly new ideas
BOld ideas in new ways
CUnrelated facts and information
DStrict repetition
Lời giải
Đáp án đúng: "Old ideas in new ways". Sáng tạo hiếm khi sinh ra từ hư không; nó thường là việc tổ hợp lại những kiến thức, kinh nghiệm và ý tưởng đã có theo một cách kết nối mới, nên vốn hiểu biết nền càng rộng thì khả năng sáng tạo càng cao. "Only new ideas" đòi hỏi mọi thành phần đều mới tinh, điều này mô tả sai quá trình sáng tạo thực tế vốn luôn dựa trên chất liệu cũ. "Unrelated facts and information" chỉ là mớ dữ kiện rời rạc; nếu không tìm ra mối liên hệ có ý nghĩa giữa chúng thì chưa tạo thành ý tưởng sáng tạo. "Strict repetition" là lặp lại y nguyên, tức đối lập với sáng tạo vì không tạo ra kết hợp hay góc nhìn nào mới.
Mở trang câu hỏi này →
ASimple recall
BCreative synthesis
CMemorization
DAvoidance
Lời giải
Đáp án đúng: "Creative synthesis". Ghép hai lý thuyết sẵn có thành một mô hình mới là thao tác tổng hợp ở bậc cao của thang Bloom: người học phải hiểu cả hai nguồn, nhận ra điểm bổ sung cho nhau rồi tạo ra một sản phẩm trí tuệ chưa từng có. "Simple recall" chỉ là tái hiện lại thông tin đã học, nằm ở bậc thấp nhất và không tạo ra cấu trúc mới nào. "Memorization" cũng dừng ở việc lưu giữ nguyên trạng nội dung, không đòi hỏi kết nối hay biến đổi. "Avoidance" là né tránh nhiệm vụ, không mô tả một thao tác tư duy nào, càng không phải hành vi của sinh viên đang chủ động xây dựng mô hình mới.
Mở trang câu hỏi này →
ALimiting scope
BNarrowing vision
CExpanding possibilities
DAvoiding challenge
Lời giải
Đáp án đúng: "Expanding possibilities". Sáng tạo rèn tư duy bằng cách buộc người học sinh thêm nhiều phương hướng trước khi chọn, nhờ đó thoát khỏi lối mòn và có nhiều lựa chọn hơn để so sánh, đánh giá. "Limiting scope" làm hẹp phạm vi xem xét, đi ngược chức năng mở rộng không gian ý tưởng của tư duy sáng tạo. "Narrowing vision" cũng thu hẹp tầm nhìn, khiến người học bỏ sót những cách tiếp cận khác, trong khi sáng tạo cần nhìn vấn đề từ nhiều phía. "Avoiding challenge" loại bỏ chính những tình huống mơ hồ và khó giải, vốn là nơi tư duy sáng tạo được kích hoạt và luyện tập.
Mở trang câu hỏi này →
AA journey
BA kaleidoscope
CA puzzle
DA dream-making machine
Lời giải
Đáp án đúng: "A kaleidoscope". Mark Twain ví việc nảy ra ý tưởng với chiếc kính vạn hoa: những mảnh thuỷ tinh bên trong vẫn là các mảnh cũ, chỉ cần xoay ống là hiện ra hình mới, đúng như sáng tạo được tạo ra từ việc sắp xếp lại các ý tưởng đã có. "A journey" là hình ảnh quen thuộc cho một hành trình dài có điểm đầu và điểm cuối, không diễn tả ý tổ hợp lại những mảnh cũ. "A puzzle" gợi việc ghép các mảnh về đúng một đáp án duy nhất đã định sẵn, trong khi sáng tạo cho phép vô số tổ hợp hợp lệ. "A dream-making machine" là hình ảnh cỗ máy tạo giấc mơ, không phải phép so sánh gắn với tên tác giả này.
Mở trang câu hỏi này →
AEliminates imagination
BPreserves inspiration
CAvoids reflection and conclusion
DReduces novelty
Lời giải
Đáp án đúng: "Preserves inspiration". Ý tưởng thường đến bất chợt rồi biến mất rất nhanh vì trí nhớ làm việc có dung lượng hạn chế; ghi lại ngay bằng sổ tay hay ứng dụng giữ được nguồn cảm hứng để sau này quay lại phát triển và kết hợp chúng. "Eliminates imagination" nói ngược: việc ghi chép không giết trí tưởng tượng mà tạo ra kho nguyên liệu cho nó. "Avoids reflection and conclusion" cũng sai, bởi bộ sưu tập ý tưởng chính là chỗ để suy ngẫm và rút ra kết luận về sau. "Reduces novelty" phủ nhận giá trị của việc lưu giữ, trong khi những ý tưởng được lưu lại thường được tái tổ hợp thành thứ mới mẻ hơn.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

5 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.