Chủ đề của PRN232 - Xây dựng ứng dụng back-end đa nền tảng với .NET

PRN232 Chương 8 - Dịch vụ RESTful với WCF và CoreWCF

Chương 8 môn PRN232 giới thiệu Windows Communication Foundation và bản kế thừa CoreWCF: WCF hợp nhất các công nghệ giao tiếp cũ như ASMX, .NET Remoting và MSMQ về một mô hình lập trình, bộ ba ABC của endpoint gồm Address - Binding - Contract, attribute ServiceContract đánh dấu interface và OperationContract phơi bày phương thức thành service operation, đăng ký dịch vụ bằng AddServiceModelServices, cùng cách host CoreWCF ngay trong ứng dụng ASP.NET Core dưới dạng middleware. Trọn bộ câu hỏi trắc nghiệm có giải thích.

Xem danh sách câu hỏi10 câu hỏi90% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

10Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

10/10 câuHết danh sách
1Consider this simple CoreWCF service contract4 lựa chọncó codeKhó33% trả lời đúng
Đề bài
for a .NET 9 application: [ServiceContract] public interface IGreeterService {
  [OperationContract] string Greet(string name);
}

Which part defines what the service does?

A[ServiceContract]
Bpublic interface IGreeterService
C[OperationContract]
Dstring Greet(string name);
Lời giải
Phần định nghĩa chức năng của dịch vụ là phương thức Greet trong interface IGreeterService. Phương thức này có nhiệm vụ nhận vào một tham số tên và trả về một chuỗi thông điệp chào đón. Điều này được thể hiện rõ ràng qua cách sử dụng từ khóa 'string' để định nghĩa kiểu dữ liệu trả về và tham số 'name' để nhận vào thông tin tên của người dùng. Phương thức này được sử dụng trong giao tiếp giữa client và server để thực hiện chức năng chào đón.
Mở trang câu hỏi này →
AEndpoints defined by ABC
BDirect database connections
COnly files
DShared memory
Lời giải
Trong WCF, các dịch vụ và khách hàng giao tiếp thông qua các điểm kết thúc được định nghĩa bởi ABC. Các điểm kết thúc được định nghĩa bởi ABC là các điểm kết thúc được sử dụng để giao tiếp giữa các dịch vụ và khách hàng. Các điểm kết thúc này có thể được định nghĩa bằng cách sử dụng các thuộc tính của dịch vụ, chẳng hạn như phương thức giao tiếp, giao thức và địa chỉ. Các điểm kết thúc được định nghĩa bởi ABC cho phép các dịch vụ và khách hàng giao tiếp với nhau một cách an toàn và đáng tin cậy. Ngoài ra, các điểm kết thúc được định nghĩa bởi ABC cũng cho phép các dịch vụ và khách hàng giao tiếp với nhau qua mạng, cho phép các ứng dụng phân tán được xây dựng.
Mở trang câu hỏi này →
A[Service]
B[WebContract]
C[WcfContract]
D[ServiceContract]
Lời giải
Trong WCF, thuộc tính được sử dụng để đánh dấu một giao diện là một hợp đồng dịch vụ là [ServiceContract]. Đây là thuộc tính quan trọng trong WCF, giúp xác định giao diện nào sẽ được sử dụng như một dịch vụ. Khi một giao diện được đánh dấu bằng [ServiceContract], nó sẽ được WCF sử dụng để tạo ra một dịch vụ có thể được gọi từ xa. Điều này cho phép các ứng dụng khác nhau giao tiếp với nhau thông qua dịch vụ này. Ngoài ra, thuộc tính [ServiceContract] cũng giúp xác định các phương thức nào sẽ được sử dụng trong dịch vụ.
Mở trang câu hỏi này →
AIn a Windows Service only.
BWithin an ASP.NET Core application as middleware.
CIn a separate process managed by SvcUtil.exe.
DAs a standalone executable that cannot be hosted in a web server.
Lời giải
Một dịch vụ CoreWCF thường được lưu trữ trong một ứng dụng ASP.NET Core như middleware. Điều này khác với các dịch vụ WCF truyền thống được lưu trữ trong IIS. Khi sử dụng CoreWCF, bạn có thể lưu trữ dịch vụ của mình trong một ứng dụng ASP.NET Core và sử dụng nó như một middleware. Điều này cho phép bạn dễ dàng quản lý và cấu hình dịch vụ của mình. Ngoài ra, việc lưu trữ dịch vụ trong ứng dụng ASP.NET Core cũng cho phép bạn tận dụng các tính năng của ASP.NET Core, chẳng hạn như khả năng tự động hóa và giám sát. Tóm lại, lưu trữ dịch vụ CoreWCF trong ứng dụng ASP.NET Core như middleware là một cách phổ biến và linh hoạt để triển khai dịch vụ của mình.
Mở trang câu hỏi này →
AAction, Behavior, Contract
BAddress, Binding, Contract
CAsynchronous, Buffered, Connection
DAuthentication, Authorization, Communication
Lời giải
Trong WCF, 'ABC' của một endpoint được viết tắt bởi ba từ khóa quan trọng. 'A' đứng cho 'Address', đó là địa chỉ của endpoint. Địa chỉ này có thể là một URL hoặc một địa chỉ IP. 'B' đứng cho 'Binding', đó là cách thức kết nối giữa client và server. Binding xác định các thông số như giao thức truyền tải, giao thức bảo mật và giao thức truyền thông. 'C' đứng cho 'Contract', đó là giao dịch hoặc dịch vụ được cung cấp bởi endpoint. Contract xác định các phương thức và dữ liệu được truyền qua giao dịch.
Mở trang câu hỏi này →
6What is CoreWCF?4 lựa chọn
AA complete rewrite of WCF with a different architecture and programming model.
BA port of WCF to .NET (Core) and .NET 5+ that allows existing WCF services to be migrated to modern, cross-platform environments.
CA client-only library for consuming legacy WCF services.
DA graphical tool for managing WCF services.
Lời giải
CoreWCF là một công nghệ cho phép di chuyển các dịch vụ WCF hiện có sang môi trường hiện đại, đa nền tảng. Nó là một phiên bản được tối ưu hóa cho .NET Core và .NET 5+, cho phép các nhà phát triển dễ dàng chuyển đổi và sử dụng các dịch vụ WCF cũ trong các ứng dụng mới. CoreWCF cung cấp một kiến trúc và mô hình lập trình mới, giúp giảm thiểu các vấn đề liên quan đến bảo trì và mở rộng. Điều này giúp các nhà phát triển có thể tập trung vào việc phát triển các ứng dụng mới, thay vì phải lo lắng về việc duy trì các dịch vụ cũ. CoreWCF cũng hỗ trợ các tính năng mới như khả năng tương tác với các nền tảng khác nhau và khả năng mở rộng dễ dàng.
Mở trang câu hỏi này →
Abuilder.Services.AddWcfServices();
Bbuilder.Services.AddServiceModelServices();
Cbuilder.Services.AddCoreWCF();
Dbuilder.Services.AddNetTcp();
Lời giải
Để thêm các dịch vụ CoreWCF cần thiết vào bộ chứa dependency injection trong Program.cs, bạn cần sử dụng phương thức AddServiceModelServices(). Phương thức này được sử dụng để thêm các dịch vụ WCF vào bộ chứa dependency injection, cho phép ứng dụng sử dụng các dịch vụ WCF trong quá trình chạy. Phương thức này là một phần quan trọng của quá trình cấu hình ứng dụng và cần được sử dụng đúng cách để đảm bảo ứng dụng hoạt động đúng cách.
Mở trang câu hỏi này →
AIt only supports communication over HTTP.
BIt unifies several older Microsoft communication technologies (like ASMX, .NET Remoting, MSMQ) into a single programming model.
CIt is designed exclusively for building RESTful services.
DIt can only be consumed by .NET clients.
Lời giải
WCF (Windows Communication Foundation) là một công nghệ giao tiếp của Microsoft, được thiết kế để cung cấp một mô hình lập trình thống nhất cho các công nghệ giao tiếp cũ hơn của Microsoft, chẳng hạn như ASMX, .NET Remoting, MSMQ. Điều này có nghĩa là WCF cho phép các ứng dụng giao tiếp với nhau thông qua các giao thức khác nhau, bao gồm HTTP, TCP, UDP, v.v. Mô hình lập trình thống nhất này giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường khả năng tương tác giữa các ứng dụng.
Mở trang câu hỏi này →
ATCP
BHTTP
CNamed Pipes
DMSMQ
Lời giải
WCF có thể sử dụng các giao thức khác nhau để lộ các dịch vụ RESTful. Trong số các lựa chọn trên, giao thức HTTP là một trong những giao thức phổ biến nhất được sử dụng để lộ các dịch vụ RESTful. Giao thức HTTP cung cấp các phương thức như GET, POST, PUT và DELETE để tương tác với các dịch vụ RESTful. Ngoài ra, giao thức HTTP cũng hỗ trợ các tiêu chuẩn như HTTP/1.1 và HTTP/2 để tăng hiệu suất và khả năng mở rộng. Các giao thức khác như TCP, Named Pipes và MSMQ cũng có thể được sử dụng để lộ các dịch vụ WCF, nhưng chúng không phải là lựa chọn phổ biến nhất cho các dịch vụ RESTful.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.