Đề ôn · PRN232

PRN232 Xây dựng ứng dụng back-end đa nền tảng với .NET – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (50 câu)

50 câu · Cuối kỳ · Spring 2026

50câu trong đề
PRN232môn

Câu hỏi của đề

15/50 câuCòn 35
1What is ASP.NET Core Identity?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AA simple interface for generating unique IDs.
BA membership system that provides services for user authentication and authorization, including user management, password hashing, and role management.
CA client-side library for managing user profiles.
DThe default authentication scheme for Windows Authentication.
Lời giải
ASP.NET Core Identity là một hệ thống quản lý thành viên cung cấp các dịch vụ cho việc xác thực và ủy quyền người dùng, bao gồm quản lý người dùng, mã hóa mật khẩu và quản lý vai trò. Nó cho phép bạn tạo và quản lý người dùng, xác thực người dùng và phân quyền truy cập vào các tài nguyên. ASP.NET Core Identity cũng cung cấp các tính năng như mã hóa mật khẩu, xác thực hai yếu tố và quản lý vai trò.
Mở trang câu hỏi này →
A$select
B$orderby
C$filter
D$top
Lời giải
Để lọc một tập hợp các tài nguyên trong một yêu cầu OData, bạn cần sử dụng hệ thống câu lệnh truy vấn có tên là '$filter'. Câu lệnh '$filter' cho phép bạn áp dụng các điều kiện lọc để chọn ra các tài nguyên phù hợp với yêu cầu của bạn. Ví dụ, bạn có thể sử dụng '$filter' để lọc các tài nguyên dựa trên các thuộc tính của chúng, chẳng hạn như tên, địa chỉ, hoặc ngày sinh. Điều này giúp bạn có thể tập trung vào các tài nguyên quan trọng và giảm thiểu số lượng dữ liệu không cần thiết.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is the database used by all microservices.
BIt is a single entry point for all client requests, routing them to the appropriate downstream microservice and potentially handling cross-cutting concerns like authentication and SSL termination.
CIt is a tool for developers to test their services locally.
DIt is a message broker for asynchronous communication.
Lời giải
Trong kiến trúc microservice thông thường, vai trò của "API Gateway" là điểm truy cập duy nhất cho tất cả các yêu cầu từ khách hàng, chuyển hướng chúng đến microservice downstream phù hợp và có thể xử lý các vấn đề xuyên suốt như xác thực và kết thúc SSL. API Gateway đóng vai trò như một cầu nối giữa khách hàng và các microservice, giúp phân phối và quản lý các yêu cầu một cách hiệu quả. Nó cũng có thể xử lý các vấn đề như bảo mật, giám sát và phân tích dữ liệu, giúp tăng cường tính bảo mật và hiệu suất của hệ thống. Việc sử dụng API Gateway giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường khả năng mở rộng của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
4Which of the following is a key attribute of a microservice?4 lựa chọnKhó0% trả lời đúng
AIt must be written in C#.
BIt is independently deployable and scalable.
CIt shares its database with many other services to ensure data consistency.
DIt contains the logic for the entire application.
Lời giải
Một trong những đặc điểm quan trọng của một microservice là tính độc lập trong việc triển khai và mở rộng. Điều này có nghĩa là mỗi microservice có thể được triển khai và mở rộng độc lập mà không ảnh hưởng đến các microservice khác. Điều này cho phép các microservice được thiết kế và triển khai theo cách linh hoạt và hiệu quả hơn. Ví dụ, nếu một microservice đang gặp vấn đề, nó có thể được sửa chữa hoặc thay thế mà không ảnh hưởng đến các microservice khác. Tính độc lập trong triển khai và mở rộng cũng cho phép các microservice được triển khai trên các nền tảng khác nhau, chẳng hạn như trên cloud hoặc trên máy chủ riêng. Điều này giúp tăng cường tính linh hoạt và hiệu suất của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
AQuery string parameters
BRoute parameters
CRequest headers
DForm data fields
Lời giải
Trong câu hỏi này, chúng ta được hỏi về cách định nghĩa tham số trong đường dẫn (route) của một API. Đường dẫn được định nghĩa trong câu lệnh [HttpGet("users/{userId}/orders/{orderId}")].
Mở trang câu hỏi này →
Abuilder.Services.AddWcfServices();
Bbuilder.Services.AddServiceModelServices();
Cbuilder.Services.AddCoreWCF();
Dbuilder.Services.AddNetTcp();
Lời giải
Để thêm các dịch vụ CoreWCF cần thiết vào bộ chứa dependency injection trong Program.cs, bạn cần sử dụng phương thức AddServiceModelServices(). Phương thức này được sử dụng để thêm các dịch vụ WCF vào bộ chứa dependency injection, cho phép ứng dụng sử dụng các dịch vụ WCF trong quá trình chạy. Phương thức này là một phần quan trọng của quá trình cấu hình ứng dụng và cần được sử dụng đúng cách để đảm bảo ứng dụng hoạt động đúng cách.
Mở trang câu hỏi này →
Đề bài
app.MapGet("/products/{id}", (int id) => {
  // Logic to find a product by id return Results.Ok($"Product {id
}
"); }

);

AIt defines an endpoint that creates a new product.
BIt defines an endpoint that retrieves a product by its ID using a POST request.
CIt defines an endpoint that retrieves a product by its ID using a GET request.
DIt defines an endpoint that deletes a product by its ID.
Lời giải
Mã nguồn C# này tạo một endpoint trong ứng dụng .NET. Endpoint này được định nghĩa bằng cách sử dụng phương thức MapGet. Phương thức này cho phép tạo một endpoint có thể được truy cập bằng phương thức GET. Trong trường hợp này, endpoint được định nghĩa tại đường dẫn /products/{id}, nơi {id} là một tham số được truyền vào. Tham số này được định nghĩa bằng cách sử dụng toán tử (int id), điều này cho phép chỉ chấp nhận giá trị là số nguyên. Logic bên trong endpoint này là tìm một sản phẩm dựa trên ID được truyền vào. Sau khi tìm thấy sản phẩm, endpoint sẽ trả về một phản hồi có trạng thái OK và nội dung là chuỗi 'Sản phẩm {id}'. Điều này cho thấy endpoint này được sử dụng để tìm và trả về thông tin về một sản phẩm dựa trên ID của nó.
Mở trang câu hỏi này →
8A key difference between gRPC and a typical RESTful HTTP API is:4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AREST APIs are strictly-typed, while gRPC is loosely-typed.
BgRPC APIs are defined by a formal contract (.proto file), while REST APIs often rely on documentation (like OpenAPI) that is separate from the implementation.
CgRPC can only be used for internal, server-to-server communication.
DREST APIs support streaming, while gRPC does not.
Lời giải
Một trong những điểm khác biệt chính giữa gRPC và một API HTTP REST thông thường là cách định nghĩa và quản lý các dịch vụ API. gRPC sử dụng một hợp đồng chính thức (.proto file) để định nghĩa các dịch vụ API, trong khi các API HTTP REST thường dựa vào tài liệu (như OpenAPI) riêng biệt với triển khai. Điều này giúp cho gRPC cung cấp tính nhất quán và bảo mật cao hơn trong việc triển khai và sử dụng các dịch vụ API. Ngoài ra, việc sử dụng hợp đồng chính thức cũng giúp cho gRPC hỗ trợ các tính năng như mã hóa và xác thực tự động, giúp tăng cường bảo mật cho các dịch vụ API.
Mở trang câu hỏi này →
9Which of the following is a valid JSON object?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
A{ 'name': 'John Doe', "age": 30 }
B{ name: "John Doe", age: 30 }
C{ "name": "John Doe", "age": 30, }
D{ "name": "John Doe", "age": 30 }
Lời giải
Một đối tượng JSON hợp lệ phải tuân thủ các quy tắc sau: - Các khóa phải được bao quanh bởi dấu ngoặc kép (" "). - Các giá trị phải được bao quanh bởi dấu ngoặc kép (" ") nếu là chuỗi, hoặc không cần dấu ngoặc kép nếu là số hoặc giá trị boolean. - Không được bỏ dấu phẩy sau mỗi cặp khóa-giá trị. - Không được bỏ dấu ngoặc kép ở cuối đối tượng. Vì vậy, trong bốn lựa chọn trên, chỉ có "{ "name": "John Doe", "age": 30 }" đáp ứng được các quy tắc này.
Mở trang câu hỏi này →
Aelement.action()
B$(selector).action()
CjQuery(action).selector()
Dselect(element).do(action)
Lời giải
Để chọn một phần tử HTML và áp dụng một hành động trong jQuery, bạn cần sử dụng cú pháp cơ bản. Cú pháp này bao gồm việc sử dụng ký hiệu '$' để chỉ định jQuery, sau đó là chọn phần tử bằng cách sử dụng 'selector', và cuối cùng là áp dụng hành động bằng cách sử dụng phương thức 'action'. Ví dụ, nếu bạn muốn chọn phần tử có id là 'myId' và thêm một lớp CSS 'active', bạn sẽ sử dụng cú pháp '$('#myId').addClass('active')'. Cú pháp này cho phép bạn chọn phần tử và áp dụng hành động một cách linh hoạt và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AIt only supports communication over HTTP.
BIt unifies several older Microsoft communication technologies (like ASMX, .NET Remoting, MSMQ) into a single programming model.
CIt is designed exclusively for building RESTful services.
DIt can only be consumed by .NET clients.
Lời giải
WCF (Windows Communication Foundation) là một công nghệ giao tiếp của Microsoft, được thiết kế để cung cấp một mô hình lập trình thống nhất cho các công nghệ giao tiếp cũ hơn của Microsoft, chẳng hạn như ASMX, .NET Remoting, MSMQ. Điều này có nghĩa là WCF cho phép các ứng dụng giao tiếp với nhau thông qua các giao thức khác nhau, bao gồm HTTP, TCP, UDP, v.v. Mô hình lập trình thống nhất này giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường khả năng tương tác giữa các ứng dụng.
Mở trang câu hỏi này →
12Which of the following questions does "Authentication" answer?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
A"What can you do?"
B"Who are you?"
C"How long can you stay?"
D"Where are you from?"
Lời giải
Authentication là quá trình xác thực danh tính của một người dùng. Nó giúp xác định xem người dùng đó có phải là người thực sự hay không. Trong các câu hỏi được liệt kê, câu hỏi "Who are you?" (Ai bạn là?) là một câu hỏi phù hợp để xác thực danh tính của người dùng. Câu hỏi này giúp xác định xem người dùng có phải là người thực sự hay không, và có thể được sử dụng để xác thực thông tin đăng nhập của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo define the database connection string.
BTo enforce validation rules for the model's data.
CTo specify the controller that uses the model.
DTo add comments to the code for documentation.
Lời giải
Trong ASP.NET Core, các chú thích dữ liệu (Data Annotations) như [Required] và [StringLength] được sử dụng để định nghĩa các quy tắc xác thực cho dữ liệu của mô hình. Những chú thích này cho phép bạn xác định các yêu cầu bắt buộc và giới hạn độ dài cho các thuộc tính của mô hình. Ví dụ, bạn có thể sử dụng [Required] để yêu cầu một thuộc tính không được để trống, hoặc [StringLength] để giới hạn độ dài của một chuỗi. Những quy tắc này sẽ được áp dụng khi bạn tạo hoặc cập nhật dữ liệu cho mô hình, giúp đảm bảo rằng dữ liệu luôn được hợp lệ và chính xác. Ngoài ra, những chú thích này cũng giúp bạn dễ dàng xác định và sửa lỗi các vấn đề liên quan đến dữ liệu không hợp lệ.
Mở trang câu hỏi này →
14What is the fundamental role of a Model Binder in ASP.NET Core?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATo convert C# model objects into JSON or XML for the response.
BTo create instances of C# objects by extracting data from an incoming HTTP request (e.g., from the route, query string, or body).
CTo bind a database model to a DbContext.
DTo validate the properties of a model.
Lời giải
Trong ASP.NET Core, Model Binder đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các đối tượng C# từ dữ liệu được gửi qua HTTP request. Nó có thể lấy dữ liệu từ các nguồn khác nhau như đường dẫn, chuỗi truy vấn hoặc cơ thể yêu cầu. Model Binder sẽ tạo ra các đối tượng C# dựa trên dữ liệu được gửi và giúp chúng ta dễ dàng truy cập và sử dụng dữ liệu đó trong ứng dụng. Ví dụ, khi gửi một form qua HTTP POST, Model Binder sẽ tạo ra một đối tượng C# dựa trên dữ liệu được gửi và giúp chúng ta dễ dàng truy cập các thuộc tính của đối tượng đó. Điều này giúp giảm thiểu mã code và tăng hiệu suất của ứng dụng.
Mở trang câu hỏi này →
AA web service that uses SOAP for communication.
BA web service that adheres to the architectural principles of REST.
CA web service that only returns XML data.
DA web service that requires a specific client-side framework.
Lời giải
Một dịch vụ web RESTful là một loại dịch vụ web được thiết kế theo nguyên tắc kiến trúc REST (Representational State of Resource). REST là một mô hình kiến trúc dựa trên tài nguyên, nơi mà mỗi tài nguyên được đại diện bởi một URI duy nhất và có thể được truy cập thông qua các phương thức HTTP khác nhau như GET, POST, PUT và DELETE. Dịch vụ web RESTful thường sử dụng các phương thức này để thực hiện các hành động như đọc, tạo, cập nhật và xóa dữ liệu. Điều này giúp tạo ra một dịch vụ web linh hoạt, dễ dàng sử dụng và có khả năng mở rộng cao.
Mở trang câu hỏi này →
Đánh giá quiz

Người học chấm PRN232 Xây dựng ứng dụng back-end đa nền tảng với .NET – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (50 câu) ra sao?

Trung bình từ các phiên học hợp lệ.

5.0
1 lượt chấm