Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: PRM393 - Dart cơ bản: biến, kiểu dữ liệu, null safety

62 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Lập trình di động (Flutter) - Mobile Programming, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 3/4 — câu 41–60.

Danh sách câu hỏi

60/62 câuCòn 2
ATo split a single library across multiple files
BTo import third-party packages
CTo define constants
DTo connect Dart to Flutter
Lời giải
Mục đích của phần và phần của hướng dẫn trong Dart là để chia một thư viện duy nhất thành nhiều tệp tin khác nhau. Điều này cho phép bạn tổ chức mã của mình một cách có hệ thống và dễ dàng quản lý. Khi bạn chia một thư viện thành nhiều phần, mỗi phần có thể chứa một số lớp, hàm hoặc biến riêng biệt. Điều này giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường khả năng tái sử dụng mã. Ngoài ra, việc chia thư viện thành nhiều phần cũng giúp bạn dễ dàng tìm kiếm và sửa lỗi mã. Tóm lại, mục đích chính của phần và phần của hướng dẫn trong Dart là để chia một thư viện duy nhất thành nhiều tệp tin khác nhau, giúp tăng cường khả năng quản lý và tái sử dụng mã.
Mở trang câu hỏi này →
AIt builds itself based on the latest snapshot of interaction with a Future.
BIt contains the source code for unit, widget, and integration tests.
CIt forces a child to fill the remaining available space in the main axis.
DIt provides a default value if the expression on its left is null.
Lời giải
Hàm ?? trong Dart null safety có mục đích cung cấp một giá trị mặc định nếu biểu thức bên trái là null. Điều này giúp tránh các lỗi null reference và làm cho mã code trở nên an toàn hơn. Ví dụ, nếu bạn có một biến có thể là null và muốn sử dụng nó trong một biểu thức, bạn có thể sử dụng ?? để cung cấp một giá trị mặc định. Điều này giúp đảm bảo rằng biểu thức luôn có một giá trị, ngay cả khi biến ban đầu là null.
Mở trang câu hỏi này →
Apubspec.lock
Blib/main.dart
Cios/Runner.swift
Dandroid/MainActivity.kt
Lời giải
Ở Flutter/Dart, điểm nhập vào ứng dụng thường là file 'main.dart' nằm trong thư mục 'lib'. Đây là nơi khởi tạo ứng dụng và bắt đầu chạy ứng dụng. File 'main.dart' chứa mã nguồn chính của ứng dụng, bao gồm các hàm và biến được sử dụng để tạo ra giao diện người dùng và xử lý logic của ứng dụng. Khi bạn chạy ứng dụng Flutter, Dart sẽ biên dịch file 'main.dart' thành mã máy và chạy nó trên thiết bị hoặc trên máy ảo. Vì vậy, file 'main.dart' là điểm nhập vào quan trọng của ứng dụng Flutter/Dart.
Mở trang câu hỏi này →
44Which collection has unique values?4 lựa chọn
AList
BMap
CSet
DQueue
Lời giải
Một tập hợp dữ liệu trong lập trình có thể chứa các giá trị trùng lặp. Tuy nhiên, có một loại tập hợp đặc biệt được gọi là Set, nơi mà không có giá trị nào được lặp lại. Điều này có nghĩa là Set chỉ chứa các giá trị duy nhất, không có giá trị nào được lặp lại. Vì vậy, khi cần lưu trữ các giá trị duy nhất trong một tập hợp, chúng ta nên sử dụng Set.
Mở trang câu hỏi này →
45Which collection is ordered in Dart?4 lựa chọn
ASet
BMap
CList
DEnum
Lời giải
Trong Dart, có một số loại dữ liệu được sắp xếp theo thứ tự. Đó là danh sách (List). Danh sách là một tập hợp các phần tử được sắp xếp theo thứ tự, có thể là các số, chuỗi, hoặc các đối tượng khác. Khi bạn thêm hoặc xóa một phần tử khỏi danh sách, danh sách sẽ được sắp xếp lại để giữ nguyên thứ tự. Ví dụ, bạn có thể sử dụng danh sách để lưu trữ các mục trong một danh sách mua sắm hoặc các bài học trong một khóa học. Ngoài ra, danh sách cũng có thể được sử dụng để thực hiện các thao tác như thêm, xóa, hoặc tìm kiếm phần tử.
Mở trang câu hỏi này →
Aswitch
Bfor
Cif
Dtry
Lời giải

Trong lập trình Dart, có nhiều loại cấu trúc điều khiển khác nhau. Để lặp lại một khối mã, chúng ta sử dụng cấu trúc điều khiển 'for'. Cấu trúc 'for' cho phép chúng ta lặp lại một khối mã một số lần nhất định hoặc cho đến khi một điều kiện nào đó được đáp ứng. Ví dụ, nếu chúng ta muốn in ra các số từ 1 đến 10, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc 'for' như sau:

Lời giải
for (int i = 1; i <= 10; i++) {
  print(i);
}

Cấu trúc 'for' rất linh hoạt và có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.

Mở trang câu hỏi này →
AStream
BCard
Cfinal
Dmap()
Lời giải
Trong Dart, từ khóa được sử dụng để khai báo một biến được khởi tạo một lần và không thể thay đổi sau đó là 'final'. Từ khóa này đảm bảo rằng giá trị của biến không thể được thay đổi sau khi nó được khởi tạo. Điều này giúp ngăn chặn các lỗi do việc thay đổi giá trị biến không mong muốn. Ví dụ, nếu bạn khai báo một biến với từ khóa 'final' và gán cho nó một giá trị, thì giá trị đó sẽ không thể được thay đổi sau đó. Điều này giúp tăng cường tính bảo mật và ngăn chặn các lỗi do việc thay đổi giá trị biến không mong muốn.
Mở trang câu hỏi này →
48Which is an integer type in Dart?4 lựa chọn
Adouble
Bnum
Cint
DString
Lời giải
Trong Dart, loại số nguyên được biểu diễn bằng cách sử dụng từ khóa 'int'. Loại dữ liệu này được sử dụng để lưu trữ các giá trị nguyên, không có phần thập phân. Ví dụ: int x = 10; sẽ tạo một biến nguyên có giá trị 10. Ngoài ra, Dart cũng có một số loại dữ liệu khác như 'double' để biểu diễn các số thực, 'num' để biểu diễn các số nguyên và thực, và 'String' để biểu diễn các chuỗi ký tự. Tuy nhiên, trong trường hợp này, 'int' là lựa chọn đúng vì nó là loại số nguyên.
Mở trang câu hỏi này →
Anum
Bdynamic
Cdecimal
Dfloat
Lời giải
Từ khóa nào cho phép cả giá trị int và double? Trong lập trình, khi chúng ta cần xử lý số liệu có thể là số nguyên hoặc số thập phân, chúng ta thường sử dụng các từ khóa khác nhau để xác định loại dữ liệu. Trong trường hợp này, từ khóa "num" cho phép cả giá trị int và double. Từ khóa "num" là một trong những từ khóa phổ biến được sử dụng trong các ngôn ngữ lập trình như Java, C#, Python,... để xác định dữ liệu số. Nó cho phép chúng ta nhập cả giá trị số nguyên và số thập phân, giúp chúng ta có thể xử lý các số liệu một cách linh hoạt và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
Alet
Bvar
Cdefine
Dstatic
Lời giải

Trong Dart, để khai báo một biến, chúng ta sử dụng từ khóa "var". Từ khóa này được sử dụng để chỉ định kiểu dữ liệu của biến, nhưng không cần phải khai báo kiểu dữ liệu cụ thể. Ví dụ: var x = 10; Trong trường hợp này, biến x được khai báo là một số nguyên. Ngoài ra, chúng ta cũng có thể sử dụng từ khóa "final" để chỉ định biến là hằng số, và "const" để chỉ định biến là một hằng số có thể được sử dụng trong thời gian biên dịch. Tuy nhiên, từ khóa "var" vẫn là lựa chọn phổ biến nhất khi khai báo biến trong Dart.

Mở trang câu hỏi này →
Aconst
Bvar
Cdynamic
Dstatic
Lời giải
Để xác định biến không thể thay đổi giá trị, trong lập trình, chúng ta sử dụng từ khóa 'const'. Từ khóa này được sử dụng để khai báo biến có giá trị không thể thay đổi trong chương trình. Điều này giúp đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn cho dữ liệu. Ví dụ, khi khai báo biến 'const' với giá trị cụ thể, biến đó sẽ không thể được gán giá trị mới trong chương trình. Điều này giúp ngăn chặn các lỗi do việc gán giá trị sai vào biến.
Mở trang câu hỏi này →
Achoose
Bif
Cwhen
Dselect
Lời giải

Trong lập trình Dart, chúng ta thường gặp các quyết định logic trong chương trình. Để thực hiện các quyết định này, chúng ta sử dụng một số từ khóa đặc biệt. Trong các lựa chọn đã cho, từ khóa "if" là một trong những từ khóa quan trọng nhất trong Dart. Từ khóa "if" được sử dụng để kiểm tra một điều kiện nào đó và thực hiện một hành động dựa trên kết quả của điều kiện đó. Ví dụ, nếu chúng ta muốn kiểm tra xem một biến có lớn hơn 10 hay không, chúng ta có thể sử dụng từ khóa "if" như sau:

Lời giải
if (x > 10) {
  print('x lớn hơn 10');
}

Từ khóa "if" giúp chúng ta tạo ra các quyết định logic trong chương trình và thực hiện các hành động khác nhau dựa trên các điều kiện khác nhau. Ngoài ra, chúng ta cũng có thể sử dụng các từ khóa khác như "switch" để thực hiện các quyết định logic phức tạp hơn.

Mở trang câu hỏi này →
AA variable declared inside a method
BA variable shared by all classes
CA variable defined inside a class and belongs to an object
DA constant value
Lời giải
Một biến thể hiện là một biến được định nghĩa trong một lớp và thuộc về một đối tượng. Nó được tạo ra khi một đối tượng được tạo ra và có giá trị khác nhau tùy thuộc vào từng đối tượng. Ví dụ, nếu bạn có một lớp 'Xe' và một phương thức 'tinh_tien' để tính tiền của xe, thì biến 'tien' trong phương thức này sẽ là một biến thể hiện vì nó thuộc về từng xe cụ thể.
Mở trang câu hỏi này →
Abool flag = True;
Bboolean flag = true;
Cbool flag = true;
DBool flag = TRUE;
Lời giải
Câu lệnh boolean hợp lệ là một trong những cách xác định giá trị true hoặc false trong một chương trình. Trong các lựa chọn trên, có ba cách để khai báo biến boolean. Tuy nhiên, cách khai báo đúng là "bool flag = true;". Câu lệnh này sử dụng từ khóa "bool" để chỉ định biến là một biến boolean, sau đó là tên biến và giá trị true. Câu lệnh "bool flag = True;" cũng đúng, nhưng cách viết "true" với chữ hoa không được khuyến khích vì nó không tuân theo quy tắc viết hoa thường được sử dụng trong lập trình. Câu lệnh "boolean flag = true;" không đúng vì nó sử dụng từ khóa "boolean" không phải là từ khóa trong C# hoặc C++, nhưng có thể đúng trong một số ngôn ngữ lập trình khác. Câu lệnh "Bool flag = TRUE;" không đúng vì nó sử dụng từ khóa "Bool" không phải là từ khóa trong C# hoặc C++. Vì vậy, câu trả lời đúng là "bool flag = true;".
Mở trang câu hỏi này →
Avar x = null;
Bint? x = null;
Cdynamic x = null;
DAll of the above
Lời giải

Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định loại khai báo hợp lệ trong một số lựa chọn. Các lựa chọn bao gồm: var x = null;, int? x = null;, dynamic x = null; và Tất cả các trên. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rõ về các loại khai báo trong C#. var x = null; là một khai báo sử dụng từ khóa var, nó cho phép compiler tự động xác định kiểu dữ liệu của biến x. Trong trường hợp này, compiler sẽ xác định kiểu dữ liệu của x là null, vì null không phải là một kiểu dữ liệu cụ thể mà là một giá trị đặc biệt. int? x = null; là một khai báo sử dụng từ khóa ?, nó cho phép biến x có thể là null hoặc không null. Khi sử dụng từ khóa ?, compiler sẽ xác định kiểu dữ liệu của x là nullable int. dynamic x = null; là một khai báo sử dụng từ khóa dynamic, nó cho phép biến x có thể là bất kỳ kiểu dữ liệu nào. Khi sử dụng từ khóa dynamic, compiler sẽ không xác định kiểu dữ liệu của x, mà sẽ để cho runtime xác định. Vì vậy, tất cả các khai báo trên đều hợp lệ và có thể được sử dụng trong một số trường hợp khác nhau.

Mở trang câu hỏi này →
Aint
Bbool
Cfloat
DString
Lời giải
Trong Dart, các kiểu dữ liệu cơ bản (primitive data type) bao gồm int, bool, String. Tuy nhiên, float không phải là một kiểu dữ liệu cơ bản. Float là một kiểu dữ liệu số thực, được biểu diễn bởi một số thập phân. Trong khi đó, int là một kiểu dữ liệu số nguyên, bool là một kiểu dữ liệu logic, và String là một kiểu dữ liệu chuỗi. Vì vậy, đáp án đúng là float.
Mở trang câu hỏi này →
A=
B==
C===
D:=
Lời giải
Trong Dart, toán tử so sánh bằng (equality operator) là ==. Nó được sử dụng để kiểm tra xem hai giá trị có bằng nhau hay không. Ví dụ: a == b. Điều này khác với toán tử gán (assignment operator) =, vì toán tử gán được sử dụng để gán giá trị cho một biến, trong khi toán tử so sánh bằng được sử dụng để so sánh giá trị của hai biến.
Mở trang câu hỏi này →
Aint number;
Bint number?;
Cint? number;
Dvar? number;
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn cách khai báo biến số nguyên có thể null. Trong C#, cách khai báo biến có thể null là sử dụng dấu '?' sau kiểu dữ liệu. Ví dụ: int? number; hoặc int? number = null;.
Mở trang câu hỏi này →
A&&
B||
C&
DBoth A and B
Lời giải

Trong Dart, để kết hợp hai điều kiện, bạn cần sử dụng các toán tử logic. Và operator được sử dụng để kết hợp hai điều kiện là && (và). Điều này có nghĩa là cả hai điều kiện đều phải đúng mới trả về kết quả là true. Ví dụ:

Lời giải
if (x > 5 && y < 10) {
  ...
}

.

Mở trang câu hỏi này →
Avar
Bfinal
Cconst
Dstatic
Lời giải
Trong Dart, từ khóa được sử dụng để định nghĩa một giá trị hằng số tại thời điểm biên dịch là "const". Từ khóa này được sử dụng để chỉ định một giá trị không thể thay đổi trong suốt quá trình thực thi chương trình. Điều này giúp tăng cường tính bảo mật và tránh được các lỗi do việc thay đổi giá trị hằng số không mong muốn. Ví dụ, nếu bạn định nghĩa một hằng số như sau: const pi = 3.14; thì giá trị của pi sẽ không thể thay đổi trong suốt quá trình thực thi chương trình. Ngoài ra, từ khóa "const" cũng được sử dụng để chỉ định các thuộc tính của một lớp không thể thay đổi. Điều này giúp tăng cường tính bảo mật và tránh được các lỗi do việc thay đổi thuộc tính không mong muốn.
Mở trang câu hỏi này →