Câu hỏi: PRM393 - Dart cơ bản: biến, kiểu dữ liệu, null safety
62 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Lập trình di động (Flutter) - Mobile Programming, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/4 — câu 21–40.
Danh sách câu hỏi
40/62 câuCòn 22
21Nullable variables are marked with?4 lựa chọn
A!
B?
C*****
D&
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Biến có thể null được đánh dấu bằng dấu '?' trong các ngôn ngữ lập trình như C# và Java. Điều này cho phép biến có thể có giá trị hoặc không có giá trị. Ví dụ, nếu bạn khai báo biến 'name' là nullable, thì nó có thể có giá trị là 'John' hoặc không có giá trị nào.
22Required named parameters use which keyword?4 lựa chọn
A
lateB
requiredC
finalD
thisLời giải
Mở trang câu hỏi này →Các tham số tên bắt buộc sử dụng từ khóa nào?
A0
Bnull
Cundefined
Dempty
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Giá trị mặc định của một biến chưa được khởi tạo trong Dart là gì? Trong Dart, khi một biến chưa được khởi tạo, nó sẽ có giá trị mặc định là null. Điều này có nghĩa là nếu bạn không gán giá trị cho một biến trước khi sử dụng nó, thì Dart sẽ tự động gán giá trị null cho biến đó. Điều này giúp tránh được các lỗi không mong muốn do việc sử dụng biến chưa được khởi tạo.
24The else block in Dart executes when:4 lựa chọn
AThe if condition is true
BThe if condition is false
CThe program has an error
DAlways executes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong lập trình Dart, khối else được thực hiện khi điều kiện if là không đúng. Điều này có nghĩa là nếu điều kiện if được kiểm tra và kết quả là false, thì khối else sẽ được thực hiện. Điều này giúp cho lập trình viên có thể thực hiện các hành động khác nhau dựa trên điều kiện khác nhau. Ví dụ, nếu bạn muốn thực hiện một hành động khi một biến là true và một hành động khác khi biến đó là false, thì bạn có thể sử dụng khối else để thực hiện hành động khi biến đó là false. Ngoài ra, khối else cũng có thể được sử dụng để thực hiện các hành động khi không có điều kiện nào được đáp ứng. Tóm lại, khối else trong Dart được thực hiện khi điều kiện if là không đúng.
25The final keyword in Dart means:4 lựa chọn
AValue can change
BValue is constant at compile time
CValue can be set only once
DValue is always null
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Từ khóa cuối cùng trong Dart có nghĩa là giá trị có thể được thiết lập chỉ một lần. Điều này có nghĩa là một biến được khai báo với từ khóa cuối cùng chỉ có thể được gán giá trị một lần trong suốt vòng đời của biến. Nếu bạn cố gắng gán giá trị cho biến đó lần thứ hai, Dart sẽ báo lỗi. Điều này giúp đảm bảo rằng giá trị của biến luôn được cập nhật một cách nhất quán và tránh được các vấn đề liên quan đến đồng bộ hóa. Từ khóa cuối cùng được sử dụng rộng rãi trong lập trình hướng đối tượng để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và ngăn chặn các hành vi không mong muốn.
ACompile-time constants
BVariables initialized later but guaranteed before use
CUnused variables
DDynamic variables only
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Từ khóa late thường được sử dụng với loại biến nào? Câu trả lời đúng là biến được khởi tạo sau nhưng được đảm bảo sẵn sàng trước khi sử dụng. Trong lập trình, từ khóa late được sử dụng để đảm bảo rằng một biến được khởi tạo trước khi nó được sử dụng. Điều này đặc biệt hữu ích khi chúng ta cần truy cập vào một biến trước khi nó được khởi tạo. Ví dụ, trong một lớp, chúng ta có thể sử dụng từ khóa late để truy cập vào một biến được khởi tạo trong phương thức constructor. Điều này giúp chúng ta tránh được lỗi NullReferenceException khi truy cập vào một biến chưa được khởi tạo.
27The symbol ? after a type name in Dart means:4 lựa chọn
AOptional value, can be null
BConditional statement
CType casting
DUnknown operator
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong ngôn ngữ lập trình Dart, ký hiệu '?' sau tên loại dữ liệu có nghĩa là giá trị có thể là null. Điều này cho phép bạn xác định một biến có thể chứa giá trị hoặc không có giá trị (null). Ví dụ, bạn có thể khai báo một biến 'name' có loại dữ liệu là 'String?' để thể hiện rằng nó có thể chứa tên hoặc không có tên. Khi sử dụng loại dữ liệu này, bạn cần kiểm tra trước khi sử dụng để tránh lỗi null.
28Use of 'ValueKey' helps Flutter uniquely identify widgets during list updates and reordering.2 lựa chọn
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong Flutter, khi chúng ta cần cập nhật hoặc sắp xếp lại danh sách các widget, chúng ta cần có cách thức để xác định widget này khác với widget khác. Điều này giúp Flutter có thể cập nhật widget một cách chính xác và hiệu quả. 'ValueKey' là một thuộc tính giúp chúng ta làm điều này. Nó cho phép chúng ta cung cấp một giá trị duy nhất cho mỗi widget, giúp Flutter có thể xác định widget này khác với widget khác. Ví dụ, nếu chúng ta có một danh sách các sản phẩm và mỗi sản phẩm có một mã sản phẩm duy nhất, chúng ta có thể sử dụng 'ValueKey' để cung cấp mã sản phẩm này cho mỗi widget. Điều này giúp Flutter có thể cập nhật widget một cách chính xác và hiệu quả khi danh sách sản phẩm được sắp xếp lại.
29What can num store?4 lựa chọn
AOnly int
BOnly double
Cint and double
DString
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Số nguyên và số thực là những giá trị cơ bản mà biến num có thể lưu trữ. Số nguyên là những số tự nhiên không có phần thập phân, chẳng hạn như 1, 2, 3,... Số thực là những số có phần thập phân, chẳng hạn như 1.5, 2.5, 3.5,... Trong ngôn ngữ lập trình, số nguyên thường được biểu diễn bằng kiểu dữ liệu int, trong khi số thực được biểu diễn bằng kiểu dữ liệu double. Vì vậy, biến num có thể lưu trữ cả int và double.
30What does dynamic mean in Dart?4 lựa chọn
AVariable type is fixed
BVariable type can change at runtime
CVariable is immutable
DVariable must be null
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong Dart, từ 'dynamic' ám chỉ một biến có thể có kiểu dữ liệu thay đổi tại thời điểm chạy chương trình. Điều này có nghĩa là biến có thể được gán giá trị của bất kỳ kiểu dữ liệu nào, bao gồm cả số, chuỗi, danh sách, đối tượng, v.v. Điều này cho phép lập trình viên có thể linh hoạt hơn trong việc sử dụng biến và giảm thiểu việc phải khai báo kiểu dữ liệu trước khi sử dụng. Tuy nhiên, việc sử dụng biến dynamic cũng có thể dẫn đến lỗi nếu không được sử dụng một cách cẩn thận.
31What does final mean?4 lựa chọn
ACan change anytime
BAssigned once
CCompile-time constant
DNullable
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong lập trình, từ 'final' thường được sử dụng để chỉ định một biến hoặc một giá trị không thể thay đổi sau khi được gán. Nói cách khác, một biến hoặc giá trị được chỉ định là 'final' sẽ không thể được thay đổi hoặc cập nhật trong quá trình thực thi chương trình. Điều này giúp đảm bảo tính toàn vẹn và ổn định của dữ liệu, cũng như ngăn chặn các lỗi do thay đổi không mong muốn.
32What does late do?4 lựa chọn
AMake variable nullable
BDelay assignment
CAllow multiple assignments
DCreate constants
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tính từ 'late' trong lập trình thường được sử dụng để biểu thị hành động trì hoãn hoặc thực hiện một hành động sau một khoảng thời gian nhất định. Trong ngữ cảnh của câu hỏi, 'late' có thể được hiểu là một từ khóa trong các ngôn ngữ lập trình như Java hoặc C#, giúp trì hoãn việc gán giá trị cho một biến. Điều này có nghĩa là biến đó sẽ được gán giá trị sau một khoảng thời gian, thay vì ngay lập tức. Ví dụ, trong Java, từ khóa 'late' có thể được sử dụng trong các phương thức như 'lateinit' để trì hoãn việc gán giá trị cho một biến. Điều này giúp giảm thiểu việc gán giá trị không cần thiết và cải thiện hiệu suất của chương trình.
33What does the ?? operator mean?4 lựa chọn
AComparison
BForce unwrap
CDefault if null
DType casting
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hàm ?? trong lập trình là một toán tử được sử dụng để kiểm tra giá trị của một biến. Nếu biến đó là null hoặc undefined, thì toán tử ?? sẽ trả về giá trị mặc định. Điều này giúp tránh được lỗi NullReferenceException khi cố gắng truy cập vào thuộc tính của một đối tượng null.
34What does the operator ?? do?4 lựa chọn
ANull check
BNull-coalescing (return default if null)
CConditional operator
DAssignment operator
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hàm ?? trong lập trình là một trong những toán tử đặc biệt trong C#. Nó được sử dụng để thực hiện kiểm tra null và trả về giá trị mặc định nếu biến được kiểm tra là null. Ví dụ: let name = null; let fullName = name ?? 'Unknown'; Trong trường hợp này, fullName sẽ được gán giá trị 'Unknown' vì name là null. Hàm ?? giúp tránh lỗi null reference và làm cho mã nguồn trở nên sạch sẽ hơn.
35What does the var keyword mean?4 lựa chọn
ADynamic type always
BCompile-time constant
CType inferred
DNullable only
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Từ khóa var trong lập trình có nghĩa là kiểu dữ liệu sẽ được xác định tại thời điểm chạy chương trình, thay vì phải được xác định tại thời điểm viết mã. Điều này cho phép sử dụng các biến có kiểu dữ liệu khác nhau trong cùng một chương trình. Ví dụ, trong JavaScript, var được sử dụng để khai báo các biến có kiểu dữ liệu động, có thể được gán giá trị mới tại bất kỳ thời điểm nào. Điều này giúp cho việc lập trình trở nên linh hoạt hơn, nhưng cũng có thể dẫn đến các lỗi khó phát hiện nếu không được sử dụng một cách cẩn thận. Trong một số trường hợp, var cũng có thể được sử dụng để khai báo các biến có kiểu dữ liệu được xác định tại thời điểm biên dịch, nhưng điều này không phải là phổ biến.
Aint number = 5;
Binteger number = 5;
Cnum number = “5”;
Dfloat number = 5;
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để khai báo một biến số nguyên trong Dart, bạn cần sử dụng từ khóa 'int'. Syntax chính xác để khai báo biến số nguyên là: int số = giá trị; Ví dụ: int số = 5;. Trong câu hỏi này, có hai lựa chọn đúng: 'int number = 5;' và 'int number = 5'. Tuy nhiên, 'int number = 5;' là lựa chọn chính xác hơn vì nó sử dụng từ khóa 'int' để khai báo biến số nguyên. Các lựa chọn còn lại không chính xác vì sử dụng từ khóa 'integer' (không tồn tại trong Dart), 'num' (được sử dụng để khai báo biến số thực) và 'float' (được sử dụng để khai báo biến số thực).
37What is the data type of true in Dart?4 lựa chọn
A
BooleanB
boolC
bitD
logicalLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong Dart, dữ liệu true thuộc loại dữ liệu bool. Đây là một loại dữ liệu nguyên thủy trong Dart, được sử dụng để biểu thị giá trị logic true hoặc false. Bool là một trong những loại dữ liệu cơ bản nhất trong Dart, được sử dụng rộng rãi trong lập trình.
38What is the difference between final and const?4 lựa chọn
Aconst is runtime, final is compile-time
Bconst is compile-time, final is runtime
CBoth are the same
Dfinal variables are mutable
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khái niệm final và const trong lập trình Java thường gây nhầm lẫn cho nhiều người mới học. Tuy nhiên, chúng có ý nghĩa và chức năng khác nhau. Const được sử dụng để chỉ định một biến không thể thay đổi giá trị sau khi được khởi tạo. Điều này có nghĩa là giá trị của biến const sẽ được xác định tại thời điểm chạy chương trình (runtime). Ngược lại, final được sử dụng để chỉ định một biến không thể thay đổi giá trị sau khi được khởi tạo, nhưng giá trị này có thể được xác định tại thời điểm biên dịch (compile-time). Ví dụ, nếu bạn sử dụng final để chỉ định một biến có giá trị được xác định tại thời điểm biên dịch, thì giá trị này sẽ không thể thay đổi kể từ đó. Trong khi đó, nếu bạn sử dụng const để chỉ định một biến có giá trị được xác định tại thời điểm chạy chương trình, thì giá trị này có thể thay đổi nếu bạn muốn. Tóm lại, final và const đều được sử dụng để chỉ định các biến không thể thay đổi giá trị, nhưng chúng khác nhau về thời điểm xác định giá trị và cách thức hoạt động.
ATo store data permanently
BTo control the execution order of code
CTo handle network requests
DTo manage UI layout
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong lập trình Dart, các câu lệnh điều khiển luồng (control flow statements) là những câu lệnh giúp quyết định cách thức thực thi mã nguồn. Chúng cho phép bạn quyết định việc thực thi mã nguồn theo một trình tự cụ thể, dựa trên các điều kiện nhất định. Ví dụ, bạn có thể sử dụng if-else để kiểm tra một điều kiện và thực thi mã nguồn khác nhau dựa trên kết quả của điều kiện đó. Hoặc, bạn có thể sử dụng for-loops để lặp lại một đoạn mã nguồn một số lần. Mục đích chính của các câu lệnh điều khiển luồng là giúp bạn quản lý và điều khiển luồng thực thi mã nguồn, từ đó giúp viết mã nguồn hiệu quả và dễ hiểu hơn.
AHandling operating system processes
BRunning backend servers
CManaging databases
DBuilding user interfaces and application logic
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Dart là một ngôn ngữ lập trình được thiết kế đặc biệt cho việc xây dựng ứng dụng di động và web bằng Flutter. Mục đích chính của ngôn ngữ này là giúp các nhà phát triển xây dựng giao diện người dùng và logic ứng dụng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Dart cung cấp các tính năng như các lớp, hàm, biến và các cấu trúc dữ liệu phức tạp, giúp các nhà phát triển tạo ra các ứng dụng phức tạp và đa dạng. Ngoài ra, Dart cũng hỗ trợ các tính năng như lập trình đa luồng, lập trình bất đồng bộ và các tính năng khác giúp tăng tốc độ và hiệu suất của ứng dụng. Vì vậy, Dart được sử dụng rộng rãi trong việc xây dựng các ứng dụng di động và web bằng Flutter.