NWC204 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 9 / 11

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 97 – 108 trong 130 câu
AStep 1: Telnet data is provided to the next layer.
BStep 2: The TCP header is added.
CStep 3: The IP header is added.
DStep 4: The Ethernet header is added.
Lời giải
Để tạo một gói tin Telnet, chúng ta cần thực hiện các bước encapsulation theo đúng thứ tự. Bước đầu tiên, dữ liệu Telnet sẽ được cung cấp cho lớp tiếp theo. Sau đó, header TCP sẽ được thêm vào dữ liệu Telnet. Tiếp theo, header IP sẽ được thêm vào gói tin đã có header TCP. Cuối cùng, header Ethernet sẽ được thêm vào gói tin đã có header IP. Vì vậy, thứ tự các bước encapsulation là: Step 1: Telnet data is provided to the next layer. -> Step 2: The TCP header is added. -> Step 3: The IP header is added. -> Step 4: The Ethernet header is added.
Mở trang câu hỏi này →
Adevice names
BIP addressing scheme
CMAC addressing scheme
Dprinter location
Lời giải
Để triển khai một mạng, cần phải lập kế hoạch và sử dụng một số yếu tố quan trọng. Trong số các lựa chọn trên, có một số yếu tố cần thiết để đảm bảo mạng hoạt động trơn tru và hiệu quả. IP addressing scheme (mô hình địa chỉ IP) là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Nó giúp xác định địa chỉ độc nhất cho từng thiết bị trên mạng, cho phép giao tiếp và truyền dữ liệu giữa các thiết bị. Ngoài ra, IP addressing scheme còn giúp phân chia mạng thành các subnet khác nhau, giúp quản lý và bảo mật mạng trở nên dễ dàng hơn. Vì vậy, khi triển khai mạng, cần phải lập kế hoạch và sử dụng IP addressing scheme một cách cẩn thận để đảm bảo mạng hoạt động ổn định và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AStateful DHCPv6
BStateless Address Autoconfiguration (SLAAC)
CManual Configuration
DNAT64
Lời giải
Mẹo để một thiết bị nhận được địa chỉ IPv6 tự động mà không cần máy chủ DHCP là Stateless Address Autoconfiguration (SLAAC). SLAAC cho phép thiết bị tạo địa chỉ IPv6 dựa trên địa chỉ MAC của nó và các thông tin khác từ giao thức Neighbor Discovery Protocol (NDP). Khi một thiết bị kết nối vào mạng, nó sẽ gửi yêu cầu địa chỉ IPv6 đến các thiết bị khác trên mạng và nhận được địa chỉ IPv6 từ một thiết bị đã được cấu hình sẵn. SLAAC cho phép thiết bị tự động nhận được địa chỉ IPv6 mà không cần sự can thiệp của máy chủ DHCP.
Mở trang câu hỏi này →
ADual-stack: Allows IPv4 and IPv6 to coexist on the same network.
BTunneling: The IPv6 packet is transported inside an IPv4 packet.
CTranslation: Packets are converted between IPv6 and IPv4.
Lời giải
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về các phương pháp chuyển đổi IPv6. Phương pháp đầu tiên là Dual-stack. Dual-stack cho phép IPv4 và IPv6 cùng tồn tại trên cùng một mạng. Điều này có nghĩa là các thiết bị trên mạng có thể sử dụng cả IPv4 và IPv6 để truyền dữ liệu. Phương pháp thứ hai là Tunneling. Tunneling là phương pháp chuyển đổi IPv6 thành IPv4 bằng cách đóng gói IPv6 vào bên trong IPv4. Điều này cho phép các thiết bị IPv6 truyền dữ liệu qua mạng IPv4. Phương pháp thứ ba là Translation. Translation là phương pháp chuyển đổi trực tiếp giữa IPv6 và IPv4 mà không cần thiết bị trung gian. Điều này cho phép các thiết bị IPv6 truyền dữ liệu trực tiếp với các thiết bị IPv4.
Mở trang câu hỏi này →
A32
B48
C64
D128
Lời giải
IPv6 là một giao thức mạng mới được sử dụng rộng rãi hiện nay. Khi tạo một subnet IPv6, chúng ta cần quyết định chiều dài prefix. Chiều dài prefix là số lượng bit được sử dụng để xác định địa chỉ mạng. Đối với IPv6, chiều dài prefix thường được khuyến nghị là 64 bit. Điều này có nghĩa là 64 bit đầu tiên của địa chỉ IPv6 sẽ xác định mạng, trong khi 96 bit còn lại sẽ xác định host. Chiều dài prefix 64 bit cho phép tạo ra một số lượng lớn subnet và host, đồng thời cũng giúp giảm thiểu sự phức tạp khi quản lý mạng. Tuy nhiên, chiều dài prefix có thể khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của mạng.
Mở trang câu hỏi này →
AGlobal Unicast Address (GUA)
BLink-Local Address (LLA)
CUnique Local Address (ULA)
DMulticast Address
Lời giải
IPv6 có bốn loại địa chỉ khác nhau, mỗi loại phục vụ cho mục đích khác nhau. Trong đó, địa chỉ Link-Local Address (LLA) được sử dụng cho giao tiếp giữa các thiết bị trong cùng một mạng segment và không thể được định tuyến. Điều này có nghĩa là địa chỉ LLA chỉ được sử dụng để giao tiếp giữa các thiết bị trong cùng một mạng, và không thể được sử dụng để truy cập từ mạng khác. Địa chỉ LLA thường được sử dụng trong các ứng dụng như DHCP, DNS, và các ứng dụng khác cần giao tiếp giữa các thiết bị trong cùng một mạng. Ngoài ra, địa chỉ LLA cũng được sử dụng trong các mạng không dây như Wi-Fi, nơi các thiết bị cần giao tiếp với nhau trong cùng một mạng.
Mở trang câu hỏi này →
ALoopback
BGlobal unicast
CLink-local
DUnique local
Lời giải
Khi IPv6 được bật trên một giao diện mạng, địa chỉ được tự động gán cho giao diện đó là địa chỉ liên kết địa phương (link-local). Địa chỉ liên kết địa phương có dạng FE80::/64 và được sử dụng để giao tiếp giữa các thiết bị trên cùng một mạng. Mục đích chính của địa chỉ liên kết địa phương là cho phép các thiết bị trên mạng thực hiện giao tiếp địa phương mà không cần phải biết địa chỉ toàn cầu của các thiết bị khác. Điều này giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường tính ổn định của mạng.
Mở trang câu hỏi này →
A0.0.0.0
B255.255.255.255
CFFFF.FFFF.FFFF
DThe physical address of the destination host
Lời giải
ARP (Address Resolution Protocol) là một giao thức được sử dụng để ánh xạ địa chỉ IP với địa chỉ MAC của một thiết bị mạng. Khi một thiết bị mạng muốn gửi một gói tin đến một địa chỉ IP khác, nó sẽ gửi một gói tin ARP request để yêu cầu địa chỉ MAC tương ứng. Địa chỉ MAC được yêu cầu trong gói tin ARP request sẽ là địa chỉ MAC của thiết bị mạng đích. Vì vậy, trong một gói tin ARP request, địa chỉ đích được sử dụng sẽ là địa chỉ MAC của thiết bị mạng đích, không phải địa chỉ IP, địa chỉ broadcast hoặc địa chỉ bất kỳ khác nào.
Mở trang câu hỏi này →
A01-00-5E-00-AA-23
B0.0.0.0
CFFFF.FFFF.FFFF
D255.255.255.255
E127.0.0.1
Lời giải
MAC địa chỉ 01-00-5E-00-AA-23 được sử dụng để kết nối với tất cả các thiết bị trên một đoạn Ethernet địa phương. Đây là một địa chỉ MAC đặc biệt được sử dụng bởi các thiết bị mạng để gửi thông điệp đến tất cả các thiết bị khác trên cùng một mạng. Khi một thiết bị mạng muốn gửi thông điệp đến tất cả các thiết bị khác trên mạng, nó sẽ sử dụng địa chỉ MAC này làm địa chỉ đích. Điều này cho phép thiết bị mạng gửi thông điệp đến tất cả các thiết bị khác trên mạng mà không cần biết địa chỉ MAC cụ thể của từng thiết bị.
Mở trang câu hỏi này →
AProtect the network from unauthorized access (Security)
BProvide redundant links and devices (Fault Tolerance)
CMatch the type of communication with a specific priority (QoS)
DExpand the network without degrading service (Scalability)
Lời giải
Để đánh giá một mạng lưới có đáng tin cậy hay không, chúng ta cần xem xét các yêu cầu sau: Bảo vệ mạng khỏi truy cập không được phép (An ninh), Cung cấp các liên kết và thiết bị dự phòng (Tính chịu lỗi), Đảm bảo loại giao tiếp phù hợp với mức độ ưu tiên cụ thể (QoS), Tăng khả năng mở rộng mạng mà không làm giảm chất lượng dịch vụ (Tính mở rộng).
Mở trang câu hỏi này →
APhysical topology
BLogical topology
CAccess topology
DSecurity topology
Lời giải
Mạng lưới có topologie vật lý cho phép bạn thấy vị trí thực tế của thiết bị trung gian và lắp đặt cáp. Topologie vật lý mô tả cách các thiết bị mạng được kết nối vật lý với nhau. Điều này bao gồm vị trí của các thiết bị mạng, như máy chủ, máy tính, switch và router, cũng như cách chúng được kết nối bằng cáp. Với topologie vật lý, bạn có thể thấy rõ ràng vị trí của các thiết bị trung gian và cách chúng được kết nối, giúp dễ dàng quản lý và bảo trì mạng.
Mở trang câu hỏi này →
Athe types of data to be prioritized
Bthe cost of end devices
Cthe distance the medium can carry a signal
Dthe environment where the medium is installed
Lời giải
Khi chọn phương tiện mạng, hai tiêu chí quan trọng cần xem xét là loại dữ liệu được ưu tiên và khoảng cách mà phương tiện mạng có thể truyền tín hiệu. Loại dữ liệu được ưu tiên giúp xác định loại phương tiện mạng phù hợp, chẳng hạn như mạng có tốc độ cao cần cho truyền tải video hoặc âm thanh chất lượng cao. Khoảng cách mà phương tiện mạng có thể truyền tín hiệu giúp xác định kích thước mạng và số lượng thiết bị có thể kết nối. Điều này giúp đảm bảo rằng mạng có thể đáp ứng nhu cầu của tổ chức và người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 130 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.