Chủ đề của LOG321 - Quản trị logistics và vận tải

LOG321 - Chương 11: Quản trị vận tải toàn cầu

Chương xét việc điều hành vận tải khi hàng đi qua nhiều quốc gia. Nội dung gồm các nhân tố thúc đẩy dòng chảy và thương mại toàn cầu, trong đó có quy mô và cơ cấu tuổi dân số, đô thị hoá, đất đai và tài nguyên, công nghệ và thông tin, cùng toàn cầu hoá. Chương nêu điều kiện hạ tầng, quy định pháp luật và các lựa chọn dịch vụ khác nhau giữa nước này với nước khác, nên không thể áp một cách làm chung. Bộ chứng từ chính để kiểm soát một lô hàng quốc tế gồm hoá đơn, chứng từ xuất nhập khẩu và chứng từ vận tải. Giấy chứng nhận người sử dụng cuối được dùng để bảo đảm với cơ quan quản lý nước xuất khẩu rằng hàng sẽ dùng vào mục đích hợp pháp. Hãng vận tải công cộng không sở hữu tàu được xét riêng: họ gom và chia nhỏ các lô hàng rồi chuyển chúng bằng container.

4 câu hỏi100% có giải thích
Một câu trong chủ đề này
ATransport infrastructure
BTransport infrastructure and regulations
CTransport infrastructure, regulations, and service options
DTransport and service options
Lời giải
Thứ thay đổi từ nước này sang nước khác gồm cả ba: hạ tầng vận tải, quy định pháp luật, và các lựa chọn dịch vụ. Ba phương án kia đều thiếu một vế.
Mở trang câu hỏi này →

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

4Câu hỏi hiện có

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 1 – 4 trong 4 câu
ATransport infrastructure
BTransport infrastructure and regulations
CTransport infrastructure, regulations, and service options
DTransport and service options
Lời giải
Thứ thay đổi từ nước này sang nước khác gồm cả ba: hạ tầng vận tải, quy định pháp luật, và các lựa chọn dịch vụ. Ba phương án kia đều thiếu một vế.
Mở trang câu hỏi này →
AShipper's export declaration
BExport Document
CCertificate of End Use
DInvoice
Lời giải
Giấy chứng nhận người sử dụng cuối là chứng từ bảo đảm với cơ quan quản lý nước xuất khẩu rằng sản phẩm sẽ dùng vào mục đích hợp pháp. Tờ khai xuất khẩu phục vụ thống kê và kiểm soát; hoá đơn phục vụ thương mại.
Mở trang câu hỏi này →
AUrbanization; Land and resources; Technology and information; and Globalization
BPopulation size and age distribution; Land and resources; Technology and information; and Globalization
CPopulation size and age distribution; Urbanization; Technology and information; and Globalization
DPopulation size and age distribution; Urbanization; Land and resources; Technology and information; and Globalization
Lời giải
Bốn nhân tố đóng góp cho dòng chảy và thương mại toàn cầu là quy mô cùng cơ cấu tuổi dân số, đô thị hoá, đất đai và tài nguyên, và công nghệ cùng thông tin, cộng với toàn cầu hoá. Ba lựa chọn kia đều thiếu một nhân tố.
Mở trang câu hỏi này →
AInvoices
BExport and import documents
CInsurance documents
DTransportation documents
Lời giải
Ba nhóm chứng từ chính để kiểm soát một lô hàng quốc tế là hoá đơn, chứng từ xuất nhập khẩu, và chứng từ vận tải. Chứng từ bảo hiểm cần thiết trong thực tế nhưng không nằm trong nhóm được sách liệt kê là chứng từ chính.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.