Câu hỏi: ITE302c - Chương 2: Quyền riêng tư, dữ liệu cá nhân và an toàn thông tin
41 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ITE302c - Đạo đức trong Công nghệ thông tin, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.
Danh sách câu hỏi
20/41 câuCòn 21
1An example of a public dataset at risk of an algorithmic privacy violation is the4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AGoogle Maps satellite view dataset
BGoogle search view dataset
CStanford hospital dataset
DFidelity Bank lending dataset
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một ví dụ về tập dữ liệu công khai có nguy cơ vi phạm quyền riêng tư của thuật toán là tập dữ liệu của bệnh viện Stanford. Tập dữ liệu này có thể chứa thông tin cá nhân của bệnh nhân, chẳng hạn như tên, địa chỉ, số điện thoại, v.v. Nếu thuật toán được sử dụng để phân tích dữ liệu này mà không có biện pháp bảo vệ quyền riêng tư, có thể dẫn đến việc tiết lộ thông tin cá nhân của bệnh nhân. Điều này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho bệnh nhân, chẳng hạn như bị xâm phạm quyền riêng tư, bị lừa đảo, v.v. Do đó, cần phải có biện pháp bảo vệ quyền riêng tư khi sử dụng thuật toán để phân tích dữ liệu của bệnh viện Stanford.
2Which of the following elements should be communicated with end users when negotiating ethical access to a user's data? (Choose 2 answers)4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
AThe monetary value of that data
BAn offer of money or other incentives to relinquish user's rights
CThe intention behind a certain activity or request
DA request for consent to perform an action
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thảo luận về quyền truy cập vào dữ liệu người dùng một cách đạo đức, cần phải thông báo cho người dùng về một số yếu tố quan trọng. Trước hết, cần phải giải thích ý định đằng sau một hoạt động hoặc yêu cầu cụ thể. Điều này giúp người dùng hiểu rõ mục đích và hậu quả của việc truy cập vào dữ liệu của họ. Thứ hai, cần phải yêu cầu sự đồng ý từ người dùng trước khi thực hiện một hành động nào đó. Điều này đảm bảo rằng người dùng đã được thông báo và đồng ý với việc truy cập vào dữ liệu của họ. Các yếu tố khác như giá trị tiền tệ của dữ liệu hoặc đề nghị tiền hoặc lợi ích khác để từ bỏ quyền của người dùng không phải là yếu tố cần thiết khi thảo luận về quyền truy cập vào dữ liệu một cách đạo đức.
3Which of the following is a recommended security practice for machine learning datasets?4 lựa chọnTrung bình45% trả lời đúng
AEnsure your team is full of different perspectives
BEnact a sound data governance structure
CPerform threat modeling with beneficial algorithms
DCreate a chain of command
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để đảm bảo an toàn cho dữ liệu trong các tập dữ liệu học máy, cần thực hiện một số biện pháp bảo mật. Trong số các lựa chọn trên, "Tổ chức một cấu trúc quản trị dữ liệu vững chắc" là một thực hành bảo mật được khuyến nghị. Điều này bao gồm việc thiết lập các quy trình và chính sách rõ ràng để quản lý dữ liệu, bao gồm việc thu thập, lưu trữ, phân tích và chia sẻ dữ liệu. Một cấu trúc quản trị dữ liệu vững chắc giúp ngăn chặn việc truy cập không hợp lệ, bảo vệ dữ liệu khỏi bị xâm phạm và đảm bảo rằng dữ liệu được sử dụng một cách có trách nhiệm.
4Differential privacy works by adding what to a dataset?4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
Afilters
Bfairness scoring
Cnoise
Dk-anonymity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Differential bí mật (Differential privacy) là một phương pháp bảo mật dữ liệu, giúp đảm bảo rằng dữ liệu cá nhân không thể được xác định một cách chính xác. Để đạt được điều này, Differential bí mật hoạt động bằng cách thêm một loại thông tin ngẫu nhiên vào dữ liệu. Loại thông tin này được gọi là "noise" (ồn). Noise được thêm vào dữ liệu để che giấu thông tin cá nhân và ngăn chặn việc xác định dữ liệu một cách chính xác. Điều này giúp bảo vệ quyền riêng tư của người dùng và ngăn chặn việc sử dụng dữ liệu một cách không được phép.
5When it comes to protecting private data, which of the following could be the root cause of a problem?4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
AThe data was stored insecurely.
BThe data was leaked online.
CThe data was deleted from storage.
DThe data was broken.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi nói đến việc bảo vệ dữ liệu riêng tư, có thể có một số nguyên nhân dẫn đến vấn đề. Trong số các lựa chọn trên, 'Dữ liệu được lưu trữ không an toàn' có thể là nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. Điều này có nghĩa là dữ liệu đã được lưu trữ mà không được bảo vệ đúng cách, khiến cho nó dễ bị truy cập trái phép hoặc bị xâm phạm. Điều này có thể xảy ra do việc sử dụng mật khẩu yếu, không sử dụng mã hóa hoặc không tuân thủ các biện pháp bảo mật khác. Nếu dữ liệu được lưu trữ không an toàn, nó có thể bị truy cập trái phép, bị xâm phạm hoặc bị đánh cắp, dẫn đến việc lộ thông tin cá nhân của người dùng.
6Which of the following describes the technique of homomorphic encryption?4 lựa chọnTrung bình57% trả lời đúng
AA method of swapping public and private keys between hosts.
BA method of cryptography that hides data inside other data.
CA method of performing operations on encrypted data.
DA method of mitigating biased algorithms through enhanced secrecy.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật mã hóa homomorph là một phương pháp mã hóa dữ liệu mà cho phép thực hiện các phép toán trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải giải mã chúng trước. Điều này có nghĩa là bạn có thể thực hiện các phép tính như cộng, trừ, nhân, chia, v.v. trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải biết thông tin bí mật. Kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như bảo mật dữ liệu, bảo mật giao dịch, và bảo mật thông tin. Nó cho phép các tổ chức và cá nhân thực hiện các phép toán trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải lo lắng về việc dữ liệu bị truy cập trái phép. Kỹ thuật mã hóa homomorph cũng cho phép thực hiện các phép toán trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải biết thông tin bí mật, điều này giúp tăng cường bảo mật dữ liệu và ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài.
7Which of the following, by itself, qualifies as personally identifiable information (PII)? (Choose 2 answers)4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
ASystem events added to a log
BA user's home address
CTemperature readings for an office building
DA user's customer ID in an online ordering system
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định thông tin nào là thông tin nhận dạng cá nhân (Personally Identifiable Information - PII), chúng ta cần xem xét từng lựa chọn. Thông tin nhận dạng cá nhân là bất kỳ thông tin nào có thể được sử dụng để xác định hoặc liên hệ với một cá nhân cụ thể. Ví dụ, địa chỉ nhà của một người (A user's home address) là một loại thông tin nhận dạng cá nhân vì nó có thể được sử dụng để liên hệ với người đó. Cùng với đó, một ID khách hàng trong hệ thống đặt hàng trực tuyến (A user's customer ID in an online ordering system) cũng là một loại thông tin nhận dạng cá nhân vì nó có thể được sử dụng để xác định người dùng cụ thể. Ngược lại, các sự kiện hệ thống được thêm vào nhật ký (System events added to a log) và các giá trị đo nhiệt độ cho tòa nhà văn phòng (Temperature readings for an office building) không phải là thông tin nhận dạng cá nhân vì chúng không thể được sử dụng để xác định hoặc liên hệ với một cá nhân cụ thể.
8What does informed consent require in the context of AI?4 lựa chọnDễ94% trả lời đúng
ALegal approval of AI patents
BClear communication of data use and user permission
CSelling user data to partners
DDisabling all tracking features
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI), sự đồng ý được thông tin (informed consent) đòi hỏi phải có sự minh bạch trong việc sử dụng dữ liệu và sự cho phép của người dùng. Điều này có nghĩa là người dùng phải được thông báo rõ ràng về cách dữ liệu của họ sẽ được sử dụng, bao gồm cả việc phân tích, xử lý và bảo mật dữ liệu. Người dùng cũng phải được cho phép về việc sử dụng dữ liệu của họ cho mục đích nào đó. Điều này giúp đảm bảo rằng người dùng hiểu rõ về cách dữ liệu của họ sẽ được sử dụng và có thể đưa ra quyết định một cách thông minh về việc sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm dựa trên AI.
9In which of the following could STRIDE or VAST classifications be applied?4 lựa chọnDễ78% trả lời đúng
ABlack box mitigation methods
BNetwork optimization tools
CBias mitigation techniques
DThreat modeling or analysis tools
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →STRIDE và VAST là các phương pháp phân loại và phân tích mối đe dọa. STRIDE là một phương pháp phân loại mối đe dọa theo 6 loại: Spoofing, Tampering, Repudiation, Information Disclosure, Denial of Service và Elevation of Privilege. VAST là một phương pháp phân loại mối đe dọa theo 5 loại: Threat, Attack Pattern, Attack Resource, Attack Pattern Impact và Attack Pattern Platform. Các phương pháp này thường được sử dụng trong quá trình phân tích và mô hình hóa mối đe dọa để xác định và đánh giá các mối đe dọa tiềm ẩn. Vì vậy, STRIDE và VAST có thể được áp dụng trong các công cụ phân tích và mô hình hóa mối đe dọa.
10What can be learned from a predictive model should not change if the ________ is either included or excluded in the training set4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
Adataset filter
Bbiased dataset
Cmodel fairness score
DIndividual's data
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một mô hình dự đoán có thể giúp chúng ta học hỏi được những điều gì không phụ thuộc vào việc liệu dữ liệu của cá nhân đó có được bao gồm trong tập dữ liệu huấn luyện hay không. Điều này có nghĩa là nếu chúng ta huấn luyện mô hình dự đoán với dữ liệu của cá nhân đó, hoặc nếu chúng ta huấn luyện mô hình dự đoán mà không bao gồm dữ liệu của cá nhân đó, kết quả dự đoán của mô hình vẫn nên giống nhau. Điều này cho thấy rằng mô hình dự đoán đã học hỏi được những đặc điểm chung của dữ liệu mà không bị ảnh hưởng bởi dữ liệu của cá nhân đó.
11Which of the following types of malware monitors a user's behavior without their knowledge or permission?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AVirus
BSpyware
CRansomware
DTrojan horse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Loại malware nào sau đây theo dõi hành vi của người dùng mà không có sự biết hoặc sự cho phép của họ?
12Identify the privacy risks associated with data collection, transmission, storage, and access in ambient intelligence systems. Which risk is most prevalent due to constant data monitoring?4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
AUnauthorized data access
BEnhanced data analytics
CImproved user experience
DOptimized resource allocation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các hệ thống thông minh môi trường (ambient intelligence systems) thu thập, truyền tải, lưu trữ và truy cập dữ liệu liên tục, dẫn đến những rủi ro bảo mật liên quan đến quyền riêng tư. Trong số các lựa chọn trên, rủi ro không được phép truy cập dữ liệu (Unauthorized data access) là phổ biến nhất do giám sát dữ liệu liên tục. Điều này là vì dữ liệu được thu thập và lưu trữ liên tục, tạo điều kiện cho những kẻ tấn công có thể truy cập trái phép và sử dụng dữ liệu nhạy cảm. Ngoài ra, việc giám sát dữ liệu liên tục cũng có thể dẫn đến việc thu thập và lưu trữ dữ liệu không cần thiết, gây lãng phí tài nguyên và vi phạm quyền riêng tư của người dùng.
13The nature of a predictive model may reveal4 lựa chọnTrung bình55% trả lời đúng
Athe researchers behind it
Bthe algorithm's bias
Cthe data it is trained on
Dthe ethics of the individual inputs
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một mô hình dự đoán có thể tiết lộ nhiều thông tin về bản thân nó. Trong đó, dữ liệu mà mô hình được đào tạo trên có thể được xem là một trong những thông tin quan trọng nhất. Khi chúng ta biết được dữ liệu mà mô hình được đào tạo trên, chúng ta có thể hiểu được tính chất và đặc điểm của mô hình. Điều này giúp chúng ta đánh giá được độ chính xác và tin cậy của mô hình. Ngoài ra, dữ liệu mà mô hình được đào tạo trên cũng có thể giúp chúng ta nhận biết được các vấn đề tiềm ẩn trong mô hình, chẳng hạn như sự thiên vị trong dữ liệu.
14What is the primary motivating factor behind hacktivism?4 lựa chọnTrung bình68% trả lời đúng
AThe desire to make money
BThe desire to serve an authority figure
CThe desire to spread fear.
DThe desire for social change.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hacktivism là một hình thức hoạt động mạng nhằm mục đích thúc đẩy thay đổi xã hội. Các hacker thường sử dụng công nghệ để chống lại các chính sách hoặc hành vi mà họ coi là bất công hoặc độc hại. Mục tiêu chính của hacktivism không phải là kiếm tiền hoặc phục vụ một người có quyền lực, mà là tạo ra sự thay đổi tích cực trong xã hội. Điều này có thể bao gồm việc tiết lộ thông tin bí mật, phá vỡ các hệ thống độc tài hoặc chống lại các chính sách phân biệt đối xử. Mục đích của hacktivism là tạo ra sự thay đổi và nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội.
15In reverse-engineering a double coin flip differential model, what would be the amount of truthful "yes/no" responses in our dataset?4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
A75%
B25%
C100%
D50%
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: 75%. Kỹ thuật randomized response hai lần tung: 50% số người trả lời thật; 50% còn lại trả lời ngẫu nhiên nhưng một nửa trong đó vẫn trùng sự thật ⇒ 50% + 25% = 75%.
16Which team typically oversees penetration test operations and adherence to the rules of engagement (ROE)?4 lựa chọnDễ91% trả lời đúng
ABlue team
BRed team
CPurple team
DWhite team
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: White team. Đội trắng làm trọng tài: giám sát cuộc diễn tập và bảo đảm hai bên tuân thủ rules of engagement. Đỏ tấn công, xanh phòng thủ, tím là cầu nối đỏ–xanh.
17Which of the following is a platform that includes hundreds of security exploit tools?4 lựa chọnDễ90% trả lời đúng
AZenmap
BNmap
CKali Linux
DWireshark
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Kali Linux. Kali Linux là bản phân phối đóng gói sẵn hàng trăm công cụ kiểm thử xâm nhập; ba cái còn lại chỉ là công cụ đơn lẻ.
18A hospital dataset protects whether an individual has had either a stroke, heart attack, or staph infection. The individual may still be harmed via dataset4 lựa chọnDễ91% trả lời đúng
Agroup inclusion
Bprivacy columns
Ck-anonymity
Dsecurity issues
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: group inclusion. Bộ dữ liệu đã che cột bệnh cụ thể, nhưng chỉ riêng việc một người CÓ MẶT trong tập dữ liệu ấy đã tiết lộ rằng người đó từng mắc một trong ba bệnh ⇒ thiệt hại đến từ việc BỊ GỘP VÀO NHÓM. B và C là tên kỹ thuật bảo vệ chứ không phải kiểu thiệt hại; D quá chung chung.
19Which of the following are key principles of privacy by design? (Select two.)4 lựa chọnTrung bình46% trả lời đúng
AOrganizations must incorporate privacy protections throughout the project lifecycle.
BOrganizations must not expose the operational practices and technologies used to protect user privacy.
COrganizations must keep the focus of privacy protections on the business rather than the user.
DOrganizations must be proactive in protecting against privacy risks, not reactive.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Organizations must incorporate privacy protections throughout the project lifecycle. ; Organizations must be proactive in protecting against privacy risks, not reactive.. Privacy by design: nhúng bảo vệ riêng tư vào TOÀN BỘ vòng đời (A) và CHỦ ĐỘNG phòng ngừa thay vì chữa cháy (D). B trái nguyên tắc minh bạch, C trái nguyên tắc lấy người dùng làm trung tâm.
20Which of the following elements are important aspects of ethical integrity with regards to data? (Select two.)4 lựa chọnTrung bình54% trả lời đúng
AIf the holders of data are trustworthy entities.
BWhether the data was gathered in an ethical manner.
CIf the data is commercially viable or monetarily valuable.
DWhat type of data (audio, visual, etc.) is being collected and/or utilized.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Whether the data was gathered in an ethical manner. ; What type of data (audio, visual, etc.) is being collected and/or utilized.. C loại ngay vì giá trị thương mại không phải chuyện đạo đức. B chắc chắn đúng — dữ liệu có được thu thập chính đáng hay không là gốc của mọi vấn đề. Chọn thêm D vì LOẠI dữ liệu (âm thanh, hình ảnh…) quyết định mức độ xâm phạm và mức bảo vệ phải áp dụng, lại là điều tổ chức tự kiểm soát được. ⚠ A (bên nắm dữ liệu có đáng tin không) cũng chính đáng; giữa A và D gần như ngang nhau.