Câu hỏi: HCM202 - Chương 2: Cơ sở, quá trình hình thành và phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh
62 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn HCM202 - Tư tưởng Hồ Chí Minh, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 3/4 — câu 41–60.
Danh sách câu hỏi
60/62 câuCòn 2
41Hồ Chí Minh tiếp thu tư tưởng về đạo đức của Nho giáo trong việc xây dựng, đổi mới, phát triển tư tưởng đạo đức trong công tác gì?4 lựa chọnTrung bình66% trả lời đúng
AXây dựng con người mới
BXây dựng Đảng về đạo đức
CXây dựng văn hóa mới
DXây dựng xã hội mới
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: “Xây dựng Đảng về đạo đức”. Hồ Chí Minh gạn lấy mặt tích cực của Nho giáo là sự tu dưỡng đạo đức của người cầm quyền, rồi chuyển hóa nó thành yêu cầu đối với tổ chức Đảng: Đảng phải là đạo đức, là văn minh, cán bộ đảng viên phải thường xuyên tự rèn. Ba phương án còn lại đều là những công việc có thật nhưng không phải chỗ Người vận dụng trực tiếp di sản đạo đức Nho giáo: xây dựng con người mới và xây dựng văn hóa mới lấy nền từ nhiều nguồn rộng hơn, còn xây dựng xã hội mới là mục tiêu chung chứ không phải một mặt công tác.
42Khi nói về điều kiện hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh, điều kiện nào bị viết sai?4 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
ANhu cầu khách quan và bức thiết do cách mạng Việt Nam đặt ra là muốn cứu nước, phải tìm một con đường cách mạng mới
BQuê hương Hồ Chí Minh là mảnh đất giàu truyền thống yêu nước, chống giặc ngoại xâm
CHồ Chí Minh sinh ra trong một gia đình nhà Nho yêu nước, gần gũi nhân dân, cụ thân sinh có tư tưởng thương dân, chủ trương lấy dân làm hậu thuẫn cho mọi cải cách chính trị
DNgay từ khi còn nhỏ ở trong trường, Hồ Chí Minh đã nhận thức được đặc điểm thời đại
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: “Ngay từ khi còn nhỏ ở trong trường, Hồ Chí Minh đã nhận thức được đặc điểm thời đại”. Câu dẫn hỏi điều KHÔNG đúng. Nhận thức về đặc điểm thời đại — chủ nghĩa tư bản đã thành hệ thống thế giới, cách mạng giải phóng dân tộc gắn với cách mạng vô sản — chỉ có được sau nhiều năm bôn ba, khảo sát và tiếp xúc với chủ nghĩa Mác - Lênin, không thể có từ thuở còn đi học. Ba phương án còn lại đều đúng: nhu cầu bức thiết phải tìm con đường cứu nước mới sau khi các phong trào trước đó thất bại; quê hương giàu truyền thống yêu nước; và gia đình nhà Nho yêu nước, gần dân.
43Một trong những giá trị của văn hoá phương Tây được Hồ Chí Minh tiếp thu để hình thành tư tưởng của mình là gì?4 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
ATư tưởng văn hoá dân chủ và cách mạng của cách mạng Pháp và cách mạng Mỹ
BNhững mặt tích cực của Nho Giáo
CTriết học cổ điển Đức
DKinh tế chính trị cổ điển Anh
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: “Tư tưởng văn hoá dân chủ và cách mạng của cách mạng Pháp và cách mạng Mỹ”. Trong nhiều năm sống ở phương Tây, Người tiếp thu các giá trị tự do, bình đẳng, quyền sống và quyền mưu cầu hạnh phúc, rồi nâng chúng lên thành quyền của cả dân tộc chứ không chỉ của cá nhân. “Những mặt tích cực của Nho Giáo” thuộc tinh hoa phương Đông, không phải phương Tây. “Triết học cổ điển Đức” và “Kinh tế chính trị cổ điển Anh” là hai trong ba nguồn gốc lý luận của chủ nghĩa Mác, không phải thứ Người tiếp thu trực tiếp như một giá trị văn hoá phương Tây.
44Theo Hồ Chí Minh, ưu điểm lớn nhất của học thuyết Khổng Tử là gì?3 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
ATinh thần hiếu học
BQuản lý xã hội bằng đạo đức
CSự tu dưỡng đạo đức cá nhân
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: “Sự tu dưỡng đạo đức cá nhân”. Trong cách Hồ Chí Minh điểm lại các học thuyết, Khổng Tử được ghi nhận đúng ở chỗ này: coi trọng việc mỗi người tự sửa mình, lấy tu thân làm gốc. Người tiếp thu mặt ấy và chuyển hoá thành yêu cầu tu dưỡng đạo đức cách mạng suốt đời. “Tinh thần hiếu học” là một nét của Nho giáo nhưng không phải điều được nêu là ưu điểm lớn nhất. “Quản lý xã hội bằng đạo đức” thì gần với đức trị — Người có kế thừa nhưng luôn đặt cạnh pháp luật, nên không coi đó là ưu điểm nổi bật nhất của học thuyết này.
45Một trong những truyền thống tốt đẹp của tư tưởng và văn hoá Việt Nam được Hồ Chí Minh tiếp thu để hình thành tư tưởng của mình là:4 lựa chọnDễ85% trả lời đúng
AChủ nghĩa yêu nước Việt Nam
BChủ nghĩa tu thân
CLòng nhân ái của người Việt
DTư tưởng vị tha của dân tộc Việt Nam
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: “Chủ nghĩa yêu nước Việt Nam”. Đây là giá trị bền vững nhất và là sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử dân tộc; chính nó, chứ không phải điều gì khác, đã đưa Người đi tìm đường cứu nước và cũng là cái giúp Người nhận ra ngay giá trị của chủ nghĩa Mác - Lênin khi gặp. “Lòng nhân ái của người Việt” và “tư tưởng vị tha” là những nét đẹp có thật nhưng chỉ là một phần nằm trong truyền thống nhân nghĩa, chưa phải giá trị cốt lõi. “Chủ nghĩa tu thân” thì thuộc Nho giáo, không phải truyền thống riêng của văn hoá Việt Nam.
46Một trong những nội dung cơ bản của bản Yêu sách gồm tám điểm của Nguyễn Ái Quốc gửi đến Hội nghị Vecxay (Pháp) là gì?4 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
AĐòi quyền tự do, dân chủ tối thiểu cho nhân dân
BĐòi quyền tự trị của dân tộc
CĐòi quyền độc lập dân tộc
DĐòi quyền bình đẳng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: “Đòi quyền tự do, dân chủ tối thiểu cho nhân dân”. Bản yêu sách năm 1919 nêu những đòi hỏi rất cụ thể và có mức độ: ân xá tù chính trị, tự do báo chí và lập hội, tự do đi lại, mở trường học, thay chế độ sắc lệnh bằng chế độ luật. Đó đều là các quyền dân chủ tối thiểu, chưa phải đòi độc lập — và chính việc yêu sách bị phớt lờ đã dạy Người bài học rằng các dân tộc muốn được giải phóng thì chỉ có thể trông cậy vào sức mình. Vì thế “đòi quyền độc lập dân tộc” và “đòi quyền tự trị” đều vượt quá nội dung thật của văn bản, còn “đòi quyền bình đẳng” thì quá chung chung.
47Tư tưởng Hồ Chí Minh về cách mạng Việt Nam được hình thành về cơ bản trong thời kỳ nào?4 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
ATừ 1911 đến 1920
BTừ 1920 đến 1930
CTừ 1921 đến 1930
DTừ 1930 đến 1945
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: “Từ 1920 đến 1930”. Mốc mở đầu là năm 1920, khi Người bắt gặp chủ nghĩa Mác - Lênin, bỏ phiếu tán thành Quốc tế thứ ba và trở thành người cộng sản — từ đó mới có cơ sở lý luận để hình thành quan điểm về cách mạng Việt Nam. Mốc kết thúc là năm 1930 với Cương lĩnh chính trị đầu tiên. “Từ 1911 đến 1920” là chặng đi tìm con đường, chưa phải hình thành. “Từ 1921 đến 1930” cắt mất đúng năm bước ngoặt. “Từ 1930 đến 1945” thì đã sang chặng sau, khi những quan điểm cơ bản đã định hình.
48Theo Hồ Chí Minh, ưu điểm lớn nhất của chủ nghĩa Tam dân của Tôn Trung Sơn là gì?4 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
AChống phong kiến
BĐấu tranh vì tự do, dân chủ
CPhù hợp với điều kiện thực tế nước ta
DPhù hợp với truyền thống
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: “Phù hợp với điều kiện thực tế nước ta”. Khi điểm lại các học thuyết lớn, Hồ Chí Minh đánh giá mỗi học thuyết bằng một ưu điểm riêng, và với chủ nghĩa Tam dân thì ưu điểm ấy là chính sách của nó thích hợp với điều kiện nước ta — một nước thuộc địa nửa phong kiến, đặt cùng lúc các vấn đề dân tộc, dân quyền, dân sinh. “Chống phong kiến” và “đấu tranh vì tự do, dân chủ” là nội dung của học thuyết chứ không phải điều làm nó đáng tiếp thu với Việt Nam. “Phù hợp với truyền thống” nói chệch sang văn hoá, trong khi điểm được khen là sự phù hợp về điều kiện thực tiễn.
49Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh?4 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
ALý luận và kinh nghiệm các cuộc cách mạng điển hình phương Tây
BBài học kinh nghiệm các cuộc cách mạng điển hình ở phương Đông
CLý luận và thực tiễn các cuộc cách mạng điển hình trên thế giới
DBài học xương máu của cách mạng Việt Nam
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: “Lý luận và thực tiễn các cuộc cách mạng điển hình trên thế giới”. Hồ Chí Minh khảo sát trực tiếp nhiều cuộc cách mạng để rút ra bài học: cách mạng Mỹ và cách mạng Pháp là cách mạng chưa đến nơi vì giành được tự do rồi mà dân chúng vẫn khổ, còn Cách mạng Tháng Mười Nga mới là cách mạng đến nơi. So sánh ấy trải khắp cả phương Tây lẫn nước Nga, nên phải chọn vế bao quát “trên thế giới”. Hai phương án bó vào riêng phương Tây hoặc riêng phương Đông đều cắt mất một nửa. “Bài học xương máu của cách mạng Việt Nam” là sự bế tắc của các phong trào yêu nước trong nước, thuộc cơ sở thực tiễn chứ không phải nguồn kinh nghiệm quốc tế.
50Năm 1946 Hồ Chí Minh ví chính sách đối với Pháp sau khi giành độc lập như chính sách gì?4 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
ATạm hòa
BCâu Tiễn
CTạm thời
DThân thiện và hoà bình
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: “Câu Tiễn”. Sau khi giành được chính quyền, nước ta ở thế phải tạm nhân nhượng với Pháp để tránh cùng lúc đối đầu nhiều kẻ thù và để có thời gian củng cố lực lượng. Hồ Chí Minh ví cách ứng xử ấy với chuyện Câu Tiễn nằm gai nếm mật: chịu nhún trước mắt nhưng không từ bỏ mục tiêu, nhẫn nại chờ thời cơ. Ba phương án còn lại chỉ mô tả bề ngoài của việc nhân nhượng — “tạm hoà”, “tạm thời”, “thân thiện và hoà bình” — mà làm mất đi đúng cái ý cốt lõi là nuôi chí phục thù, giữ nguyên mục tiêu lâu dài.
51Tư tưởng tôn giáo nào sau đây ảnh hưởng đến sự hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh?3 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATư duy, hành động, ứng xử của Phật giáo
BTư duy, hành động, ứng xử của Hồi giáo
CTư duy, hành động, ứng xử của Ấn Độ giáo
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: “Tư duy, hành động, ứng xử của Phật giáo”. Phật giáo du nhập Việt Nam từ rất sớm và thấm vào nếp sống dân tộc, để lại tinh thần từ bi, cứu khổ cứu nạn, đề cao lao động và nếp sống giản dị — những nét hiện rõ trong cách nghĩ và cách sống của Hồ Chí Minh. Hồi giáo và Ấn Độ giáo không có ảnh hưởng đáng kể tới văn hoá Việt Nam, nên cũng không nằm trong các nguồn hình thành tư tưởng của Người.
ABản án chế độ thực dân Pháp
BLênin và Phương Đông
CCon Rồng tre
DĐường Kách Mệnh
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Đường Kách Mệnh".
Đây chính là tập hợp các bài giảng của Nguyễn Ái Quốc tại những lớp huấn luyện cán bộ ở Quảng Châu, được Bộ Tuyên truyền của Hội Liên hiệp các dân tộc bị áp bức in năm 1927 — cuốn sách trang bị lý luận cách mạng đầu tiên cho lớp cán bộ Việt Nam.
"Bản án chế độ thực dân Pháp" là một công trình tố cáo tội ác thực dân, viết và xuất bản ở Pháp năm 1925, không phải tập bài giảng huấn luyện cán bộ.
"Lênin và Phương Đông" là một bài viết ngắn, không phải giáo trình huấn luyện.
"Con Rồng tre" là một vở kịch châm biếm vua Khải Định, thuộc mảng sáng tác văn học báo chí, hoàn toàn khác thể loại.
APhan Châu Trinh
BPhan Bội Châu
CHoàng Hoa Thám
DHồ Chí Minh
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Phan Châu Trinh".
Phan Châu Trinh chủ trương cải cách ôn hoà: dựa vào người Pháp để mưu tiến bộ, nâng dân trí, chấn hưng khí phách và làm cho dân no đủ, rồi từ đó mới tính chuyện tự chủ.
"Phan Bội Châu" đi hướng ngược lại hẳn: bạo động vũ trang, cầu viện bên ngoài qua phong trào Đông Du — Hồ Chí Minh ví cách làm ấy như "đuổi hổ cửa trước, rước beo cửa sau".
"Hoàng Hoa Thám" lãnh đạo khởi nghĩa nông dân Yên Thế, nặng cốt cách phong kiến, không có cương lĩnh khai dân trí.
"Hồ Chí Minh" thì phê phán cả hai con đường trên và chọn con đường cách mạng vô sản, nên càng không phải tác giả của chủ trương dựa vào Pháp.
AĐại cách mạng Pháp
BCách mạng Tân Hợi của Tôn Trung Sơn
CCải cách Minh Trị - Nhật Bản
DPhong trào Duy Tân của Phan Châu Trinh
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Đại cách mạng Pháp".
Tự do - Bình đẳng - Bác ái là khẩu hiệu của cuộc Đại cách mạng Pháp 1789; chính những giá trị này đã thu hút người thanh niên Nguyễn Tất Thành sang phương Tây để xem đằng sau mấy chữ ấy có gì.
"Cách mạng Tân Hợi của Tôn Trung Sơn" (1911) nêu chủ nghĩa Tam dân là dân tộc độc lập, dân quyền tự do, dân sinh hạnh phúc — một bộ ba khác hẳn.
"Cải cách Minh Trị - Nhật Bản" là cuộc canh tân từ trên xuống nhằm phú quốc cường binh, không đưa ra khẩu hiệu này.
"Phong trào Duy Tân của Phan Châu Trinh" lấy khẩu hiệu khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh, và vốn ra đời sau Đại cách mạng Pháp hơn một thế kỷ.
AThời kỳ trước 1911
BThời kỳ 1911 - 1920
CThời kỳ 1920 - 1930
DThời kỳ 1930 - 1941
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Thời kỳ 1911 - 1920".
Đây là chặng Nguyễn Tất Thành ra đi tìm đường cứu nước, khảo sát nhiều châu lục, gửi Yêu sách tới Hội nghị Vécxây, rồi đọc Sơ thảo luận cương của Lênin và bỏ phiếu tán thành Quốc tế thứ ba tại Đại hội Tua cuối năm 1920 — thời điểm tư tưởng cứu nước theo con đường cách mạng vô sản được xác lập.
"Thời kỳ trước 1911" mới là lúc hình thành lòng yêu nước và chí hướng cứu nước, chưa thể có con đường vô sản vì chưa tiếp xúc với chủ nghĩa Mác - Lênin.
"Thời kỳ 1920 - 1930" là chặng tư tưởng ấy được phát triển thành hệ thống quan điểm về con đường cách mạng Việt Nam và hiện thực hoá bằng việc thành lập Đảng; đó là giai đoạn sau khi đã hình thành.
"Thời kỳ 1930 - 1941" là chặng vượt thử thách, kiên định và bổ sung, lại càng muộn hơn.
A1930 - 1931
B1932 - 1935
C1936 - 1939
D1939 - 1945
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "1939 - 1945".
Hội nghị Trung ương tháng 11 năm 1939 và nhất là Hội nghị Trung ương lần thứ tám tháng 5 năm 1941 do chính Hồ Chí Minh chủ trì đã đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu — tức là quan điểm của Người trở thành đường lối chỉ đạo trực tiếp, dẫn tới thắng lợi Tháng Tám 1945.
"1930 - 1931" là lúc Cương lĩnh đầu tiên do Nguyễn Ái Quốc soạn vừa ra đời đã bị phê phán là "hữu khuynh", bị thay bằng Luận cương tháng 10 — ngược với việc được khẳng định.
"1932 - 1935" vẫn là giai đoạn quan điểm của Người chưa được chấp nhận trong Quốc tế Cộng sản.
"1936 - 1939" là thời kỳ mặt trận dân chủ, đấu tranh đòi dân sinh dân chủ, chưa phải lúc tư tưởng Hồ Chí Minh giữ vai trò chỉ đạo toàn cục.
ALênin và các dân tộc phương Đông
BĐường Kách mệnh
CCon đường dẫn tôi đến chủ nghĩa Lênin
DLênin và các dân tộc thuộc địa
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Đường Kách mệnh".
Câu khẳng định này nằm trong Đường Kách mệnh (1927), ở phần Người so sánh các học thuyết và chỉ ra vì sao phải chọn chủ nghĩa Lênin làm kim chỉ nam cho cách mạng Việt Nam.
"Con đường dẫn tôi đến chủ nghĩa Lênin" là bài viết năm 1960, kể lại cảm xúc khi đọc Sơ thảo luận cương — một hồi ức viết sau hơn ba mươi năm, không phải nơi xuất hiện câu này.
"Lênin và các dân tộc phương Đông" và "Lênin và các dân tộc thuộc địa" đều là những bài báo ngắn tưởng niệm Lênin, nội dung nói về ảnh hưởng của Lênin với các dân tộc bị áp bức chứ không phải bài giảng so sánh các chủ nghĩa.
58Bản Yêu sách của nhân dân An Nam do Nguyễn Ái Quốc gửi đến Hội nghị Vécxây có nội dung chính là gì?4 lựa chọn
AĐòi quyền bình đẳng về mặt pháp lý của người dân Đông Dương
BĐòi các quyền tự do, dân chủ của người dân Đông Dương
CĐòi lật đổ chính quyền thực dân Pháp ở Đông Dương
DĐòi Mỹ can thiệp trao trả hòa bình cho An Nam
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "Đòi quyền bình đẳng về mặt pháp lý của người dân Đông Dương" và "Đòi các quyền tự do, dân chủ của người dân Đông Dương".
Bản Yêu sách tám điểm gửi Hội nghị Vécxây năm 1919 chỉ nêu những đòi hỏi tối thiểu: ân xá tù chính trị, tự do báo chí, tự do lập hội, tự do đi lại, cải cách nền pháp lý, thay chế độ sắc lệnh bằng chế độ luật — tức là gộp lại thành hai nhóm bình đẳng pháp lý và các quyền tự do dân chủ.
"Đòi lật đổ chính quyền thực dân Pháp ở Đông Dương" không có trong văn bản. Đây là điểm thường bị nhầm: bản Yêu sách vẫn ở khuôn khổ cải cách, và chính sự im lặng của hội nghị trước những đòi hỏi khiêm tốn ấy mới dạy Người bài học rằng muốn giải phóng thì phải tự lực, không thể trông chờ lòng tốt của đế quốc.
"Đòi Mỹ can thiệp trao trả hòa bình cho An Nam" cũng không đúng: văn bản gửi tới hội nghị của các nước thắng trận nói chung, không phải một lời cầu viện riêng nước Mỹ.
A1925
B1921
C1919
D1920
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "1920".
Tháng 7 năm 1920, Nguyễn Ái Quốc đọc Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa của Lênin đăng trên báo L'Humanité — bước ngoặt đưa Người đến với chủ nghĩa Mác - Lênin, và cuối năm đó Người bỏ phiếu tán thành Quốc tế thứ ba tại Đại hội Tua.
"1919" là năm gửi bản Yêu sách tới Hội nghị Vécxây, khi Người chưa tiếp cận luận cương.
"1921" là năm tham gia sáng lập Hội Liên hiệp thuộc địa, tức là sau bước ngoặt.
"1925" là năm xuất bản Bản án chế độ thực dân Pháp và lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, càng muộn hơn nữa.
AKhổng Tử
BMạnh Tử
CMặc Tử
DĐức Phật
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Mạnh Tử".
Mệnh đề tu thân rồi mới tề gia, trị quốc, bình thiên hạ gắn với mạch tư tưởng Mạnh Tử về người cầm quyền phải chính mình trước; Hồ Chí Minh kế thừa đúng tinh thần ấy khi đòi cán bộ phải tu dưỡng đạo đức suốt đời.
"Khổng Tử" là người Hồ Chí Minh kế thừa nhiều mặt khác — học đi đôi với hành, chính danh — nhưng mệnh đề tu dưỡng nêu trong câu hỏi không quy về ông.
"Mặc Tử" chủ trương kiêm ái và tiết dụng, một dòng tư tưởng đối lập với Nho gia, không bàn chuỗi tu thân - tề gia - trị quốc.
"Đức Phật" thuộc hệ tư tưởng Phật giáo; Hồ Chí Minh tiếp thu ở đó lòng từ bi, cứu khổ cứu nạn, chứ không phải chuỗi mệnh đề chính trị - đạo đức này.