Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: GLT301 - Phần 8: Điều hành và thiết kế mạng vận tải

21 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn GLT301 - Quản trị vận tải quốc tế, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.

Danh sách câu hỏi

20/21 câuCòn 1
A1919
B1926
C1945
D1947
Lời giải
Đáp án đúng: "1945". IATA hiện nay được thành lập năm 1945 tại Havana để đại diện và phối hợp hoạt động của các hãng hàng không quốc tế. Năm "1919" gắn với tổ chức tiền thân của IATA, không phải thời điểm thành lập hiệp hội hiện tại. "1926" không phải năm IATA được thành lập. "1947" là giai đoạn sau khi IATA đã hoạt động, không phải năm ra đời. Cần phân biệt tổ chức tiền thân với IATA được tái lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
Mở trang câu hỏi này →
2Backhaul optimization focuses on:4 lựa chọn
AFinding return loads to reduce empty trips
BUsing only road transport for short hauls
CBuilding more warehouses in hub cities
DReducing the number of carrier alliances
Lời giải
Đáp án đúng: "Finding return loads to reduce empty trips". Backhaul optimization (tối ưu chiều về) tìm hàng cho chuyến quay lại sau khi giao hàng, qua đó giảm quãng đường xe chạy rỗng, cải thiện mức sử dụng phương tiện và hạ chi phí trên mỗi đơn vị hàng. "Using only road transport for short hauls" giới hạn phương thức theo cự ly nhưng không giải quyết xe chạy rỗng; "Building more warehouses in hub cities" có thể thay đổi mạng lưới phân phối, song không trực tiếp tối ưu tải chiều về; "Reducing the number of carrier alliances" nói về quan hệ giữa hãng vận tải, không phải ghép hàng cho chuyến quay đầu.
Mở trang câu hỏi này →
ABecause the carrier is always responsible for the nature of the goods.
BBecause this type of damage is caused by the nature of the product itself, not by the carrier's negligence.
CBecause the shipper is always at fault for inherent vice.
DThe carrier must inspect all goods for inherent vice before transport.
Lời giải
Đáp án đúng: "Because this type of damage is caused by the nature of the product itself, not by the carrier's negligence.". Inherent vice là suy giảm tự nhiên vốn có của hàng, như trái cây chín hoặc hư theo đặc tính; carrier không tự động chịu trách nhiệm nếu thiệt hại phát sinh từ chính đặc tính ấy. "Because the carrier is always responsible for the nature of the goods.". Carrier không luôn chịu trách nhiệm về mọi tổn thất; trách nhiệm còn tùy nguyên nhân, cách chuyên chở và nghĩa vụ chăm sóc hợp lý. "Because the shipper is always at fault for inherent vice.". Người gửi không mặc nhiên luôn có lỗi; bản chất hàng hóa có thể gây suy giảm dù không có hành vi sai của shipper. "The carrier must inspect all goods for inherent vice before transport.". Không thể buộc carrier kiểm tra phát hiện mọi khuyết tật nội tại; việc khai báo và đóng gói phù hợp cũng thuộc nghĩa vụ của chủ hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ABy increasing the number of required customs checks, which enhances security.
BBy creating a bottleneck at a single point, it centralizes control.
CBy reducing transit time and logistical costs through streamlined customs procedures at borders.
DIt has no direct impact on trade facilitation.
Lời giải
Đáp án đúng: "By reducing transit time and logistical costs through streamlined customs procedures at borders.".. Single Stop Inspection (kiểm tra một lần tại cửa khẩu) phối hợp thủ tục kiểm tra để hàng hóa không phải trải qua các quy trình lặp lại ở hai phía biên giới, nhờ đó giảm thời gian chờ và chi phí logistics. "By increasing the number of required customs checks, which enhances security." có thể nói tới kiểm soát chặt hơn nhưng làm tăng thủ tục, không trực tiếp tạo thuận lợi thương mại; "By creating a bottleneck at a single point, it centralizes control." nhầm việc tập trung phối hợp với cố ý tạo ùn tắc; "It has no direct impact on trade facilitation." sai vì giảm kiểm tra trùng lặp tác động trực tiếp đến lưu thông hàng qua biên giới.
Mở trang câu hỏi này →
AThey classify goods for tariffs and documentation, ensuring compliance
BThey determine packaging durability
CThey calculate insurance premiums
DThey define multimodal transport routes
Lời giải
Đáp án đúng: "They classify goods for tariffs and documentation, ensuring compliance". HS Codes (mã HS, mã phân loại hàng hóa hài hòa) xác định nhóm hàng trong thương mại quốc tế, làm cơ sở áp thuế, khai báo và lập chứng từ theo quy định. "They determine packaging durability" thuộc yêu cầu bao bì và bảo vệ hàng, không phải chức năng của mã phân loại; "They calculate insurance premiums" phí bảo hiểm phụ thuộc giá trị, rủi ro và điều kiện bảo hiểm chứ không do mã HS tự tính; "They define multimodal transport routes" nhầm phân loại hàng hóa với việc lập kế hoạch tuyến và lựa chọn phương thức vận tải.
Mở trang câu hỏi này →
ABreak-bulk cargo
BContainerized cargo
CNeo bulk cargo
DLiquid bulk cargo
Lời giải
Đáp án đúng: "Liquid bulk cargo". Hàng lỏng chở rời thường cần bồn hoặc khoang chứa chuyên dụng, bơm và thiết bị đường ống để nạp dỡ an toàn; loại chất lỏng còn quyết định vật liệu và cách kiểm soát nhiệt độ. "Break-bulk cargo" gồm kiện hoặc vật phẩm riêng cần xếp dỡ từng đơn vị, thường dùng dây cẩu hay thiết bị hàng kiện. "Containerized cargo" được đóng trong container tiêu chuẩn, có thể chở hàng lỏng bằng tank container nhưng đó không phải dạng hàng lỏng rời được hỏi. "Neo bulk cargo" là hàng đơn chiếc đồng dạng như gỗ hoặc xe, không phải chất lỏng chở rời.
Mở trang câu hỏi này →
ALoss of control and dependency on partners
BReduced cost-efficiency
CIncreased need for asset investment
DComplete elimination of flexibility
Lời giải
Đáp án đúng: "Loss of control and dependency on partners". Khi giao vận tải cho 3PL, doanh nghiệp phụ thuộc năng lực, dữ liệu và quyết định của đối tác, đồng thời giảm quyền kiểm soát trực tiếp đối với từng chặng. "Reduced cost-efficiency". Thuê ngoài có thể giảm chi phí, nhưng không đồng nghĩa hiệu suất chi phí chắc chắn giảm; phí dịch vụ và giám sát vẫn phát sinh. "Increased need for asset investment". Outsourcing thường giảm nhu cầu sở hữu tài sản vận tải thay vì làm tăng đầu tư phương tiện của doanh nghiệp. "Complete elimination of flexibility". Giao cho 3PL không xóa tính linh hoạt; rủi ro là quyền điều phối bị chia sẻ hoặc phụ thuộc nhà cung cấp.
Mở trang câu hỏi này →
AA desire for more complex and unique regulations for each transport mode.
BAn understanding that creating a harmonized, multimodal legal framework facilitates international trade more effectively.
CA move towards stricter, government-controlled transport regulations.
DAn admission that road transport laws are superior in every way.
Lời giải
Đáp án đúng: "An understanding that creating a harmonized, multimodal legal framework facilitates international trade more effectively.". Đề nêu Protocol of Vilnius nhằm làm COTIF giống CMR, nhưng tiền đề này chưa được xác nhận bằng dữ kiện kèm theo. Vì vậy không thể kết luận protocol có mục tiêu tạo khung đa phương thức hài hòa; lựa chọn được giữ theo khóa đề và là phương án gần nhất trong số các lựa chọn, không phải kết luận lịch sử đã xác minh. Các phương án khác khẳng định từ bỏ vận tải đường sắt hoặc chuyển trách nhiệm điều tiết sang EU cũng không thể suy ra. COTIF điều chỉnh vận tải đường sắt quốc tế, còn CMR điều chỉnh hợp đồng vận tải hàng hóa bằng đường bộ. "A desire for more complex and unique regulations for each transport mode.". Tạo quy định riêng phức tạp cho từng phương thức đi ngược mục tiêu hài hòa hóa được nêu trong câu hỏi. "A move towards stricter, government-controlled transport regulations.". Hài hòa hóa không đồng nghĩa siết quản lý nhà nước; nó tập trung làm cho các quy tắc phối hợp được giữa hệ thống. "An admission that road transport laws are superior in every way.". So sánh COTIF với CMR không phải tuyên bố rằng luật đường bộ ưu việt; mục tiêu là cải tiến khả năng tương thích.
Mở trang câu hỏi này →
AIATA
BFIATA
CICS
DUIC
Lời giải
Đáp án đúng: "IATA". Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế đại diện cho các hãng hàng không và xây dựng tiêu chuẩn, quy trình ngành, trong đó có hàng nguy hiểm và e-freight. Con số 240 trong câu phản ánh một quy mô cũ hoặc xấp xỉ, không phải dữ kiện hiện hành cố định. "FIATA" đại diện các nhà giao nhận vận tải. "ICS" tập trung vào ngành vận tải biển và chủ tàu. "UIC" là hiệp hội đường sắt. Vì vậy IATA khớp phạm vi hàng không dù số thành viên có thể thay đổi theo thời điểm.
Mở trang câu hỏi này →
10ISPM 15 standards focus on:4 lựa chọn
AWood packaging treatment to prevent pest infestation
BHarmonizing tariff codes
CCurrency hedging
DPort selection criteria
Lời giải
Đáp án đúng: "Wood packaging treatment to prevent pest infestation". ISPM 15 quy định xử lý vật liệu bao bì gỗ dùng trong thương mại quốc tế để giảm nguy cơ đưa sinh vật gây hại thực vật qua biên giới. "Harmonizing tariff codes". Mã thuế quan được hài hòa qua hệ thống HS, không phải tiêu chuẩn kiểm dịch bao bì gỗ này. "Currency hedging". Phòng ngừa rủi ro tỷ giá thuộc quản trị tài chính, không liên quan xử lý pallet hoặc vật liệu gỗ. "Port selection criteria". Tiêu chí chọn cảng không phải nội dung ISPM 15; tiêu chuẩn này tập trung biện pháp kiểm dịch bao bì gỗ.
Mở trang câu hỏi này →
ASpecial cargo
BGeneral cargo
CContainerized cargo
DNeo-bulk cargo
Lời giải
Đáp án đúng: "Special cargo". Special cargo (hàng đặc biệt) cần xử lý riêng do kích thước, khối lượng, tính nhạy cảm hoặc yêu cầu bảo quản; hãng vận tải có thể phải bố trí thiết bị, phương tiện và quy trình chuyên biệt. "General cargo" là hàng thông thường không đòi hỏi chế độ xử lý đặc thù như mô tả; "Containerized cargo" chỉ hàng được đóng trong container, hình thức đóng gói này không tự nói lên mức độ đặc biệt; "Neo-bulk cargo" là hàng rời theo lô lớn như gỗ hoặc thép, được phân loại theo dạng hàng chứ không nhất thiết vì nhạy cảm hay cần xử lý đặc biệt.
Mở trang câu hỏi này →
ARail or sea transport
BRoad trucking
CAir freight
DHub-and-spoke air networks
Lời giải
Đáp án đúng: "Rail or sea transport". Đường sắt và đường biển thường phát thải thấp hơn trên mỗi tấn-km so với vận tải đường bộ hoặc hàng không, nhất là khi phương tiện được khai thác với tải trọng cao. Lựa chọn thực tế vẫn phụ thuộc cự ly, năng lượng sử dụng, tải và chặng đầu cuối. "Road trucking" linh hoạt nhưng thường có phát thải cao hơn trên mỗi đơn vị hàng ở tuyến dài. "Air freight" nhanh nhưng tiêu hao năng lượng và phát thải lớn trên mỗi tấn-km. "Hub-and-spoke air networks" là cách tổ chức mạng hàng không, không làm mất đặc tính phát thải của chặng bay.
Mở trang câu hỏi này →
ADemand is standardized and predictable
BDemand is highly variable across regions
CSpeed is prioritized over cost
DInventory costs are not a concern
Lời giải
Đáp án đúng: "Demand is standardized and predictable". Vận tải tập trung phù hợp khi các luồng hàng và nhu cầu tương đối ổn định, cho phép gom chuyến, khai thác quy mô và giảm chi phí mạng lưới. Mô hình có thể kéo dài thời gian giao hoặc tăng phụ thuộc vào đầu mối, nên cần dự báo đáng tin cậy. "Demand is highly variable across regions" thường cần linh hoạt và bố trí gần từng thị trường hơn. "Speed is prioritized over cost" thiên về giao trực tiếp hoặc nguồn lực gần khách, không phải tối ưu tập trung. "Inventory costs are not a concern" không phải điều kiện đủ để chọn mạng tập trung.
Mở trang câu hỏi này →
A2nd Freedom
B1st Freedom
C4th Freedom
D7th Freedom
Lời giải
Đáp án đúng: "2nd Freedom". Quyền tự do thứ hai cho phép hãng bay nước ngoài dừng tại một quốc gia khác vì mục đích kỹ thuật như tiếp nhiên liệu hoặc bảo dưỡng, không chở khách hay hàng giữa hai nước. "1st Freedom". Quyền thứ nhất chỉ là bay qua lãnh thổ nước khác mà không hạ cánh, nên không bao gồm điểm dừng kỹ thuật. "4th Freedom". Quyền thứ tư cho phép chở lưu lượng từ nước nhà tới nước khác, không phải quyền dừng kỹ thuật đơn thuần. "7th Freedom". Quyền thứ bảy cho phép khai thác giữa hai nước nước ngoài không cần ghé nước nhà, khác hẳn điểm dừng kỹ thuật.
Mở trang câu hỏi này →
AICAO
BFIATA
CIATA
DWTO
Lời giải
Đáp án đúng: "ICAO". Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế được thành lập năm 1947 theo Công ước Chicago năm 1944 để phối hợp khuôn khổ hàng không dân dụng quốc tế. "FIATA" đại diện các hiệp hội giao nhận vận tải, không được thành lập theo Công ước Chicago. "IATA" là hiệp hội thương mại của các hãng hàng không, tổ chức hiện đại ra đời năm 1945 chứ không phải cơ quan được công ước này thành lập. "WTO" là tổ chức thương mại đa phương thành lập sau này, không liên quan việc quản lý hàng không dân dụng.
Mở trang câu hỏi này →
ADirect shipment, secure handling, and fast modes
BCross-docking with milk runs only
CRail-only transport
DCentralized hubs only
Lời giải
Đáp án đúng: "Direct shipment, secure handling, and fast modes". Hàng điện tử giá trị cao cần hạn chế số lần chuyển tải, bảo vệ an ninh và giảm thời gian nằm trên đường; kết hợp giao trực tiếp, xử lý an toàn và phương thức nhanh đáp ứng các ưu tiên đó. "Cross-docking with milk runs only" có thể tối ưu lô hàng thường xuyên nhưng thêm điểm xử lý và không bảo đảm an ninh hay tốc độ cho hàng giá trị cao. "Rail-only transport" có thể tiết kiệm cho một số tuyến nhưng thiếu linh hoạt và thường chậm hơn hàng không. "Centralized hubs only" có thể gom hàng hiệu quả nhưng tăng phụ thuộc trung tâm và số lần trung chuyển.
Mở trang câu hỏi này →
A3rd Freedom
B1st Freedom
C5th Freedom
D8th Freedom
Lời giải
Đáp án đúng: "3rd Freedom". Quyền tự do hàng không thứ ba cho phép hãng của một quốc gia vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa từ nước mình tới một quốc gia khác để khai thác thương mại. "1st Freedom" chỉ là quyền bay qua lãnh thổ nước khác mà không hạ cánh. "5th Freedom" cho phép chở khách hoặc hàng giữa hai nước ngoài nước đăng ký của hãng trong hành trình nối với nước nhà. "8th Freedom" cho phép khai thác chặng nội địa trong nước khác như một phần của tuyến quốc tế, nên rộng hơn quyền được hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
ACIP requires Clause (A) insurance, CIF requires Clause (C)
BCIF requires Clause (A) insurance, CIP requires Clause (C)
CBoth CIF and CIP require Clause (A)
DBoth CIF and CIP require Clause (C)
Lời giải
Đáp án đúng: "CIP requires Clause (A) insurance, CIF requires Clause (C)". Incoterms 2020 yêu cầu người bán mua bảo hiểm mức rộng hơn theo Institute Cargo Clause A cho CIP, còn CIF yêu cầu mức tối thiểu theo Clause C, trừ khi các bên thỏa thuận khác. "CIF requires Clause (A) insurance, CIP requires Clause (C)" đảo ngược hai mức bảo hiểm. "Both CIF and CIP require Clause (A)" sai vì CIF mặc định chỉ yêu cầu mức Clause C. "Both CIF and CIP require Clause (C)" sai vì CIP mặc định yêu cầu Clause A.
Mở trang câu hỏi này →
AIt allows different manufacturers to focus on specific parts of the vehicle (chassis or body), which are later combined.
BIt reduces the total weight of the vehicle.
CIt is a complete, ready-to-use vehicle.
DIt is only applicable to passenger cars.
Lời giải
Đáp án đúng: "It allows different manufacturers to focus on specific parts of the vehicle (chassis or body), which are later combined.". Rolling chassis là khung gầm đã có hệ thống vận hành cơ bản, có thể được chuyển tới nhà sản xuất thân xe để hoàn thiện phương tiện; cách phân công này giúp chuyên môn hóa công đoạn khung và thân. "It reduces the total weight of the vehicle." không phải chức năng cốt lõi và phụ thuộc thiết kế. "It is a complete, ready-to-use vehicle." sai vì thường còn cần lắp thân hoặc cấu hình sử dụng. "It is only applicable to passenger cars." sai vì chassis dạng này còn dùng cho xe thương mại và xe chuyên dụng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt responds faster to variable demand
BIt always lowers transport costs
CIt eliminates the need for warehouses
DIt avoids carrier alliances
Lời giải
Đáp án đúng: "It responds faster to variable demand". Mạng phân phối phi tập trung đặt tồn kho hoặc năng lực gần các vùng phục vụ, nhờ vậy phản ứng nhanh hơn khi nhu cầu địa phương biến động hoặc cần giao gấp. Đổi lại, doanh nghiệp có thể phải duy trì nhiều điểm lưu kho và tăng tồn kho an toàn. "It always lowers transport costs" tuyệt đối hóa kết quả; chi phí có thể tăng do quy mô nhỏ hơn. "It eliminates the need for warehouses" sai vì mạng phi tập trung thường dùng nhiều điểm lưu trữ hơn. "It avoids carrier alliances" không phải hệ quả tất yếu của cách bố trí kho và tuyến.
Mở trang câu hỏi này →