Câu hỏi: GLT301 - Phần 3: Vận tải biển và thuê tàu hàng rời
38 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn GLT301 - Quản trị vận tải quốc tế, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.
Danh sách câu hỏi
20/38 câuCòn 18
AUsing large cranes to lift containers onto the vessel.
BThe vehicle is simply "rolled on" the vessel at the port of loading and "rolled off" at the destination.
CThe cargo is pumped through a pipeline system.
DThe cargo is manually unloaded and re-stacked.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The vehicle is simply "rolled on" the vessel at the port of loading and "rolled off" at the destination.". RoRo là phương thức roll-on/roll-off, trong đó xe hoặc đơn vị hàng có bánh tự chạy hay được kéo lên tàu qua cầu dẫn và đưa xuống ở cảng đến. "Using large cranes to lift containers onto the vessel." mô tả nâng container bằng cần cẩu, không phải thao tác đặc trưng của RoRo. "The cargo is pumped through a pipeline system." phù hợp với hàng lỏng rời được bơm, không phải hàng xe chạy lên tàu. "The cargo is manually unloaded and re-stacked." mô tả dỡ và xếp lại hàng kiện, trong khi RoRo giữ phương tiện hoặc đơn vị hàng trên bánh xe.
2What is a Charter Party?4 lựa chọn
AA document listing the ship's crew
BA list of all cargo on board
CAn agreement for the carriage of goods
DThe ship's registration document
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "An agreement for the carriage of goods". Charter party là hợp đồng thuê tàu, trong đó chủ tàu cho người thuê sử dụng tàu hoặc một phần sức chở theo điều kiện đã thỏa thuận để vận chuyển hàng. Cách mô tả trong câu là gần nhất với bản chất hợp đồng, dù charter party thường quy định thêm tàu, chuyến, cước và trách nhiệm các bên. "A document listing the ship's crew" là danh sách thuyền viên, không tạo quan hệ thuê tàu. "A list of all cargo on board" gần với bản kê hàng. "The ship's registration document" xác lập đăng ký tàu chứ không phải thỏa thuận chuyên chở.
3Containerized cargo is commonly measured in:4 lựa chọn
ATEU (Twenty-foot Equivalent Units)
BMetric tons only
CDeadweight tons (DWT)
DCubic meters
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "TEU (Twenty-foot Equivalent Units)",. TEU (đơn vị tương đương container 20 feet) chuẩn hóa sức chứa container theo kích thước quy đổi, giúp so sánh năng lực tàu, cảng và lượng container. "Metric tons only" đo khối lượng hàng chứ không biểu thị số đơn vị container; "Deadweight tons (DWT)" đo tổng trọng tải tàu có thể mang, không phải thước đo phổ biến về số container; "Cubic meters" biểu thị thể tích hàng hóa, hữu ích cho tính dung tích nhưng không phải đơn vị quy đổi chuẩn để đếm sức chứa container hóa.
AThey provide predictable schedules and reduce planning uncertainty
BThey eliminate customs procedures
CThey always offer the lowest freight rates
DThey guarantee damage-free shipments
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They provide predictable schedules and reduce planning uncertainty". Hãng liner khai thác tuyến và lịch chạy tương đối cố định, giúp nhà xuất khẩu dự kiến ngày khởi hành, thời gian vận chuyển và kế hoạch tồn kho. "They eliminate customs procedures" sai vì thủ tục hải quan vẫn cần thực hiện. "They always offer the lowest freight rates" sai vì cước phụ thuộc tuyến, nhu cầu và loại hàng; lịch ổn định không bảo đảm giá thấp nhất. "They guarantee damage-free shipments" sai vì không phương thức nào bảo đảm tuyệt đối hàng không hư hỏng; đóng gói, xử lý và điều kiện vận chuyển vẫn tạo rủi ro.
ANeed for exclusive use of a vessel for a specific cargo or route
BNeed for frequent scheduled departures
CNeed for containerized transport on fixed routes
DNeed for membership in shipping conferences
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Need for exclusive use of a vessel for a specific cargo or route". Thuê tàu cho phép người thuê có quyền sử dụng riêng phương tiện cho một lô hàng hoặc tuyến cụ thể, hữu ích khi cần năng lực chuyên chở chuyên biệt. "Need for frequent scheduled departures". Lịch khởi hành thường xuyên phù hợp với dịch vụ liner có tuyến và thời biểu công bố hơn là thuê tàu riêng. "Need for containerized transport on fixed routes". Container chạy trên tuyến cố định thường dùng dịch vụ liner; thuê tàu thường phù hợp hơn với nhu cầu chuyến hoặc hàng chuyên biệt. "Need for membership in shipping conferences". Tham gia hội nghị vận tải biển không phải điều kiện để thuê tàu; hội nghị lịch sử chủ yếu liên quan phối hợp dịch vụ liner.
AInternational Maritime Organization (IMO)
BFIATA
CWTO
DIATA
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "International Maritime Organization (IMO)". IMO là cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc phụ trách khuôn khổ quốc tế về an toàn, an ninh hàng hải và ngăn ngừa ô nhiễm từ tàu. "FIATA" là liên đoàn các hiệp hội giao nhận và logistics, không phải cơ quan xây dựng quy định an toàn hàng hải. "WTO" xử lý các quy tắc thương mại quốc tế giữa các thành viên, không chuyên trách an toàn tàu biển. "IATA" đại diện ngành vận tải hàng không và xây dựng tiêu chuẩn cho hoạt động hàng không, không điều chỉnh an toàn trên biển.
AThey are designed to transport specific commodities like coal, grain, and ores
BThey are only used for passengers
CThey always follow fixed shipping schedules
DThey are owned exclusively by governments
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They are designed to transport specific commodities like coal, grain, and ores". Tàu hàng rời được thiết kế cho hàng khối lượng lớn như than, ngũ cốc hoặc quặng; khoang hàng và thiết bị xếp dỡ phù hợp loại hàng này. "They are only used for passengers". Tàu hàng rời chở hàng hóa, không được chuyên dùng để chở hành khách. "They always follow fixed shipping schedules". Lịch cố định là đặc trưng thường gặp của dịch vụ liner, trong khi tàu hàng rời có thể hoạt động theo hợp đồng chuyến. "They are owned exclusively by governments". Tàu hàng rời thuộc nhiều chủ tàu thương mại; không có quy tắc rằng chúng chỉ do chính phủ sở hữu.
AHiring a vessel under a legal agreement for cargo transport
BPurchasing a vessel for permanent ownership
CLeasing containers for short-term storage
DOperating a liner service under fixed schedules
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Hiring a vessel under a legal agreement for cargo transport". Chartering là thuê toàn bộ tàu hoặc sức chở theo hợp đồng, thường theo chuyến, thời hạn hoặc thuê trần; quyền kiểm soát khai thác và phân chia chi phí tùy loại hợp đồng. "Purchasing a vessel for permanent ownership" là mua tàu chứ không phải thuê. "Leasing containers for short-term storage" chỉ nói đến thuê container và lưu kho. "Operating a liner service under fixed schedules" là khai thác tuyến tàu chợ theo lịch, không đồng nghĩa với thuê tàu riêng để chở hàng rời.
ADemurrage
BFreight rate
CDispatch
DCanal tolls
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Demurrage". Demurrage (tiền phạt lưu tàu) là khoản người thuê tàu thường phải trả khi thời gian làm hàng vượt quá laytime, tức thời gian được cấp để xếp hoặc dỡ hàng; mỗi ngày vượt mức có thể làm khoản này tăng. "Freight rate" là cước vận chuyển thỏa thuận, không tự tăng chỉ vì tàu lưu cảng quá thời hạn; "Dispatch" là khoản thưởng trong một số hợp đồng khi hoàn tất làm hàng sớm hơn laytime; "Canal tolls" là phí qua kênh đào, phụ thuộc hành trình qua kênh chứ không trực tiếp vào thời gian lưu cảng vượt hạn.
10If a voyage yields revenue of $1,200,000 and costs $950,000, what is the profit margin percentage?4 lựa chọn
A20.8%
B25%
C18%
D22%
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "20.8%". Lợi nhuận chuyến đi bằng doanh thu trừ chi phí: 1.200.000 − 950.000 = 250.000 đô la. Biên lợi nhuận tính trên doanh thu là 250.000 ÷ 1.200.000 × 100 ≈ 20,83%, làm tròn thành 20,8%. "25%" là tỷ lệ lợi nhuận trên chi phí vì 250.000 ÷ 950.000 ≈ 26,3%, cũng không ra đúng kết quả. "18%" và "22%" không bằng tỷ số lợi nhuận trên doanh thu đã tính. Cần phân biệt biên lợi nhuận với tỷ lệ cộng lãi trên chi phí.
ATime Charter
BVoyage Charter
CBareboat Charter
DQuantity Contract
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Quantity Contract". Hợp đồng khối lượng phù hợp nhu cầu cung ứng quặng liên tục trong thời gian dài; nó cam kết khối lượng chuyên chở mà không yêu cầu nhà sản xuất tự vận hành tàu. "Time Charter". Thuê tàu theo thời gian cấp quyền sử dụng tàu trong một kỳ nhưng không tự nó đảm bảo khối lượng hàng liên tục. "Voyage Charter". Thuê chuyến dành cho một hành trình cụ thể, kém phù hợp hơn cam kết luồng hàng đều dài hạn. "Bareboat Charter". Bareboat giao quyền kiểm soát và trách nhiệm vận hành tàu cho người thuê, không phải lựa chọn tự nhiên của nhà sản xuất chỉ cần vận chuyển quặng.
ASea Waybill is non-negotiable and does not function as a document of title
BSea Waybill can always be transferred by endorsement
CStraight B/L is used only for containerized cargo
DSea Waybill must be issued under a voyage charter
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Sea Waybill is non-negotiable and does not function as a document of title". Sea waybill xác nhận hợp đồng và việc nhận hàng nhưng không phải chứng từ sở hữu có thể chuyển nhượng; người nhận được nêu danh tính có thể nhận hàng theo quy trình xác minh. Straight bill of lading cũng thường ghi đích danh người nhận và không chuyển nhượng bằng ký hậu như vận đơn theo lệnh, nhưng vẫn có đặc tính chứng từ sở hữu, nên cách diễn đạt câu hỏi giản lược sự khác nhau. "Sea Waybill can always be transferred by endorsement" sai vì waybill không chuyển nhượng bằng ký hậu. "Straight B/L is used only for containerized cargo" áp đặt giới hạn không đúng. "Sea Waybill must be issued under a voyage charter" nhầm chứng từ với loại hợp đồng thuê tàu.
AIt shortens routes between the Atlantic and Pacific, saving time and costs
BIt connects Europe with Asia
CIt avoids dependence on Suez Canal
DIt reduces transshipment needs in Africa
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It shortens routes between the Atlantic and Pacific, saving time and costs". Kênh đào Panama nối Đại Tây Dương với Thái Bình Dương, cho phép tàu tránh hành trình vòng qua mũi Nam Mỹ; rút ngắn quãng đường thường giảm thời gian và nhiên liệu cho tuyến phù hợp. "It connects Europe with Asia" sai vì kênh không phải tuyến trực tiếp nối hai khu vực này; hành trình có thể đi qua kênh nhưng không định nghĩa vai trò chiến lược của nó. "It avoids dependence on Suez Canal" nói về một tuyến thay thế cho hành trình giữa các đại dương khác, không phải lợi ích chính đối với bờ Đông Hoa Kỳ. "It reduces transshipment needs in Africa" không phải chức năng của kênh đào.
14If a company seeks long-term financing through vessel use, which charter type is strategically suitable?4 lựa chọn
ABareboat Charter
BVoyage Charter
CTime Charter
DQuantity Contract
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Bareboat Charter". Bareboat charter cho phép người thuê kiểm soát và khai thác tàu trong thời hạn dài, thường chịu trách nhiệm tổ chức vận hành và các khoản chi liên quan. "Voyage Charter". Voyage charter chỉ thuê tàu cho chuyến cụ thể, không phải phương án dài hạn để sử dụng tàu như một tài sản khai thác. "Time Charter". Time charter thuê tàu theo thời gian nhưng chủ tàu thường vẫn bố trí thuyền bộ và duy trì phần lớn trách nhiệm kỹ thuật. "Quantity Contract". Quantity contract cam kết khối lượng vận chuyển, không cấp quyền sử dụng và kiểm soát một con tàu như bareboat charter.
ALiner Conference
BTramp conference
CMaritime Union
DOcean Carrier Alliance
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Liner Conference". Hội nghị tàu chợ là thỏa thuận lịch sử giữa các hãng khai thác tuyến cố định nhằm phối hợp lịch trình, điều kiện dịch vụ và có thời kỳ cả giá cước. Cơ chế này khác liên minh hãng tàu hiện đại và từng chịu các quy định cạnh tranh thay đổi theo thời gian. "Tramp conference" không phải tên thông dụng của cơ chế phối hợp giá giữa các hãng tuyến tàu chợ. "Maritime Union" là cách gọi chung, không xác định hình thức thỏa thuận được hỏi. "Ocean Carrier Alliance" mô tả liên minh vận tải biển, không phải hội nghị tàu chợ lịch sử.
16A broker secures a contract at 1.25% commission on freight of $800,000. What is the broker's fee?4 lựa chọn
A$10,000
B$8,000
C$12,500
D$6,000
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "$10,000". Phí môi giới là phần trăm của cước: 800.000 × 1,25/100 = 10.000 đô la. Đây là khoản tiền trả cho trung gian đã thu xếp hợp đồng. "$8,000" tương ứng với tỷ lệ 1%, thấp hơn tỷ lệ nêu trong câu. "$12,500" sẽ đòi hỏi mức 1,5625% trên cước, không phải 1,25%. "$6,000" chỉ tương ứng 0,75% cước. Có thể kiểm tra bằng cách lấy 1% của 800.000 là 8.000, rồi cộng thêm 0,25% tức 2.000 để được 10.000 đô la.
17A shipment is consigned to "To Order." The bank endorses the B/L to the buyer. What does this signify?4 lựa chọn
AThe buyer now has legal right to claim the goods
BThe carrier has transferred vessel ownership
CThe shipper retains title over the goods
DThe consignee must reapply for a new B/L
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The buyer now has legal right to claim the goods". Vận đơn theo lệnh có thể chuyển nhượng bằng ký hậu; khi ngân hàng ký hậu cho người mua, chứng từ trao quyền yêu cầu giao hàng theo điều kiện vận đơn. "The carrier has transferred vessel ownership". Ký hậu vận đơn chuyển quyền liên quan tới hàng hóa, không chuyển quyền sở hữu con tàu đang chở hàng. "The shipper retains title over the goods". Khi vận đơn được ký hậu hợp lệ, quyền kiểm soát hàng không còn thuộc riêng shipper như trước đó. "The consignee must reapply for a new B/L". Người mua không phải xin cấp vận đơn mới chỉ vì ngân hàng ký hậu; bản vận đơn được ký hậu là căn cứ nhận hàng.
18In evaluating a cost matrix, which factor is most critical for determining voyage profitability?4 lựa chọn
ATotal operating costs relative to freight revenue
BBroker’s commission percentage
CType of cargo carried
DVessel’s flag state
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Total operating costs relative to freight revenue". Lợi nhuận chuyến đi phụ thuộc phần doanh thu cước còn lại sau khi trừ tổng chi phí khai thác như nhiên liệu, cảng, nhân công và thời gian tàu. "Broker’s commission percentage" là một khoản chi phí cần tính nhưng riêng nó không xác định mức sinh lời nếu chưa biết doanh thu và các khoản chi khác. "Type of cargo carried" có thể tác động tới giá cước và xử lý, song không thay thế phép so sánh tổng chi phí với doanh thu. "Vessel’s flag state" có thể ảnh hưởng một số quy định hoặc chi phí, nhưng không phải chỉ số trực tiếp quyết định lợi nhuận trong ma trận chi phí.
AThe Great Wall Initiative
BThe Pacific Rim Project
COne Belt, One Road
DThe Eurasian Land Bridge
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "One Belt, One Road". One Belt, One Road là tên gọi phổ biến trước đây của sáng kiến kết nối hạ tầng và thương mại do Trung Quốc thúc đẩy trên các hành lang đường bộ và đường biển; tên hiện được dùng rộng rãi là Belt and Road Initiative. "The Great Wall Initiative" không phải tên sáng kiến thương mại hạ tầng này; "The Pacific Rim Project" nói tới một khu vực địa lý rộng chứ không định danh chương trình; "The Eurasian Land Bridge" chỉ một khái niệm hành lang vận tải Á-Âu, hẹp hơn và không bao quát toàn bộ sáng kiến được hỏi.
20What document serves as both a receipt for goods and a document of title in maritime transport?4 lựa chọn
ABill of Lading (B/L)
BSeawaybill
CCharter party
DDock receipt
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Bill of Lading (B/L)". Vận đơn đường biển xác nhận người chuyên chở đã nhận hàng và ghi nhận điều kiện chuyên chở; dạng theo lệnh/có thể chuyển nhượng còn có thể dùng để kiểm soát quyền nhận hàng. Không phải mọi vận đơn đều là chứng từ sở hữu có thể chuyển nhượng. "Seawaybill" là chứng từ vận tải không chuyển nhượng. "Charter party" là hợp đồng thuê tàu; "Dock receipt" xác nhận hàng được tiếp nhận tại cầu cảng nhưng không thay vận đơn chuyển nhượng.