Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: GLT301 - Phần 3: Vận tải biển và thuê tàu hàng rời

38 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn GLT301 - Quản trị vận tải quốc tế, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/2 — câu 21–38.

Danh sách câu hỏi

38/38 câuHết danh sách
ALiquid bulk cargo
BContainerized cargo
CBreak-bulk cargo
DNeo bulk cargo
Lời giải
Đáp án đúng: "Liquid bulk cargo". Đáp án này phù hợp nếu chất lỏng được bơm rời vào tàu/bồn; câu chỉ nói liquid products nên không xác định cách đóng gói, và tank container cũng có thể chở chất lỏng. Vì vậy lựa chọn này giả định hàng được vận chuyển dạng lỏng rời. "Containerized cargo" sẽ phù hợp nếu sản phẩm được đóng trong tank container; "Break-bulk cargo" là hàng kiện/đơn vị rời; "Neo bulk cargo" thường chỉ các đơn vị hàng đồng dạng như xe hoặc gỗ.
Mở trang câu hỏi này →
AThe charterer assumes full control and responsibility for operations
BThe shipowner provides crew and fuel
CIt is always for a single voyage
DIt excludes financial leasing options
Lời giải
Đáp án đúng: "The charterer assumes full control and responsibility for operations". Bareboat charter giao quyền kiểm soát khai thác tàu cho charterer, thường gồm trách nhiệm bố trí thuyền bộ và chi phí vận hành. "The shipowner provides crew and fuel". Trong bareboat charter, chủ tàu không mặc nhiên cung cấp thủy thủ và nhiên liệu; người thuê thường tổ chức các phần này. "It is always for a single voyage". Bareboat charter có thể kéo dài theo kỳ, không bị giới hạn ở một chuyến đơn lẻ như voyage charter. "It excludes financial leasing options". Bareboat charter có thể mang tính thuê tài sản dài hạn, nên không loại trừ bản chất tài chính của việc sử dụng tàu.
Mở trang câu hỏi này →
ABearer Bill of Lading
BStraight Bill of Lading
CSea Waybill
DClean Bill of Lading
Lời giải
Đáp án đúng: "Bearer Bill of Lading". Bearer Bill of Lading (vận đơn vô danh) cho phép người nắm giữ chứng từ yêu cầu giao hàng, nên nếu bị mất hoặc chiếm đoạt có thể tạo rủi ro gian lận và chuyển giao quyền nhận hàng. "Straight Bill of Lading" ghi người nhận đích danh và thường không chuyển nhượng theo cách của vận đơn theo lệnh; "Sea Waybill" là chứng từ vận tải không phải chứng từ sở hữu có thể chuyển nhượng; "Clean Bill of Lading" xác nhận tình trạng bề ngoài hàng hóa không có ghi chú bất lợi, không tự trao quyền nhận hàng cho bất kỳ ai cầm chứng từ.
Mở trang câu hỏi này →
AThey operate without fixed routes and call at ports where cargo is available
BThey carry passengers as well as cargo
CThey always operate under a government license
DThey are restricted to inland waterways
Lời giải
Đáp án đúng: "They operate without fixed routes and call at ports where cargo is available". Tàu tramp hoạt động theo nhu cầu thuê chuyến, không chạy tuyến và lịch cố định như tàu liner; nó tìm hàng và ghé cảng phù hợp với hợp đồng. "They carry passengers as well as cargo" không giải thích cách khai thác linh hoạt. "They always operate under a government license" nêu điều kiện pháp lý chung, không phải đặc điểm khiến tàu được ví như taxi. "They are restricted to inland waterways" sai vì tàu tramp thường hoạt động trên biển và vận chuyển hàng rời giữa các cảng.
Mở trang câu hỏi này →
ABecause it can be used for any type of goods.
BBecause ownership of the goods can be transferred to a third party by endorsing the document.
CBecause it can only be used for one specific voyage.
DBecause it requires negotiation with the carrier.
Lời giải
Đáp án đúng: "Because ownership of the goods can be transferred to a third party by endorsing the document.". Vận đơn có thể phát hành theo lệnh và chuyển giao quyền nhận hàng bằng ký hậu cùng việc giao chứng từ, nên có tính lưu thông thương mại. "Because it can be used for any type of goods." nói về phạm vi hàng hóa, không phải tính chuyển nhượng. "Because it can only be used for one specific voyage." mô tả liên hệ chuyến đi chứ không giải thích khả năng ký hậu. "Because it requires negotiation with the carrier." nhầm từ negotiable theo nghĩa chứng từ chuyển nhượng với việc thương lượng giá hoặc điều kiện cùng người chuyên chở.
Mở trang câu hỏi này →
AThey do not operate on fixed schedules or routes
BThey use standardized container systems
CThey follow liner tariffs
DThey only carry passengers
Lời giải
Đáp án đúng: "They do not operate on fixed schedules or routes". Tàu tramp (tàu chạy chuyến theo nhu cầu) thường được thuê để chở hàng theo từng hợp đồng, nên có thể thay đổi cảng ghé và lịch trình theo nguồn hàng thay vì chạy tuyến cố định. "They use standardized container systems" có thể đúng với một số hoạt động vận tải biển nhưng không giải thích tính linh hoạt của tàu tramp; "They follow liner tariffs" mô tả đặc trưng dịch vụ tàu chợ theo tuyến và biểu cước công bố; "They only carry passengers" sai vì tàu tramp chủ yếu được sử dụng để chở hàng, thường là hàng rời hoặc hàng khối lượng lớn.
Mở trang câu hỏi này →
AVoyage Charter
BBareboat Charter
CQuantity Contract
DTime Charter
Lời giải
Đáp án đúng: "Voyage Charter". Voyage charter thuê tàu cùng dịch vụ khai thác chuyến do chủ tàu tổ chức, nên doanh nghiệp thiếu năng lực điều hành có thể tập trung vào nhu cầu hàng hóa. "Bareboat Charter". Bareboat charter giao quyền kiểm soát và trách nhiệm vận hành tàu cho người thuê, nên không phù hợp doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm khai thác. "Quantity Contract". Quantity contract cam kết khối lượng vận chuyển nhưng không tự cung cấp tàu vận hành chuyến như dịch vụ thuê chuyến. "Time Charter". Time charter đòi hỏi người thuê tham gia quyết định khai thác thương mại và thường chịu một số chi phí chuyến, nên cần năng lực điều hành hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ATime Charter
BVoyage Charter
CBareboat Charter
DQuantity Contract
Lời giải
Đáp án đúng: "Voyage Charter". Trong thuê tàu chuyến, chủ tàu thường chịu chi phí nhiên liệu để hoàn thành chuyến theo hợp đồng, nên người thuê ít trực tiếp chịu biến động giá nhiên liệu hơn. Phân bổ cụ thể vẫn tùy điều khoản. "Time Charter" thường để người thuê chịu nhiên liệu trong thời gian khai thác tàu, vì vậy giá nhiên liệu tăng có thể làm chi phí của họ tăng. "Bareboat Charter" chuyển cho người thuê nhiều trách nhiệm vận hành và chi phí hơn. "Quantity Contract" cam kết khối lượng vận chuyển, không tự quy định ai chịu nhiên liệu như hợp đồng thuê tàu.
Mở trang câu hỏi này →
AOrder Bill of Lading
BStraight Bill of Lading
CSea Waybill
DClean Bill of Lading
Lời giải
Đáp án đúng: "Order Bill of Lading",. Order Bill of Lading (vận đơn theo lệnh) là chứng từ sở hữu có thể chuyển nhượng bằng ký hậu và giao chứng từ, vì vậy chủ hàng có thể dùng quyền kiểm soát hàng làm bảo đảm cho khoản vay ngân hàng. "Straight Bill of Lading" ghi người nhận xác định và nhìn chung không chuyển nhượng theo cách vận đơn theo lệnh; "Sea Waybill" không phải chứng từ sở hữu chuyển nhượng; "Clean Bill of Lading" mô tả tình trạng bề ngoài hàng hóa khi nhận, không nói lên khả năng dùng chứng từ làm tài sản bảo đảm.
Mở trang câu hỏi này →
AThey may reduce market competition by coordinating capacity and pricing
BThey eliminate freight forwarders' role
CThey automatically reduce shipping costs
DThey always increase port efficiency
Lời giải
Đáp án đúng: "They may reduce market competition by coordinating capacity and pricing". Liên minh hãng container có thể phối hợp sử dụng tàu, năng lực và lịch tuyến; khi thị trường tập trung, việc phối hợp này làm dấy lên lo ngại giảm cạnh tranh và ảnh hưởng giá hoặc lựa chọn của khách. "They eliminate freight forwarders' role" sai vì đại lý giao nhận vẫn kết nối chủ hàng với hãng tàu và dịch vụ liên quan. "They automatically reduce shipping costs" sai vì tiết kiệm khai thác không bảo đảm cước giảm cho khách. "They always increase port efficiency" dùng khẳng định tuyệt đối; liên minh không bảo đảm mọi cảng đều hoạt động hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ASeawaybill
BDock receipt
CMate's receipt
DCharter party
Lời giải
Đáp án đúng: "Seawaybill". Sea waybill (giấy gửi hàng đường biển) xác nhận việc nhận và chuyên chở hàng nhưng không phải chứng từ sở hữu có thể chuyển nhượng, nên phù hợp khi chủ hàng không muốn dùng vận đơn đường biển có tính chuyển nhượng. "Dock receipt" là biên nhận hàng tại cầu cảng, thường dùng trước khi phát hành chứng từ vận tải; "Mate's receipt" ghi nhận hàng đã được nhận lên tàu và có thể làm căn cứ lập vận đơn; "Charter party" là hợp đồng thuê tàu, không phải chứng từ thay thế vận đơn cho mục đích giao nhận như câu hỏi nêu.
Mở trang câu hỏi này →
AThe Straight B/L cannot easily transfer title to a new buyer
BThe carrier must refuse discharge of cargo
CThe buyer cannot pay customs duties
DThe shipper must issue a new charter party
Lời giải
Đáp án đúng: "The Straight B/L cannot easily transfer title to a new buyer". Straight bill of lading ghi đích danh người nhận và không chuyển nhượng bằng ký hậu như vận đơn theo lệnh; khi hàng được bán trong lúc đang vận chuyển, việc chuyển quyền nhận hàng có thể cần thủ tục hoặc chứng từ bổ sung. "The carrier must refuse discharge of cargo" không phải hậu quả tự động nếu chứng từ và chỉ dẫn giao hàng hợp lệ. "The buyer cannot pay customs duties" không liên quan đến khả năng chuyển quyền theo vận đơn. "The shipper must issue a new charter party" sai vì charter party là hợp đồng thuê tàu, không thay thế chứng từ chuyển quyền nhận hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AAct as intermediaries matching ships with cargoes
BProvide insurance coverage for voyages
CFinance vessel construction projects
DRegulate port dues and tolls
Lời giải
Đáp án đúng: "Act as intermediaries matching ships with cargoes". Môi giới tàu kết nối chủ tàu hoặc người có tàu với người thuê cần năng lực vận chuyển, đồng thời hỗ trợ đàm phán điều kiện thuê tàu và chuyến đi. "Provide insurance coverage for voyages" là công việc của công ty bảo hiểm hoặc môi giới bảo hiểm. "Finance vessel construction projects" thuộc hoạt động tài trợ và đầu tư tàu, không phải chức năng môi giới thuê tàu. "Regulate port dues and tolls" thuộc cơ quan cảng hoặc nhà chức trách, không phải một trung gian thương mại.
Mở trang câu hỏi này →
AAbility to carry very large volumes at low rates
BHigh accessibility and door-to-door delivery
CFast delivery time
DMinimal risk of damage
Lời giải
Đáp án đúng: "Ability to carry very large volumes at low rates". Tàu biển có sức chở lớn và chi phí trên mỗi đơn vị hàng thường thấp trên tuyến dài, phù hợp với hàng khối lượng lớn hoặc không yêu cầu giao nhanh. "High accessibility and door-to-door delivery" thường là lợi thế của xe tải; tàu biển phụ thuộc cảng và chặng đầu cuối. "Fast delivery time" không phải điểm mạnh so với hàng không hoặc đường bộ ở cự ly ngắn. "Minimal risk of damage" không thể khẳng định vì hàng vẫn chịu rủi ro xếp dỡ, thời tiết và hành trình dài.
Mở trang câu hỏi này →
ATime Charter
BVoyage Charter
CBareboat Charter
DQuantity Contract
Lời giải
Đáp án đúng: "Quantity Contract". Hợp đồng theo khối lượng cam kết chuyên chở lượng hàng xác định trong một giai đoạn, phù hợp với dòng hàng đều đặn kéo dài nhiều tháng mà không cần người gửi tự khai thác toàn bộ con tàu. "Time Charter" thuê tàu theo thời hạn và trao người thuê quyền khai thác thương mại, phù hợp khi cần kiểm soát năng lực tàu. "Voyage Charter" thuê tàu cho một chuyến cụ thể, không tự bảo đảm luồng hàng liên tục qua nhiều tháng. "Bareboat Charter" trao quyền chiếm hữu và trách nhiệm khai thác tàu sâu hơn cho người thuê, không cần thiết nếu mục tiêu chỉ là bảo đảm chuyên chở khối lượng ổn định.
Mở trang câu hỏi này →
AThey act as contracts of carriage, documents of title, and receipts
BThey are only customs clearance forms
CThey guarantee cargo insurance
DThey function as port dues invoices
Lời giải
Đáp án đúng: "They act as contracts of carriage, documents of title, and receipts". Vận đơn thường xác nhận đã nhận hàng, là bằng chứng hợp đồng chuyên chở và trong dạng thích hợp có chức năng chứng từ sở hữu để kiểm soát nhận hàng. "They are only customs clearance forms". Vận đơn không chỉ là biểu mẫu thông quan; nó còn ghi nhận quan hệ vận tải và quyền nhận hàng. "They guarantee cargo insurance". Vận đơn không bảo đảm hàng được bảo hiểm; bảo hiểm cần hợp đồng hoặc chứng nhận riêng. "They function as port dues invoices". Cước phí cảng có hóa đơn riêng; vận đơn không phải phiếu thu cảng.
Mở trang câu hỏi này →
ARo-Ro (Roll-on/Roll-off) ship
BBreak-bulk ship
CContainer ship
DTanker
Lời giải
Đáp án đúng: "Ro-Ro (Roll-on/Roll-off) ship". Tàu Ro-Ro có cầu dẫn để xe có bánh tự chạy lên boong khi xếp và rời tàu khi dỡ, phù hợp vận chuyển ô tô giữa các cảng và kết nối với hành trình đường bộ. "Break-bulk ship" chở kiện hàng riêng lẻ, thường cần thiết bị nâng để xếp dỡ. "Container ship" vận chuyển hàng trong container, không được thiết kế để xe con tự lái lên boong theo cách Ro-Ro. "Tanker" chuyên chở chất lỏng rời như dầu hoặc hóa chất, không phù hợp với xe nguyên chiếc.
Mở trang câu hỏi này →
AThe charterer
BThe shipbroker
CThe shipowner
DThe conference
Lời giải
Đáp án đúng: "The charterer". Bareboat charter (thuê tàu trần) chuyển quyền khai thác tàu cho người thuê trong thời hạn thuê; người thuê thường tự bố trí thuyền viên, quản lý hoạt động và chịu các chi phí khai thác theo hợp đồng. "The shipbroker" là trung gian hỗ trợ giao dịch thuê tàu, không phải bên vận hành tàu; "The shipowner" vẫn sở hữu con tàu nhưng trong hình thức thuê trần không trực tiếp thuê thủy thủ đoàn để khai thác thay người thuê; "The conference" chỉ một hiệp hội hoặc thỏa thuận giữa hãng vận tải, không đảm nhận quản lý con tàu thuê.
Mở trang câu hỏi này →