Câu hỏi: ADS301m - Phần 5: Quảng cáo tìm kiếm Google Ads
31 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ADS301m - Google Ads và SEO, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/2 — câu 21–31.
Danh sách câu hỏi
31/31 câuHết danh sách
AImproves mobile CTR
BGuarantees top Ads placements
CControls Ads position on SERP
DMaximizes conversion value
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Controls Ads position on SERP". Target Impression Share (tỷ lệ hiển thị mục tiêu) là chiến lược đặt giá thầu tự động: bạn chọn vị trí muốn xuất hiện trên SERP, gồm đầu trang tuyệt đối, đầu trang hoặc bất kỳ đâu, cùng tỷ lệ phần trăm số lần hiển thị mong muốn, và Google tự điều chỉnh giá thầu để đạt mục tiêu đó, phù hợp khi cần tăng độ phủ thương hiệu. "Improves mobile CTR" sai vì chiến lược này nhắm vị trí và tần suất hiển thị, không tối ưu tỷ lệ nhấp trên thiết bị di động. "Guarantees top Ads placements" sai vì nó chỉ nhắm tới một tỷ lệ mục tiêu, kết quả vẫn phụ thuộc Ad Rank, ngân sách và mức trần giá thầu, không có gì bảo đảm. "Maximizes conversion value" sai vì tối đa hoá giá trị chuyển đổi là mục tiêu của chiến lược Maximize Conversion Value hoặc Target ROAS thuộc Smart Bidding.
22Which are key components of a well-structured Google Ads account? (Check all that apply)4 lựa chọn
AAds group naming conventions
BCampaign, Ads group, keywords, Ads content
CTag manager and DNS setup
DAds extensions like sitelinks
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm ba ý: "Ads group naming conventions", "Campaign, Ads group, keywords, Ads content" và "Ads extensions like sitelinks". Tài khoản Google Ads có cấu trúc phân cấp: chiến dịch (đặt ngân sách, vị trí, chiến lược giá thầu) chứa các nhóm quảng cáo, mỗi nhóm gồm bộ từ khoá cùng chủ đề và mẫu quảng cáo khớp với chúng. Quy ước đặt tên nhóm quảng cáo giúp quản lý, đọc báo cáo và tối ưu dễ hơn khi tài khoản lớn dần; tiện ích quảng cáo (nay gọi là assets) như sitelink bổ sung liên kết, số điện thoại, địa chỉ, giúp quảng cáo chiếm nhiều diện tích và tăng tỷ lệ nhấp. "Tag manager and DNS setup" là hạ tầng kỹ thuật: Google Tag Manager dùng để cài thẻ theo dõi chuyển đổi, DNS trỏ tên miền về máy chủ; chúng hỗ trợ website và đo lường nhưng không phải thành phần cấu trúc của tài khoản quảng cáo.
ASEO focuses on paid advertisements while SEM focuses on organic links.
BSEO focuses on organic links while SEM focuses on paid advertisements.
CSEO is only for mobile devices while SEM is only for desktop computers.
DSEO is managed by the server while SEM is managed by the individual user.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "SEO focuses on organic links while SEM focuses on paid advertisements.". SEO (Search Engine Optimization, tối ưu công cụ tìm kiếm) nhằm đưa trang lên kết quả tự nhiên (organic) mà không trả tiền cho mỗi lượt nhấp, còn SEM (Search Engine Marketing) theo cách dùng phổ biến chỉ quảng cáo tìm kiếm trả phí như Google Ads, hiện ở các vị trí gắn nhãn được tài trợ. Một số tài liệu dùng SEM như khái niệm rộng gồm cả SEO, nhưng khi đặt hai thứ đối nhau thì khác biệt là tự nhiên và trả phí. "SEO focuses on paid advertisements while SEM focuses on organic links." đảo ngược hai khái niệm. "SEO is only for mobile devices while SEM is only for desktop computers." sai vì cả hai đều áp dụng trên mọi thiết bị. "SEO is managed by the server while SEM is managed by the individual user." sai vì cả hai đều do người làm marketing quản lý, máy chủ chỉ là một phần của SEO kỹ thuật.
APurchase
BEvaluation
CAwareness
DPreference
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "Purchase" và "Evaluation". Phễu tìm kiếm mô tả hành trình từ biết đến sản phẩm tới mua hàng; ở giai đoạn đánh giá, người dùng gõ truy vấn so sánh, đọc đánh giá, tìm bảng giá, còn ở giai đoạn mua họ gõ truy vấn mang ý định giao dịch như tên sản phẩm kèm chữ mua hay giảm giá. Đây là lúc ý định cao nhất, nên có mặt ở vị trí đầu kết quả tự nhiên quyết định trực tiếp việc chuyển đổi về tay bạn hay đối thủ. "Awareness" là giai đoạn người dùng mới nhận ra nhu cầu và tìm thông tin chung; SEO vẫn giúp tiếp cận họ nhưng truy vấn mang tính thông tin, ít dẫn tới chuyển đổi ngay. "Preference" là giai đoạn hình thành thiện cảm với thương hiệu, chịu ảnh hưởng nhiều từ trải nghiệm, truyền miệng và quảng cáo thương hiệu hơn là thứ hạng của một truy vấn, nên không phải lúc độ hiển thị tìm kiếm quyết định chuyển đổi nhất.
AWhen aiming to increase brand recall using video Ads
BWhen running campaigns focused on audience awareness
CWhen testing generic messaging effectiveness
DWhen tracking specific actions like purchases
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "When tracking specific actions like purchases". CPA (Cost per Action, chi phí mỗi hành động) là mô hình nhà quảng cáo trả tiền hoặc tối ưu giá thầu theo một hành động cụ thể như mua hàng, đăng ký, điền biểu mẫu; nó hữu ích nhất khi đã cài theo dõi chuyển đổi và mục tiêu là kết quả đo được. "When aiming to increase brand recall using video Ads" sai vì tăng khả năng ghi nhớ thương hiệu bằng video thường dùng CPM (chi phí nghìn lượt hiển thị) hoặc CPV (chi phí mỗi lượt xem). "When running campaigns focused on audience awareness" sai vì chiến dịch nhận biết đo bằng độ phủ và lượt hiển thị, không phải hành động. "When testing generic messaging effectiveness" sai vì thử thông điệp chung chung thường xem tỉ lệ nhấp hoặc mức tương tác, chưa gắn với hành động chuyển đổi cụ thể nên trả theo CPA không phù hợp.
AUses only automated keyword bidding control
BExcludes display or video support
CFixes conversion cost across campaigns
DApplies machine learning and real-time signals
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Applies machine learning and real-time signals". Smart Bidding là nhóm chiến lược giá thầu tự động tập trung vào chuyển đổi, gồm Target CPA, Target ROAS, Maximize Conversions và Maximize Conversion Value; điểm khác biệt là nó dùng học máy để đặt giá thầu riêng cho từng phiên đấu giá dựa trên tín hiệu tại thời điểm đó như thiết bị, vị trí, thời gian, ngôn ngữ, danh sách tiếp thị lại. "Uses only automated keyword bidding control" sai vì Smart Bidding không chỉ điều chỉnh ở cấp từ khoá mà tối ưu cho từng lượt đấu giá theo nhiều tín hiệu ngữ cảnh. "Excludes display or video support" sai vì Smart Bidding áp dụng được cho cả chiến dịch Display và nhiều loại chiến dịch khác, không chỉ quảng cáo tìm kiếm. "Fixes conversion cost across campaigns" sai vì Target CPA nhắm tới chi phí trung bình mỗi chuyển đổi, chi phí thực tế từng lần vẫn dao động, không bị cố định giữa các chiến dịch.
ATheir CPC cap is set by industry to establish a maximum price for clicks, ensuring cost control for advertisers.
BTheir keyword auction efficiently captures a significant portion of the value of advertised products and services, dynamically adjusting to market demand.
CGoogle's financial success is mainly attributed to frequent price hikes in highly competitive industries, driving revenue growth.
DAllowing advertisers to pay solely for conversions fosters undeniable ROI and builds strong customer loyalty through cost-effective advertising.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Their keyword auction efficiently captures a significant portion of the value of advertised products and services, dynamically adjusting to market demand.". Google Ads định giá bằng phiên đấu giá từ khoá diễn ra mỗi lượt tìm kiếm: thứ hạng quảng cáo dựa trên giá thầu kết hợp Quality Score và các yếu tố khác, giá mỗi nhấp tự điều chỉnh theo mức cạnh tranh, nên Google thu được phần lớn giá trị mà nhà quảng cáo sẵn lòng trả. "Their CPC cap is set by industry to establish a maximum price for clicks" sai vì không có trần CPC theo ngành; mức trần là giá thầu tối đa do từng nhà quảng cáo tự đặt. "Google's financial success is mainly attributed to frequent price hikes in highly competitive industries" sai vì Google không chủ động tăng giá; giá cao ở ngành cạnh tranh là kết quả của đấu giá. "Allowing advertisers to pay solely for conversions fosters undeniable ROI" sai vì mô hình mặc định là trả theo nhấp hoặc hiển thị; trả theo chuyển đổi chỉ là tuỳ chọn hạn chế, và không có quảng cáo nào bảo đảm ROI hay lòng trung thành.
AIncluding full contact information in every line
BReplacing headlines with extension content
COverloading the Ads with too many emojis
DIgnoring extensions when they’re applicable
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Ignoring extensions when they’re applicable". Ad extensions (tiện ích quảng cáo, nay Google gọi là assets) bổ sung đường liên kết trang con, số điện thoại, địa chỉ, chú thích, đoạn nổi bật vào quảng cáo, làm quảng cáo to và hữu ích hơn, thường tăng tỷ lệ nhấp; tác động dự kiến của tiện ích còn được tính vào Ad Rank, nên bỏ qua khi chúng phù hợp là đánh mất lợi thế miễn phí. "Including full contact information in every line" không phải lỗi phổ biến vì mỗi loại tiện ích có trường riêng, thông tin liên hệ đặt vào tiện ích gọi điện hay vị trí chứ không lặp ở mọi dòng. "Replacing headlines with extension content" không xảy ra vì tiêu đề là phần bắt buộc của quảng cáo, tiện ích chỉ bổ sung chứ không thay thế được. "Overloading the Ads with too many emojis" không phải lỗi điển hình vì chính sách biên tập của Google Ads vốn hạn chế ký hiệu không chuẩn, quảng cáo như vậy thường bị từ chối ngay.
29What is the main difference between SEO and SEM?4 lựa chọn
ASEM is only technical
BSEO includes paid Ads
CSEM uses paid Ads while SEO is organic
DSEO is less strategic than SEM
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "SEM uses paid Ads while SEO is organic". Theo cách dùng phổ biến hiện nay, SEM (Search Engine Marketing, tiếp thị trên công cụ tìm kiếm) chỉ quảng cáo trả tiền trên trang kết quả như Google Ads trả theo lượt nhấp (PPC), còn SEO (tối ưu công cụ tìm kiếm) giành thứ hạng tự nhiên mà không trả tiền cho mỗi lượt nhấp. Có định nghĩa rộng coi SEM bao trùm cả SEO, nhưng khi đặt hai khái niệm cạnh nhau thì khác biệt cốt lõi là trả tiền và tự nhiên. "SEM is only technical" sai vì SEM gồm chiến lược từ khoá, viết quảng cáo, quản lý ngân sách; phần kỹ thuật website lại thuộc technical SEO. "SEO includes paid Ads" nhầm hai kênh: thứ hạng tự nhiên không mua được. "SEO is less strategic than SEM" sai vì SEO đòi hỏi chiến lược dài hạn về nội dung, kỹ thuật và liên kết, không hề kém chiến lược hơn quảng cáo.
30Why do regulators often struggle to classify Google as an illegal monopoly in the search market?4 lựa chọn
AGoogle does not charge users a direct fee to use its core search service.
BGoogle has a market share that is consistently below fifty percent.
CGoogle is a non-profit organization that does not generate any revenue.
DGoogle only provides its search services to users within North America.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Google does not charge users a direct fee to use its core search service.". Luật chống độc quyền truyền thống thường đo tác hại qua việc doanh nghiệp đẩy giá lên cao cho người tiêu dùng; vì người dùng tìm kiếm trên Google miễn phí, doanh thu đến từ quảng cáo, nên khó chứng minh người dùng bị thiệt hại về giá dù Google chiếm phần lớn thị trường. Phương án "Google has a market share that is consistently below fifty percent." sai vì thị phần tìm kiếm toàn cầu của Google từ lâu ở mức rất cao, vượt xa một nửa. "Google is a non-profit organization that does not generate any revenue." sai vì Google thuộc Alphabet, một công ty niêm yết thu doanh thu khổng lồ từ quảng cáo. "Google only provides its search services to users within North America." sai vì Google phục vụ người dùng gần như khắp thế giới.
AUse long, detailed brand introductions
BTarget narrow audiences
CKeep the message short and direct
DMix video and text Ads formats in the same group
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm ba ý: "Target narrow audiences", "Keep the message short and direct" và "Mix video and text Ads formats in the same group". Quảng cáo video trên YouTube bị bỏ qua sau vài giây, nên thông điệp phải ngắn, vào thẳng vấn đề và gây chú ý ngay đầu; nhắm đối tượng hẹp (theo sở thích, ý định, nhân khẩu học) giúp mỗi lượt xem có giá trị hơn và giảm chi phí lãng phí. Việc phối hợp nhiều định dạng trong cùng nhóm, ví dụ video kèm tiêu đề và mô tả dạng chữ trong chiến dịch Video action hoặc Demand Gen, giúp hệ thống thử nhiều tổ hợp và mở rộng vị trí hiển thị, nên được tính là cách làm tốt trong bối cảnh câu hỏi. Ngược lại, "Use long, detailed brand introductions" là sai: phần giới thiệu thương hiệu dài khiến người xem bấm bỏ qua trước khi thông điệp chính xuất hiện, làm giảm tỉ lệ xem hết và hiệu quả chiến dịch.