Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: ADS301m - Phần 5: Quảng cáo tìm kiếm Google Ads

31 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ADS301m - Google Ads và SEO, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.

Danh sách câu hỏi

20/31 câuCòn 11
AAds Relevance
BNumber of social shares
CClick-Through Rate (CTR)
DLanding Page Relevance
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Ads Relevance", "Click-Through Rate (CTR)" và "Landing Page Relevance". Quality Score (điểm chất lượng) là thang điểm từ 1 tới 10 mà Google Ads dùng để ước lượng chất lượng quảng cáo so với các nhà quảng cáo khác, dựa trên ba thành phần: mức liên quan của quảng cáo, tỷ lệ nhấp dự kiến và trải nghiệm trang đích. "Ads Relevance" đo mức khớp giữa từ khoá, nội dung quảng cáo và ý định của người tìm kiếm; "Click-Through Rate (CTR)" là tỷ lệ số lần nhấp trên số lần hiển thị, phản ánh khả năng quảng cáo được nhấp; "Landing Page Relevance" đánh giá trang đích có liên quan, hữu ích và dễ dùng hay không. Điểm cao giúp tăng Ad Rank (thứ hạng quảng cáo) và giảm giá mỗi lần nhấp trong phiên đấu giá. Còn "Number of social shares" sai vì số lượt chia sẻ trên mạng xã hội là tín hiệu nằm ngoài hệ thống Google Ads, không thuộc công thức tính Quality Score.
Mở trang câu hỏi này →
ADisplay campaign to show banner Ads
BDiscovery campaign to appear on Gmail feeds
CSearch campaign to show Ads on SERP
DShopping campaign for promoting apps
Lời giải
Đáp án đúng: "Search campaign to show Ads on SERP". Michael muốn tiếp cận người đang chủ động tìm sách trên Google, tức người đã có nhu cầu và đang gõ truy vấn; chiến dịch Search hiển thị quảng cáo văn bản ngay trên SERP (trang kết quả tìm kiếm) khi truy vấn khớp từ khoá, nên bắt đúng thời điểm có ý định mua. "Display campaign to show banner Ads" sai vì quảng cáo hiển thị chạy trên mạng lưới website đối tác, tiếp cận người đang lướt nội dung chứ không phải người đang tìm kiếm, hợp với tăng nhận biết thương hiệu hơn. "Discovery campaign to appear on Gmail feeds" sai vì chiến dịch Discovery (nay là Demand Gen) xuất hiện trong Gmail, YouTube và nguồn cấp Discover, cũng là tiếp cận thụ động. "Shopping campaign for promoting apps" sai vì chiến dịch Shopping quảng bá sản phẩm lấy từ Merchant Center với ảnh và giá, còn quảng bá ứng dụng thuộc chiến dịch App.
Mở trang câu hỏi này →
AFocuses only on conversions
BDoesn’t allow precise audience targeting
CPrioritizes click volume over lead quality
DLocks all bidding to campaign level
Lời giải
Đáp án đúng: "Prioritizes click volume over lead quality". Maximize Clicks (tối đa hoá lượt nhấp) là chiến lược đặt giá thầu tự động của Google Ads, cố mang về nhiều lượt nhấp nhất trong ngân sách mà không xét người nhấp có khả năng mua hay mang giá trị cao không; với khách hàng tiềm năng giá trị cao, các chiến lược theo chuyển đổi hoặc giá trị chuyển đổi (Maximize Conversions, Target CPA, Target ROAS) phù hợp hơn. "Focuses only on conversions" mô tả ngược bản chất: đó là đặc điểm của Maximize Conversions, còn Maximize Clicks không tối ưu theo chuyển đổi. "Doesn’t allow precise audience targeting" sai vì nhắm mục tiêu theo từ khoá, vị trí, đối tượng được cài ở chiến dịch và nhóm quảng cáo, độc lập với chiến lược giá thầu. "Locks all bidding to campaign level" không phải lý do: chiến lược giá thầu vốn đặt ở cấp chiến dịch hoặc danh mục chiến lược, điều đó không quyết định chất lượng khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AUnderstand her product benefits and research her audience
BSkip testing and go live quickly
CUse automated headline generators
DFocus only on emojis for attention
Lời giải
Đáp án đúng: "Understand her product benefits and research her audience". Viết nội dung quảng cáo Google Ads bắt đầu từ việc hiểu lợi ích sản phẩm (giải quyết vấn đề gì cho khách) và nghiên cứu đối tượng (họ tìm kiếm bằng từ gì, quan tâm điều gì), từ đó chọn từ khoá, tiêu đề và lời kêu gọi hành động phù hợp ý định tìm kiếm, góp phần nâng Quality Score (điểm chất lượng). Phương án "Skip testing and go live quickly" sai vì bỏ thử nghiệm nghĩa là không biết mẫu quảng cáo nào hiệu quả, dễ lãng phí ngân sách. "Use automated headline generators" sai vì công cụ tự sinh tiêu đề chỉ là hỗ trợ, không thay được hiểu biết về sản phẩm và khách hàng, càng không phải bước đầu tiên. "Focus only on emojis for attention" sai vì Google Ads hạn chế dùng emoji và ký tự trang trí trong văn bản quảng cáo, thu hút chú ý mà thiếu thông điệp thì không tạo chuyển đổi.
Mở trang câu hỏi này →
AAvoids conversion tracking setup
BDisables Ads extensions automatically
CUses broad match types for more reach
DAutomates bidding using conversion possibility
Lời giải
Đáp án đúng: "Automates bidding using conversion possibility". Target CPA (chi phí mỗi chuyển đổi mục tiêu) là chiến lược Smart Bidding: hệ thống dùng máy học dự đoán khả năng mỗi phiên đấu giá dẫn tới chuyển đổi và tự điều chỉnh giá thầu để đạt mức chi phí trên mỗi chuyển đổi mà nhà quảng cáo đặt ra, trong khi Manual CPC (giá mỗi lượt nhấp thủ công) bắt người quản lý tự đặt giá cho từng từ khoá. Phương án "Avoids conversion tracking setup" sai vì Target CPA bắt buộc có theo dõi chuyển đổi để học. "Disables Ads extensions automatically" sai vì chiến lược giá thầu không tắt tiện ích quảng cáo (nay gọi là assets). "Uses broad match types for more reach" sai vì kiểu khớp từ khoá là thiết lập riêng; Google có khuyến nghị kết hợp broad match với Smart Bidding nhưng đó không phải bản chất làm Target CPA hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AAds will auto-adjust perfectly
BTheir campaign will lack focus and waste budget
CThe website will rank higher organically
DTheir CTR will improve instantly
Lời giải
Đáp án đúng: "Their campaign will lack focus and waste budget". Cấu trúc tài khoản Google Ads (chiến dịch, nhóm quảng cáo, từ khoá, mẫu quảng cáo) quyết định quảng cáo nào hiện cho truy vấn nào và dẫn về trang nào. Không lên kế hoạch thì từ khoá bị gom lẫn lộn, mẫu quảng cáo chung chung, độ liên quan và Quality Score (điểm chất lượng) thấp, tiền bị tiêu vào những lượt nhấp không đúng ý định. "Ads will auto-adjust perfectly" sai vì tính năng tự động của Google chỉ tối ưu trên cấu trúc và tín hiệu người quản lý cung cấp, không tự sửa một tài khoản thiếu tổ chức. "The website will rank higher organically" nhầm hai kênh: quảng cáo trả tiền không làm tăng thứ hạng tự nhiên, và website đẹp không thay được cấu trúc quảng cáo. "Their CTR will improve instantly" ngược thực tế, vì quảng cáo kém liên quan thường có tỷ lệ nhấp (CTR) thấp hơn.
Mở trang câu hỏi này →
APurchase
BEvaluation
CAwareness
DPreference
Lời giải
Đáp án đúng: "Awareness". Hành trình tìm kiếm đi từ nhận biết, cân nhắc tới mua. Ở giai đoạn awareness (nhận biết), người dùng mới nhận ra nhu cầu và chưa có lựa chọn cụ thể, nên dùng truy vấn rộng, chung chung như "best computers to buy" để khám phá thị trường. "Purchase" sai vì ở giai đoạn mua, truy vấn rất cụ thể, gắn với hành động như tên mẫu máy kèm "giá" hay "mua ở đâu". "Evaluation" sai vì ở giai đoạn đánh giá, người dùng đã có vài lựa chọn và so sánh chúng, ví dụ "MacBook Air vs Dell XPS". "Preference" sai vì khi đã có ưu tiên, người dùng tìm theo thương hiệu hoặc sản phẩm mình nghiêng về, ví dụ "đánh giá Dell XPS 13", chứ không còn hỏi chung chung máy nào tốt nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AThe total budget allocated for a single marketing campaign.
BThe number of times an advertisement is displayed to users.
CThe price paid by an advertiser for every user interaction.
DThe percentage of users who complete a purchase on a site.
Lời giải
Đáp án đúng: "The price paid by an advertiser for every user interaction.". CPC (Cost Per Click, chi phí mỗi lượt nhấp) là số tiền nhà quảng cáo trả mỗi khi người dùng nhấp vào quảng cáo, tức tương tác được tính phí trong mô hình trả tiền theo lượt nhấp (PPC). Trong đấu giá Google Ads, CPC thực tế thường thấp hơn giá thầu tối đa, vì bạn chỉ trả vừa đủ để vượt Ad Rank của đối thủ ngay dưới, và Quality Score cao giúp giảm mức này. "The total budget allocated for a single marketing campaign." là ngân sách chiến dịch, giới hạn tổng chi tiêu chứ không phải giá mỗi lượt nhấp. "The number of times an advertisement is displayed to users." là impressions (lượt hiển thị), một chỉ số đếm chứ không phải chi phí; mô hình trả theo lượt hiển thị gọi là CPM. "The percentage of users who complete a purchase on a site." là conversion rate (tỉ lệ chuyển đổi).
Mở trang câu hỏi này →
ALink building
BLaunching Ads groups with keywords
CWriting guest posts
DPublishing press releases
Lời giải
Đáp án đúng: "Launching Ads groups with keywords". SEM (search engine marketing, tiếp thị trên công cụ tìm kiếm) theo nghĩa hẹp thường dùng là quảng cáo tìm kiếm trả phí, ví dụ tạo chiến dịch Google Ads, lập nhóm quảng cáo gắn từ khoá, đặt giá thầu để quảng cáo hiện trên trang kết quả. Phương án "Link building" sai vì xây dựng liên kết là hoạt động SEO off-page nhằm tăng thứ hạng tự nhiên. "Writing guest posts" sai vì viết bài khách là chiến thuật lấy backlink (liên kết trỏ về) và nhận diện, thuộc SEO và content marketing chứ không phải quảng cáo trả phí. "Publishing press releases" sai vì phát thông cáo báo chí thuộc PR, có thể giúp có liên kết và độ phủ thương hiệu nhưng không phải hoạt động đấu giá quảng cáo tìm kiếm.
Mở trang câu hỏi này →
ATo automatically suggest creative formats
BTo avoid manual testing of Ads Content
CTo position your brand more effectively
DTo adopt your competitor’s keyword list
Lời giải
Đáp án đúng: "To position your brand more effectively". Nghiên cứu đối thủ trước khi dựng chiến dịch Google Ads cho biết họ nhắm từ khoá nào, thông điệp và ưu đãi ra sao, trang đích thế nào; từ đó bạn tìm điểm khác biệt (giá, dịch vụ, chất lượng) để định vị thương hiệu và viết quảng cáo nổi bật hơn trên cùng một SERP. "To automatically suggest creative formats" sai vì nghiên cứu là việc phân tích của con người, không tự động đề xuất định dạng; gợi ý tự động là chức năng của công cụ trong Google Ads. "To avoid manual testing of Ads Content" sai vì hiểu đối thủ không thay được việc thử nghiệm A/B nội dung quảng cáo, kết quả thật chỉ có khi chạy và đo. "To adopt your competitor’s keyword list" sai vì chép nguyên danh sách từ khoá của đối thủ bỏ qua điểm mạnh riêng và đối tượng của mình, lại đẩy hai bên vào cuộc đua giá thầu.
Mở trang câu hỏi này →
ATo feature extended location and contact links
BTo catch attention with the key message
CTo show product benefits through animation
DTo redirect users to less competitive pages
Lời giải
Đáp án đúng: "To catch attention with the key message". Trong quảng cáo tìm kiếm của Google Ads (Responsive Search Ads), dòng tiêu đề (headline) là phần chữ lớn và nổi bật nhất, mỗi tiêu đề tối đa 30 ký tự; nhiệm vụ của nó là thu hút sự chú ý và truyền thông điệp chính, thường lặp lại từ khoá người dùng vừa gõ để tăng độ liên quan và tỷ lệ nhấp. "To feature extended location and contact links" là việc của tiện ích quảng cáo (nay gọi là assets) như tiện ích vị trí, tiện ích cuộc gọi hay sitelink, không phải tiêu đề. "To show product benefits through animation" sai vì quảng cáo tìm kiếm là văn bản, hoạt ảnh thuộc quảng cáo hiển thị hoặc video. "To redirect users to less competitive pages" không phải chức năng của tiêu đề; trang đích do URL cuối cùng quyết định, và dẫn người dùng tới trang kém liên quan còn làm giảm trải nghiệm trang đích.
Mở trang câu hỏi này →
ACampaign goals
BHistorical performance data
CConversion tracking
DExact match keywords
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Campaign goals", "Historical performance data" và "Conversion tracking". Đặt giá thầu tự động (automated bidding) của Google Ads dùng học máy để điều chỉnh giá thầu cho từng phiên đấu giá, nên việc chọn chiến lược phù hợp dựa trên mục tiêu chiến dịch (tăng lượt nhấp, tối đa chuyển đổi, đạt CPA hay ROAS mục tiêu), dữ liệu hiệu suất trong quá khứ để thuật toán học, và theo dõi chuyển đổi để hệ thống biết lượt nhấp nào mang lại kết quả; thiếu dữ liệu chuyển đổi thì các chiến lược như Target CPA không vận hành được. "Exact match keywords" không thuộc nhóm này vì loại đối sánh từ khoá quyết định quảng cáo được hiển thị cho truy vấn nào, không phải căn cứ để chọn chiến lược giá thầu; giá thầu tự động còn thường được ghép với đối sánh rộng để thuật toán có nhiều tín hiệu hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ACPM
Btarget CPA
CTarget ROAS
DMaximize conversion value
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "target CPA" và "Target ROAS". Khi mục tiêu là bán hàng, nên chọn chiến lược giá thầu tự động hướng tới chuyển đổi: target CPA (chi phí mỗi hành động mục tiêu) để Google tối ưu số đơn với mức chi phí bạn đặt, Target ROAS (lợi tức chi tiêu quảng cáo mục tiêu) để tối ưu doanh thu thu về trên mỗi đồng chi. "CPM" sai vì trả theo nghìn lượt hiển thị phục vụ mục tiêu nhận diện thương hiệu, không tối ưu cho đơn hàng. "Maximize conversion value" là chiến lược hướng tới giá trị chuyển đổi và cũng dùng được cho bán hàng, nhưng nó tiêu hết ngân sách để tối đa giá trị mà không kiểm soát hiệu quả chi tiêu; khi có mục tiêu ROAS thì bản chất nó trở thành Target ROAS, nên với bộ sưu tập mới cần kiểm soát lợi nhuận, hai chiến lược có mục tiêu cụ thể là lựa chọn tốt nhất.
Mở trang câu hỏi này →
ARanks CPCs vs. competitors
BCalculates bounce-driven Quality Score
CMonitors keyword ranks on SERPs
DSuggests data-based improvements
Lời giải
Đáp án đúng: "Suggests data-based improvements". Optimization Score (điểm tối ưu hoá) trong Google Ads là con số từ 0 đến 100% ước tính tài khoản đang được thiết lập tốt tới đâu, kèm danh sách đề xuất như thêm từ khoá, điều chỉnh giá thầu, bổ sung assets; các đề xuất dựa trên dữ liệu hiệu suất, xu hướng và mô phỏng của hệ thống. Phương án "Ranks CPCs vs. competitors" sai vì điểm này không so giá mỗi lượt nhấp với đối thủ; dữ liệu so sánh nằm ở báo cáo Auction Insights. "Calculates bounce-driven Quality Score" sai vì Quality Score là chỉ số riêng dựa trên CTR dự kiến, mức liên quan và trải nghiệm trang đích, không do Optimization Score tính. "Monitors keyword ranks on SERPs" sai vì đây không phải công cụ theo dõi thứ hạng từ khoá trên trang kết quả tìm kiếm.
Mở trang câu hỏi này →
A25
B30
C45
D60
Lời giải
Đáp án đúng: "30". Trong quảng cáo tìm kiếm thích ứng (Responsive Search Ads), định dạng văn bản chuẩn hiện nay của Google Ads, mỗi tiêu đề tối đa 30 ký tự và có thể nhập tới 15 tiêu đề, mỗi mô tả tối đa 90 ký tự; hệ thống tự ghép các tiêu đề để tìm tổ hợp hiệu quả, nên viết tiêu đề ngắn, chứa từ khoá và lợi ích rõ ràng là kỹ năng cốt lõi. "25" sai vì đó là giới hạn tiêu đề của quảng cáo văn bản chuẩn đời cũ, đã được thay bằng quảng cáo văn bản mở rộng với tiêu đề 30 ký tự. "45" sai vì không có loại tiêu đề quảng cáo tìm kiếm nào dùng giới hạn này; nhập dài hơn 30 ký tự sẽ bị hệ thống từ chối. "60" sai vì con số này hay được nhắc khi bàn về độ dài thẻ title trong SEO, dễ gây nhầm, chứ không phải giới hạn tiêu đề quảng cáo Google Ads.
Mở trang câu hỏi này →
AShowcase Shopping
BDynamic Search Ads
CProduct Shopping
DLocal Inventory Shopping
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Showcase Shopping", "Product Shopping" và "Local Inventory Shopping". Quảng cáo Google Shopping chạy dựa trên nguồn dữ liệu sản phẩm (product feed) trong Merchant Center. Product Shopping là dạng cơ bản, mỗi quảng cáo một sản phẩm kèm ảnh, giá, tên cửa hàng; Showcase Shopping gom nhiều sản phẩm liên quan dưới một ảnh đại diện cho các truy vấn rộng như giày chạy bộ; Local Inventory (quảng cáo hàng tồn kho tại cửa hàng) cho biết sản phẩm đang có sẵn ở cửa hàng gần người tìm. Cách Google đóng gói các dạng này thay đổi theo thời gian (nhiều tính năng nay chạy qua Performance Max), nhưng đây là ba loại quảng cáo Shopping kinh điển. "Dynamic Search Ads" (quảng cáo tìm kiếm động) thuộc chiến dịch Search, tự sinh tiêu đề từ nội dung website và không dùng feed sản phẩm, nên không phải một loại Shopping.
Mở trang câu hỏi này →
AIt belongs to a brand that has been in business for many decades.
BIt has a higher Quality Score due to better relevance and CTR.
CIt uses more capital letters and exclamation marks in the title.
DIt is being viewed by a user who has never clicked on an ad before.
Lời giải
Đáp án đúng: "It has a higher Quality Score due to better relevance and CTR.". Vị trí quảng cáo do Ad Rank (thứ hạng quảng cáo) quyết định, tính từ giá thầu kết hợp với chất lượng quảng cáo, tức Quality Score (điểm chất lượng) gồm mức liên quan, tỷ lệ nhấp dự kiến và trải nghiệm trang đích, cùng ngữ cảnh tìm kiếm và tiện ích; vì vậy quảng cáo chất lượng cao có thể đứng trên đối thủ trả giá cao hơn, và thường còn trả ít hơn mỗi lần nhấp. "It belongs to a brand that has been in business for many decades." sai vì tuổi đời doanh nghiệp không phải thành phần của Ad Rank. "It uses more capital letters and exclamation marks in the title." sai vì viết hoa và dấu chấm than quá mức vi phạm chính sách biên tập của Google Ads, dễ khiến quảng cáo bị từ chối chứ không được ưu tiên. "It is being viewed by a user who has never clicked on an ad before." sai vì Ad Rank được tính trong cùng một phiên đấu giá với cùng người tìm cho mọi nhà quảng cáo, nên điều này không ưu ái riêng quảng cáo nào.
Mở trang câu hỏi này →
AImproves Quality Score
BReduces bounce rate
CNegatively impacts both SEO rankings and Ads performance
DHas no effect
Lời giải
Đáp án đúng: "Negatively impacts both SEO rankings and Ads performance". Tốc độ tải trang ảnh hưởng hai phía: với SEO, Google dùng tín hiệu trải nghiệm trang như Core Web Vitals (bộ chỉ số trải nghiệm cốt lõi) và trang chậm khiến người dùng bỏ đi, kéo thứ hạng xuống; với SEM, trải nghiệm trang đích là một thành phần của Quality Score (điểm chất lượng), nên trang chậm làm điểm thấp, giá mỗi lần nhấp cao hơn và vị trí quảng cáo kém hơn, dù nội dung đã tối ưu tốt. "Improves Quality Score" sai vì tải chậm làm trải nghiệm trang đích kém, kéo điểm chất lượng xuống chứ không nâng lên. "Reduces bounce rate" sai vì trang chậm làm tăng bounce rate (tỷ lệ thoát), người dùng rời đi trước khi trang hiện xong. "Has no effect" sai vì tốc độ tác động trực tiếp tới hành vi người dùng lẫn cách Google đánh giá trang ở cả kết quả tự nhiên và quảng cáo.
Mở trang câu hỏi này →
AUse target impression share bidding
BApply Maximize Conversion Value
CManually adjust keyword bids weekly
DOptimize for bounce rate instead
Lời giải
Đáp án đúng: "Apply Maximize Conversion Value". Maximize Conversion Value (tối đa hoá giá trị chuyển đổi) là chiến lược đặt giá thầu tự động của Google Ads, dùng giá trị gán cho từng chuyển đổi (ví dụ giá trị đơn hàng) để ưu tiên những lượt nhấp có khả năng mang về tổng doanh thu cao nhất trong ngân sách, có thể kèm mục tiêu ROAS. Lucas muốn tối đa tổng giá trị bán hàng chứ không phải số đơn, nên đây là lựa chọn khớp; Maximize Conversions thì chỉ đếm số lượng. "Use target impression share bidding" nhắm tới tỷ lệ hiển thị, ví dụ luôn đứng đầu trang, phục vụ nhận diện thương hiệu chứ không tối ưu doanh thu. "Manually adjust keyword bids weekly" là đặt giá thầu thủ công, chậm và không dùng tín hiệu của từng phiên đấu giá như chiến lược tự động. "Optimize for bounce rate instead" sai vì tỷ lệ thoát không phải mục tiêu đặt giá thầu trong Google Ads và không phản ánh giá trị đơn hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AVideo campaign for audience reach
BDisplay campaign for banner placements
CSearch campaign for high-intent targeting
DDiscovery campaign across mobile apps
Lời giải
Đáp án đúng: "Display campaign for banner placements". Chiến dịch Hiển thị (Display) của Google Ads phân phối quảng cáo hình ảnh và banner trên Mạng hiển thị của Google (Google Display Network), gồm hàng triệu website, trang tin, blog và ứng dụng đối tác, nên đúng nhu cầu đặt banner trên trang tin và blog. "Video campaign for audience reach" chạy quảng cáo video chủ yếu trên YouTube và đối tác video; hợp với mục tiêu tiếp cận bằng video, không phải banner tĩnh. "Search campaign for high-intent targeting" hiển thị quảng cáo văn bản trên trang kết quả tìm kiếm khi người dùng gõ từ khoá, mạnh ở nhắm người có ý định cao nhưng không đặt banner trên website. "Discovery campaign across mobile apps" sai vì chiến dịch Discovery (nay đã chuyển thành Demand Gen) chạy trên các bề mặt của Google như YouTube, Gmail và nguồn cấp Discover, không phải loại để đặt banner trên trang tin và blog.
Mở trang câu hỏi này →