Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

19.660/20.347 câuCòn 687
ATo model the physical layout and hardware components of a system.
BTo represent the possible states of an object and the transitions between these states based on various events or conditions.
CTo outline the organizational roles and responsibilities within a business process.
DTo visualize user interface flow and interactions in software applications.
Lời giải
Một sơ đồ chuyển đổi trạng thái (STD) là một công cụ quan trọng trong thiết kế và phân tích hệ thống. Mục đích chính của STD là mô tả các trạng thái khả dụng của một đối tượng và các chuyển đổi giữa các trạng thái này dựa trên các sự kiện hoặc điều kiện khác nhau. Điều này giúp các nhà thiết kế và phát triển hệ thống hiểu rõ hơn về các quy trình và hành vi của hệ thống, từ đó có thể tạo ra các giải pháp hiệu quả hơn. STD thường được sử dụng trong thiết kế hệ thống, phân tích hiệu suất và tối ưu hóa hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
ADuring the SRS process, customers should always be required to spell out their unknown unknowns.
BAn unknown unknown cannot be known and therefore we can not make them explicit requirements.
CThere are matters that should be, but are not, elicited through the elicitation process. They exist, but they are not realized.
DThey help us reveal both known unknowns and more unknown unknowns.
Lời giải
Đáp án đúng: "There are matters that should be, but are not, elicited through the elicitation process. They exist, but they are not realized.". Yêu cầu ngầm (implicit requirements) là những điều người dùng mong đợi nhưng không nói ra; khi cả người dùng lẫn người phân tích đều không nhận ra chúng tồn tại thì chúng là ẩn số không biết (unknown unknowns): có thật, đáng lẽ phải khơi gợi được, nhưng chưa ai ý thức về chúng. Phương án "customers should always be required to spell out their unknown unknowns" sai vì không thể bắt khách hàng nêu điều chính họ không biết. Phương án "cannot be known and therefore we can not make them explicit requirements" sai vì qua khơi gợi kỹ, bản mẫu, rà soát, ẩn số vẫn có thể lộ ra và được viết thành yêu cầu tường minh. Phương án "They help us reveal both known unknowns and more unknown unknowns." sai vì yêu cầu ngầm không phải công cụ phát hiện, chúng là thứ cần được phát hiện.
Mở trang câu hỏi này →
AHave each participant review the requirements individually and submit their feedback separately.
BConduct a formal peer review meeting where participants compare their understanding of each requirement and discuss any ambiguities.
CSkip the peer review process and rely on individual interpretations.
DOnly review requirements after the development phase.
Lời giải
Quá trình đánh giá ngang hàng là một phần quan trọng trong việc xác định và giải quyết những bất đồng trong các tuyên bố yêu cầu. Để thực hiện điều này, chúng ta nên tổ chức một cuộc họp đánh giá ngang hàng chính thức, nơi các thành viên so sánh và thảo luận về cách hiểu của họ đối với từng yêu cầu và bất kỳ bất đồng nào. Điều này cho phép các thành viên chia sẻ ý kiến và quan điểm của mình, từ đó giúp xác định và giải quyết những bất đồng trong các tuyên bố yêu cầu. Quá trình này giúp đảm bảo rằng tất cả các thành viên hiểu rõ và đồng thuận về các yêu cầu, từ đó giúp tránh những hiểu lầm và sai sót trong quá trình phát triển.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is always necessary to specify all requirements at the same high level of detail to ensure consistency.
BMore detail should be included when the work is being done for an external client or when system testing will be based on the requirements.
CLess detail can be included if the work is being done internally for your company and developers have considerable domain experience.
DWriting all requirements at a very fine-grained level is always better, regardless of the project’s context.
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "More detail should be included when the work is being done for an external client or when system testing will be based on the requirements." và "Less detail can be included if the work is being done internally for your company and developers have considerable domain experience." Mức chi tiết của yêu cầu (level of detail) không cố định mà tuỳ bối cảnh: càng nhiều người đọc ở xa, càng ít cơ hội hỏi lại trực tiếp và càng nhiều thứ dựa vào tài liệu thì càng phải viết chi tiết. Khách hàng bên ngoài cần yêu cầu đủ rõ để làm căn cứ nghiệm thu và hợp đồng, còn kiểm thử hệ thống dựa trên yêu cầu thì cần đủ chi tiết để thiết kế ca kiểm thử. Ngược lại, dự án nội bộ với đội phát triển giàu kiến thức miền (domain experience) và gần người dùng có thể viết gọn hơn vì khoảng trống được lấp bằng trao đổi trực tiếp. Phương án "always necessary to specify all requirements at the same high level of detail" sai vì ép một mức chi tiết đồng nhất cho mọi yêu cầu, trong khi yêu cầu rủi ro cao mới cần chi tiết nhất. Phương án "fine-grained level is always better, regardless of the project’s context" sai vì chi tiết quá mức tốn công viết, khó bảo trì và không thêm giá trị khi người đọc đã hiểu rõ.
Mở trang câu hỏi này →
AFact Rules
BAction Enabler Rules
CConstraint Rules
DOperational Rules
Lời giải
Dưới đây là giải thích về câu hỏi lựa chọn đúng loại quy tắc kinh doanh theo phân loại. Câu hỏi yêu cầu tìm loại quy tắc không phải là loại quy tắc kinh doanh theo phân loại. Các lựa chọn bao gồm: "Quy tắc thực tế", "Quy tắc kích hoạt hành động", "Quy tắc hạn chế", "Quy tắc hoạt động". Theo phân loại, "Quy tắc thực tế" không phải là loại quy tắc kinh doanh. Quy tắc thực tế liên quan đến dữ liệu và thông tin, trong khi các quy tắc kinh doanh khác liên quan đến hành động, hạn chế và hoạt động của doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
AIt only identifies computational rules and ignores constraints.
BIt helps identify rules affecting each process step, including constraints and triggering events.
CIt focuses solely on the analysis of existing documentation.
DItis ineffective in discovering business rules related to data states
Lời giải
Sử dụng mô hình hóa quy trình kinh doanh để khám phá các quy tắc kinh doanh có thể giúp xác định các quy tắc ảnh hưởng đến từng bước quy trình, bao gồm cả hạn chế và sự kiện kích hoạt. Điều này có thể giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về quy trình kinh doanh của mình và xác định các quy tắc cần thiết để thực hiện chúng. Mô hình hóa quy trình kinh doanh có thể giúp các doanh nghiệp xác định các quy tắc liên quan đến dữ liệu, hạn chế và sự kiện kích hoạt, từ đó giúp họ tạo ra các quy trình kinh doanh hiệu quả hơn và giảm thiểu sai sót. Ngoài ra, mô hình hóa quy trình kinh doanh cũng giúp các doanh nghiệp dễ dàng cập nhật và thay đổi quy trình kinh doanh của mình khi cần thiết.
Mở trang câu hỏi này →
ATo ensure requirements align with business objectives and user needs
BTo finalize coding strategies
CTo skip ambiguous requirements
DTo prioritize testing phases
Lời giải
Đáp án đúng: "To ensure requirements align with business objectives and user needs". Requirements validation (thẩm định yêu cầu) trả lời câu hỏi chúng ta có đang làm đúng sản phẩm hay không, tức yêu cầu có thật sự phản ánh mục tiêu kinh doanh và nhu cầu người dùng. Chỉ các bên liên quan mới xác nhận được điều đó, nên phản hồi của họ qua rà soát, prototype hay acceptance test là trung tâm của hoạt động này. Phương án "To finalize coding strategies" sai vì chiến lược viết mã là việc của thiết kế và hiện thực, không phải mục đích lấy ý kiến bên liên quan. Phương án "To skip ambiguous requirements" sai vì yêu cầu mơ hồ phải được làm rõ hoặc sửa, không được bỏ qua. Phương án "To prioritize testing phases" sai vì sắp xếp các pha kiểm thử là việc lập kế hoạch kiểm thử; phản hồi của bên liên quan có thể giúp ưu tiên yêu cầu nhưng không nhằm mục đích này.
Mở trang câu hỏi này →
ATo track changes and ensure alignment with project goals
BTo prioritize functional requirements
CTo reduce stakeholder involvement
DTo eliminate ambiguous requirements
Lời giải
Đáp án đúng: "To track changes and ensure alignment with project goals". Traceability (khả năng truy vết) là việc liên kết mỗi yêu cầu ngược về nguồn gốc của nó (mục tiêu nghiệp vụ, yêu cầu người dùng) và xuôi tới thiết kế, mã, ca kiểm thử; thuộc hoạt động quản lý yêu cầu. Khi yêu cầu thay đổi, các liên kết này cho biết thay đổi ảnh hưởng tới đâu và yêu cầu mới có còn phục vụ mục tiêu dự án không. "To prioritize functional requirements" sai vì xếp ưu tiên là một hoạt động phân tích riêng, dựa vào giá trị, chi phí, rủi ro chứ không dựa vào liên kết truy vết. "To reduce stakeholder involvement" sai vì truy vết không thay thế được sự tham gia của các bên liên quan. "To eliminate ambiguous requirements" là việc của viết yêu cầu rõ ràng và review, truy vết không làm yêu cầu bớt mơ hồ.
Mở trang câu hỏi này →
ATo ensure that all requirements are measurable and testable
BTo eliminate the need for non-functional requirements
CTo skip stakeholder reviews
DTo prioritize coding tasks
Lời giải
Khi sử dụng thử nghiệm chấp nhận trong quá trình xác minh, lợi ích chính là đảm bảo tất cả các yêu cầu đều đo lường được và có thể kiểm tra. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được tất cả các yêu cầu của khách hàng và các bên liên quan. Việc đo lường được yêu cầu giúp dễ dàng xác định và sửa lỗi, từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, việc sử dụng thử nghiệm chấp nhận cũng giúp đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu đều được xem xét và ưu tiên đúng mức, giúp tránh được các vấn đề phát sinh trong quá trình phát triển sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
ACreating a checklist of required documents and systems.
BAssigning a team member to gather all necessary materials.
CSetting up a shared repository for document access.
DScheduling regular audits to ensure document availability.
Lời giải
Đáp án đúng: "Creating a checklist of required documents and systems.". Khơi gợi độc lập (independent elicitation) là khi chuyên viên phân tích tự nghiên cứu tài liệu, hệ thống hiện có, báo cáo, quy trình mà không cần các bên liên quan có mặt; để chắc chắn không sót nguồn nào, trọng tâm là lập danh sách kiểm (checklist) mọi tài liệu và hệ thống cần có rồi đối chiếu. Phương án "Assigning a team member to gather all necessary materials." là một bước thực hiện, nhưng không có danh sách thì người đó cũng không biết phải gom những gì. Phương án "Setting up a shared repository for document access." giúp lưu và truy cập tài liệu, phục vụ sau khi đã biết cần tài liệu nào chứ không đảm bảo đủ. Phương án "Scheduling regular audits to ensure document availability." là kiểm tra định kỳ về sau, tốn công và vẫn cần một danh sách làm chuẩn để kiểm.
Mở trang câu hỏi này →
AThey are often subjective and difficult to measure accurately
BThey focus only on technical constraints
CThey eliminate the need for functional requirements
DThey replace stakeholder reviews
Lời giải
Chủ đề chính của việc xác minh các yêu cầu không chức năng là chúng thường mang tính chủ quan và khó đo lường chính xác. Các yêu cầu không chức năng bao gồm các tính chất như hiệu suất, độ tin cậy, bảo mật, khả năng mở rộng, v.v. Những yêu cầu này thường không có định nghĩa rõ ràng và không thể đo lường bằng các phương pháp truyền thống. Điều này khiến cho việc xác minh chúng trở nên phức tạp và khó khăn. Ngoài ra, các yêu cầu không chức năng thường phụ thuộc vào các yếu tố như kinh nghiệm, quan điểm và mục tiêu của người dùng, khiến cho việc đo lường và xác minh chúng trở nên khó khăn hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AReplace the product owner with a more knowledgeable individual.
BCollaborate with multiple business analysts and product champions to gather comprehensive requirements.
CSimplify the project to reduce complexity.
DDelegate all decision-making to the development team.
Lời giải
Đáp án đúng: "Collaborate with multiple business analysts and product champions to gather comprehensive requirements.". Với dự án phức tạp, một product owner khó nắm hết nhu cầu của mọi nhóm người dùng, nên cách làm được khuyến nghị là chia sẻ công việc khơi gợi yêu cầu: nhiều chuyên viên phân tích nghiệp vụ (business analyst) cùng các product champion, tức người đại diện cho từng lớp người dùng (user class), thu thập và làm rõ yêu cầu, còn product owner vẫn giữ quyền ra quyết định và ưu tiên. "Replace the product owner with a more knowledgeable individual." không giải quyết gốc vấn đề vì độ phức tạp vượt khả năng của bất kỳ một cá nhân nào. "Simplify the project to reduce complexity." là cắt phạm vi, chỉ hợp lý khi phía nghiệp vụ đồng ý thu hẹp mục tiêu, còn câu hỏi là làm sao hiểu đủ yêu cầu. "Delegate all decision-making to the development team." khiến yêu cầu do người không đại diện cho người dùng quyết định, dễ làm sai nhu cầu thật.
Mở trang câu hỏi này →
ATo define the boundaries and objectives of the project
BTo specify all technical requirements
CTo finalize the system's architecture
DTo replace the requirements traceability matrix
Lời giải
Một tài liệu Vision và Scope là một tài liệu quan trọng trong quá trình phát triển dự án, nó giúp định nghĩa ranh giới và mục tiêu của dự án. Tài liệu này thường được tạo ra vào giai đoạn đầu của dự án và được sử dụng như một tài liệu tham khảo để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu rõ về mục tiêu và ranh giới của dự án. Nó giúp định nghĩa các yêu cầu cơ bản của dự án, bao gồm mục tiêu, phạm vi, và các hạn chế của dự án. Điều này giúp các thành viên trong dự án hiểu rõ về dự án và có thể tập trung vào việc đạt được mục tiêu của dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AList the product's major features or user capabilities, focusing on those that distinguish it from competitors.
BInclude all possible features in the scope to ensure nothing is left out, even if some may be unnecessary.
CClearly define the features that will be included in the initial release and those that will be excluded.
DAvoid mentioning any limitations or exclusions to keep the focus on what the product will do.
Lời giải
Khi định nghĩa phạm vi và giới hạn của một sản phẩm, cần tuân theo các thực hành sau. Trước hết, cần liệt kê các tính năng chính hoặc khả năng của người dùng, tập trung vào những tính năng khác biệt so với đối thủ cạnh tranh. Điều này giúp người dùng hiểu rõ về sản phẩm và có thể so sánh với các sản phẩm khác. Thứ hai, cần rõ ràng định nghĩa các tính năng sẽ được bao gồm trong phiên bản ban đầu và những tính năng sẽ bị loại bỏ. Điều này giúp người dùng biết được những gì sản phẩm sẽ cung cấp và những gì sẽ không được cung cấp. Việc này cũng giúp sản phẩm tập trung vào những tính năng quan trọng và tránh sự phức tạp không cần thiết.
Mở trang câu hỏi này →
ADefine a lightweight, flexible requirements process and adapt it as the project warrants
BEnsure that requirements documentation is at the right level: very detailed
CHelp validate that customer needs are accurately represented in the product backlog
DFacilitate backlog prioritization
Lời giải
Trong một dự án Agile, vai trò của một nhà phân tích kinh doanh là xác định quy trình yêu cầu nhẹ nhàng, linh hoạt và thích nghi theo yêu cầu của dự án. Họ cũng cần giúp xác nhận rằng nhu cầu của khách hàng được thể hiện chính xác trong danh sách yêu cầu (backlog). Ngoài ra, họ cần hỗ trợ sắp xếp ưu tiên cho danh sách yêu cầu. Điều này giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AThrough an apprenticeship program with mentoring
BBy studying software development exclusively
CBy focusing only on user interface design skills
DBy avoiding involvement in diverse business activities
Lời giải
Đáp án đúng: "Through an apprenticeship program with mentoring". Nhiều người trở thành business analyst (chuyên viên phân tích nghiệp vụ) từ vai trò khác như người dùng nghiệp vụ, nhà phát triển, kiểm thử viên; cách chuyển đổi hiệu quả là học việc có người hướng dẫn, làm cùng một người phân tích giàu kinh nghiệm để rèn kỹ năng khơi gợi, phân tích, viết đặc tả và giao tiếp trên dự án thật. Phương án "By studying software development exclusively" sai vì vai trò này cần kiến thức nghiệp vụ và kỹ năng giao tiếp, chứ không chỉ kỹ thuật lập trình. Phương án "By focusing only on user interface design skills" sai vì thiết kế giao diện chỉ là một mảng nhỏ so với phạm vi công việc của người phân tích. Phương án "By avoiding involvement in diverse business activities" sai vì tiếp xúc rộng với hoạt động nghiệp vụ là nền tảng để hiểu nhu cầu của tổ chức.
Mở trang câu hỏi này →
AModeling the application environment to understand the system's boundaries and interactions with external entities.
BPrioritizing the requirements based solely on the preferences of the development team without considering business goals or customer needs.
CCreating prototypes to explore and validate uncertain requirements with stakeholders.
DAnalyzing data flows to ensure that all interactions between the system and external entities are understood and documented.
Lời giải
Các phương pháp tốt trong phân tích yêu cầu bao gồm: mô hình hóa môi trường ứng dụng để hiểu ranh giới và tương tác của hệ thống với các thực thể bên ngoài. Việc tạo mẫu để khám phá và xác minh các yêu cầu không chắc chắn với các bên liên quan. Phân tích luồng dữ liệu để đảm bảo rằng tất cả các tương tác giữa hệ thống và các thực thể bên ngoài được hiểu và được ghi nhận. Những phương pháp này giúp đảm bảo rằng yêu cầu được xác định rõ ràng và chính xác, từ đó giúp phát triển hệ thống hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ASelect an appropriate software development life cycle.
BSelect elicitation techniques
CReview requirement
DPlan elicitation
EAnalysis requirement
Lời giải
Quá trình phát triển yêu cầu đại diện bao gồm các hoạt động như chọn kỹ thuật thu thập yêu cầu, đánh giá yêu cầu, lập kế hoạch thu thập yêu cầu và phân tích yêu cầu. Tuy nhiên, hoạt động không được bao gồm trong quá trình này là chọn một chu kỳ phát triển phần mềm phù hợp. Chu kỳ phát triển phần mềm là một khái niệm rộng hơn và bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau, chẳng hạn như lập kế hoạch, thiết kế, triển khai, thử nghiệm và bảo trì. Trong khi đó, quá trình phát triển yêu cầu đại diện chỉ tập trung vào việc thu thập, xác định và xác minh yêu cầu của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
AIt simplifies the decision-making process by involving only the project manager
BIt ensures diverse perspectives from management, customers, business analysis, development, and marketing
CItreduces the need for stakeholder involvement
DIt focuses solely on technical specifications
Lời giải
Khi một nhóm nhỏ đại diện cho các lĩnh vực quan trọng được chỉ định làm người quyết định trong một dự án, lợi ích chính là đảm bảo đa dạng các quan điểm từ quản lý, khách hàng, phân tích kinh doanh, phát triển và tiếp thị. Điều này giúp dự án nhận được sự hiểu biết toàn diện hơn về nhu cầu và mục tiêu của các bên liên quan khác nhau. Nhóm nhỏ này có thể đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả hơn, đồng thời đảm bảo rằng dự án đáp ứng được các yêu cầu và mục tiêu của tất cả các bên liên quan. Việc tham gia của các bên liên quan đa dạng cũng giúp dự án tránh được các sai lầm và rủi ro tiềm ẩn.
Mở trang câu hỏi này →
AProduct requirements describe the physical resources and training needs necessary for project completion.
BProject requirements include staff training and infrastructure changes needed in the operating environment.
CProject requirements are housed in the SRS along with product requirements.
DProduct requirements focus on the characteristics and functionalities of the software system being built.
Lời giải
Để phân biệt giữa yêu cầu sản phẩm và yêu cầu dự án, chúng ta cần hiểu rõ về từng loại yêu cầu. Yêu cầu sản phẩm (Product requirements) tập trung vào các đặc điểm và tính năng của hệ thống phần mềm đang được xây dựng. Điều này bao gồm các yêu cầu về chức năng, hiệu suất, bảo mật và tương thích. Ví dụ, yêu cầu sản phẩm có thể bao gồm yêu cầu về giao diện người dùng, tính năng tìm kiếm, hoặc khả năng tương thích với các hệ thống khác. Yêu cầu dự án (Project requirements) lại tập trung vào các yêu cầu về nguồn lực, đào tạo và thay đổi cơ sở hạ tầng cần thiết để hoàn thành dự án. Điều này bao gồm các yêu cầu về nhân lực, đào tạo, cơ sở vật chất và thay đổi cơ sở hạ tầng. Ví dụ, yêu cầu dự án có thể bao gồm yêu cầu về đào tạo nhân viên, thay đổi cơ sở vật chất, hoặc mua sắm thiết bị mới. Câu trả lời đúng là: - Yêu cầu dự án bao gồm đào tạo nhân viên và thay đổi cơ sở hạ tầng cần thiết trong môi trường hoạt động. - Yêu cầu sản phẩm tập trung vào các đặc điểm và tính năng của hệ thống phần mềm đang được xây dựng.
Mở trang câu hỏi này →