Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

19.640/20.347 câuCòn 707
AOne or more logically related system capabilities that provide value to a user and are described by a set of functional requirements
BA description of a behavior that a system will exhibit under specific conditions
CA description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect
DA kind of nonfunctional requirement that describes a Service or performance characteristic of a product
Lời giải
Khái niệm Yêu cầu chức năng (Functional Requirement) được định nghĩa là một hoặc nhiều khả năng liên quan logic của hệ thống cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Yêu cầu chức năng là những đặc tả về chức năng, tính năng hoặc khả năng của hệ thống mà người dùng mong muốn. Nói cách khác, yêu cầu chức năng là những gì hệ thống cần phải làm hoặc cung cấp cho người dùng để đáp ứng nhu cầu của họ. Ví dụ, yêu cầu chức năng có thể bao gồm việc hệ thống phải có khả năng lưu trữ dữ liệu, xử lý thông tin, hoặc cung cấp thông tin cho người dùng. Yêu cầu chức năng là một phần quan trọng trong quá trình thiết kế và phát triển hệ thống, vì nó giúp đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Kể từ khi non-functional requirement (NFR) là một phần quan trọng của yêu cầu hệ thống, việc xác định ý nghĩa của nó là rất quan trọng. NFR thường được hiểu là các thuộc tính không chức năng của hệ thống, bao gồm cả chất lượng và dịch vụ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, NFR có thể được hiểu là các yêu cầu về chất lượng hoặc dịch vụ của hệ thống. Điều này có thể gây nhầm lẫn và ảnh hưởng đến quá trình thiết kế và phát triển hệ thống. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là "False", vì NFR không phải lúc nào cũng có cùng ý nghĩa với chất lượng đặc trưng hoặc yêu cầu dịch vụ chất lượng.
Mở trang câu hỏi này →
Afaster delivery
Blower development costs
Chigher team productivity
Dfewer defects
EReduced rework
Fimprove functional consistency across related among a set of business applications
Lời giải
Khi áp dụng lại các yêu cầu (requirements reuse) từ góc độ của người dùng, lợi ích chính là cải thiện sự nhất quán chức năng giữa các ứng dụng kinh doanh liên quan. Điều này giúp đảm bảo rằng các ứng dụng có thể tương tác và tích hợp với nhau một cách liền mạch, giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường hiệu suất. Ngoài ra, việc áp dụng lại các yêu cầu cũng giúp giảm thiểu sự lặp lại và cải thiện tính nhất quán trong toàn bộ hệ thống. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tổ chức lớn có nhiều ứng dụng và hệ thống khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
AUser characteristics
BProduct Function
CProduct Perspective
DRD Introduction
Lời giải
Trong tài liệu yêu cầu, giả định về người dùng của phần mềm được mô tả ở phần mô tả đặc điểm của người dùng. Đây là phần quan trọng để hiểu rõ về đối tượng sử dụng phần mềm, bao gồm cả đặc điểm cá nhân, kỹ năng và kinh nghiệm của họ. Thông tin này sẽ giúp các nhà phát triển tạo ra phần mềm phù hợp với nhu cầu và khả năng của người dùng, từ đó đảm bảo rằng phần mềm được sử dụng một cách hiệu quả và an toàn.
Mở trang câu hỏi này →
ADecide on elicitation scope and agenda
BPrepare resource:
CPrepare questions and straw man models
DDocument open issues.
Lời giải
Hoạt động thu thập yêu cầu (requirements elicitation) là bước quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm. Để chuẩn bị cho hoạt động này, chúng ta cần thực hiện một số bước quan trọng. Trong các lựa chọn dưới đây, có một lựa chọn không thuộc về việc chuẩn bị cho hoạt động thu thập yêu cầu. Lựa chọn đó là "Prepare resource:". Điều này có nghĩa là việc chuẩn bị nguồn lực không phải là một bước quan trọng trong việc chuẩn bị cho hoạt động thu thập yêu cầu. Thay vào đó, chúng ta cần quyết định phạm vi và chương trình thu thập yêu cầu, chuẩn bị các câu hỏi và mô hình thử nghiệm, và lưu giữ các vấn đề mở.
Mở trang câu hỏi này →
A3:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep three developers' busy
B6:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep six developers busy
C9:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep nine developers busy
D10:1 meaning that one BA can produce énough requirements to keep tén developers busy.
Lời giải
Tỷ lệ nhà phát triển đến phân tích kinh doanh trong dự án thông thường (default) thường được coi là 3:1. Điều này có nghĩa là một nhà phân tích kinh doanh có thể tạo ra đủ yêu cầu để giữ bảy nhà phát triển bận rộn. Tuy nhiên, tỷ lệ này có thể thay đổi tùy thuộc vào quy mô và phức tạp của dự án. Trong một số trường hợp, tỷ lệ có thể cao hơn hoặc thấp hơn 3:1. Ví dụ, trong dự án nhỏ, tỷ lệ có thể là 1:1, trong khi trong dự án lớn, tỷ lệ có thể là 6:1 hoặc thậm chí 9:1. Vì vậy, tỷ lệ 3:1 chỉ là một ước tính chung và có thể không áp dụng được cho mọi dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AElicitation
BAnalysis
CSpecification
DValidation
Lời giải
Mô tả và phạm vi (vision và scope) và hoạt động chọn người ủng hộ sản phẩm (product champions) nên được thực hiện ở giai đoạn Elicitation. Elicitation là giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển sản phẩm, nơi mà các yêu cầu và mục tiêu của sản phẩm được thu thập và xác định. Trong giai đoạn này, các bên liên quan sẽ được hỏi và thảo luận để hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Hoạt động chọn người ủng hộ sản phẩm cũng nên được thực hiện ở giai đoạn này, bởi vì những người ủng hộ sản phẩm sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
19628Product backlogs typically are4 lựa chọn
Auser stories
Bdefects
Cuser stories and defects
Dprototype
Lời giải
Trong phương pháp Agile, Product Backlog thường được biểu diễn dưới dạng các User Story. User Story là một mô tả ngắn gọn về một yêu cầu của khách hàng hoặc người sử dụng. Mỗi User Story thường bao gồm ba phần: người sử dụng (User), hành động (Action) và kết quả mong muốn (Expected Result). Ví dụ, một User Story có thể là: “Là người sử dụng, tôi muốn có thể đăng nhập vào hệ thống để có thể thực hiện các chức năng khác.” Mục đích của User Story là giúp các thành viên trong nhóm hiểu rõ yêu cầu của khách hàng và có thể triển khai các tính năng phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
ATo ensure that each stakeholder has full control over the project.
BTo align business, technical, and user needs and avoid misunderstandings.
CTo speed up the development process by minimizing the number of team members involved.
DTo focus only on technical requirements without business or user input.
Lời giải
Foment một mối quan hệ hợp tác giữa nhóm phát triển và các bên liên quan khác trong quá trình yêu cầu là rất quan trọng. Mục tiêu chính của việc này là đảm bảo rằng các nhu cầu kinh doanh, kỹ thuật và người dùng được đồng bộ hóa và tránh hiểu lầm. Khi các bên liên quan hợp tác chặt chẽ, họ có thể chia sẻ thông tin và hiểu rõ hơn về yêu cầu của dự án. Điều này giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của tất cả các bên liên quan. Ngoài ra, việc hợp tác cũng giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự tin tưởng giữa các bên.
Mở trang câu hỏi này →
ABy freezing the product backlog after each iteration to prevent any changes until the next iteration.
BBy maintaining a dynamic product backlog where new tasks are prioritized based on business value, and lower-priority tasks can be deferred or removed.
CBy allowing changes only during a predefined change window, outside of which no changes are permitted.
DBy escalating all change requests to a higher-level change authority, regardless of their impact on the project.
Lời giải
Trong bối cảnh quản lý thay đổi trên các dự án agile, thay đổi thường được quản lý như thế nào để duy trì sự phù hợp với các mục tiêu và ưu tiên kinh doanh?
Mở trang câu hỏi này →
AAcoding tool for developers.
BArequirements effort estimation spreadsheet.
CA time-tracking tool for project managers.
DA documentation tool for stakeholders.
Lời giải
Công cụ mà Seilevel đã phát triển để hỗ trợ việc ước tính nỗ lực phát triển yêu cầu là một bảng tính để ước tính nỗ lực yêu cầu. Bảng tính này giúp các chuyên gia yêu cầu ước tính chính xác nỗ lực cần thiết để hoàn thành các yêu cầu, từ đó giúp các nhà quản lý dự án lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả hơn. Bằng cách sử dụng bảng tính này, các chuyên gia yêu cầu có thể xem xét các yếu tố như mức độ phức tạp của yêu cầu, thời gian cần thiết để hoàn thành yêu cầu và các nguồn lực cần thiết để hoàn thành yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
ABy reducing time and effort during the elicitation process
BBy skipping stakeholder reviews
CBy focusing only on functional requirements
DBy eliminating non-functional requirements
Lời giải
Khi áp dụng lại các yêu cầu đã tồn tại, hiệu suất của dự án sẽ được cải thiện đáng kể. Điều này đạt được bằng cách giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình thu thập yêu cầu. Khi các yêu cầu đã được xác định và áp dụng lại, các nhà phát triển có thể tập trung vào việc triển khai và kiểm tra các yêu cầu này, thay vì phải dành thời gian để thu thập và xác định chúng từ đầu. Ngoài ra, việc áp dụng lại các yêu cầu cũng giúp giảm thiểu sự phức tạp và giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót trong quá trình triển khai.
Mở trang câu hỏi này →
ATo save time, improve consistency, and reduce risks
BTo eliminate stakeholder reviews
CTo finalize the coding phase
DTo reduce prototyping efforts
Lời giải
Đáp án đúng: "To save time, improve consistency, and reduce risks". Requirements reuse (tái sử dụng yêu cầu) là dùng lại những yêu cầu đã viết, đã rà soát, có khi đã kiểm chứng trên hệ thống trước, cho dự án mới; ví dụ yêu cầu bảo mật, đăng nhập, hay quy tắc nghiệp vụ chung. Lợi ích là bớt công khơi gợi và viết lại, các sản phẩm trong cùng tổ chức nhất quán hơn, và rủi ro thấp hơn vì yêu cầu đã được chứng minh chất lượng. "To eliminate stakeholder reviews" sai vì yêu cầu dùng lại vẫn phải được bên liên quan xem xét xem có phù hợp với bối cảnh mới không. "To finalize the coding phase" sai vì tái sử dụng yêu cầu thuộc phát triển yêu cầu, không nhằm chốt giai đoạn viết mã, dù đôi khi kéo theo dùng lại thiết kế và mã. "To reduce prototyping efforts" sai vì giảm làm prototype không phải mục đích chính; prototype vẫn có thể cần để thẩm định yêu cầu mới.
Mở trang câu hỏi này →
ABy classifying features into basic, performance, and delight categories
BBy prioritizing requirements based on technical feasibility
CBy eliminating unnecessary requirements
DBy focusing only on functional requirements
Lời giải
Mô hình Kano giúp phân tích yêu cầu người dùng bằng cách phân loại các tính năng thành ba loại: cơ bản, hiệu suất và thú vị. Các tính năng cơ bản là những tính năng cần thiết để sản phẩm hoạt động, chẳng hạn như khả năng hoạt động của một chiếc điện thoại. Các tính năng hiệu suất là những tính năng giúp sản phẩm hoạt động tốt hơn, chẳng hạn như tốc độ xử lý nhanh hơn. Các tính năng thú vị là những tính năng giúp sản phẩm trở nên thú vị hơn, chẳng hạn như khả năng chơi game. Mô hình Kano giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về những gì người dùng mong đợi từ sản phẩm và giúp họ tập trung vào việc phát triển các tính năng quan trọng nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AUrgency and cost of requirements
BMust, Should, Could, and Won't categories
CTechnical feasibility and design limitations
DHigh, Medium, and Low priorities
Lời giải
Phương pháp MoSCoW được sử dụng để phân loại các yêu cầu trong quá trình ưu tiên hóa. Theo phương pháp này, các yêu cầu được phân loại thành bốn loại chính: Must, Should, Could và Won't. 'Must' là các yêu cầu bắt buộc phải được thực hiện, 'Should' là các yêu cầu nên được thực hiện nhưng không bắt buộc, 'Could' là các yêu cầu có thể được thực hiện nếu có đủ thời gian và nguồn lực, và 'Won't' là các yêu cầu không được thực hiện. Phương pháp MoSCoW giúp các nhà phát triển và quản lý dự án xác định được ưu tiên của các yêu cầu và tập trung vào việc thực hiện các yêu cầu quan trọng nhất trước.
Mở trang câu hỏi này →
APairwise comparison
BIn or out
CThree-level scale
D1000
EMoSCoW
Lời giải
Các kỹ thuật ưu tiên yêu cầu là các phương pháp được sử dụng để xác định mức độ ưu tiên của các yêu cầu trong một dự án. Trong số các lựa chọn trên, '1000' không phải là một kỹ thuật ưu tiên yêu cầu. 'Pairwise comparison' là kỹ thuật so sánh song song, 'In or out' là kỹ thuật xác định liệu một yêu cầu có nằm trong danh sách ưu tiên hay không, 'Three-level scale' là kỹ thuật sử dụng thang đo ba mức độ, 'MoSCoW' là kỹ thuật sử dụng chữ cái M, S, C, W để biểu thị mức độ ưu tiên. '1000' không phải là một trong những kỹ thuật này.
Mở trang câu hỏi này →
Ahorizontal, vertical
Bvertical, horizontal
Cprimary, secondary
Dfront-end, back-end
Lời giải
Một mock-up và một prototype thường được sử dụng trong quá trình thiết kế và phát triển sản phẩm. Một mock-up là một bản sao hoặc mô hình của sản phẩm, thường được sử dụng để thể hiện ý tưởng và thiết kế ban đầu. Một prototype, mặt khác, là một phiên bản thực tế của sản phẩm, thường được sử dụng để thử nghiệm và đánh giá tính khả thi của sản phẩm. Trong khi một mock-up thường được gọi là một prototype, một proof of concept thường được gọi là một prototype. Điều này có nghĩa là một proof of concept là một phiên bản cơ bản hoặc thử nghiệm của sản phẩm, thường được sử dụng để chứng minh tính khả thi của ý tưởng và thiết kế.
Mở trang câu hỏi này →
AImproved system performance.
BIncreased system efficiency.
CDeterioration of system performance.
DReduced need for performance testing.
Lời giải
Khi thêm chức năng mới thông qua một loạt các vòng lặp, có thể dẫn đến sự suy giảm hiệu suất của hệ thống. Điều này xảy ra vì mỗi lần thêm chức năng mới, hệ thống phải xử lý nhiều dữ liệu hơn, dẫn đến tăng thời gian tải và giảm hiệu suất. Ngoài ra, việc thêm chức năng mới cũng có thể dẫn đến sự phức tạp hóa hệ thống, khiến cho việc bảo trì và sửa lỗi trở nên khó khăn hơn. Vì vậy, việc thêm chức năng mới thông qua một loạt các vòng lặp có thể dẫn đến sự suy giảm hiệu suất của hệ thống, khiến cho nó trở nên chậm chạp và không hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
APerformance requirements focus solely on the visual design and user interface of the system.
BPerformance requirements include the responsiveness of the system to user inquiries, such as the number of seconds to display a webpage.
CPerformance requirements are concerned only with the physical storage capacity of the system's database.
DPerformance requirements are unrelated to the external factors like network connections and hardware components.
Lời giải
Đáp án đúng: "Performance requirements include the responsiveness of the system to user inquiries, such as the number of seconds to display a webpage.". Performance (hiệu năng) là một thuộc tính chất lượng bên ngoài, đặc tả hệ thống đáp ứng nhanh và tốt tới đâu: thời gian phản hồi, thông lượng, số người dùng đồng thời, độ trễ; yêu cầu tốt phải định lượng được, như tải trang trong bao nhiêu giây. "Performance requirements focus solely on the visual design and user interface of the system." sai vì giao diện thuộc usability, không phải hiệu năng. "Performance requirements are concerned only with the physical storage capacity of the system's database." sai vì dung lượng chỉ là một khía cạnh, hiệu năng chủ yếu nói về tốc độ và khả năng xử lý. "Performance requirements are unrelated to the external factors like network connections and hardware components." sai vì hiệu năng phụ thuộc trực tiếp vào mạng và phần cứng, nên yêu cầu thường phải nêu rõ điều kiện đo.
Mở trang câu hỏi này →
AHow often should the reports be printed?
BWhat reports are currently used?
CHow many users will need access to the report?
DWhat is the preferred color scheme for the reports?
Lời giải
Đáp án đúng: "What reports are currently used?". Khi khơi gợi yêu cầu báo cáo, điểm xuất phát hợp lý là tìm hiểu hiện trạng: khách hàng đang dùng những báo cáo nào, ai dùng, để ra quyết định gì; từ đó người phân tích biết báo cáo nào cần giữ, sửa hay bỏ và nhu cầu thông tin thật sự là gì, trước khi đi vào chi tiết. "How often should the reports be printed?" là câu hỏi chi tiết về tần suất, chỉ có ý nghĩa sau khi đã xác định được báo cáo nào cần có. "How many users will need access to the report?" liên quan tới phân quyền và hiệu năng, cũng là câu hỏi đi sau, khi đã biết báo cáo đó phục vụ ai. "What is the preferred color scheme for the reports?" thuộc về trình bày, là chi tiết giao diện ít quan trọng và không nên hỏi đầu tiên khi chưa rõ nội dung báo cáo.
Mở trang câu hỏi này →