Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
19.440/20.114 câuCòn 674
19421When defining the scope and limitations of a product, which of the following practices should be followed? Select two.4 lựa chọn
AList the product's major features or user capabilities, focusing on those that distinguish it from competitors.
BInclude all possible features in the scope to ensure nothing is left out, even if some may be unnecessary.
CClearly define the features that will be included in the initial release and those that will be excluded.
DAvoid mentioning any limitations or exclusions to keep the focus on what the product will do.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi định nghĩa phạm vi và giới hạn của một sản phẩm, cần tuân theo các thực hành sau. Trước hết, cần liệt kê các tính năng chính hoặc khả năng của người dùng, tập trung vào những tính năng khác biệt so với đối thủ cạnh tranh. Điều này giúp người dùng hiểu rõ về sản phẩm và có thể so sánh với các sản phẩm khác. Thứ hai, cần rõ ràng định nghĩa các tính năng sẽ được bao gồm trong phiên bản ban đầu và những tính năng sẽ bị loại bỏ. Điều này giúp người dùng biết được những gì sản phẩm sẽ cung cấp và những gì sẽ không được cung cấp. Việc này cũng giúp sản phẩm tập trung vào những tính năng quan trọng và tránh sự phức tạp không cần thiết.
19422What should a business analyst do in an Agile project?4 lựa chọn
ADefine a lightweight, flexible requirements process and adapt it as the project warrants
BEnsure that requirements documentation is at the right level: very detailed
CHelp validate that customer needs are accurately represented in the product backlog
DFacilitate backlog prioritization
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một dự án Agile, vai trò của một nhà phân tích kinh doanh là xác định quy trình yêu cầu nhẹ nhàng, linh hoạt và thích nghi theo yêu cầu của dự án. Họ cũng cần giúp xác nhận rằng nhu cầu của khách hàng được thể hiện chính xác trong danh sách yêu cầu (backlog). Ngoài ra, họ cần hỗ trợ sắp xếp ưu tiên cho danh sách yêu cầu. Điều này giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
AThrough an apprenticeship program with mentoring
BBy studying software development exclusively
CBy focusing only on user interface design skills
DBy avoiding involvement in diverse business activities
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Through an apprenticeship program with mentoring". Nhiều người trở thành business analyst (chuyên viên phân tích nghiệp vụ) từ vai trò khác như người dùng nghiệp vụ, nhà phát triển, kiểm thử viên; cách chuyển đổi hiệu quả là học việc có người hướng dẫn, làm cùng một người phân tích giàu kinh nghiệm để rèn kỹ năng khơi gợi, phân tích, viết đặc tả và giao tiếp trên dự án thật. Phương án "By studying software development exclusively" sai vì vai trò này cần kiến thức nghiệp vụ và kỹ năng giao tiếp, chứ không chỉ kỹ thuật lập trình. Phương án "By focusing only on user interface design skills" sai vì thiết kế giao diện chỉ là một mảng nhỏ so với phạm vi công việc của người phân tích. Phương án "By avoiding involvement in diverse business activities" sai vì tiếp xúc rộng với hoạt động nghiệp vụ là nền tảng để hiểu nhu cầu của tổ chức.
19424Which of the following are considered good practices in requirements analysis? Select three.4 lựa chọn
AModeling the application environment to understand the system's boundaries and interactions with external entities.
BPrioritizing the requirements based solely on the preferences of the development team without considering business goals or customer needs.
CCreating prototypes to explore and validate uncertain requirements with stakeholders.
DAnalyzing data flows to ensure that all interactions between the system and external entities are understood and documented.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các phương pháp tốt trong phân tích yêu cầu bao gồm: mô hình hóa môi trường ứng dụng để hiểu ranh giới và tương tác của hệ thống với các thực thể bên ngoài. Việc tạo mẫu để khám phá và xác minh các yêu cầu không chắc chắn với các bên liên quan. Phân tích luồng dữ liệu để đảm bảo rằng tất cả các tương tác giữa hệ thống và các thực thể bên ngoài được hiểu và được ghi nhận. Những phương pháp này giúp đảm bảo rằng yêu cầu được xác định rõ ràng và chính xác, từ đó giúp phát triển hệ thống hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
19425What activities is not included in a representative requirements development process?5 lựa chọn
ASelect an appropriate software development life cycle.
BSelect elicitation techniques
CReview requirement
DPlan elicitation
EAnalysis requirement
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình phát triển yêu cầu đại diện bao gồm các hoạt động như chọn kỹ thuật thu thập yêu cầu, đánh giá yêu cầu, lập kế hoạch thu thập yêu cầu và phân tích yêu cầu. Tuy nhiên, hoạt động không được bao gồm trong quá trình này là chọn một chu kỳ phát triển phần mềm phù hợp. Chu kỳ phát triển phần mềm là một khái niệm rộng hơn và bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau, chẳng hạn như lập kế hoạch, thiết kế, triển khai, thử nghiệm và bảo trì. Trong khi đó, quá trình phát triển yêu cầu đại diện chỉ tập trung vào việc thu thập, xác định và xác minh yêu cầu của hệ thống.
19426What is the benefit of having a small group representing key areas as decision makers in a project?4 lựa chọn
AIt simplifies the decision-making process by involving only the project manager
BIt ensures diverse perspectives from management, customers, business analysis, development, and marketing
CItreduces the need for stakeholder involvement
DIt focuses solely on technical specifications
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi một nhóm nhỏ đại diện cho các lĩnh vực quan trọng được chỉ định làm người quyết định trong một dự án, lợi ích chính là đảm bảo đa dạng các quan điểm từ quản lý, khách hàng, phân tích kinh doanh, phát triển và tiếp thị. Điều này giúp dự án nhận được sự hiểu biết toàn diện hơn về nhu cầu và mục tiêu của các bên liên quan khác nhau. Nhóm nhỏ này có thể đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả hơn, đồng thời đảm bảo rằng dự án đáp ứng được các yêu cầu và mục tiêu của tất cả các bên liên quan. Việc tham gia của các bên liên quan đa dạng cũng giúp dự án tránh được các sai lầm và rủi ro tiềm ẩn.
19427Which of the following statements correctly distinguishes between product requirements and project requirements. Select two.4 lựa chọn
AProduct requirements describe the physical resources and training needs necessary for project completion.
BProject requirements include staff training and infrastructure changes needed in the operating environment.
CProject requirements are housed in the SRS along with product requirements.
DProduct requirements focus on the characteristics and functionalities of the software system being built.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để phân biệt giữa yêu cầu sản phẩm và yêu cầu dự án, chúng ta cần hiểu rõ về từng loại yêu cầu. Yêu cầu sản phẩm (Product requirements) tập trung vào các đặc điểm và tính năng của hệ thống phần mềm đang được xây dựng. Điều này bao gồm các yêu cầu về chức năng, hiệu suất, bảo mật và tương thích. Ví dụ, yêu cầu sản phẩm có thể bao gồm yêu cầu về giao diện người dùng, tính năng tìm kiếm, hoặc khả năng tương thích với các hệ thống khác.
Yêu cầu dự án (Project requirements) lại tập trung vào các yêu cầu về nguồn lực, đào tạo và thay đổi cơ sở hạ tầng cần thiết để hoàn thành dự án. Điều này bao gồm các yêu cầu về nhân lực, đào tạo, cơ sở vật chất và thay đổi cơ sở hạ tầng. Ví dụ, yêu cầu dự án có thể bao gồm yêu cầu về đào tạo nhân viên, thay đổi cơ sở vật chất, hoặc mua sắm thiết bị mới.
Câu trả lời đúng là:
- Yêu cầu dự án bao gồm đào tạo nhân viên và thay đổi cơ sở hạ tầng cần thiết trong môi trường hoạt động.
- Yêu cầu sản phẩm tập trung vào các đặc điểm và tính năng của hệ thống phần mềm đang được xây dựng.
AArequirement is anything that drives design choices.
BA requirement is a property that a product must have to provide value to a stakeholder.
CRequirements are a specification of what should be implemented. They are descriptions of how the system should behave, or of a system property or attribute. They may be a constraint on the development process of the system.
DRequirements are what customers want.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Vậy, định nghĩa chính xác nhất về yêu cầu là gì? Yêu cầu là một tính chất mà sản phẩm phải có để mang lại giá trị cho bên liên quan. Điều này có nghĩa là yêu cầu là một đặc điểm hoặc tính năng mà sản phẩm phải có để đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của người dùng. Ví dụ, một yêu cầu có thể là một tính năng mới, một chức năng cải tiến hoặc một tính năng bảo mật. Yêu cầu là cơ sở để thiết kế và phát triển sản phẩm, và nó giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của người dùng. Vì vậy, yêu cầu là một khái niệm quan trọng trong quá trình thiết kế và phát triển sản phẩm.
APerforming risk control activities to manage top-priority risks.
BDocumenting potential risks without any action.
CNot engaging in the risky activity at all.
DIgnoring minor risks and focusing only on major risks.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một chiến lược tránh rủi ro (risk avoidance) là việc không tham gia vào hoạt động có rủi ro. Điều này có nghĩa là bạn sẽ tránh hoàn toàn hoạt động có khả năng gây ra thiệt hại hoặc tổn thất. Ví dụ, nếu bạn đang xem xét việc đầu tư vào một công ty có lịch sử không tốt, chiến lược tránh rủi ro sẽ là việc không đầu tư vào công ty đó. Thay vào đó, bạn sẽ tìm kiếm các cơ hội đầu tư khác an toàn hơn. Chiến lược tránh rủi ro thường được sử dụng khi rủi ro có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng và không thể được kiểm soát.
ATo track project progress in real-time
BTo generate new requirements automatically
CTo map requirements to other system elements like design and code
DTo identify missing or unnecessary requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "To map requirements to other system elements like design and code" và "To identify missing or unnecessary requirements". Traceability matrix (ma trận truy vết) ghi liên kết giữa từng yêu cầu với nguồn gốc của nó và với thiết kế, mã nguồn, ca kiểm thử; nhìn vào ma trận, ô trống cho biết yêu cầu chưa được hiện thực hoặc chưa được kiểm thử, còn yêu cầu không truy về mục tiêu nghiệp vụ nào là dấu hiệu yêu cầu thừa, và thành phần thiết kế không gắn yêu cầu nào gợi ý yêu cầu còn thiếu. "To track project progress in real-time" sai vì ma trận có thể cho biết trạng thái hiện thực của yêu cầu nhưng không phải công cụ theo dõi tiến độ dự án theo thời gian thực, việc đó thuộc công cụ quản lý dự án. "To generate new requirements automatically" sai vì ma trận chỉ ghi lại liên kết, không tự sinh ra yêu cầu, yêu cầu mới phải qua khơi gợi và phân tích.
19431What is the primary motivation for tracing requirements?4 lựa chọn
ATo prevent any changes from being made to project requirements
BTo document project assumptions
CTo manage project team members
DTo improve the quality of your products, reduce maintenance costs, and facilitate reuse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tracing yêu cầu là một quá trình quan trọng trong phát triển phần mềm, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu của dự án được thực hiện chính xác và hiệu quả. Motivation chính cho việc tracing yêu cầu là để cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm chi phí bảo trì và hỗ trợ tái sử dụng. Khi yêu cầu được tracing chính xác, các nhà phát triển có thể dễ dàng xác định và sửa lỗi, từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm chi phí bảo trì. Ngoài ra, việc tracing yêu cầu cũng giúp hỗ trợ tái sử dụng các thành phần đã được phát triển, giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển mới.
ACOTS packages always require significant customization.
BSome COTS packages can be used out of the box with little to no modification
CCOTS packages provide unlimited flexibility to meet all business requirements
DAll COTS packages require integration with other systems.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →COTS (Commercial Off-The-Shelf) là các phần mềm được phát triển sẵn và có sẵn trên thị trường. Khi triển khai COTS, một số gói phần mềm có thể được sử dụng ngay lập tức mà không cần phải tùy chỉnh quá nhiều. Điều này là do COTS đã được thiết kế để đáp ứng nhu cầu chung của nhiều doanh nghiệp, vì vậy chúng có thể đáp ứng được các yêu cầu cơ bản của doanh nghiệp mà không cần phải thay đổi quá nhiều. Tuy nhiên, không phải tất cả các COTS đều có thể được sử dụng như vậy, và một số gói phần mềm có thể cần phải được tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp.
19433What potential issues can be prevented by validating requirements?
(Select all that apply)4 lựa chọn
AScope creep
BEliminating All Bugs
CMisaligned Expectations
DCost Overruns and Delays
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm ba ý: "Scope creep", "Misaligned Expectations" và "Cost Overruns and Delays". Requirements validation (thẩm định yêu cầu) kiểm tra yêu cầu có đúng nhu cầu của bên liên quan và mục tiêu kinh doanh hay không. Khi bên liên quan cùng xác nhận yêu cầu, phạm vi được chốt rõ nên khó bị phình ra ngoài kiểm soát; kỳ vọng của khách hàng và nhóm phát triển khớp nhau; và lỗi yêu cầu được sửa sớm khi còn rẻ, tránh làm lại muộn gây vượt chi phí và trễ tiến độ. Phương án "Eliminating All Bugs" sai vì thẩm định yêu cầu chỉ giảm lỗi bắt nguồn từ yêu cầu; lỗi thiết kế, lỗi lập trình vẫn có thể phát sinh, và không hoạt động nào bảo đảm loại bỏ mọi lỗi, nên đây không phải vấn đề thẩm định ngăn được.
19434Which approach to reviewing requirements involves the author describing a deliverable and soliciting comments on it?4 lựa chọn
APeer deskcheck approach
BPassaround approach
CWalkthrough approach
DInspection approach
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp đánh giá yêu cầu liên quan đến việc tác giả mô tả một sản phẩm và thu thập ý kiến về nó được gọi là phương pháp Peer deskcheck. Trong phương pháp này, tác giả sẽ mô tả chi tiết về sản phẩm và gửi cho các thành viên khác trong nhóm để họ có thể đưa ra ý kiến và góp ý. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được yêu cầu và nhu cầu của khách hàng. Phương pháp này thường được sử dụng khi nhóm cần phải có sự tham gia và ý kiến của nhiều người để có thể tạo ra một sản phẩm tốt nhất.
AIn or out.
BPairwise comparison and rank ordering.
CThree-level scale.
DMoSCoW.
EBased on risk.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn phương pháp không liên quan đến kỹ thuật ưu tiên. Trong đó, 'In or out' không phải là một kỹ thuật ưu tiên. Kỹ thuật này thường được sử dụng để quyết định liệu một yêu cầu hoặc một dự án có được thực hiện hay không. Trong khi đó, các phương pháp khác như 'So sánh đôi và xếp hạng', 'Bảng thang ba mức', 'MoSCoW', 'Dựa trên rủi ro' đều liên quan đến việc ưu tiên các yêu cầu hoặc dự án.
ATo refine user interface design.
BTo test architectural feasibility.
CTo allow users to judge the overall workflow and requirements.
DTo simulate a user interface with no real functionality.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To test architectural feasibility.". Mock-up là prototype mô phỏng giao diện người dùng, cho người dùng thấy và tương tác với màn hình nhưng phía sau không có xử lý thật; nó thuộc hoạt động khơi gợi và thẩm định yêu cầu. Kiểm tra tính khả thi của kiến trúc là mục đích của proof-of-concept prototype (nguyên mẫu chứng minh khái niệm), loại cài đặt một lát cắt kỹ thuật xuyên qua các tầng, nên đó không phải mục đích của mock-up. "To refine user interface design." là mục đích đúng, người dùng góp ý trên giao diện mô phỏng để làm mịn thiết kế. "To allow users to judge the overall workflow and requirements." cũng đúng, đi qua các màn hình giúp người dùng phát hiện thiếu sót trong luồng công việc và yêu cầu. "To simulate a user interface with no real functionality." đúng với chính định nghĩa của mock-up, giao diện giả không có chức năng thật.
19437When considering software quality attributes, which of the following is classified as an internal quality attribute?4 lựa chọn
AUsability
BSecurity
CEfficiency
DAvailability
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Efficiency". Thuộc tính chất lượng được chia thành bên ngoài (external), tức những gì người dùng cảm nhận được khi dùng hệ thống, và bên trong (internal), tức những gì quan trọng với nhóm phát triển và bảo trì. Hiệu quả (efficiency) là thước đo hệ thống dùng tài nguyên như bộ xử lý, bộ nhớ, đường truyền tốt tới mức nào, được xếp vào nhóm thuộc tính bên trong cùng khả năng sửa đổi, khả chuyển, tái sử dụng, khả năng mở rộng. Phương án "Usability" sai vì tính dễ dùng là trải nghiệm trực tiếp của người dùng nên thuộc nhóm bên ngoài. Phương án "Security" sai vì bảo mật ảnh hưởng trực tiếp tới người dùng và dữ liệu của họ, thuộc nhóm bên ngoài. Phương án "Availability" sai vì tính sẵn sàng là việc hệ thống có dùng được khi người dùng cần, cũng là thuộc tính bên ngoài.
19438Which of the following statements is incorrect about ERD?4 lựa chọn
AIndividual instances of an entity will have the same attribute values
BThe cardinality, or multiplicity, of each relationship is shown with a number or letter on the lines that connect entities and relationships
CEach entity is described by one or more attributes
DThe diamonds in the ERD represent relationships, which identify the logical linkages between pairs of entities
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →ERD (Entity-Relationship Diagram) là một công cụ quan trọng trong thiết kế cơ sở dữ liệu. Để xác định câu trả lời sai, chúng ta cần hiểu rõ về các thành phần của ERD. Câu trả lời sai là 'Individual instances of an entity will have the same attribute values'. Điều này không đúng vì các bản sao riêng lẻ của một thực thể sẽ có các giá trị thuộc tính khác nhau. Ví dụ, trong một bảng khách hàng, mỗi khách hàng sẽ có một địa chỉ riêng biệt. Câu trả lời đúng về ERD bao gồm: 'The cardinality, or multiplicity, of each relationship is shown with a number or letter on the lines that connect entities and relationships', 'Each entity is described by one or more attributes' và 'The diamonds in the ERD represent relationships, which identify the logical linkages between pairs of entities'.
AEntity
BRelationship
CAssociation
DCardinality
EAttribute
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một Entity Relationship Diagram (ERD) là một công cụ quan trọng trong thiết kế cơ sở dữ liệu. Nó mô tả mối quan hệ giữa các thực thể (entity) trong một hệ thống dữ liệu. Các thành phần chính của một ERD bao gồm: thực thể (entity), mối quan hệ (relationship), quan hệ giữa thực thể (association), thuộc tính (attribute). Trong các lựa chọn trên, chỉ có một thành phần không phải là một phần của ERD. Đó là 'Cardinality'. Cardinality chỉ là một khái niệm trong ERD, nó mô tả số lượng thực thể tham gia vào một mối quan hệ. Nó không phải là một thành phần độc lập của ERD.
19440How can a business analyst effectively translate the voice of the customer into specific model components? Select two.4 lựa chọn
ABy focusing exclusively on the nouns mentioned by customers, as they represent the most critical elements.
BBy identifying keywords such as nouns, verbs, and conditional statements that can be mapped to corresponding analysis model components.
CBy using a predetermined set of model components without considering the specific word choices of the customer.
DBy mapping verbs mentioned by customers to processes, activities, and use cases in the analysis models.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một nhà phân tích kinh doanh có thể chuyển đổi tiếng nói của khách hàng thành các thành phần mô hình cụ thể bằng cách xác định các từ khóa như danh từ, động từ và các tuyên bố điều kiện có thể ánh xạ đến các thành phần mô hình phân tích tương ứng. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó tạo ra các mô hình phân tích chính xác và hiệu quả. Ngoài ra, việc xác định các từ khóa cũng giúp nhà phân tích kinh doanh tránh được sự nhầm lẫn và đảm bảo rằng các mô hình phân tích được xây dựng dựa trên thông tin chính xác và đáng tin cậy.