Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
18.540/20.114 câuCòn 1.574
18521Which Verilog statement represents a continuous assignment?4 lựa chọnDễ
Acase Y = A & B;
Bassign Y = A & B;
Calways Y = A & B;
Dif Y = A & B;
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong Verilog, một câu lệnh liên tục được sử dụng để thực hiện một phép gán giá trị cho một tín hiệu. Câu lệnh này được sử dụng để tạo ra một mối quan hệ giữa một tín hiệu đầu vào và một tín hiệu đầu ra. Trong các lựa chọn trên, câu lệnh 'assign Y = A & B;' là một ví dụ về một câu lệnh liên tục. Câu lệnh này sẽ luôn thực hiện phép gán giá trị của tín hiệu Y bằng giá trị của tín hiệu A và B, được thực hiện bằng phép AND. Điều này có nghĩa là nếu cả A và B đều là 1, thì Y sẽ được gán giá trị 1. Ngược lại, nếu A hoặc B là 0, thì Y sẽ được gán giá trị 0. Câu lệnh liên tục này được sử dụng rộng rãi trong thiết kế và mô hình hóa các mạch điện tử.
18522This question is about significance. When can a research result be defined as significant?5 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AThe research result was not known before.
BThe research that produced the result required very substantial funding.
CThe research result was unexpected.
DThe research result may be used by other researchers to advance their research.
EThe research result may lead to an improvement of a certain practical process, which reduces its cost and improves its performance.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án: The research result may be used by other researchers to advance their research. Significance trả lời câu hỏi "kết quả này có quan trọng không", và thước đo học thuật của nó là người khác dựa vào kết quả mà đi tiếp được. Phương án "The research result was not known before" sai vì "chưa ai biết trước đó" chính là định nghĩa của originality — có hẳn một câu riêng về originality trong cùng bộ đề dùng đúng mệnh đề này. Phương án nêu "required very substantial funding" sai vì số tiền tài trợ không nói lên giá trị của kết quả. Phương án "The research result was unexpected" sai vì tính bất ngờ cũng thuộc về originality. ⚠ Phương án nêu "may lead to an improvement of a certain practical process" (cải thiện một quy trình thực tế, giảm chi phí và tăng hiệu năng) là ứng viên đáng cân nhắc, vì đó là significance theo nghĩa tác động thực tiễn; đề chỉ cho chọn 1 và bản đáp án lưu hành chọn tác động lên cộng đồng nghiên cứu.
18523Which of the following statements correctly describe soundness and completeness of a theory? (choose two answers)5 lựa chọnTrung bình62% trả lời đúng
AIdeally, a theory should be both sound and complete.
BA theory for a given phenomenon is complete if all its predictions are possible manifestations of the phenomenon.
CA theory for a given phenomenon is sound if all its predictions are possible manifestations of the phenomenon.
DA complete theory for a given phenomenon can predict impossible manifestations.
EA theory for a given phenomenon is complete if it predicts all the possible manifestations.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "is sound if all its predictions are possible manifestations" và "is complete if it predicts all the possible manifestations". Hai khái niệm này đối xứng nhau và rất dễ tráo. SOUND (đúng đắn) nghĩa là mọi dự đoán của lý thuyết đều là hiện tượng CÓ THỂ XẢY RA — lý thuyết không sinh ra dự đoán sai, tức không có "dương tính giả" (phương án "is sound if all its predictions are possible manifestations"). COMPLETE (đầy đủ) nghĩa là lý thuyết dự đoán được TẤT CẢ các hiện tượng có thể xảy ra — không bỏ sót, tức không có "âm tính giả" (phương án "is complete if it predicts all the possible manifestations"). Vì vậy phương án "is complete if all its predictions are possible manifestations" sai do gán định nghĩa của sound cho complete, và "can predict impossible manifestations" sai vì một lý thuyết dự đoán được hiện tượng bất khả thi là lý thuyết KHÔNG sound. Phương án "Ideally, a theory should be both sound and complete" ("lý tưởng thì nên vừa sound vừa complete") tuy đúng nhưng chỉ là một nhận định chung, không MÔ TẢ hai khái niệm như đề yêu cầu, mà đề chỉ cho chọn 2.
18524Among the following statements, which properly describes the scientific method, originated in the 17th century by scientists like Galileo, Newton, and others.5 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
AThe method requires explaining the natural phenomenon under study avoiding the use of mathematics.
BThe method consists of observing a natural phenomenon under study, postulating a theory that explains it, and devising carefully chosen experiments to confirm or disprove the theory.
CThe method is based on validation of a theory by randomly generated experiments.
DThe method is purely theoretical, and does not require any experiments.
EThe method assures that a certain theory explaining a natural phenomenon is valid (i.e., it is an undisputable truth) after carefully chosen experiments confirm it.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: The method consists of observing a natural phenomenon under study, postulating a theory that explains it, and devising carefully chosen experiments to confirm or disprove the theory. Đây đúng ba bước của phương pháp khoa học từ thời Galileo và Newton: QUAN SÁT → ĐẶT GIẢ THUYẾT/LÝ THUYẾT → THIẾT KẾ THÍ NGHIỆM để kiểm chứng hoặc bác bỏ. Chữ "or disprove" là điểm mấu chốt: thí nghiệm phải có khả năng bác bỏ lý thuyết, không phải chỉ để xác nhận. Phương án nêu "avoiding the use of mathematics" sai vì toán học là công cụ trung tâm chứ không phải thứ cần tránh; phương án nêu "randomly generated experiments" sai vì thí nghiệm phải được thiết kế có chủ đích chứ không sinh ngẫu nhiên; phương án nêu "The method is purely theoretical" sai vì phương pháp khoa học bắt buộc có kiểm chứng thực nghiệm; phương án nêu "undisputable truth" sai vì thí nghiệm xác nhận chỉ củng cố chứ không bao giờ biến lý thuyết thành chân lý không thể tranh cãi.
18525Which of the following best describes the nature of a scientific theory? (Choose one)5 lựa chọnDễ79% trả lời đúng
AMust always be described as a set of mathematical formulae.
BIs valid if a majority vote of researchers approves it.
CMust be stated as an absolute truth. It is guaranteed that it will never be falsified by further experiments.
DIs guaranteed to be unfalsifiable when it is published.
EIs valid until further findings disprove it.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Is valid until further findings disprove it. Đặc trưng cốt lõi của một lý thuyết khoa học là tính KHẢ BÁC (falsifiability, theo Popper): nó được chấp nhận là hợp lệ chừng nào chưa có bằng chứng nào bác bỏ, và luôn để ngỏ khả năng bị lật đổ bởi phát hiện mới. Không lý thuyết nào là chân lý tuyệt đối (loại C), và một mệnh đề "không thể bị bác bỏ" thì theo định nghĩa nằm ngoài khoa học (loại D). Không phải lý thuyết nào cũng dưới dạng công thức toán (loại A — nhiều lý thuyết sinh học, xã hội học thì không). Và khoa học không quyết bằng biểu quyết đa số (loại B) mà bằng bằng chứng.
18526Consider an algorithm that is supposed to find all possible occurrences in a text of person's names. (select 02 correct answers)5 lựa chọnTrung bình59% trả lời đúng
AThe algorithm finds a name that is not a person's name. This is a false negative.
BThe algorithm does not find the occurrence of certain person's names. This is a false positive.
CThe algorithm may both find a name that is not a person's name and may fail to find the occurrence of certain person's names. In this case the algorithm is simply an unacceptable approximation.
DThe algorithm may find a name that is not a person's name and may fail to find the occurrence of certain person's names. In this case the algorithm can generate both false positives and false negatives.
EThe algorithm finds a name that is not a person's name. This is a false positive.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một thuật toán được thiết kế để tìm tất cả các sự kiện xảy ra trong một văn bản của tên người. Có hai trường hợp có thể xảy ra: Thuật toán có thể tìm thấy một tên không phải là tên người. Điều này được gọi là sai dương (false positive). Thuật toán có thể không tìm thấy sự xuất hiện của một số tên người. Điều này được gọi là sai âm (false negative). Vì vậy, thuật toán có thể tìm thấy một tên không phải là tên người và cũng có thể không tìm thấy sự xuất hiện của một số tên người. Trong trường hợp này, thuật toán có thể tạo ra cả sai dương và sai âm.
18527Consider the following statements about precision and recall of an algorithm. Which are correct? (Select all that apply)5 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
AEither precision or recall must be equal to one for an approximate algorithm to be acceptable.
BPrecision and recall are equal to one for algorithms computing exact solutions.
CPrecision is less than one for algorithms that compute false positives.
DIf we are given two approximate algorithms for the same problem, they can differ in precision and recall.
ERecall is less than one for algorithms that produce false negatives.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án: "equal to one for algorithms computing exact solutions", "Precision is less than one" và "two approximate algorithms for the same problem". Phương án "equal to one for algorithms computing exact solutions" đúng vì thuật toán cho lời giải chính xác không sinh false positive lẫn false negative, nên precision = recall = 1. Phương án "Precision is less than one" đúng vì precision = TP/(TP+FP): có false positive thì mẫu số lớn hơn tử số, precision < 1. Phương án "two approximate algorithms for the same problem" đúng vì hai thuật toán xấp xỉ cho cùng bài toán đánh đổi khác nhau giữa bắt nhầm và bắt sót, nên chỉ số của chúng khác nhau. Phương án "Either precision or recall must be equal to one" sai vì một thuật toán xấp xỉ vẫn có thể chấp nhận được dù cả precision lẫn recall đều nhỏ hơn 1. ⚠ Đề này có lỗi: phương án "Recall is less than one" (recall < 1 với thuật toán sinh false negative) CŨNG đúng, đối xứng hoàn toàn với mệnh đề về precision vì recall = TP/(TP+FN). Có 4 mệnh đề đúng nhưng đề chỉ cho chọn 3, nên buộc phải bỏ một; bản đáp án lưu hành bỏ mệnh đề về recall. Khi gặp lại câu này, nhớ đề chỉ nhận đúng 3 lựa chọn.
18528Deduction vs. induction. Select 3 correct statements:5 lựa chọnDễ77% trả lời đúng
AIn deductive inference, the consequences of true premises must be further validated by experiments before they can be accepted as a truth.
BModus ponens is a typical deductive inference rule.
CIn deductive inference, the consequences are guaranteed to be true if premises are true.
DDeductive inferences can be used to generate predictions from a given theory.
EInductive inferences always lead to necessary conclusions.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Deductive và Inductive là hai phương pháp suy luận khác nhau trong logic. Deductive suy luận dựa trên nguyên tắc logic để đi đến một kết luận chắc chắn. Trong deductive suy luận, nếu các tiền đề là đúng, thì kết luận cũng sẽ đúng. Ví dụ, modus ponens là một quy tắc suy luận deductive điển hình, nó cho phép chúng ta đi đến một kết luận chắc chắn dựa trên các tiền đề đã cho. Ngoài ra, deductive suy luận cũng có thể được sử dụng để tạo ra dự đoán từ một lý thuyết đã cho. Điều này cho thấy rằng deductive suy luận là một công cụ mạnh mẽ để đi đến kết luận chắc chắn. Ngược lại, Inductive suy luận dựa trên kinh nghiệm và dữ liệu để đi đến một kết luận có thể xảy ra. Nó không đảm bảo kết luận chắc chắn như deductive suy luận.
18529________ sampling is considered as a two-stage restricted judgemental sampling which is adopted extensively in street interviewing.4 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
ARandom
BConvenience
CQuota
DProbability
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp lấy mẫu ________ được coi là lấy mẫu hạn chế theo ý kiến hai giai đoạn, được áp dụng rộng rãi trong việc phỏng vấn trên đường. Phương pháp này đòi hỏi phải xác định các tiêu chí cụ thể để chọn mẫu, chẳng hạn như giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, v.v. Sau đó, các nhà nghiên cứu sẽ chọn các cá nhân đáp ứng các tiêu chí này để tham gia phỏng vấn. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu xã hội và thị trường vì nó cho phép các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu từ một nhóm dân số cụ thể và có thể giúp họ hiểu rõ hơn về các vấn đề cụ thể.
18530A _______ scale is a figurative labeling scheme in which numbers serve as labels or tags in order to identify and classify objects.4 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
ANominal
BOrdinal
CRatio
DInterval
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một thang đo _______ là một hệ thống nhãn tượng trưng trong đó các số được sử dụng như nhãn hoặc thẻ để xác định và phân loại các đối tượng. Thang đo này không có thứ tự cụ thể và không có ý nghĩa về giá trị hoặc độ lớn. Ví dụ, các số trên một thẻ ID không có thứ tự cụ thể và không thể so sánh với nhau. Thang đo này thường được sử dụng trong các trường hợp phân loại đối tượng, chẳng hạn như phân loại người theo giới tính, màu da, v.v. Thang đo _______ không đo lường được sự khác biệt giữa các đối tượng, chỉ đơn giản là xác định và phân loại chúng.
18531In _______ scale, a single adjective (e.g., user-friendly, high quality) is located in the center of the scale, which usually is a 10-point scale that ranges from +5 to -5. The approach is designed to operationalize the direction and the intensity of the attitudes at the same time.4 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
ALikert
BStapel
COrdinal
DNominal
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình Stapel là một thang đo đặc biệt, trong đó một tính từ đơn (ví dụ: dễ sử dụng, chất lượng cao) được đặt ở trung tâm của thang đo. Thang đo này thường có 10 điểm, kéo dài từ +5 đến -5. Phương pháp này được thiết kế để thực hiện hóa hướng và cường độ của thái độ cùng một lúc. Mô hình Stapel cho phép người dùng đánh giá cả hướng và cường độ của thái độ một cách đồng thời, giúp phân tích dữ liệu trở nên chính xác hơn.
AOrdinal
BRatio
CInterval
DNominal
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình thang đo thứ tự là một loại thang đo thứ tự trong đó các số được phân bổ cho các đối tượng để thể hiện mức độ mà các đối tượng có một số tính chất. Nó cho phép xác định liệu một đối tượng có nhiều hơn hoặc ít hơn một tính chất so với một đối tượng khác nhưng không thể xác định được mức độ nhiều hơn hoặc ít hơn. Ví dụ về loại thang đo này là xếp hạng chất lượng dịch vụ được cung cấp bởi một số ngân hàng. Trong thang đo thứ tự, các số được sử dụng để xếp hạng các đối tượng theo thứ tự từ cao đến thấp hoặc từ thấp đến cao, nhưng không thể so sánh được mức độ khác biệt giữa các đối tượng.
18533______ is defined as the procedure of placing key informants on a continuum regarding their attitude towards a certain product or product line.4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
AMeasuring
BAssessing
CScaling
DReconfiguring
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Về khái niệm này, "Scaling" được định nghĩa là quá trình sắp xếp các nguồn tin cậy quan trọng trên một liên tục liên quan đến thái độ của họ đối với một sản phẩm hoặc dòng sản phẩm cụ thể. Quá trình này giúp phân loại và phân tích thái độ của các nguồn tin cậy theo mức độ quan tâm, ưa thích hoặc phản đối đối với sản phẩm hoặc dòng sản phẩm. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó có thể điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp.
18534In an action research project during the ________ stage the plans are implemented and interventions are made collaboratively between the researcher and the research participants.5 lựa chọnDễ95% trả lời đúng
AObserve
BReflect
CPlan
DPre-step
EAct
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một dự án nghiên cứu hành động trong giai đoạn ________ , kế hoạch được thực hiện và các can thiệp được thực hiện cùng nhau giữa nhà nghiên cứu và các đối tượng nghiên cứu. Đây là giai đoạn quan trọng trong dự án nghiên cứu hành động, khi mà các kế hoạch đã được lập kế hoạch và chuẩn bị kỹ lưỡng trong giai đoạn trước đó. Trong giai đoạn này, nhà nghiên cứu sẽ thực hiện các can thiệp và hỗ trợ các đối tượng nghiên cứu để đạt được mục tiêu đã đề ra. Quá trình này đòi hỏi sự hợp tác và tham gia tích cực của cả nhà nghiên cứu và các đối tượng nghiên cứu.
18535Structured refers to the level of ________ that is used during the data collection procedure.4 lựa chọnDễ90% trả lời đúng
AStandardisation
BVariation
CCollaboration
DCreativity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình thu thập dữ liệu, thuật ngữ 'Structured' ám chỉ mức độ chuẩn hóa (standardization) mà được sử dụng. Điều này có nghĩa là dữ liệu được thu thập theo một khuôn khổ nhất định, đảm bảo tính nhất quán và chính xác. Mức độ chuẩn hóa này giúp giảm thiểu sự thiên vị và sai sót trong quá trình thu thập dữ liệu, từ đó đảm bảo được tính tin cậy và đáng tin cậy của dữ liệu thu thập được. Ví dụ, trong một cuộc khảo sát, người ta có thể sử dụng một bảng câu hỏi chuẩn hóa để thu thập dữ liệu từ các đối tượng tham gia.
18536________ refer to organizations which gather and sell pools of data and information which are developed to address information requirements and needs.4 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
AData
BTexts
CSyndicated sources
DAnalyses
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Syndicated sources. Syndicated sources (nguồn dữ liệu tổng hợp thương mại) là các tổ chức chuyên THU THẬP rồi BÁN các kho dữ liệu và thông tin được xây dựng sẵn nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin chung của nhiều khách hàng — Nielsen, Kantar là ví dụ điển hình. Điểm mấu chốt của câu dẫn là "organizations which gather and SELL": đây là chủ thể tổ chức, nên các phương án "Data", "Texts", "Analyses" đều sai vì chúng là bản thân dữ liệu hoặc sản phẩm phân tích, không phải tổ chức.
18537________ focus on electronic devices which automatically record behavior and are supplemented by a diary. Such data are used for creating media programs on air time and developing viewer profiles.4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ADiary media panels
BFocus groups
CInterviews
DDiscussions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các phương pháp nghiên cứu này tập trung vào các thiết bị điện tử tự động ghi lại hành vi và được bổ sung bởi nhật ký. Dữ liệu này được sử dụng để tạo ra các chương trình truyền hình trên thời gian phát sóng và phát triển hồ sơ người xem. Ví dụ, các bảng điều khiển truyền hình tự động có thể ghi lại các chương trình mà người xem đã xem và thời gian họ xem. Sau đó, các nhà nghiên cứu có thể sử dụng dữ liệu này để tạo ra các chương trình truyền hình phù hợp với sở thích của người xem. Phương pháp này cho phép các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu về hành vi người xem một cách chính xác và hiệu quả.
18538In a collective case study or ________ case study the issue to be investigated is selected but the researcher chooses a number of case studies to depict the issue. Such an action helps to investigate different aspects of the issue under investigation.4 lựa chọnDễ95% trả lời đúng
ARandom
BMultiple
CExperimental
DAttitudinal
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một nghiên cứu trường hợp tập thể hoặc nghiên cứu trường hợp ________ , vấn đề được nghiên cứu được chọn nhưng nhà nghiên cứu chọn một số trường hợp để minh họa vấn đề. Hành động này giúp nghiên cứu các khía cạnh khác nhau của vấn đề đang được nghiên cứu. Ví dụ, nếu nhà nghiên cứu muốn nghiên cứu về hiệu quả của một chương trình giáo dục, họ có thể chọn một số trường hợp để minh họa hiệu quả của chương trình giáo dục này. Điều này giúp nhà nghiên cứu có thể xem xét các khía cạnh khác nhau của vấn đề, chẳng hạn như hiệu quả của chương trình giáo dục đối với học sinh, hiệu quả của chương trình giáo dục đối với giáo viên, v.v.
18539"Survey questionnaires can be administered through the use of different modes. Those being, telephone interviews, personal interviews, mail interviews, and online interviews." Is the above statement true or false?2 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: True. Bảng hỏi khảo sát đúng là có thể triển khai qua nhiều phương thức khác nhau, và bốn phương thức nêu trong câu là bốn phương thức kinh điển: phỏng vấn qua điện thoại, phỏng vấn trực tiếp, gửi thư và khảo sát trực tuyến. Mỗi phương thức đánh đổi khác nhau về chi phí, tốc độ, tỉ lệ phản hồi và độ sâu thông tin — chẳng hạn phỏng vấn trực tiếp cho dữ liệu phong phú nhất nhưng đắt nhất, còn khảo sát trực tuyến rẻ và nhanh nhưng tỉ lệ phản hồi thường thấp.
18540In structured data collection a formal research instrument is developed and the different questions are offered in a ________ order.2 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
APre-arranged
BRandom
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình thu thập dữ liệu có cấu trúc, một công cụ nghiên cứu chính thức được phát triển và các câu hỏi khác nhau được cung cấp theo một trật tự được sắp xếp trước. Điều này có nghĩa là các câu hỏi được sắp xếp theo một trình tự nhất định, thường là theo thứ tự logic hoặc theo thứ tự quan trọng của thông tin. Mục đích của việc sắp xếp trước là để đảm bảo rằng dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống và chính xác, và để giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót hoặc nhầm lẫn trong quá trình thu thập dữ liệu.