Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
17.680/17.722 câuCòn 42
17661People who don’t participate in technical reviews4 lựa chọn
AAnalysts
BManagement
CDevelopers
DTesters
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Management". Rà soát kỹ thuật (technical review) là buổi thảo luận giữa đồng nghiệp và chuyên gia kỹ thuật nhằm đạt đồng thuận về nội dung kỹ thuật và tìm khiếm khuyết; ISTQB mô tả nó có thể thực hiện như rà soát đồng cấp (peer review) không có sự tham gia của quản lý, vì sự có mặt của quản lý khiến người tham gia ngại nêu vấn đề và dễ biến buổi rà soát thành đánh giá con người. "Analysts" là người viết hoặc hiểu sâu yêu cầu, thường tham gia rà soát kỹ thuật tài liệu yêu cầu và thiết kế. "Developers" là đồng nghiệp kỹ thuật cốt lõi, rà soát mã và thiết kế của nhau. "Testers" tham gia để kiểm tra khả năng kiểm thử và phát hiện mâu thuẫn trong sản phẩm được rà soát, cũng là thành phần kỹ thuật bình thường.
17662Peer Reviews are also called as :4 lựa chọn
AInspection
BWalkthrough
CTechnical Review
DFormal Review
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Technical Review". Theo ISTQB, rà soát kỹ thuật (technical review) là quá trình được ghi lại, tập trung đạt đồng thuận và tìm khiếm khuyết, có sự tham gia của đồng nghiệp và chuyên gia kỹ thuật, và có thể tiến hành như rà soát đồng cấp (peer review) không có quản lý tham gia; vì thế peer review thường được gọi đồng nghĩa với technical review. "Inspection" là thanh tra, loại rà soát chính thức nhất do người điều phối được đào tạo dẫn dắt, có vai trò định sẵn, tiêu chí vào ra và số đo; nó cũng có đồng nghiệp tham gia nhưng có tên gọi riêng. "Walkthrough" là duyệt qua do chính tác giả dẫn dắt nhằm chia sẻ hiểu biết, không phải tên khác của peer review. "Formal Review" là thuật ngữ chung chỉ mọi rà soát có quy trình chính thức, bao trùm nhiều loại chứ không trùng với peer review.
17663Reviewing the test Basis is a part of which phase4 lựa chọn
ATest Analysis and Design
BTest Implementation and execution
CTest Closure Activities
DEvaluating exit criteria and reporting
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Test Analysis and Design". Trong quy trình kiểm thử cơ bản (Fundamental Test Process) của ISTQB, nhiệm vụ đầu tiên của pha phân tích và thiết kế kiểm thử là rà soát cơ sở kiểm thử (test basis) như yêu cầu, kiến trúc, thiết kế, giao diện, đánh giá khả năng kiểm thử của chúng, rồi xác định điều kiện kiểm thử và thiết kế ca kiểm thử. "Test Implementation and execution" diễn ra sau đó, khi ca kiểm thử đã có: xây quy trình kiểm thử, chuẩn bị dữ liệu, môi trường, chạy kiểm thử và ghi kết quả. "Test Closure Activities" là pha kết thúc: lưu trữ testware, bàn giao, rút kinh nghiệm, không quay lại đọc cơ sở kiểm thử. "Evaluating exit criteria and reporting" là đối chiếu kết quả chạy với tiêu chí thoát và viết báo cáo tổng kết, cũng không phải lúc rà soát tài liệu đầu vào.
17664In a review meeting a moderator is a person who4 lựa chọn
ATakes minutes of the meeting
BMediates between people
CTakes telephone calls
DWrites the documents to be reviewed
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Mediates between people". Người điều phối (moderator) dẫn dắt quy trình rà soát: lập kế hoạch, chủ trì cuộc họp, giữ thảo luận đúng hướng và làm trung gian hòa giải giữa các quan điểm khác nhau, đặc biệt giữa tác giả và người rà soát, để buổi họp tập trung vào lỗi trong tài liệu chứ không thành chỉ trích cá nhân. "Takes minutes of the meeting" là việc của người ghi chép (scribe), người lưu lại lỗi và vấn đề được nêu. "Writes the documents to be reviewed" là vai trò tác giả (author), người không nên làm điều phối trong rà soát hình thức để giữ khách quan. "Takes telephone calls" không phải vai trò nào trong rà soát; cuộc họp rà soát cần tập trung và không có ai được giao việc nghe điện thoại.
17665In which phase are static tests used?4 lựa chọn
ARequirements
BDesign
CCoding
DAll of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Static tests là một loại kiểm thử được sử dụng trong các giai đoạn khác nhau của vòng đời phần mềm. Trong giai đoạn Requirements, các static tests được sử dụng để kiểm tra các yêu cầu của phần mềm, đảm bảo rằng chúng được rõ ràng và chính xác. Trong giai đoạn Design, các static tests được sử dụng để kiểm tra các thiết kế của phần mềm, đảm bảo rằng chúng đáp ứng được các yêu cầu và tiêu chuẩn. Trong giai đoạn Coding, các static tests được sử dụng để kiểm tra mã nguồn của phần mềm, đảm bảo rằng chúng không chứa các lỗi và không đáp ứng được các tiêu chuẩn. Vì vậy, các static tests được sử dụng trong tất cả các giai đoạn khác nhau của vòng đời phần mềm.
17666Incorrect form of Logic coverage is:4 lựa chọn
AStatement Coverage
BPole Coverage
CCondition Coverage
DPath Coverage
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Pole Coverage". Độ phủ logic (logic coverage) là nhóm tiêu chí hộp trắng đo mức các cấu trúc logic của chương trình đã được thực thi. Các dạng chuẩn gồm độ phủ câu lệnh, độ phủ nhánh hay quyết định, độ phủ điều kiện, độ phủ kết hợp điều kiện và độ phủ đường đi. Không có tiêu chí nào gọi là pole coverage, nên đây là dạng không hợp lệ. "Statement Coverage" (độ phủ câu lệnh) là dạng cơ bản nhất, đo tỉ lệ câu lệnh đã chạy. "Condition Coverage" (độ phủ điều kiện) yêu cầu mỗi điều kiện đơn trong một biểu thức quyết định nhận cả giá trị đúng và sai. "Path Coverage" (độ phủ đường đi) yêu cầu thực thi mọi đường đi qua chương trình, là tiêu chí mạnh nhất trong nhóm nhưng thường không khả thi đầy đủ khi có vòng lặp. Cả ba đều là dạng hợp lệ nên không phải đáp án.
ALack of technical documentation
BLack of test tools on the market for developers
CLack of training
DLack of Objectivity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một trong những lý do chính khiến các nhà phát triển gặp khó khăn khi kiểm tra công việc của mình là sự thiếu khách quan. Khi tự kiểm tra công việc của mình, các nhà phát triển thường có xu hướng nhìn nhận công việc của mình theo cách tích cực, bỏ qua các lỗi và hạn chế. Điều này dẫn đến việc kiểm tra không đầy đủ và hiệu quả, khiến các lỗi và hạn chế không được phát hiện và sửa chữa kịp thời. Sự thiếu khách quan này có thể được giải thích bởi sự gắn bó cảm xúc và tâm lý của các nhà phát triển với công việc của mình, cũng như sự khó khăn trong việc đánh giá công việc của mình một cách khách quan.
17668Maintenance releases and technical assistance centers are examples of which cost of quality?4 lựa chọn
AExternal failure
BInternal failure
CAppraisal
DPrevention
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Maintenance releases và technical assistance centers là những ví dụ về chi phí chất lượng bên ngoài (External failure). Chi phí chất lượng bên ngoài là những chi phí liên quan đến việc sửa chữa hoặc khắc phục các lỗi hoặc vấn đề đã xảy ra trong quá trình sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ. Maintenance releases và technical assistance centers là những ví dụ về chi phí chất lượng bên ngoài vì chúng liên quan đến việc sửa chữa hoặc khắc phục các lỗi hoặc vấn đề đã xảy ra trong quá trình sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ. Maintenance releases là những bản cập nhật hoặc sửa đổi được thực hiện để sửa chữa các lỗi hoặc vấn đề đã xảy ra trong sản phẩm hoặc dịch vụ, trong khi technical assistance centers là những trung tâm hỗ trợ kỹ thuật cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng để sửa chữa hoặc khắc phục các lỗi hoặc vấn đề đã xảy ra.
17669Majority of system errors occur in the4 lựa chọn
ARequirements Phase
BAnalysis and Design Phase
CDevelopment Phase
DTesting Phase
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này liên quan đến khái niệm về hệ thống lỗi và các giai đoạn phát triển phần mềm. Hệ thống lỗi là một phần quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng phần mềm và hiệu suất của nó. Trong quá trình phát triển phần mềm, các lỗi có thể xảy ra ở nhiều giai đoạn khác nhau, bao gồm giai đoạn yêu cầu (Requirements Phase), giai đoạn phân tích và thiết kế (Analysis and Design Phase), giai đoạn phát triển (Development Phase) và giai đoạn kiểm thử (Testing Phase).
Tuy nhiên, theo thống kê và nghiên cứu, đa số các lỗi hệ thống thường xảy ra ở giai đoạn yêu cầu (Requirements Phase). Điều này là do giai đoạn yêu cầu là giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển phần mềm, nơi mà các yêu cầu và yêu cầu chức năng của phần mềm được xác định. Nếu các yêu cầu không được xác định rõ ràng và chính xác, thì các lỗi hệ thống có thể xảy ra ngay từ đầu và ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình phát triển phần mềm.
Giai đoạn yêu cầu là giai đoạn quan trọng nhất trong quá trình phát triển phần mềm, vì nó quyết định chất lượng và hiệu suất của phần mềm. Vì vậy, việc xác định và quản lý các yêu cầu một cách chính xác và hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu các lỗi hệ thống và đảm bảo chất lượng phần mềm.
Tóm lại, đa số các lỗi hệ thống thường xảy ra ở giai đoạn yêu cầu (Requirements Phase) do các yêu cầu không được xác định rõ ràng và chính xác. Vì vậy, việc quản lý và xác định các yêu cầu một cách hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng phần mềm và giảm thiểu các lỗi hệ thống.
17670Handover of Testware is a part of which Phase4 lựa chọn
ATest Analysis and Design
BTest Planning and control
CTest Closure Activities
DEvaluating exit criteria and reporting
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Test Closure Activities". Theo quy trình kiểm thử cơ bản của ISTQB Foundation, hoạt động đóng kiểm thử (test closure activities) gồm kiểm tra sản phẩm bàn giao đã đủ chưa, đóng báo cáo sự cố, lập tài liệu chấp nhận hệ thống, hoàn thiện và lưu trữ testware, bàn giao testware cho bộ phận bảo trì (handover of testware), và rút kinh nghiệm cho các dự án sau. Bàn giao testware nằm đúng ở giai đoạn này vì chỉ diễn ra khi kiểm thử đã kết thúc. "Test Analysis and Design" là lúc rà soát cơ sở kiểm thử, xác định điều kiện kiểm thử và thiết kế ca kiểm thử. "Test Planning and control" là lúc xác định mục tiêu, phạm vi, cách tiếp cận và theo dõi tiến độ, điều chỉnh khi lệch kế hoạch. "Evaluating exit criteria and reporting" là lúc so kết quả thực thi với tiêu chí thoát và viết báo cáo tóm tắt, chưa phải lúc bàn giao.
17671Function/Test matrix is a part of4 lựa chọn
AInterim Test report
BFinal test report
CProject status report
DManagement report
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Function/Test matrix là một phần quan trọng của quản lý dự án, đặc biệt là trong giai đoạn phát triển phần mềm. Nó là một bảng biểu tổng hợp các chức năng của hệ thống và các yêu cầu kiểm thử liên quan đến từng chức năng. Mục đích của Function/Test matrix là để xác định các chức năng nào cần được kiểm thử và mức độ quan trọng của từng chức năng trong hệ thống. Điều này giúp cho các nhà phát triển và kiểm thử viên tập trung vào các chức năng quan trọng và đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được các yêu cầu của khách hàng. Function/Test matrix thường được sử dụng trong các dự án lớn và phức tạp, nơi mà việc quản lý và kiểm thử các chức năng trở nên khó khăn.
17672Faults found by users are due to:4 lựa chọn
AInsufficient time for testing
BPoor software and poor testing
CBad luck
DAll of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các lỗi được tìm thấy bởi người dùng thường là do sự kết hợp của các yếu tố khác nhau. Trong số các lựa chọn trên, 'Poor software and poor testing' là lý do chính xác nhất. Điều này có nghĩa là các lỗi thường xuất phát từ chất lượng thấp của phần mềm và quá trình kiểm thử. Phần mềm có thể chứa các lỗi logic, lỗi thiết kế hoặc lỗi kỹ thuật, dẫn đến các vấn đề không mong muốn khi sử dụng. Ngoài ra, quá trình kiểm thử cũng có thể không đầy đủ hoặc không hiệu quả, dẫn đến việc bỏ qua các lỗi quan trọng. Điều này có thể dẫn đến các lỗi được tìm thấy bởi người dùng, bao gồm cả lỗi chức năng và lỗi bảo mật. Vì vậy, 'Poor software and poor testing' là lý do chính xác nhất cho các lỗi được tìm thấy bởi người dùng.
17673Find the correct flow of the phases of a formal review4 lựa chọn
APlanning, Review meeting, Rework, Kick off
BPlanning, Individual preparation, Kick off, Rework
CPlanning, Review meeting, Rework, Follow up
DPlanning, Individual preparation, Follow up, Kick off
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình đánh giá chính thức (formal review) thường bao gồm các giai đoạn sau:
- Planning: Đây là giai đoạn lập kế hoạch, nơi các thành viên tham gia đánh giá sẽ thảo luận về mục tiêu, phạm vi và quy trình đánh giá.
- Review meeting: Giai đoạn này là cuộc họp đánh giá, nơi các thành viên tham gia đánh giá sẽ thảo luận và đánh giá kết quả.
- Rework: Nếu cần, giai đoạn này sẽ bao gồm việc sửa đổi và hoàn thiện kết quả.
- Follow up: Cuối cùng, giai đoạn này sẽ bao gồm việc theo dõi và đảm bảo rằng kết quả đã được hoàn thiện và đáp ứng yêu cầu.
- Kick off: Đây là giai đoạn khởi động, nơi các thành viên tham gia đánh giá sẽ bắt đầu quá trình đánh giá.
- Individual preparation: Giai đoạn này là việc chuẩn bị cá nhân, nơi các thành viên tham gia đánh giá sẽ chuẩn bị cho cuộc họp đánh giá.
Vì vậy, quá trình đánh giá chính thức sẽ bắt đầu từ Planning, sau đó là Review meeting, tiếp theo là Rework và cuối cùng là Follow up.
17674Exhaustive Testing is4 lựa chọn
AImpractical but possible
BPractically possible
CImpractical and impossible
DAlways possible
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Exhaustive Testing là một phương pháp thử nghiệm toàn diện, trong đó tất cả các trường hợp khả thi được kiểm tra một cách hệ thống. Phương pháp này đảm bảo rằng mọi khả năng của hệ thống hoặc sản phẩm đều được kiểm tra, nhưng nó cũng đòi hỏi một lượng lớn thời gian và nguồn lực. Vì lý do này, Exhaustive Testing thường được coi là không thực tế và không thể thực hiện được trong thực tế. Điều này là do số lượng khả năng có thể xảy ra trong một hệ thống hoặc sản phẩm có thể rất lớn, và việc kiểm tra từng khả năng một cách riêng biệt có thể mất nhiều thời gian và nguồn lực. Ví dụ, nếu một hệ thống có 10 biến số và mỗi biến số có 2 giá trị khả thi, thì tổng số khả năng có thể xảy ra là 2^10 = 1024. Điều này cho thấy rằng việc kiểm tra từng khả năng một cách riêng biệt có thể mất nhiều thời gian và nguồn lực. Vì vậy, Exhaustive Testing thường được coi là không thực tế và không thể thực hiện được trong thực tế.
17675Designing the test environment set-up and identifying any required infrastructure and tools are a part of which phase?4 lựa chọn
ATest Implementation and execution
BTest Analysis and Design
CEvaluating the Exit Criteria and reporting
DTest Closure Activities
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thiết kế môi trường thử nghiệm và xác định bất kỳ infrastructure và công cụ nào được yêu cầu, đó là một phần của giai đoạn phân tích và thiết kế thử nghiệm. Giai đoạn này là bước quan trọng trong chu trình thử nghiệm, nơi các yêu cầu thử nghiệm được xác định, mục tiêu thử nghiệm được xác định và kế hoạch thử nghiệm được tạo ra. Trong giai đoạn này, các chuyên gia thử nghiệm sẽ xác định môi trường thử nghiệm cần thiết, bao gồm các phần cứng, phần mềm và mạng cần thiết để thực hiện thử nghiệm. Họ cũng sẽ xác định các công cụ và công nghệ cần thiết để hỗ trợ quá trình thử nghiệm, chẳng hạn như các công cụ kiểm tra, công cụ đo lường và các công cụ khác. Mục tiêu của giai đoạn này là tạo ra một kế hoạch thử nghiệm chi tiết và hiệu quả, giúp đảm bảo rằng thử nghiệm được thực hiện một cách chính xác và hiệu quả.
AExecution
BDesign
CPlanning
DCheck Exit criteria completion
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong các hoạt động kiểm thử, hoạt động Design (Thiết kế) là nơi có thể tìm thấy lỗi hiệu quả nhất về mặt chi phí. Hoạt động Design là giai đoạn quan trọng trong chuỗi hoạt động kiểm thử, nơi các yêu cầu và yêu cầu chức năng được xác định và thiết kế lại. Trong giai đoạn này, các chuyên gia kiểm thử và phát triển sẽ làm việc cùng nhau để xác định các yêu cầu và chức năng của sản phẩm, đồng thời xác định các trường hợp kiểm thử cần thiết để đảm bảo sản phẩm hoạt động đúng như mong đợi.
Trong hoạt động Design, các chuyên gia kiểm thử sẽ sử dụng các kỹ thuật như phân tích yêu cầu, thiết kế thử nghiệm và phân tích rủi ro để xác định các trường hợp kiểm thử cần thiết. Họ cũng sẽ xác định các giả định và giới hạn của sản phẩm, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến sản phẩm.
Bằng cách thực hiện các hoạt động Design hiệu quả, các chuyên gia kiểm thử có thể tìm thấy các lỗi hiệu quả nhất về mặt chi phí, giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để sửa lỗi sau khi sản phẩm đã được phát hành. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm được phát hành đúng như mong đợi, đồng thời giảm thiểu rủi ro và tăng cường độ tin cậy của sản phẩm.
Tóm lại, hoạt động Design là nơi có thể tìm thấy lỗi hiệu quả nhất về mặt chi phí trong các hoạt động kiểm thử. Bằng cách thực hiện các hoạt động Design hiệu quả, các chuyên gia kiểm thử có thể giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để sửa lỗi, đồng thời đảm bảo rằng sản phẩm được phát hành đúng như mong đợi.
17677Contract and regulation testing is a part of4 lựa chọn
ASystem testing
BAcceptance testing
CIntegration testing
DSmoke testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Acceptance testing". Theo ISTQB Foundation, kiểm thử chấp nhận (acceptance testing) có nhiều dạng: kiểm thử chấp nhận của người dùng (UAT), kiểm thử chấp nhận vận hành (operational acceptance testing), kiểm thử chấp nhận theo hợp đồng và theo quy định (contract and regulation acceptance testing), cùng alpha và beta testing. Kiểm thử theo hợp đồng đối chiếu hệ thống với tiêu chí chấp nhận ghi trong hợp đồng, còn kiểm thử theo quy định đối chiếu với luật, chuẩn an toàn hay quy định của cơ quan quản lý, nên cả hai là một nhánh của cấp chấp nhận. "System testing" (kiểm thử hệ thống) kiểm tra toàn hệ thống theo đặc tả chức năng và phi chức năng, do đội kiểm thử thực hiện chứ không nhằm xác nhận nghĩa vụ hợp đồng. "Integration testing" (kiểm thử tích hợp) tập trung vào giao diện giữa các thành phần. "Smoke testing" (kiểm thử khói) chỉ là lượt chạy nhanh các chức năng chính để xem bản dựng có đủ ổn định cho kiểm thử sâu hơn không.
17678CAST stands for4 lựa chọn
AComputer Aided Software Testing
BComputer Aided Software Tools
CComputer Analysis Software Techniques
DNone of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →CAST là viết tắt của Computer Aided Software Testing, đây là một phương pháp kiểm thử phần mềm tự động sử dụng các công cụ và kỹ thuật để xác định và sửa lỗi trong phần mềm. CAST giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để kiểm thử phần mềm, đồng thời cải thiện độ tin cậy và chất lượng của phần mềm. Phương pháp này thường được sử dụng trong các dự án phần mềm lớn và phức tạp, nơi mà việc kiểm thử thủ công trở nên khó khăn và tốn thời gian. CAST sử dụng các công cụ và kỹ thuật như mô hình hóa phần mềm, phân tích mã nguồn, và kiểm thử tự động để xác định và sửa lỗi trong phần mềm.
APerformance testing
BRecovery testing
CGUI testing
DUser requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Capture và replay là công cụ giúp ghi lại và tái tạo lại các hoạt động của hệ thống. Nó thường được sử dụng trong các loại thử nghiệm như performance testing và GUI testing. Trong performance testing, capture và replay giúp đo lường hiệu suất của hệ thống khi xử lý các yêu cầu khác nhau. Trong GUI testing, nó giúp tái tạo lại các hoạt động của người dùng trên hệ thống để kiểm tra tính đúng đắn của hệ thống.
ATest planning
BEvaluating exit criteria and reporting
CTest closure
DTest control
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình kiểm thử, xác định tiêu chí thoát (exit criteria) là một bước quan trọng trong quy trình lập kế hoạch kiểm thử (test planning). Quá trình này giúp xác định mục tiêu, phạm vi và tiêu chí để đánh giá kết quả kiểm thử. Xác định tiêu chí thoát giúp kiểm thử viên biết khi nào cần dừng lại và kết thúc quá trình kiểm thử. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực, đồng thời đảm bảo rằng quá trình kiểm thử được thực hiện một cách hiệu quả và chính xác.