Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

17.560/17.722 câuCòn 162
AAsubset of the product's customers
BA subset of the product's users
CA superset of stakeholders
DIncludes direct users and indirect users
Lời giải
Trong thuật toán và học thuật, người dùng (user) thường được định nghĩa là một cá nhân hoặc tổ chức có thể tương tác với một sản phẩm hoặc dịch vụ. Người dùng có thể bao gồm cả khách hàng (customers) và người sử dụng (users) của sản phẩm. Người dùng thường được chia thành hai loại chính: người dùng trực tiếp (direct users) và người dùng gián tiếp (indirect users). Người dùng trực tiếp là những người có thể trực tiếp tương tác với sản phẩm, trong khi người dùng gián tiếp là những người có thể ảnh hưởng đến sản phẩm hoặc dịch vụ mà không trực tiếp tương tác với nó. Stakeholders, mặt khác, là những cá nhân hoặc tổ chức có lợi ích hoặc ảnh hưởng đến sản phẩm hoặc dịch vụ. Họ có thể bao gồm cả người dùng trực tiếp và gián tiếp, cũng như các bên liên quan khác như nhà cung cấp, nhà phân phối và các bên liên quan khác. Vì vậy, người dùng không bao gồm tất cả các bên liên quan (stakeholders) mà chỉ bao gồm những người có thể tương tác với sản phẩm hoặc dịch vụ.
Mở trang câu hỏi này →
ADefine product vision and project scope
BHold elicitation interviews
CObserve users performing their jobs
DModel the application environment
Lời giải
Elicitation là quá trình thu thập thông tin từ người dùng hoặc chuyên gia để hiểu rõ hơn về nhu cầu và yêu cầu của dự án. Các hoạt động elicitation thường bao gồm phỏng vấn người dùng, quan sát người dùng thực hiện công việc của mình và mô hình hóa môi trường ứng dụng. Trong khi đó, định nghĩa tầm nhìn sản phẩm và phạm vi dự án là một hoạt động quan trọng trong việc xác định mục tiêu và phạm vi của dự án, nhưng nó không phải là một hoạt động elicitation. Thay vào đó, nó là một hoạt động lập kế hoạch và quản lý dự án. Vì vậy, đáp án đúng là 'Define product vision and project scope'.
Mở trang câu hỏi này →
AProduct perspective
BSystem feature
CUser classes and characteristics
DOperating environment
EDesign and implementation constraints
FAssumptions and dependencies
Lời giải
Software Requirements Specification (SRS) là một tài liệu quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm, giúp xác định các yêu cầu của phần mềm và đảm bảo rằng phần mềm được phát triển đúng theo yêu cầu của khách hàng. Template SRS thường bao gồm các phần sau: Product perspective, System feature, User classes and characteristics, Operating environment, Design and implementation constraints. Tuy nhiên, 'Assumptions and dependencies' không phải là một phần của template SRS. Thay vào đó, nó thường được sử dụng như một phần của tài liệu SRS để mô tả các giả định và phụ thuộc của phần mềm. Các giả định và phụ thuộc này có thể ảnh hưởng đến việc phát triển và triển khai phần mềm, nhưng chúng không phải là một phần của template SRS.
Mở trang câu hỏi này →
ASubscription-based pricing
BOn-premises deployment
CCentralized hosting
DInternet accessibility
Lời giải
Software as a Service (SaaS) là mô hình cung cấp phần mềm qua internet, nơi người dùng có thể truy cập và sử dụng phần mềm từ xa mà không cần cài đặt hoặc quản lý phần mềm trên máy tính của mình. Các đặc điểm chính của SaaS bao gồm: - Giá cả dựa trên đăng ký (Subscription-based pricing): Người dùng phải trả phí để sử dụng phần mềm, thường là theo tháng hoặc năm. - Chứa đựng trung tâm (Centralized hosting): Phần mềm được lưu trữ và quản lý trên máy chủ của nhà cung cấp, giúp giảm thiểu chi phí và tăng cường khả năng bảo mật. - Truy cập qua internet (Internet accessibility): Người dùng có thể truy cập phần mềm từ bất kỳ đâu có kết nối internet. - Không có triển khai trên-premises (On-premises deployment): Đây là điểm khác biệt chính giữa SaaS và các mô hình cung cấp phần mềm khác. SaaS không yêu cầu người dùng cài đặt phần mềm trên máy tính của mình, thay vào đó, họ có thể truy cập phần mềm qua internet. Vì vậy, đáp án đúng là On-premises deployment, vì nó không phải là một đặc điểm của SaaS.
Mở trang câu hỏi này →
AQuality Attributes
BExternal interface
CData requirements
DDesign features
ESystem features
Lời giải
Software Requirements Specification (SRS) là tài liệu mô tả các yêu cầu của một hệ thống phần mềm. Nó bao gồm các thông tin quan trọng như chức năng, tính năng, đặc điểm kỹ thuật, và các yêu cầu khác. Trong SRS, có các phần chính như External interface, Data requirements, Quality Attributes, và System features. External interface mô tả các giao diện bên ngoài của hệ thống, Data requirements mô tả các yêu cầu về dữ liệu, Quality Attributes mô tả các đặc điểm kỹ thuật của hệ thống, và System features mô tả các tính năng của hệ thống. Design features là một phần quan trọng trong quá trình thiết kế hệ thống, nhưng nó không phải là một phần của SRS. Design features mô tả các quyết định thiết kế và các giải pháp kỹ thuật cho hệ thống, nhưng nó không phải là một phần của tài liệu yêu cầu. Vì vậy, Design features không phải là một phần của SRS template.
Mở trang câu hỏi này →
AInterviews
BFocus groups
CObservations
DTraining courses
Lời giải
Elicitation là quá trình thu thập thông tin từ người tham gia để hiểu rõ hơn về yêu cầu hoặc vấn đề cần giải quyết. Có nhiều kỹ thuật khác nhau để thực hiện việc này, bao gồm phỏng vấn (Interviews), nhóm thảo luận (Focus groups), quan sát (Observations). Trong khi đó, khóa học đào tạo (Training courses) không phải là một kỹ thuật thu thập thông tin, mà là một phương pháp đào tạo để giúp người tham gia có kiến thức và kỹ năng mới. Do đó, khóa học đào tạo không phải là một kỹ thuật elicitation.
Mở trang câu hỏi này →
AAvailability
BIntegrity
CSafety
DReusability
Lời giải
External quality attributes là các thuộc tính của hệ thống mà không liên quan trực tiếp đến chức năng của nó. Các thuộc tính này thường liên quan đến cách hệ thống hoạt động, hiệu suất, độ tin cậy và bảo mật. Trong danh sách các lựa chọn, Availability, Integrity và Safety đều là các thuộc tính external quality attributes vì chúng liên quan đến cách hệ thống hoạt động và hiệu suất của nó. Availability liên quan đến khả năng truy cập hệ thống, Integrity liên quan đến tính toàn vẹn của dữ liệu và Safety liên quan đến độ an toàn của hệ thống. Reusability, mặt khác, là một thuộc tính internal quality attributes vì nó liên quan đến khả năng sử dụng lại mã nguồn của hệ thống. Do đó, Reusability không phải là một thuộc tính external quality attributes.
Mở trang câu hỏi này →
17548Which is NOT element of risk management?4 lựa chọn
ARisk avoidance is one way to deal with a risk: don't do the risky thing.
BRisk assessment is the process of examining a project to identify potential threats.
CRisk control activities to manage the top-priority risks you identified
DRisk management planning produces a plan for dealing with each significant risk, including mitigation approaches, contingency plans, owners, and timelines.
Lời giải
Risk management là quá trình quản lý và giảm thiểu rủi ro trong một dự án hoặc hoạt động kinh doanh. Quá trình này bao gồm nhiều bước khác nhau, bao gồm đánh giá rủi ro, kiểm soát rủi ro và quản lý rủi ro. Trong câu hỏi này, chúng ta được hỏi về các thành phần không phải của quản lý rủi ro.
Mở trang câu hỏi này →
17549Which is NOT activitie of risk management?4 lựa chọn
ARisk avoidance
BRisk assessment
CRisk monitoring
DRisk control
Lời giải
Risk management là quá trình xác định, đánh giá, kiểm soát và giảm thiểu rủi ro trong một tổ chức hoặc dự án. Có bốn hoạt động chính trong risk management: Risk avoidance, Risk assessment, Risk control và Risk monitoring.
Mở trang câu hỏi này →
ASelect an appropriate software development life cycle.
BSelect elicitation techniques
CReview requirement
DPlan elicitation
EAnalysis requirement
Lời giải
Quá trình phát triển yêu cầu đại diện là một phần quan trọng của quy trình phát triển phần mềm. Nó bao gồm các hoạt động như chọn kỹ thuật thu thập yêu cầu, thu thập yêu cầu, phân tích yêu cầu và xem xét yêu cầu. Tuy nhiên, chọn một chu kỳ phát triển phần mềm phù hợp không phải là một phần của quá trình phát triển yêu cầu đại diện. Chu kỳ phát triển phần mềm là một khái niệm rộng hơn, bao gồm tất cả các hoạt động từ việc định nghĩa yêu cầu đến việc triển khai và bảo trì phần mềm. Vì vậy, chọn một chu kỳ phát triển phần mềm phù hợp là một quyết định quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm, nhưng nó không phải là một phần của quá trình phát triển yêu cầu đại diện.
Mở trang câu hỏi này →
AUse case diagrams are both behavior diagrams because they describe the behavior of the system. They are also structure diagrams, serving as a special case of class diagrams where classifiers are restricted to be either actors or use cases related to each other with associations.
BUse case diagrams show the graphical user interface that needs to be implemented.
CUse case diagrams are usually referred to as behavior diagrams used to describe a set of actions (use cases) that some system or systems (subject) should or can perform in collaboration with one or more external users of the system (actors).
DAuse case describes a sequence of interactions between a system and an external actor that results in the actor being able to achieve some outcome of value.
Lời giải
Một Use Case Diagram là một loại hình ảnh được sử dụng trong thiết kế phần mềm để mô tả các trường hợp sử dụng của một hệ thống. Mục đích chính của Use Case Diagram là để mô tả các hành vi của hệ thống và các tương tác giữa hệ thống và người dùng. Chúng thường được sử dụng để xác định các yêu cầu của hệ thống và để phân tích các yêu cầu này. Use Case Diagram không phải là để mô tả giao diện người dùng đồ họa (GUI) mà cần được thực hiện. Thay vào đó, chúng mô tả các hành vi của hệ thống và các tương tác giữa hệ thống và người dùng. Điều này có nghĩa là Use Case Diagram không thể được sử dụng để mô tả giao diện người dùng đồ họa mà cần được thực hiện. Vì vậy, đáp án "Use case diagrams show the graphical user interface that needs to be implemented" là không đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AElicitation tools.
BPrototyping tools.
CModeling tools
DSpecific tools.
Lời giải
Requirements development tools là các công cụ được sử dụng để phát triển và xác định các yêu cầu của một dự án. Các công cụ này giúp các nhà phát triển và người sử dụng xác định rõ ràng các yêu cầu của dự án, từ đó tạo ra một sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Các loại công cụ này bao gồm Elicitation tools, Prototyping tools và Modeling tools.
Mở trang câu hỏi này →
ARisk assessment
BRisk avoidance
CRisk control
DRisk reduction
Lời giải
Quản lý rủi ro là quá trình xác định, đánh giá, phân tích và giảm thiểu rủi ro có thể xảy ra trong một tổ chức hoặc dự án. Có ba yếu tố chính trong quản lý rủi ro: đánh giá rủi ro, kiểm soát rủi ro và giảm thiểu rủi ro.
Mở trang câu hỏi này →
Afaster delivery
Blower development costs
Creduced rework
Dfewer test cases
Lời giải
Khi áp dụng kỹ thuật tái sử dụng yêu cầu hiệu quả, nó mang lại nhiều lợi ích cho quá trình phát triển phần mềm. Một trong những lợi ích chính là việc giảm thời gian triển khai dự án. Bằng cách tái sử dụng yêu cầu đã được xác định trước đó, các nhà phát triển có thể nhanh chóng triển khai dự án mà không cần phải tốn thời gian và công sức để xác định lại yêu cầu. Điều này giúp tăng tốc độ triển khai dự án và giảm thiểu thời gian chờ đợi. Ngoài ra, tái sử dụng yêu cầu cũng giúp giảm chi phí phát triển dự án. Khi các yêu cầu đã được xác định trước đó, các nhà phát triển có thể sử dụng chúng một cách hiệu quả hơn, giảm thiểu chi phí phát triển và cải thiện hiệu suất dự án. Cuối cùng, tái sử dụng yêu cầu cũng giúp giảm thiểu lượng công việc cần thiết để thực hiện lại dự án. Khi các yêu cầu đã được xác định trước đó, các nhà phát triển có thể dễ dàng cập nhật và sửa đổi chúng mà không cần phải thực hiện lại toàn bộ dự án. Điều này giúp giảm thiểu chi phí và thời gian cần thiết để thực hiện lại dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AScope and Limitations
BSpecific Requirements
CBusiness Context
DBusiness Requirements
EGeneral Description
Lời giải
Vision và scope document là một tài liệu quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm, nó giúp định nghĩa phạm vi và giới hạn của dự án. Các phần chính của tài liệu này bao gồm: - Scope và Limitations: Đây là phần giúp định nghĩa phạm vi của dự án, bao gồm các yêu cầu và giới hạn của dự án. - Business Context: Đây là phần giúp định nghĩa bối cảnh kinh doanh của dự án, bao gồm các yếu tố như mục tiêu, đối tượng mục tiêu và môi trường kinh doanh. - Business Requirements: Đây là phần giúp định nghĩa các yêu cầu kinh doanh của dự án, bao gồm các yêu cầu về chức năng, hiệu suất và bảo mật. - General Description: Đây là phần giúp định nghĩa tổng quan về dự án, bao gồm các thông tin về mục tiêu, phạm vi và giới hạn của dự án. - Specific Requirements: Đây là phần giúp định nghĩa các yêu cầu cụ thể của dự án, bao gồm các yêu cầu về chức năng, hiệu suất và bảo mật. Tuy nhiên, trong các lựa chọn trên, chỉ có ba phần chính là Scope và Limitations, Business Context và Business Requirements là các phần quan trọng và cần thiết của vision và scope document.
Mở trang câu hỏi này →
AFeasible
BCorrect
CVerifiable
DFlexible
Lời giải
Các yêu cầu trắc nghiệm về yêu cầu (requirement statements) phải đáp ứng ba tính chất chính: có thể thực hiện được (Feasible), chính xác (Correct), và có thể kiểm tra được (Verifiable). Yêu cầu có thể thực hiện được (Feasible) nghĩa là yêu cầu có thể được thực hiện trong thực tế, không quá cao siêu hoặc không thể thực hiện được. Yêu cầu chính xác (Correct) nghĩa là yêu cầu được định nghĩa rõ ràng và không có sự nhầm lẫn. Yêu cầu có thể kiểm tra được (Verifiable) nghĩa là yêu cầu có thể được kiểm tra và xác minh được, không có sự mơ hồ hoặc không rõ ràng. Các yêu cầu không đáp ứng được ba tính chất này sẽ không được coi là yêu cầu trắc nghiệm tốt.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is a user story that is too large to fully implement in a single iteration.
BIt must be split into sets of smaller stories.
CIt can span iterations.
DIt is the most important feature of an iteration.
Lời giải
Trong các dự án Agile, một epic là một tính năng hoặc yêu cầu phức tạp mà không thể được thực hiện hoàn chỉnh trong một chu kỳ phát triển (iteration) duy nhất. Nó thường được tạo thành từ nhiều user story nhỏ hơn và có thể được chia thành các phần nhỏ hơn để dễ dàng quản lý và triển khai. Epic có thể bao gồm nhiều tính năng và yêu cầu khác nhau và có thể được thực hiện trong nhiều chu kỳ phát triển khác nhau. Điều này cho phép các đội phát triển Agile có thể tập trung vào việc triển khai các tính năng quan trọng và phức tạp một cách có hệ thống và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AProject planning
BDesign and coding
CTesting activities
DFinancial activities
Lời giải
Trong quá trình phát triển phần mềm, yêu cầu (requirements) đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và điều hướng các hoạt động khác nhau. Yêu cầu là những đặc điểm và tính năng cần có của phần mềm, được xác định bởi người dùng hoặc khách hàng. Các yêu cầu này sẽ được sử dụng để tạo ra kế hoạch dự án, thiết kế và viết mã, cũng như hoạt động kiểm thử. Yêu cầu sẽ được sử dụng để xác định các tính năng và đặc điểm cần có của phần mềm, từ đó giúp các nhà phát triển tạo ra một sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Trong quá trình thiết kế và viết mã, yêu cầu sẽ được sử dụng để xác định các chức năng và tính năng cần có của phần mềm, cũng như cách thức thực hiện chúng. Trong hoạt động kiểm thử, yêu cầu sẽ được sử dụng để xác định các trường hợp kiểm thử cần thực hiện, cũng như các tiêu chí đánh giá để xác định phần mềm đã đáp ứng được yêu cầu hay chưa. Tóm lại, yêu cầu là nền tảng quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm, giúp định hướng và điều hướng các hoạt động khác nhau để tạo ra một sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
APrimitive
BStructure
CRepeating group
DVirtual
Lời giải
Các entry trong từ điển dữ liệu đại diện cho các loại dữ liệu cơ bản, cấu trúc và nhóm lặp lại. Các dữ liệu cơ bản là các giá trị đơn giản như số, chuỗi, boolean, v.v. Các cấu trúc là các tập hợp các dữ liệu cơ bản được tổ chức lại theo một cách nhất định, chẳng hạn như danh sách, đối tượng, v.v. Các nhóm lặp lại là các tập hợp các dữ liệu cơ bản hoặc cấu trúc được lặp lại nhiều lần trong một dữ liệu. Các dữ liệu virtaul không tồn tại trong thực tế và thường được sử dụng trong các ứng dụng như cơ sở dữ liệu quan hệ để đại diện cho các mối quan hệ giữa các bảng.
Mở trang câu hỏi này →
Aexpect business analysts to learn about their business and their objectives
Bdescribe characteristics that will make the product easy to use
Creceive a system that meets their functional needs and quality expectations
Dpromptly communicate changes to the requirements
Lời giải
Các quyền của khách hàng trong quá trình phát triển hệ thống bao gồm việc mong đợi các nhà phân tích kinh doanh học hỏi về doanh nghiệp và mục tiêu của họ. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống được phát triển phù hợp với nhu cầu và mục tiêu của khách hàng. Khách hàng cũng có quyền mô tả các tính chất sẽ giúp sản phẩm dễ sử dụng. Điều này bao gồm việc thiết kế giao diện người dùng thân thiện, dễ hiểu và dễ sử dụng. Ngoài ra, khách hàng có quyền nhận được hệ thống đáp ứng nhu cầu chức năng và kỳ vọng chất lượng của họ. Điều này bao gồm việc hệ thống đáp ứng các yêu cầu chức năng và chất lượng mong đợi của khách hàng. Tuy nhiên, khách hàng không có quyền được thông báo ngay lập tức về các thay đổi trong yêu cầu. Thay vào đó, khách hàng nên được thông báo về các thay đổi và lý do đằng sau chúng một cách rõ ràng và hợp lý.
Mở trang câu hỏi này →