Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

17.287/17.287 câuHết danh sách
ATrue
BFalse
Lời giải
Cyclomatic complexity là một thước đo được sử dụng để đánh giá độ phức tạp của mã nguồn. Nó được định nghĩa là số lượng đường đi khác nhau trong một đoạn mã. Mỗi lần sử dụng một điều kiện kiểm tra (if, else, switch, v.v.) sẽ tăng lên một đơn vị cyclomatic complexity. Điều này có nghĩa là mỗi lần thêm một điều kiện kiểm tra, độ phức tạp của mã sẽ tăng lên một đơn vị. Vì vậy, số lượng kiểm tra cần thiết để kiểm tra tất cả các điều khiển trạng thái sẽ bằng cyclomatic complexity.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Verification trong thuật toán và kỹ thuật phần mềm là quá trình kiểm tra và xác minh rằng sản phẩm hoặc phần mềm được xây dựng đúng cách và đáp ứng các yêu cầu chức năng và kỹ thuật. Nó liên quan đến việc đảm bảo rằng sản phẩm hoặc phần mềm hoạt động đúng như dự kiến và không có lỗi. Câu hỏi 'Are we building the product right?' (Chúng ta đang xây dựng sản phẩm đúng cách không?) là một cách thể hiện trực quan của quá trình verification. Nó hỏi rằng liệu chúng ta có đang xây dựng sản phẩm đúng cách hay không, hay liệu chúng ta chỉ đang xây dựng sản phẩm mà không biết liệu nó có đáp ứng các yêu cầu chức năng và kỹ thuật hay không. Quá trình verification thường bao gồm các bước như kiểm tra mã nguồn, kiểm tra chức năng, kiểm tra hiệu suất và kiểm tra bảo mật.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Phát biểu mô tả việc so sánh chất lượng sản phẩm với tiêu chuẩn áp dụng và hành động khi phát hiện không phù hợp; đó là định nghĩa của kiểm soát chất lượng (Quality Control) theo QAI, hoạt động hướng vào sản phẩm, mang tính phát hiện. Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance) là hoạt động phòng ngừa ở cấp quy trình: thiết lập và cải tiến quy trình, tiêu chuẩn để sản phẩm làm ra đạt chất lượng ngay từ đầu. Nhiều tài liệu ôn tập chép nhau ghi phát biểu này là đúng vì gộp hai khái niệm làm một, nhưng chính chỗ gán định nghĩa QC cho QA là chỗ sai của phát biểu. "True" vì vậy không được chọn: nó chấp nhận sự nhầm lẫn giữa QA phòng ngừa và QC phát hiện mà khung chất lượng phân biệt rõ.
Mở trang câu hỏi này →
17284Exhaustive testing is possible2 lựa chọn
ATrue
BFalse
Lời giải
Exhaustive testing là một phương pháp thử nghiệm toàn diện, trong đó tất cả các trường hợp thử nghiệm có thể xảy ra đều được kiểm tra. Tuy nhiên, trong thực tế, không thể thực hiện exhaustive testing cho tất cả các hệ thống hoặc ứng dụng do số lượng trường hợp thử nghiệm có thể xảy ra là vô cùng lớn. Ví dụ, nếu một ứng dụng có 10 trường hợp nhập dữ liệu và 5 trường hợp xuất dữ liệu, thì tổng số trường hợp thử nghiệm có thể xảy ra là 10 x 5 = 50. Tuy nhiên, nếu ứng dụng này có 100 trường hợp nhập dữ liệu và 20 trường hợp xuất dữ liệu, thì tổng số trường hợp thử nghiệm có thể xảy ra là 100 x 20 = 2000. Như vậy, số lượng trường hợp thử nghiệm có thể xảy ra tăng lên rất nhanh khi số trường hợp nhập và xuất dữ liệu tăng lên. Do đó, exhaustive testing không phải lúc nào cũng khả thi và thường được thay thế bằng các phương pháp thử nghiệm khác như thử nghiệm chọn lọc (selective testing) hoặc thử nghiệm dựa trên rủi ro (risk-based testing).
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Câu hỏi này liên quan đến khái niệm về các công cụ (drivers) trong quá trình kiểm thử phần mềm. Drivers là các công cụ được sử dụng để kiểm soát và vận hành phần mềm đang được kiểm thử. Chúng thường được sử dụng để tương tác với phần cứng hoặc các hệ thống khác, và giúp kiểm thử viên kiểm tra tính đúng đắn và hiệu suất của phần mềm. Ví dụ, trong quá trình kiểm thử phần mềm cho một hệ thống máy tính, một driver có thể được sử dụng để kiểm tra khả năng tương tác giữa phần mềm và phần cứng. Drivers cũng có thể được sử dụng để kiểm thử các tính năng mới của phần mềm, chẳng hạn như khả năng tương tác với các thiết bị ngoại vi. Tóm lại, drivers là các công cụ quan trọng trong quá trình kiểm thử phần mềm, giúp kiểm thử viên kiểm tra và cải thiện tính đúng đắn và hiệu suất của phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Configuration và compatibility testing là quá trình xác minh rằng sản phẩm hoặc hệ thống hoạt động đúng cách và tương thích với các phần mềm, thiết bị hoặc hệ thống khác. Việc thực hiện các thử nghiệm này thường yêu cầu kiến thức chuyên môn sâu về sản phẩm hoặc hệ thống, cũng như khả năng phân tích và giải quyết vấn đề. Vì vậy, việc thuê ngoài các thử nghiệm này có thể là một lựa chọn hợp lý, đặc biệt là khi doanh nghiệp không có đủ nguồn lực hoặc chuyên môn để thực hiện các thử nghiệm này một cách hiệu quả. Ngoài ra, việc thuê ngoài các thử nghiệm này cũng có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời đảm bảo rằng sản phẩm hoặc hệ thống của họ được kiểm tra một cách đầy đủ và chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Beta testing và Alpha testing là hai giai đoạn quan trọng trong quá trình thử nghiệm phần mềm. Beta testing được thực hiện tại địa điểm của tổ chức phát triển phần mềm, nơi mà các nhà phát triển có thể giám sát và kiểm tra phần mềm trong môi trường thực tế. Điều này giúp họ xác định và sửa lỗi trước khi phần mềm được phát hành rộng rãi. Alpha testing, ngược lại, thường được thực hiện tại địa điểm của người dùng cuối, nơi mà phần mềm được thử nghiệm trong môi trường thực tế và được sử dụng bởi người dùng cuối. Điều này giúp xác định và sửa lỗi mà người dùng cuối có thể gặp phải. Vì vậy, câu hỏi trên là sai. Beta testing không được thực hiện tại địa điểm của người dùng cuối, mà là tại địa điểm của tổ chức phát triển phần mềm. Alpha testing, ngược lại, được thực hiện tại địa điểm của người dùng cuối. Tóm lại, Beta testing và Alpha testing là hai giai đoạn quan trọng trong quá trình thử nghiệm phần mềm, và chúng được thực hiện tại địa điểm khác nhau để đảm bảo rằng phần mềm được thử nghiệm kỹ lưỡng và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →