Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
16.680/16.752 câuCòn 72
Ai , ii , iv are true and iii is false
Bi , ii , iii are true and iv is false
Ci , iii , iv are true and ii is false
DAll of them are true
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "i , iii , iv are true and ii is false". Theo ISTQB Foundation, hoạt động đóng kiểm thử (test closure activities) gồm kiểm tra sản phẩm bàn giao theo kế hoạch đã được giao chưa (mục i), đóng các báo cáo sự cố hoặc chuyển chúng thành yêu cầu thay đổi, lập tài liệu chấp nhận hệ thống, hoàn thiện và lưu trữ testware (mục iii), bàn giao testware cho bộ phận bảo trì và phân tích bài học kinh nghiệm (mục iv). Phân tích báo cáo lỗi (mục ii) thuộc theo dõi và kiểm soát kiểm thử, khi thông tin lỗi được dùng để đánh giá tiến độ và chất lượng; nó không nằm trong danh sách chuẩn của đóng kiểm thử, vốn chỉ yêu cầu đóng báo cáo sự cố. "i , ii , iv are true and iii is false" sai vì loại hoàn thiện và lưu trữ testware, một hoạt động cốt lõi của giai đoạn này. "i , ii , iii are true and iv is false" sai vì loại phân tích bài học. "All of them are true" sai vì tính cả phân tích báo cáo lỗi.
Aii and iv
Bii and iii
Ci and iv
Di and iii
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "i and iv". ISTQB Foundation liệt kê lợi ích tiềm năng của công cụ kiểm thử: giảm công việc lặp lại, tăng tính nhất quán và khả năng lặp lại của kiểm thử (mục iv), cung cấp đánh giá khách quan như số đo tĩnh, độ phủ, và dễ truy cập thông tin về kiểm thử và quá trình kiểm thử (mục i) qua thống kê, biểu đồ. Ngược lại, tài liệu này nêu rõ rủi ro là đánh giá thấp thời gian, chi phí để giới thiệu công cụ và đánh giá thấp công sức bảo trì các tài sản kiểm thử do công cụ sinh ra. Vì vậy mục ii, giảm bảo trì testware, và mục iii, dễ và rẻ để triển khai, là hai kỳ vọng sai. "ii and iv" sai vì kèm giảm bảo trì, vốn là rủi ro chứ không phải lợi ích. "ii and iii" sai vì cả hai đều là kỳ vọng phi thực tế. "i and iii" sai vì triển khai công cụ thường tốn kém và mất công, không dễ và rẻ.
Ai, ii, iii.
Bii, iii, iv.
Ci, iii, iv.
Di, ii, iv.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "i, ii, iv.". Theo ISTQB Foundation, khi chọn và đưa một công cụ kiểm thử vào tổ chức cần đánh giá mức trưởng thành và quy trình kiểm thử hiện tại của tổ chức, đánh giá công cụ theo yêu cầu rõ ràng và chạy thử nghiệm khái niệm (proof of concept), đánh giá nhà cung cấp, và xác định nhu cầu hướng dẫn, kèm cặp (coaching and mentoring) cho người dùng công cụ; sau đó áp dụng thử ở một dự án thí điểm. Mục iii, đưa công cụ vào một dự án đang trễ tiến độ để tiết kiệm thời gian, là điều ISTQB khuyên tránh, vì công cụ mới cần thời gian học và điều chỉnh, nên lúc đầu thường làm chậm hơn chứ không nhanh hơn. Có bản lưu hành của câu này chấm "i, iii, iv." là đúng, nhưng phương án đó chứa chính mục iii và bỏ mất proof of concept nên không đứng vững. "i, ii, iii." sai vì có mục iii và bỏ sót việc xác định nhu cầu kèm cặp. "ii, iii, iv." sai vì có mục iii và bỏ qua việc khảo sát quy trình kiểm thử của tổ chức.
A12, 16, 22
B22, 23, 24
C24, 27, 17
D14, 15, 19
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định các giá trị tương đương thuộc cùng lớp, chúng ta cần phân tích điều kiện chuyển đổi trạng thái của Switch. Switch được bật khi nhiệt độ cao hơn 21 và tắt khi nhiệt độ thấp hơn 18. Điều này cho thấy Switch được bật khi nhiệt độ nằm trong khoảng từ 21 đến 18 (kể cả 18 vì Switch được tắt khi nhiệt độ thấp hơn 18). Do đó, các giá trị thuộc cùng lớp sẽ là các giá trị nằm trong khoảng từ 21 đến 18.
16665An input field takes the year of birth between 1900 and 2004. The boundary values for testing this field are4 lựa chọn
A0, 1900, 2004, 2005
B1900, 2004
C1899, 1900, 2004, 2005
D1899, 1900, 1901, 2003, 2004, 2005
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để kiểm tra trường nhập liệu năm sinh giữa 1900 và 2004, chúng ta cần xác định các giá trị biên cần kiểm tra. Các giá trị biên bao gồm các giá trị tối thiểu và tối đa, cũng như các giá trị cận biên. Trong trường hợp này, giá trị tối thiểu là 1900 và giá trị tối đa là 2004. Để kiểm tra trường nhập liệu này, chúng ta cần kiểm tra các giá trị sau:
- 1899: Giá trị nhỏ hơn tối thiểu
- 1900: Giá trị tối thiểu
- 2004: Giá trị tối đa
- 2005: Giá trị lớn hơn tối đa
A10-20
B40-50
C70-80
D5-10
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Software testing là một phần quan trọng của quá trình phát triển phần mềm, và nó chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng chi phí phát triển phần mềm. Theo một số nghiên cứu, software testing chiếm khoảng 40-50% của tổng chi phí phát triển phần mềm. Điều này có thể được giải thích bởi vì software testing yêu cầu một lượng lớn thời gian và công sức để đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng và không có lỗi. Ngoài ra, software testing cũng yêu cầu một lượng lớn tài nguyên, bao gồm cả nhân lực và thiết bị, để thực hiện các thử nghiệm và kiểm tra phần mềm.
A23, 24, 25
B0, 12, 25
C30, 36, 39
D32, 37, 40
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần xác định khoảng cách cho điểm trung bình (pass) và điểm xuất sắc (distinction). Điểm trung bình là 25/40 = 0,625 (61%) và điểm xuất sắc là 80% của 40 câu hỏi, tương đương 32 câu hỏi (0,8 * 40 = 32). Vì vậy, để đạt điểm xuất sắc, người dự thi cần trả lời đúng ít nhất 32 câu hỏi. Tuy nhiên, để đạt điểm xuất sắc, người dự thi cũng cần trả lời đúng tối đa 40 câu hỏi. Do đó, khoảng cách cho điểm xuất sắc là từ 32 đến 40 câu hỏi.
16668Which of the following is the component test standard?4 lựa chọn
AIEEE 829
BIEEE 610
CBS7925-1
DBS7925-2
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "BS7925-2". BS 7925-2 là chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Anh (BSI) về kiểm thử thành phần (component testing, còn gọi kiểm thử đơn vị): nó mô tả quy trình kiểm thử thành phần cùng các kỹ thuật thiết kế ca kiểm thử như phân hoạch tương đương, phân tích giá trị biên, kiểm thử chuyển trạng thái, độ phủ câu lệnh và nhánh, kèm cách đo độ phủ cho từng kỹ thuật. "IEEE 829" là chuẩn về tài liệu kiểm thử phần mềm (kế hoạch kiểm thử, đặc tả ca kiểm thử, báo cáo sự cố, báo cáo tổng kết), quy định mẫu tài liệu chứ không quy định cách kiểm thử thành phần. "IEEE 610" là bộ thuật ngữ chuẩn của kỹ nghệ phần mềm, chỉ định nghĩa các từ như error, fault, failure. "BS7925-1" là phần một của cùng bộ chuẩn, tức bảng thuật ngữ kiểm thử phần mềm (vocabulary) cung cấp định nghĩa dùng chung cho phần hai, chứ không phải chuẩn quy trình kiểm thử thành phần.
16669We use the output of the requirement analysis, the requirement specification as the input for writing4 lựa chọn
AUser Acceptance Test Cases
BIntegration Level Test Cases
CUnit Level Test Cases
DProgram specifications
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình phát triển phần mềm, việc sử dụng kết quả phân tích yêu cầu và mô tả yêu cầu như đầu vào để viết mã là một bước quan trọng. Điều này giúp đảm bảo rằng phần mềm đáp ứng được các yêu cầu của người dùng và đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng. Trong trường hợp này, chúng ta đang nói về việc sử dụng kết quả phân tích yêu cầu và mô tả yêu cầu để viết các trường hợp kiểm thử chấp nhận người dùng (User Acceptance Test Cases). Các trường hợp kiểm thử chấp nhận người dùng là các trường hợp kiểm thử được viết dựa trên yêu cầu của người dùng và được sử dụng để kiểm tra xem phần mềm có đáp ứng được các yêu cầu của người dùng hay không. Điều này giúp đảm bảo rằng phần mềm đáp ứng được các yêu cầu của người dùng và đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng.
16670White Box Techniques are also called4 lựa chọn
AStructural Testing
BDesign Based Testing
CError Guessing Technique
DExperience Based Technique
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →White Box Techniques là một phương pháp kiểm thử phần mềm tập trung vào việc kiểm tra mã nguồn của chương trình. Phương pháp này cho phép kiểm thử viên có kiến thức về cấu trúc và logic của chương trình, giúp họ xác định các trường hợp kiểm thử hiệu quả hơn. White Box Techniques bao gồm các kỹ thuật như kiểm thử cấu trúc (Structural Testing), kiểm thử dựa trên thiết kế (Design Based Testing), kiểm thử dựa trên kinh nghiệm (Experience Based Technique), nhưng không bao gồm kiểm thử đoán lỗi (Error Guessing Technique).
16671The inputs for developing a test plan are taken from4 lựa chọn
AProject plan
BBusiness plan
CSupport plan
DNone of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để phát triển một kế hoạch thử nghiệm (test plan), các thông tin đầu vào quan trọng được lấy từ kế hoạch dự án (project plan). Kế hoạch dự án cung cấp thông tin chi tiết về mục tiêu, phạm vi, thời gian và nguồn lực của dự án, giúp cho việc lập kế hoạch thử nghiệm trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn. Thông tin từ kế hoạch dự án giúp xác định các yêu cầu thử nghiệm, các trường hợp thử nghiệm và các tiêu chí đánh giá hiệu suất của dự án. Ngoài ra, kế hoạch dự án cũng cung cấp thông tin về các rủi ro tiềm ẩn và các biện pháp phòng ngừa, giúp cho việc lập kế hoạch thử nghiệm trở nên toàn diện hơn. Vì vậy, kế hoạch dự án là nguồn thông tin quan trọng và cần thiết cho việc phát triển kế hoạch thử nghiệm.
16672The purpose of the requirement phase is4 lựa chọn
ATo freeze requirements
BTo understand user needs
CTo define the scope of testing
DAll of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Pha yêu cầu (Requirement phase) là một phần quan trọng trong vòng đời phát triển phần mềm. Mục đích chính của pha này là xác định và thu thập các yêu cầu của người dùng, xác định phạm vi của dự án và xác định các yêu cầu kỹ thuật cần thiết để triển khai dự án. Trong pha này, các nhà phát triển sẽ làm việc với người dùng để hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của họ, từ đó xác định các yêu cầu chính của dự án. Ngoài ra, pha yêu cầu cũng giúp xác định phạm vi của dự án, bao gồm các tính năng, chức năng và yêu cầu kỹ thuật cần được triển khai. Vì vậy, đáp án đúng là "All of the others", vì pha yêu cầu thực sự bao gồm cả việc hiểu nhu cầu của người dùng, xác định phạm vi của dự án và định nghĩa các yêu cầu kỹ thuật.
AIncident management tool
BRequirements management tool
CConfiguration management tool
DNone of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một công cụ lưu trữ các tuyên bố về yêu cầu, kiểm tra sự nhất quán và cho phép các yêu cầu được ưu tiên và cho phép các thử nghiệm riêng lẻ có thể theo dõi được đến yêu cầu được gọi là công cụ quản lý yêu cầu. Công cụ này giúp các nhà phát triển và quản lý dự án theo dõi và quản lý các yêu cầu của dự án một cách hiệu quả. Nó cho phép các yêu cầu được lưu trữ, kiểm tra sự nhất quán và cho phép các yêu cầu được ưu tiên và theo dõi được đến các thử nghiệm riêng lẻ. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện đúng và các thử nghiệm được thực hiện một cách hiệu quả.
16674The structure of an incident report is covered in the Standard for Software Test Documentation IEEE 829 and is called4 lựa chọn
AAnomaly Report
BDefect Report
CTest Defect Report
DTest Incident Report
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →IEEE 829 là tiêu chuẩn cho việc lập hồ sơ kiểm thử phần mềm, trong đó mô tả cấu trúc của báo cáo sự cố. Báo cáo sự cố được gọi là 'Test Incident Report'. Điều này có nghĩa là khi xảy ra một sự cố trong quá trình kiểm thử, người kiểm thử sẽ lập một báo cáo chi tiết về sự cố đó, bao gồm các thông tin như: mô tả sự cố, nguyên nhân, ảnh hưởng, giải pháp, v.v. Cấu trúc của báo cáo sự cố này được quy định trong tiêu chuẩn IEEE 829.
AExplaining the objectives
BSelecting the personnel and allocating roles
CFollow up
DIndividual Meeting preparations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Pha lập kế hoạch (Planning phase) trong một đánh giá chính thức (formal review) là giai đoạn quan trọng giúp đảm bảo rằng đánh giá được thực hiện một cách hiệu quả và chính xác. Trong giai đoạn này, các bên liên quan sẽ thảo luận và quyết định các bước cần thực hiện để đạt được mục tiêu của đánh giá. Một trong những bước quan trọng trong pha lập kế hoạch là việc chọn lựa và phân bổ vai trò cho các thành viên tham gia đánh giá. Điều này giúp đảm bảo rằng mỗi thành viên có trách nhiệm và quyền hạn rõ ràng trong quá trình đánh giá. Việc chọn lựa và phân bổ vai trò cũng giúp đảm bảo rằng đánh giá được thực hiện một cách khách quan và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố cá nhân. Ngoài ra, pha lập kế hoạch cũng giúp xác định mục tiêu và tiêu chí đánh giá, cũng như thời gian và nguồn lực cần thiết để thực hiện đánh giá.
16676The process starting with the terminal modules is called:4 lựa chọn
ATop-down integration
BBottom-up integration
CNone of the others
DModule integration
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình bắt đầu với các mô-đun cuối cùng được gọi là tích hợp từ dưới lên. Trong tích hợp từ dưới lên, các mô-đun cơ bản được xây dựng trước và sau đó được tích hợp lại thành các mô-đun phức tạp hơn. Điều này khác với tích hợp từ trên xuống, nơi các mô-đun phức tạp được xây dựng trước và sau đó được chia nhỏ thành các mô-đun cơ bản hơn. Tích hợp từ dưới lên thường được sử dụng trong các hệ thống phức tạp, nơi các mô-đun cơ bản cần được xây dựng trước để đảm bảo rằng chúng hoạt động chính xác và hiệu quả. Ví dụ, trong một hệ thống điều khiển tự động, các mô-đun cơ bản như cảm biến và động cơ cần được xây dựng trước để đảm bảo rằng chúng hoạt động chính xác và hiệu quả. Sau đó, các mô-đun này có thể được tích hợp lại thành các mô-đun phức tạp hơn như hệ thống điều khiển tự động. Tích hợp từ dưới lên giúp đảm bảo rằng các mô-đun cơ bản hoạt động chính xác và hiệu quả, và sau đó các mô-đun phức tạp hơn có thể được xây dựng dựa trên chúng.
16677Test Conditions are derived from4 lựa chọn
ASpecifications
BTest Cases
CTest Data
DTest Design
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Test Conditions là một phần quan trọng trong quy trình kiểm thử phần mềm. Chúng được sử dụng để xác định các tình huống hoặc điều kiện mà phần mềm cần phải đáp ứng. Để tạo ra Test Conditions, chúng ta cần phải tham khảo các tài liệu liên quan, chẳng hạn như Specifications (đặc tả sản phẩm) hoặc Test Cases (kịch bản kiểm thử). Tuy nhiên, Test Conditions không được tạo ra trực tiếp từ Test Cases hoặc Test Data. Thay vào đó, chúng được tạo ra dựa trên các yêu cầu và đặc tả sản phẩm được nêu trong Specifications. Điều này cho phép chúng ta xác định rõ ràng các điều kiện mà phần mềm cần phải đáp ứng và đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng như mong đợi. Vì vậy, đáp án đúng cho câu hỏi này là Specifications.
16678The Provision and Management of a controlled library containing all the configuration items is called4 lựa chọn
AConfiguration Control
BStatus Accounting
CConfiguration Identification
DConfiguration Audit
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này liên quan đến khái niệm quản lý và cung cấp thư viện điều khiển (Configuration Control) trong lĩnh vực quản lý cấu hình (Configuration Management). Thư viện điều khiển là một phần quan trọng của quá trình quản lý cấu hình, nơi tất cả các cấu hình quan trọng được lưu trữ và quản lý một cách hệ thống. Mục đích của thư viện điều khiển là cung cấp một nơi trung tâm để lưu trữ, quản lý và theo dõi tất cả các cấu hình quan trọng của một tổ chức hoặc dự án. Điều này giúp đảm bảo rằng các cấu hình được cập nhật và quản lý một cách chính xác, giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi hoặc sai sót trong quá trình triển khai và vận hành hệ thống. Thư viện điều khiển cũng giúp cải thiện khả năng theo dõi và quản lý các thay đổi trong cấu hình, giúp tổ chức hoặc dự án có thể dễ dàng theo dõi và quản lý các thay đổi này. Ngoài ra, thư viện điều khiển còn giúp đảm bảo rằng các cấu hình được quản lý một cách an toàn và bảo mật, giảm thiểu khả năng xảy ra các vấn đề về bảo mật.
ATest Harness
BTest Suite
CTest Cycle
DTest Driver
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Test Cases là các trường hợp kiểm thử được nhóm lại thành các đơn vị có thể kiểm soát và lập kế hoạch được gọi là Test Suite. Test Suite là một tập hợp các Test Cases được nhóm lại để kiểm thử một phần hoặc toàn bộ của hệ thống. Mục đích của Test Suite là để kiểm thử các tính năng, chức năng hoặc yêu cầu cụ thể của hệ thống. Test Suite giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để kiểm thử các Test Cases riêng lẻ, đồng thời cũng giúp đảm bảo rằng tất cả các Test Cases quan trọng đều được kiểm thử.
16680Testing wherein we subject the target of the test to varying workloads to measure and evaluate performance behaviors is called4 lựa chọn
ALoad Testing
BIntegration Testing
CSystem Testing
DUsability Testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Load Testing là một loại thử nghiệm phần mềm được sử dụng để đánh giá khả năng chịu tải của hệ thống phần mềm. Trong quá trình này, người ta sẽ tạo ra các tải trọng khác nhau lên hệ thống để đo lường và đánh giá các hành vi hiệu suất của nó. Mục đích chính của Load Testing là để đảm bảo rằng hệ thống phần mềm có thể xử lý được số lượng lớn các yêu cầu đồng thời mà không bị quá tải hoặc chậm chạp. Điều này giúp người phát triển phần mềm xác định giới hạn của hệ thống và thực hiện các biện pháp để cải thiện hiệu suất của nó. Load Testing thường được thực hiện trên các hệ thống phần mềm lớn như các ứng dụng web, các hệ thống cơ sở dữ liệu, và các hệ thống mạng.