Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

16.180/16.752 câuCòn 572
A“Common knowledge” from the organization, often collected from individuals who have worked with the business for a long time and know the details of how it operates.
BLegacy systems that embed business rules in their requirements and code.
CAnalysis of existing documentation, including requirements specifications from earlier projects, regulations, industry standards, corporate policy documents, contracts, and business plans.
DBusiness laws
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "“Common knowledge” from the organization, often collected from individuals who have worked with the business for a long time and know the details of how it operates.", "Legacy systems that embed business rules in their requirements and code." và "Analysis of existing documentation, including requirements specifications from earlier projects, regulations, industry standards, corporate policy documents, contracts, and business plans.". Business rule (quy tắc nghiệp vụ) là chính sách, quy định, tiêu chuẩn chi phối hoạt động của tổ chức, thường tồn tại độc lập với phần mềm. Người phân tích tìm chúng qua phỏng vấn những người làm lâu năm nắm kiến thức ngầm, qua việc phân tích hệ thống cũ nơi quy tắc đã được nhúng vào yêu cầu và mã, và qua đọc tài liệu sẵn có như đặc tả cũ, quy định, tiêu chuẩn ngành, chính sách công ty, hợp đồng. Phương án "Business laws" chỉ là một nhãn mơ hồ, không phải một nơi hay một cách tìm cụ thể; các quy định pháp luật liên quan đã nằm trong việc phân tích tài liệu sẵn có.
Mở trang câu hỏi này →
Aexceptions
Balternative flows
Csecondary scenarios
Dbackup flows
Lời giải
Đáp án đúng: "exceptions". Trong đặc tả use case (ca sử dụng), luồng chính mô tả con đường thành công thường gặp nhất; exceptions (ngoại lệ) là các điều kiện có thể ngăn ca sử dụng hoàn thành thành công, chẳng hạn mất kết nối hay thẻ thanh toán bị từ chối, kèm cách hệ thống phản ứng như báo lỗi, khôi phục hoặc kết thúc. Phương án "alternative flows" sai vì luồng thay thế là các biến thể vẫn dẫn tới mục tiêu thành công, chỉ đi đường khác so với luồng chính. Phương án "secondary scenarios" là cách gọi chung các kịch bản khác ngoài kịch bản chính, có thể gồm cả luồng thay thế lẫn ngoại lệ, nên không chỉ đích danh các điều kiện gây thất bại. Phương án "backup flows" không phải thuật ngữ chuẩn trong mô tả use case.
Mở trang câu hỏi này →
AFacts
BConstraints
CAction enablers
DInferences
EComputations
Lời giải
Trong câu hỏi này, chúng ta đang được hỏi về loại quy tắc kinh doanh được thể hiện trong một tuyên bố cụ thể. Tuyên bố này cho rằng nếu một khách hàng tiềm năng không phản hồi lại sau 30 ngày kể từ khi liên hệ lần đầu tiên, thì đó phải là một khách hàng tiềm năng lạnh và có thể được đánh dấu theo cách đó. Loại quy tắc kinh doanh được thể hiện ở đây là quy tắc suy luận (inference). Quy tắc suy luận là quy tắc kinh doanh cho phép hệ thống đưa ra kết luận hoặc quyết định dựa trên dữ liệu và thông tin đã có. Trong trường hợp này, hệ thống sẽ suy luận rằng khách hàng tiềm năng không phản hồi lại sau 30 ngày là một khách hàng tiềm năng lạnh và có thể được đánh dấu theo cách đó.
Mở trang câu hỏi này →
AThey gather requirements from other members of the user classes they represent and reconcile inconsistencies.
BThey serve as the primary interface between members of a single user class and the project’s business analyst.
CThey implement the coding standards.
DThey write requirements documents.
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "They gather requirements from other members of the user classes they represent and reconcile inconsistencies." và "They serve as the primary interface between members of a single user class and the project’s business analyst.". Product champion (người đại diện sản phẩm) là người dùng chủ chốt được chọn để đại diện cho một user class (nhóm người dùng); họ là đầu mối chính giữa nhóm người dùng đó và người phân tích nghiệp vụ, thu thập yêu cầu từ những người dùng khác trong nhóm và hoà giải những ý kiến mâu thuẫn trước khi đưa cho nhóm dự án. "They implement the coding standards." sai vì tiêu chuẩn lập trình là việc của lập trình viên, product champion đứng ở phía người dùng. "They write requirements documents." không phải vai trò định nghĩa của họ: viết tài liệu yêu cầu chính thức là trách nhiệm của người phân tích nghiệp vụ, product champion chỉ cung cấp thông tin, góp ý và review.
Mở trang câu hỏi này →
ATo streamline the requirements gathering process.
BTo avoid addressing potential risks.
CTo ensure a more comprehensive understanding of diverse user needs.
DTo minimize the impact of user feedback on the development process.
Lời giải
Khi tham gia vào nhiều đại diện người dùng khác nhau thay vì chỉ dựa vào một đại diện duy nhất, chúng ta có thể đảm bảo được một cái nhìn toàn diện hơn về nhu cầu đa dạng của người dùng. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những mong muốn và kỳ vọng của người dùng, từ đó có thể thiết kế và phát triển sản phẩm hoặc giải pháp phù hợp hơn với nhu cầu của họ. Ngoài ra, việc tham gia vào nhiều đại diện người dùng còn giúp chúng ta nhận ra và giải quyết được những rủi ro tiềm ẩn mà chúng ta có thể bỏ qua nếu chỉ dựa vào một đại diện duy nhất.
Mở trang câu hỏi này →
ACustomers get preference, unconditionally
BCustomers get preference, but in alignment with business objectives
CDevelopment gets preference, unconditionally
DDevelopment gets preference, but in alignment with business objectives
Lời giải
Khi có mâu thuẫn giữa phát triển sản phẩm và khách hàng, cách giải quyết vấn đề này là rất quan trọng. Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng khách hàng là người sử dụng sản phẩm và họ có nhu cầu, mong muốn cụ thể. Tuy nhiên, phát triển sản phẩm cũng cần phải đảm bảo rằng sản phẩm đó đáp ứng được các mục tiêu kinh doanh của công ty. Vì vậy, khi có mâu thuẫn, chúng ta cần phải cân nhắc và tìm ra giải pháp phù hợp nhất. Giải pháp tốt nhất là khách hàng được ưu tiên, nhưng phải đảm bảo rằng ưu tiên đó vẫn nằm trong phạm vi mục tiêu kinh doanh của công ty. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của khách hàng và vẫn đạt được mục tiêu kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
AModel the application environment.
BCreate user interface and technical prototypes.
CAnalyze requirement feasibility.
DPrioritize the requirements.
EModel the requirements.
FIdentify requirement origins.
Lời giải
Đáp án đúng: "Identify requirement origins.". Phân tích yêu cầu là làm rõ, tinh chỉnh yêu cầu và soát lỗi, thiếu sót. Các thực hành tốt của phân tích gồm mô hình hoá môi trường ứng dụng, tạo prototype, phân tích tính khả thi, xếp ưu tiên và mô hình hoá yêu cầu. Ghi nhận nguồn gốc của từng yêu cầu, tức ai hay tài liệu nào sinh ra nó, là thực hành của bước đặc tả, gắn với việc gán nhãn và lập tài liệu yêu cầu, nên không phải kỹ thuật thường dùng trong phân tích. "Model the application environment." là thực hành phân tích, ví dụ sơ đồ ngữ cảnh cho thấy ranh giới hệ thống. "Create user interface and technical prototypes." là thực hành phân tích, prototype giúp bên liên quan hiểu và làm rõ yêu cầu. "Analyze requirement feasibility." là thực hành phân tích, đánh giá yêu cầu có cài đặt được với chi phí và rủi ro chấp nhận được. "Prioritize the requirements." là thực hành phân tích, quyết định thứ tự cài đặt. "Model the requirements." là thực hành phân tích, dùng mô hình như sơ đồ luồng dữ liệu, sơ đồ trạng thái để thấy yêu cầu thiếu hay mâu thuẫn.
Mở trang câu hỏi này →
APassing a defined set of acceptance tests based on user requirements
BDemonstrating satisfaction of specific nonfunctional requirements
CTracking open defects and issues
DHaving a trendy user interface
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Passing a defined set of acceptance tests based on user requirements", "Demonstrating satisfaction of specific nonfunctional requirements" và "Tracking open defects and issues". Acceptance criteria (tiêu chí chấp nhận) là các điều kiện khách quan để khách hàng hoặc người dùng quyết định sản phẩm đã đủ tốt để đưa vào vận hành hay chưa, gắn với hoạt động thẩm định (validation) yêu cầu. Vượt qua bộ acceptance test dựng từ yêu cầu người dùng chứng minh hệ thống làm được các nhiệm vụ người dùng cần; chứng minh thỏa mãn các yêu cầu phi chức năng cụ thể như hiệu năng, bảo mật, tính khả dụng cho thấy chất lượng đạt mức đã cam kết; còn theo dõi các lỗi và vấn đề còn mở giúp khẳng định không còn lỗi nghiêm trọng nào chặn việc phát hành. Phương án "Having a trendy user interface" không phải tiêu chí chấp nhận vì sự hợp thời là cảm nhận chủ quan, không kiểm chứng được và không xuất phát từ yêu cầu nghiệp vụ hay yêu cầu người dùng nào.
Mở trang câu hỏi này →
ATo define detailed requirements and specifications for a project
BTo represent a high-level user need or business requirement that can be broken down into smaller, more manageable user stories
CTo assign tasks to team members for implementation
DTo prioritize project deliverables
Lời giải
Trong Agile, Epic là một khái niệm quan trọng giúp định nghĩa mục tiêu và yêu cầu của dự án. Nó đại diện cho một nhu cầu của người dùng hoặc yêu cầu kinh doanh ở mức độ cao, có thể được chia nhỏ thành các câu chuyện người dùng (user stories) nhỏ hơn và dễ quản lý hơn. Ví dụ, một Epic có thể là 'Tăng cường trải nghiệm khách hàng' và được chia nhỏ thành các user stories như 'Tạo trang web mới', 'Tối ưu hóa quá trình thanh toán trực tuyến', v.v. Mục đích của Epic là giúp nhóm phát triển hiểu rõ yêu cầu và mục tiêu của dự án, từ đó có thể lập kế hoạch và triển khai các công việc cần thiết.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is a user story that is too large to fully implement in a single iteration.
BIt must be split into sets of smaller stories.
CIt can span iterations.
DItis the most important feature of an iteration.
Lời giải
Trong các dự án Agile, một epic là một khái niệm quan trọng trong quản lý dự án. Nó được định nghĩa là một tập hợp các user story liên quan đến nhau, thường quá lớn để hoàn thành trong một chu kỳ phát triển (iteration) duy nhất. Điều này có nghĩa là epic có thể bao gồm nhiều user story khác nhau, và nó có thể được thực hiện trong nhiều chu kỳ phát triển khác nhau. Epic cũng có thể được coi là một trong những tính năng quan trọng nhất của dự án, vì nó thường liên quan đến các yêu cầu chính của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo focus on low-priority risks that have minimal impact on the project.
BTo identify potential threats to the project.
CTo completely eliminate all potential risks.
DTo propose strategies for mitigating project risks.
Lời giải
Mục tiêu chính của quản lý rủi ro trong các dự án phần mềm là xác định và đánh giá các mối đe dọa tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến dự án. Quá trình này giúp các nhà phát triển phần mềm nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn và có thể chuẩn bị các biện pháp phòng ngừa hoặc giảm thiểu tác động của chúng. Bằng cách xác định các mối đe dọa tiềm ẩn, các nhà phát triển phần mềm có thể tạo ra các kế hoạch dự phòng và thực hiện các biện pháp để giảm thiểu rủi ro, từ đó đảm bảo dự án được thực hiện một cách hiệu quả và an toàn.
Mở trang câu hỏi này →
ARisk assessment
BRisk avoidance
CRisk control
DRisk reduction
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Risk assessment", "Risk avoidance" và "Risk control". Quản lý rủi ro (risk management) trong dự án phần mềm gồm ba nhóm việc chính: risk assessment (đánh giá rủi ro) nhận diện, phân tích xác suất và tác động rồi xếp ưu tiên các rủi ro; risk avoidance (né tránh rủi ro) là chọn cách làm khác để rủi ro không còn xảy ra được, chẳng hạn không nhận một yêu cầu quá mạo hiểm; risk control (kiểm soát rủi ro) gồm lập kế hoạch đối phó, thực hiện biện pháp và theo dõi rủi ro suốt dự án. Phương án "Risk reduction" không sai về nghĩa vì giảm thiểu rủi ro là việc thường làm, nhưng nó là một biện pháp cụ thể nằm bên trong kiểm soát rủi ro, không phải một thành phần ngang hàng với ba nhóm trên.
Mở trang câu hỏi này →
ATo trace the origin of software bugs
BTo document project milestones
CTo track the relationship between requirements and other project artifacts
DTo manage project budgets
Lời giải
Đáp án đúng: "To track the relationship between requirements and other project artifacts". Ma trận truy vết yêu cầu (Requirements Traceability Matrix) là công cụ của quản lý yêu cầu, ghi các liên kết xuôi và ngược giữa từng yêu cầu với nguồn gốc của nó (mục tiêu nghiệp vụ, use case) và với các sản phẩm phía sau như thiết kế, mã, ca kiểm thử. Nhờ đó nhóm phân tích được tác động khi có thay đổi và kiểm tra không yêu cầu nào bị bỏ sót. Phương án "To trace the origin of software bugs" sai vì truy nguyên lỗi là việc của gỡ lỗi và quản lý lỗi, dù RTM có thể giúp tìm yêu cầu liên quan. Phương án "To document project milestones" sai vì mốc tiến độ thuộc kế hoạch dự án. Phương án "To manage project budgets" sai vì ngân sách thuộc quản lý dự án, không phải mục đích của ma trận truy vết.
Mở trang câu hỏi này →
AEnhancing project tracking by creating links between project plan tasks and development progress.
BReducing overall product life-cycle costs by minimizing development efforts.
CIdentifying all regulatory compliance requirements and confirming their correct implementation.
DFinding missing requirements that don't trace to any user or business requirements.
Lời giải
Giải pháp yêu cầu theo dõi (requirements tracing) là một công cụ quan trọng trong quản lý dự án. Nó cho phép tạo liên kết giữa các nhiệm vụ trong kế hoạch dự án và tiến độ phát triển. Điều này giúp tăng cường theo dõi dự án, đảm bảo rằng các nhiệm vụ được thực hiện đúng theo kế hoạch. Ngoài ra, yêu cầu theo dõi còn giúp xác định các yêu cầu chưa được đáp ứng và cần phải bổ sung. Điều này giúp giảm thiểu chi phí phát triển và tăng cường chất lượng sản phẩm cuối cùng.
Mở trang câu hỏi này →
Averify the change
Bvalidate the change
Ctest the change
Duse the change
Lời giải
Để xử lý một yêu cầu thay đổi, có bốn nhiệm vụ cần được thực hiện. Trước hết, chúng ta phải đánh giá yêu cầu thay đổi (evaluate change request). Tiếp theo, chúng ta phải đưa ra quyết định thay đổi (make change decision). Sau đó, chúng ta phải thực hiện thay đổi (implement the change). Cuối cùng, chúng ta phải kiểm tra lại thay đổi (verify the change) để đảm bảo rằng nó đã được thực hiện đúng cách và không có lỗi nào.
Mở trang câu hỏi này →
AIt takes advantage of development skills they have available in-house.
BIt's harder to get developer input on requirements and to pass along user feedback on delivered software to developers.
CA formal contractual definition of requirements is necessary, which can lead to contention if differences of interpretation are discovered late in the project.
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định thông tin không liên quan đến dự án được giao ngoài (outsourced projects). Các lựa chọn bao gồm: - Nó tận dụng kỹ năng phát triển có sẵn trong nội bộ. - Đó là khó khăn hơn để có được ý kiến của nhà phát triển về yêu cầu và để chuyển lại phản hồi của người dùng về phần mềm đã được giao cho nhà phát triển. - Cần có định nghĩa hợp đồng chính thức về yêu cầu, điều này có thể dẫn đến tranh chấp nếu sự khác biệt trong việc giải thích được phát hiện muộn trong dự án. Câu trả lời đúng là: Nó tận dụng kỹ năng phát triển có sẵn trong nội bộ. Vì dự án được giao ngoài thường không tận dụng kỹ năng phát triển có sẵn trong nội bộ mà thay vào đó là thuê ngoài để thực hiện.
Mở trang câu hỏi này →
AStory decomposition refers to breaking down user stories into smaller epics for implementation in agile projects.
BEpics are user stories that are too large to be implemented in a single iteration.
CUser stories are concise statements that articulate user needs and serve as a starting point for detailed discussions.
Lời giải
Trong phát triển agile, các câu chuyện người dùng (user stories) và các câu chuyện lớn (epics) là hai khái niệm quan trọng. Câu chuyện người dùng là những tuyên bố ngắn gọn và rõ ràng về nhu cầu của người dùng, giúp khởi đầu cho các cuộc thảo luận chi tiết. Các câu chuyện lớn, hoặc epics, là những câu chuyện người dùng quá lớn để được triển khai trong một chu kỳ phát triển (iteration) duy nhất. Vì vậy, chúng thường được chia nhỏ thành nhiều câu chuyện người dùng nhỏ hơn để dễ dàng triển khai.
Mở trang câu hỏi này →
AProject planning
BDesign and coding
CTesting activities
DFinancial activities
Lời giải
Trong quá trình phát triển phần mềm, yêu cầu (requirements) đóng vai trò quan trọng. Chúng không chỉ ảnh hưởng đến kế hoạch dự án mà còn tác động trực tiếp đến quá trình thiết kế và viết mã nguồn. Yêu cầu cũng giúp xác định các hoạt động kiểm tra và thử nghiệm, đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được các tiêu chuẩn và yêu cầu đã được đặt ra. Vì vậy, yêu cầu (requirements) là nền tảng quan trọng để xây dựng một sản phẩm phần mềm chất lượng cao.
Mở trang câu hỏi này →
ALack of stakeholder involvement
BFrequent updates and version control of requirements documentation
CStandardized format for requirements documentation
DRequirements written in natural language are ambiguities, missing information, and hidden assumptions
Lời giải
Các yếu tố sau đây có thể ngăn cản việc tái sử dụng yêu cầu. Yêu cầu được viết bằng ngôn ngữ tự nhiên có thể chứa các sự không rõ ràng, thiếu thông tin và giả định ẩn. Điều này có thể dẫn đến việc khó khăn trong việc hiểu và thực hiện yêu cầu. Vì vậy, việc tái sử dụng yêu cầu sẽ gặp khó khăn khi yêu cầu không được viết rõ ràng và chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AItis a partial implementation of a proposed new product.
BIt is a possible implementation of a proposed new product.
CItis a preliminary implementation of a proposed new product.
DItis a complete implementation of a proposed new product.
Lời giải
Một bản mẫu phần mềm là một bản dựng thử nghiệm của một sản phẩm mới. Nó thường được tạo ra để kiểm tra ý tưởng và xác định các yêu cầu của sản phẩm. Bản mẫu phần mềm có thể được xem là một phần thực hiện của sản phẩm mới, vì nó chỉ bao gồm một số tính năng hoặc chức năng của sản phẩm. Nó cũng có thể được xem là một bản dựng khả thi của sản phẩm mới, vì nó thể hiện một cách khả thi để triển khai sản phẩm. Ngoài ra, bản mẫu phần mềm cũng có thể được xem là một bản dựng sơ bộ của sản phẩm mới, vì nó thường được tạo ra trước khi sản phẩm được hoàn thiện. Tuy nhiên, bản mẫu phần mềm không phải lúc nào cũng là bản dựng hoàn chỉnh của sản phẩm mới.
Mở trang câu hỏi này →