Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

15.800/15.837 câuCòn 37
15781Incorrect form of Logic coverage is:4 lựa chọn
AStatement Coverage
BPole Coverage
CCondition Coverage
DPath Coverage
Lời giải
Đáp án đúng: "Pole Coverage". Độ phủ logic (logic coverage) là nhóm tiêu chí hộp trắng đo mức các cấu trúc logic của chương trình đã được thực thi. Các dạng chuẩn gồm độ phủ câu lệnh, độ phủ nhánh hay quyết định, độ phủ điều kiện, độ phủ kết hợp điều kiện và độ phủ đường đi. Không có tiêu chí nào gọi là pole coverage, nên đây là dạng không hợp lệ. "Statement Coverage" (độ phủ câu lệnh) là dạng cơ bản nhất, đo tỉ lệ câu lệnh đã chạy. "Condition Coverage" (độ phủ điều kiện) yêu cầu mỗi điều kiện đơn trong một biểu thức quyết định nhận cả giá trị đúng và sai. "Path Coverage" (độ phủ đường đi) yêu cầu thực thi mọi đường đi qua chương trình, là tiêu chí mạnh nhất trong nhóm nhưng thường không khả thi đầy đủ khi có vòng lặp. Cả ba đều là dạng hợp lệ nên không phải đáp án.
Mở trang câu hỏi này →
ALack of technical documentation
BLack of test tools on the market for developers
CLack of training
DLack of Objectivity
Lời giải
Một trong những lý do chính khiến các nhà phát triển gặp khó khăn khi kiểm tra công việc của mình là sự thiếu khách quan. Khi tự kiểm tra công việc của mình, các nhà phát triển thường có xu hướng nhìn nhận công việc của mình theo cách tích cực, bỏ qua các lỗi và hạn chế. Điều này dẫn đến việc kiểm tra không đầy đủ và hiệu quả, khiến các lỗi và hạn chế không được phát hiện và sửa chữa kịp thời. Sự thiếu khách quan này có thể được giải thích bởi sự gắn bó cảm xúc và tâm lý của các nhà phát triển với công việc của mình, cũng như sự khó khăn trong việc đánh giá công việc của mình một cách khách quan.
Mở trang câu hỏi này →
AExternal failure
BInternal failure
CAppraisal
DPrevention
Lời giải
Maintenance releases và technical assistance centers là những ví dụ về chi phí chất lượng bên ngoài (External failure). Chi phí chất lượng bên ngoài là những chi phí liên quan đến việc sửa chữa hoặc khắc phục các lỗi hoặc vấn đề đã xảy ra trong quá trình sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ. Maintenance releases và technical assistance centers là những ví dụ về chi phí chất lượng bên ngoài vì chúng liên quan đến việc sửa chữa hoặc khắc phục các lỗi hoặc vấn đề đã xảy ra trong quá trình sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ. Maintenance releases là những bản cập nhật hoặc sửa đổi được thực hiện để sửa chữa các lỗi hoặc vấn đề đã xảy ra trong sản phẩm hoặc dịch vụ, trong khi technical assistance centers là những trung tâm hỗ trợ kỹ thuật cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng để sửa chữa hoặc khắc phục các lỗi hoặc vấn đề đã xảy ra.
Mở trang câu hỏi này →
15784Majority of system errors occur in the4 lựa chọn
ARequirements Phase
BAnalysis and Design Phase
CDevelopment Phase
DTesting Phase
Lời giải
Câu hỏi này liên quan đến khái niệm về hệ thống lỗi và các giai đoạn phát triển phần mềm. Hệ thống lỗi là một phần quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng phần mềm và hiệu suất của nó. Trong quá trình phát triển phần mềm, các lỗi có thể xảy ra ở nhiều giai đoạn khác nhau, bao gồm giai đoạn yêu cầu (Requirements Phase), giai đoạn phân tích và thiết kế (Analysis and Design Phase), giai đoạn phát triển (Development Phase) và giai đoạn kiểm thử (Testing Phase). Tuy nhiên, theo thống kê và nghiên cứu, đa số các lỗi hệ thống thường xảy ra ở giai đoạn yêu cầu (Requirements Phase). Điều này là do giai đoạn yêu cầu là giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển phần mềm, nơi mà các yêu cầu và yêu cầu chức năng của phần mềm được xác định. Nếu các yêu cầu không được xác định rõ ràng và chính xác, thì các lỗi hệ thống có thể xảy ra ngay từ đầu và ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình phát triển phần mềm. Giai đoạn yêu cầu là giai đoạn quan trọng nhất trong quá trình phát triển phần mềm, vì nó quyết định chất lượng và hiệu suất của phần mềm. Vì vậy, việc xác định và quản lý các yêu cầu một cách chính xác và hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu các lỗi hệ thống và đảm bảo chất lượng phần mềm. Tóm lại, đa số các lỗi hệ thống thường xảy ra ở giai đoạn yêu cầu (Requirements Phase) do các yêu cầu không được xác định rõ ràng và chính xác. Vì vậy, việc quản lý và xác định các yêu cầu một cách hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng phần mềm và giảm thiểu các lỗi hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
ATest Analysis and Design
BTest Planning and control
CTest Closure Activities
DEvaluating exit criteria and reporting
Lời giải
Đáp án đúng: "Test Closure Activities". Theo quy trình kiểm thử cơ bản của ISTQB Foundation, hoạt động đóng kiểm thử (test closure activities) gồm kiểm tra sản phẩm bàn giao đã đủ chưa, đóng báo cáo sự cố, lập tài liệu chấp nhận hệ thống, hoàn thiện và lưu trữ testware, bàn giao testware cho bộ phận bảo trì (handover of testware), và rút kinh nghiệm cho các dự án sau. Bàn giao testware nằm đúng ở giai đoạn này vì chỉ diễn ra khi kiểm thử đã kết thúc. "Test Analysis and Design" là lúc rà soát cơ sở kiểm thử, xác định điều kiện kiểm thử và thiết kế ca kiểm thử. "Test Planning and control" là lúc xác định mục tiêu, phạm vi, cách tiếp cận và theo dõi tiến độ, điều chỉnh khi lệch kế hoạch. "Evaluating exit criteria and reporting" là lúc so kết quả thực thi với tiêu chí thoát và viết báo cáo tóm tắt, chưa phải lúc bàn giao.
Mở trang câu hỏi này →
15786Function/Test matrix is a part of4 lựa chọn
AInterim Test report
BFinal test report
CProject status report
DManagement report
Lời giải
Function/Test matrix là một phần quan trọng của quản lý dự án, đặc biệt là trong giai đoạn phát triển phần mềm. Nó là một bảng biểu tổng hợp các chức năng của hệ thống và các yêu cầu kiểm thử liên quan đến từng chức năng. Mục đích của Function/Test matrix là để xác định các chức năng nào cần được kiểm thử và mức độ quan trọng của từng chức năng trong hệ thống. Điều này giúp cho các nhà phát triển và kiểm thử viên tập trung vào các chức năng quan trọng và đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được các yêu cầu của khách hàng. Function/Test matrix thường được sử dụng trong các dự án lớn và phức tạp, nơi mà việc quản lý và kiểm thử các chức năng trở nên khó khăn.
Mở trang câu hỏi này →
15787Faults found by users are due to:4 lựa chọn
AInsufficient time for testing
BPoor software and poor testing
CBad luck
DAll of the above
Lời giải
Các lỗi được tìm thấy bởi người dùng thường là do sự kết hợp của các yếu tố khác nhau. Trong số các lựa chọn trên, 'Poor software and poor testing' là lý do chính xác nhất. Điều này có nghĩa là các lỗi thường xuất phát từ chất lượng thấp của phần mềm và quá trình kiểm thử. Phần mềm có thể chứa các lỗi logic, lỗi thiết kế hoặc lỗi kỹ thuật, dẫn đến các vấn đề không mong muốn khi sử dụng. Ngoài ra, quá trình kiểm thử cũng có thể không đầy đủ hoặc không hiệu quả, dẫn đến việc bỏ qua các lỗi quan trọng. Điều này có thể dẫn đến các lỗi được tìm thấy bởi người dùng, bao gồm cả lỗi chức năng và lỗi bảo mật. Vì vậy, 'Poor software and poor testing' là lý do chính xác nhất cho các lỗi được tìm thấy bởi người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
APlanning, Review meeting, Rework, Kick off
BPlanning, Individual preparation, Kick off, Rework
CPlanning, Review meeting, Rework, Follow up
DPlanning, Individual preparation, Follow up, Kick off
Lời giải
Quá trình đánh giá chính thức (formal review) thường bao gồm các giai đoạn sau: - Planning: Đây là giai đoạn lập kế hoạch, nơi các thành viên tham gia đánh giá sẽ thảo luận về mục tiêu, phạm vi và quy trình đánh giá. - Review meeting: Giai đoạn này là cuộc họp đánh giá, nơi các thành viên tham gia đánh giá sẽ thảo luận và đánh giá kết quả. - Rework: Nếu cần, giai đoạn này sẽ bao gồm việc sửa đổi và hoàn thiện kết quả. - Follow up: Cuối cùng, giai đoạn này sẽ bao gồm việc theo dõi và đảm bảo rằng kết quả đã được hoàn thiện và đáp ứng yêu cầu. - Kick off: Đây là giai đoạn khởi động, nơi các thành viên tham gia đánh giá sẽ bắt đầu quá trình đánh giá. - Individual preparation: Giai đoạn này là việc chuẩn bị cá nhân, nơi các thành viên tham gia đánh giá sẽ chuẩn bị cho cuộc họp đánh giá. Vì vậy, quá trình đánh giá chính thức sẽ bắt đầu từ Planning, sau đó là Review meeting, tiếp theo là Rework và cuối cùng là Follow up.
Mở trang câu hỏi này →
15789Exhaustive Testing is4 lựa chọn
AImpractical but possible
BPractically possible
CImpractical and impossible
DAlways possible
Lời giải
Exhaustive Testing là một phương pháp thử nghiệm toàn diện, trong đó tất cả các trường hợp khả thi được kiểm tra một cách hệ thống. Phương pháp này đảm bảo rằng mọi khả năng của hệ thống hoặc sản phẩm đều được kiểm tra, nhưng nó cũng đòi hỏi một lượng lớn thời gian và nguồn lực. Vì lý do này, Exhaustive Testing thường được coi là không thực tế và không thể thực hiện được trong thực tế. Điều này là do số lượng khả năng có thể xảy ra trong một hệ thống hoặc sản phẩm có thể rất lớn, và việc kiểm tra từng khả năng một cách riêng biệt có thể mất nhiều thời gian và nguồn lực. Ví dụ, nếu một hệ thống có 10 biến số và mỗi biến số có 2 giá trị khả thi, thì tổng số khả năng có thể xảy ra là 2^10 = 1024. Điều này cho thấy rằng việc kiểm tra từng khả năng một cách riêng biệt có thể mất nhiều thời gian và nguồn lực. Vì vậy, Exhaustive Testing thường được coi là không thực tế và không thể thực hiện được trong thực tế.
Mở trang câu hỏi này →
ATest Implementation and execution
BTest Analysis and Design
CEvaluating the Exit Criteria and reporting
DTest Closure Activities
Lời giải
Khi thiết kế môi trường thử nghiệm và xác định bất kỳ infrastructure và công cụ nào được yêu cầu, đó là một phần của giai đoạn phân tích và thiết kế thử nghiệm. Giai đoạn này là bước quan trọng trong chu trình thử nghiệm, nơi các yêu cầu thử nghiệm được xác định, mục tiêu thử nghiệm được xác định và kế hoạch thử nghiệm được tạo ra. Trong giai đoạn này, các chuyên gia thử nghiệm sẽ xác định môi trường thử nghiệm cần thiết, bao gồm các phần cứng, phần mềm và mạng cần thiết để thực hiện thử nghiệm. Họ cũng sẽ xác định các công cụ và công nghệ cần thiết để hỗ trợ quá trình thử nghiệm, chẳng hạn như các công cụ kiểm tra, công cụ đo lường và các công cụ khác. Mục tiêu của giai đoạn này là tạo ra một kế hoạch thử nghiệm chi tiết và hiệu quả, giúp đảm bảo rằng thử nghiệm được thực hiện một cách chính xác và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AExecution
BDesign
CPlanning
DCheck Exit criteria completion
Lời giải
Trong các hoạt động kiểm thử, hoạt động Design (Thiết kế) là nơi có thể tìm thấy lỗi hiệu quả nhất về mặt chi phí. Hoạt động Design là giai đoạn quan trọng trong chuỗi hoạt động kiểm thử, nơi các yêu cầu và yêu cầu chức năng được xác định và thiết kế lại. Trong giai đoạn này, các chuyên gia kiểm thử và phát triển sẽ làm việc cùng nhau để xác định các yêu cầu và chức năng của sản phẩm, đồng thời xác định các trường hợp kiểm thử cần thiết để đảm bảo sản phẩm hoạt động đúng như mong đợi. Trong hoạt động Design, các chuyên gia kiểm thử sẽ sử dụng các kỹ thuật như phân tích yêu cầu, thiết kế thử nghiệm và phân tích rủi ro để xác định các trường hợp kiểm thử cần thiết. Họ cũng sẽ xác định các giả định và giới hạn của sản phẩm, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến sản phẩm. Bằng cách thực hiện các hoạt động Design hiệu quả, các chuyên gia kiểm thử có thể tìm thấy các lỗi hiệu quả nhất về mặt chi phí, giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để sửa lỗi sau khi sản phẩm đã được phát hành. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm được phát hành đúng như mong đợi, đồng thời giảm thiểu rủi ro và tăng cường độ tin cậy của sản phẩm. Tóm lại, hoạt động Design là nơi có thể tìm thấy lỗi hiệu quả nhất về mặt chi phí trong các hoạt động kiểm thử. Bằng cách thực hiện các hoạt động Design hiệu quả, các chuyên gia kiểm thử có thể giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để sửa lỗi, đồng thời đảm bảo rằng sản phẩm được phát hành đúng như mong đợi.
Mở trang câu hỏi này →
ASystem testing
BAcceptance testing
CIntegration testing
DSmoke testing
Lời giải
Đáp án đúng: "Acceptance testing". Theo ISTQB Foundation, kiểm thử chấp nhận (acceptance testing) có nhiều dạng: kiểm thử chấp nhận của người dùng (UAT), kiểm thử chấp nhận vận hành (operational acceptance testing), kiểm thử chấp nhận theo hợp đồng và theo quy định (contract and regulation acceptance testing), cùng alpha và beta testing. Kiểm thử theo hợp đồng đối chiếu hệ thống với tiêu chí chấp nhận ghi trong hợp đồng, còn kiểm thử theo quy định đối chiếu với luật, chuẩn an toàn hay quy định của cơ quan quản lý, nên cả hai là một nhánh của cấp chấp nhận. "System testing" (kiểm thử hệ thống) kiểm tra toàn hệ thống theo đặc tả chức năng và phi chức năng, do đội kiểm thử thực hiện chứ không nhằm xác nhận nghĩa vụ hợp đồng. "Integration testing" (kiểm thử tích hợp) tập trung vào giao diện giữa các thành phần. "Smoke testing" (kiểm thử khói) chỉ là lượt chạy nhanh các chức năng chính để xem bản dựng có đủ ổn định cho kiểm thử sâu hơn không.
Mở trang câu hỏi này →
15793CAST stands for4 lựa chọn
AComputer Aided Software Testing
BComputer Aided Software Tools
CComputer Analysis Software Techniques
DNone of the others
Lời giải
CAST là viết tắt của Computer Aided Software Testing, đây là một phương pháp kiểm thử phần mềm tự động sử dụng các công cụ và kỹ thuật để xác định và sửa lỗi trong phần mềm. CAST giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để kiểm thử phần mềm, đồng thời cải thiện độ tin cậy và chất lượng của phần mềm. Phương pháp này thường được sử dụng trong các dự án phần mềm lớn và phức tạp, nơi mà việc kiểm thử thủ công trở nên khó khăn và tốn thời gian. CAST sử dụng các công cụ và kỹ thuật như mô hình hóa phần mềm, phân tích mã nguồn, và kiểm thử tự động để xác định và sửa lỗi trong phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
APerformance testing
BRecovery testing
CGUI testing
DUser requirements
Lời giải
Capture và replay là công cụ giúp ghi lại và tái tạo lại các hoạt động của hệ thống. Nó thường được sử dụng trong các loại thử nghiệm như performance testing và GUI testing. Trong performance testing, capture và replay giúp đo lường hiệu suất của hệ thống khi xử lý các yêu cầu khác nhau. Trong GUI testing, nó giúp tái tạo lại các hoạt động của người dùng trên hệ thống để kiểm tra tính đúng đắn của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
ATest planning
BEvaluating exit criteria and reporting
CTest closure
DTest control
Lời giải
Trong quá trình kiểm thử, xác định tiêu chí thoát (exit criteria) là một bước quan trọng trong quy trình lập kế hoạch kiểm thử (test planning). Quá trình này giúp xác định mục tiêu, phạm vi và tiêu chí để đánh giá kết quả kiểm thử. Xác định tiêu chí thoát giúp kiểm thử viên biết khi nào cần dừng lại và kết thúc quá trình kiểm thử. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực, đồng thời đảm bảo rằng quá trình kiểm thử được thực hiện một cách hiệu quả và chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AModerator
BScribe
CReviewers
DAuthor
Lời giải
Trong một cuộc họp đánh giá, việc ghi chép lại các vấn đề, vấn đề và điểm mở được xác định là một phần quan trọng của quá trình. Người chịu trách nhiệm ghi chép lại các vấn đề này được gọi là Scribe. Scribe là người có nhiệm vụ ghi chép lại tất cả các vấn đề, vấn đề và điểm mở được thảo luận trong cuộc họp, bao gồm cả các ý kiến, đề xuất và quyết định của các thành viên tham gia. Việc ghi chép này giúp đảm bảo rằng tất cả các thông tin quan trọng được lưu giữ và có thể được tham khảo lại sau này. Ngoài ra, Scribe cũng có thể giúp tổng hợp và phân tích các thông tin được ghi chép lại, giúp các thành viên tham gia cuộc họp có thể hiểu rõ hơn về các vấn đề và điểm mở được thảo luận.
Mở trang câu hỏi này →
ADuring test planning
BDuring test analysis
CDuring test execution
DWhen evaluating exit criteria
Lời giải
Configuration management procedures là một phần quan trọng trong quy trình kiểm thử phần mềm. Chúng giúp đảm bảo rằng các thay đổi được thực hiện trong phần mềm được theo dõi và kiểm soát một cách hiệu quả. Việc thực hiện các thủ tục quản lý cấu hình trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm thử là rất quan trọng vì nó giúp đảm bảo rằng các yêu cầu và giả định được xác định rõ ràng và được thực hiện một cách nhất quán. Điều này giúp giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và cải thiện chất lượng phần mềm. Ngoài ra, việc thực hiện các thủ tục quản lý cấu hình trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm thử cũng giúp đảm bảo rằng các nguồn lực và thời gian được sử dụng một cách hiệu quả. Trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm thử, các thủ tục quản lý cấu hình giúp xác định các yêu cầu và giả định, xác định các nguồn lực và thời gian cần thiết, và lập kế hoạch kiểm thử chi tiết. Điều này giúp đảm bảo rằng các thử nghiệm được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được kết quả mong muốn.
Mở trang câu hỏi này →
ARegression testing
BMaintenance testing
CConfirmation testing
DNone of the above
Lời giải
Khi phát hiện và sửa lỗi trong phần mềm, việc retest (lặp lại kiểm tra) để xác nhận rằng lỗi gốc đã được loại bỏ thành công là rất quan trọng. Điều này được gọi là kiểm tra xác nhận (Confirmation testing). Kiểm tra xác nhận là một phần quan trọng của quy trình kiểm tra phần mềm và giúp đảm bảo rằng phần mềm đã được sửa lỗi một cách chính xác và hiệu quả. Trong quá trình kiểm tra xác nhận, các kỹ sư kiểm tra sẽ lặp lại các thử nghiệm đã được thực hiện trước đó để xác nhận rằng lỗi đã được loại bỏ và phần mềm hoạt động đúng như mong đợi. Nếu lỗi vẫn còn tồn tại, các kỹ sư sẽ phải sửa lỗi lại và lặp lại quá trình kiểm tra xác nhận cho đến khi lỗi được loại bỏ hoàn toàn. Kiểm tra xác nhận giúp đảm bảo rằng phần mềm đã được kiểm tra một cách đầy đủ và hiệu quả, giảm thiểu rủi ro lỗi và đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng như mong đợi.
Mở trang câu hỏi này →
ADynamic analysis tool
BStatic Analysis tool.
CMaintenance tool.
DConfiguration tool.
Lời giải
Đáp án đúng: "Dynamic analysis tool". Theo ISTQB Foundation, công cụ phân tích động (dynamic analysis tool) theo dõi chương trình khi đang chạy để phát hiện lỗi chỉ lộ ra lúc thực thi, như rò rỉ bộ nhớ (memory leak), con trỏ chưa gán hoặc trỏ sai (unassigned pointers) và lỗi số học con trỏ. Rò rỉ bộ nhớ phụ thuộc đường đi thực tế và vòng đời cấp phát, nên phải quan sát lúc chạy mới đánh dấu chính xác được. "Static Analysis tool." phân tích mã mà không chạy nó, tìm được biến chưa định nghĩa, mã chết, vi phạm chuẩn lập trình, nhưng không bắt được rò rỉ bộ nhớ một cách tin cậy. "Maintenance tool." không phải nhóm công cụ kiểm thử nào trong phân loại của ISTQB. "Configuration tool." thường chỉ công cụ quản lý cấu hình, dùng để lưu vết phiên bản và bản dựng của phần mềm, testware, chứ không giám sát bộ nhớ khi chạy.
Mở trang câu hỏi này →
AStress Testing
BLoad Testing
CPerformance Testing
DVolume testing
Lời giải
Stress Testing là một loại thử nghiệm được sử dụng để xác minh rằng hệ thống có thể hoạt động đúng khi giới hạn nội bộ của chương trình hoặc hệ thống đã bị vượt quá. Điều này bao gồm việc kiểm tra hệ thống dưới tải trọng cao hơn mức bình thường, chẳng hạn như số lượng người dùng, dữ liệu, hoặc yêu cầu hệ thống. Mục tiêu của Stress Testing là xác minh rằng hệ thống có thể xử lý tải trọng cao mà không bị lỗi hoặc ngừng hoạt động. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống có thể hoạt động đúng ngay cả khi gặp phải các tình huống bất thường hoặc không mong đợi.
Mở trang câu hỏi này →