Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
15.760/15.837 câuCòn 77
AOptions i, ii, iii, iv are all true
BOnly ii is true; i, iii, iv are false
Ci, ii, iii are true and iv is false
DOnly iii is true; i, ii, iv are false
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Validation là quá trình kiểm tra và xác minh rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn. Nó giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu chức năng, hiệu suất và chất lượng mong muốn. Trong quá trình phát triển sản phẩm, validation giúp kiểm tra rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn, giúp giảm thiểu các lỗi và sai sót. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng được xây dựng là đúng và đáp ứng được các yêu cầu của khách hàng.
Validation không chỉ giúp kiểm tra chất lượng sản phẩm mà còn giúp kiểm tra rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn. Nó giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu chức năng, hiệu suất và chất lượng mong muốn. Điều này giúp giảm thiểu các lỗi và sai sót trong quá trình phát triển sản phẩm.
Trong khi đó, các lựa chọn khác không chính xác. Lựa chọn i nói rằng validation giúp kiểm tra chất lượng sản phẩm, nhưng điều này không hoàn toàn chính xác. Validation không chỉ giúp kiểm tra chất lượng sản phẩm mà còn giúp kiểm tra rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn.
Lựa chọn iii nói rằng validation giúp phát triển sản phẩm, nhưng điều này không chính xác. Validation là quá trình kiểm tra và xác minh rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn, không phải là quá trình phát triển sản phẩm.
Lựa chọn iv nói rằng validation giúp theo dõi công cụ bị hao mòn và lỗi thời, nhưng điều này không liên quan đến validation. Validation chỉ liên quan đến quá trình kiểm tra và xác minh rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn.
Tóm lại, validation là quá trình kiểm tra và xác minh rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn. Nó giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu chức năng, hiệu suất và chất lượng mong muốn. Lựa chọn ii là đúng, còn các lựa chọn khác không chính xác.
Aii, iv and v.
Bii, iii and iv.
Ci, ii and iv.
Di, iii and v.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "i, ii and iv.". Theo ISTQB Foundation, quản lý cấu hình (configuration management) phục vụ kiểm thử ở chỗ giúp xác định duy nhất, kiểm soát phiên bản và theo dõi thay đổi của mọi hạng mục: phần mềm được kiểm (nhờ đó biết đang kiểm phiên bản nào, mục i) và testware như kế hoạch, ca kiểm thử, kịch bản, dữ liệu (kiểm soát phiên bản ở mục ii, theo dõi thay đổi ở mục iv), để kết quả kiểm thử truy vết được về đúng phiên bản. Mục iii, phát triển testware mới, là việc thiết kế và hiện thực kiểm thử; mục v, phân tích nhu cầu testware mới, là việc phân tích và lập kế hoạch kiểm thử; cả hai không phải mục đích của quản lý cấu hình. "ii, iv and v." sai vì có mục v và thiếu mục i. "ii, iii and iv." sai vì có mục iii và thiếu mục i. "i, iii and v." sai vì chứa hai mục không thuộc quản lý cấu hình và bỏ sót kiểm soát phiên bản, theo dõi thay đổi testware.
Aiv is correct and i, ii, iii are incorrect
Bi, ii, iii are correct and iv is incorrect
COnly iii is correct and i, ii, iv are incorrect
Diii and iv are correct and i, ii are incorrect
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Exit Criteria là các tiêu chí để quyết định khi nào một dự án thử nghiệm hoặc kiểm thử đã đạt được yêu cầu. Trong trường hợp này, có bốn lựa chọn được đề cập:
(i) Thoroughness measures: Đây là các chỉ số đo độ đầy đủ của thử nghiệm, bao gồm cả việc kiểm tra code, chức năng hoặc rủi ro. Các chỉ số này giúp đảm bảo rằng thử nghiệm đã được thực hiện một cách đầy đủ và toàn diện.
(ii) Estimates of Defect density hoặc reliability measures: Đây là các ước tính về mật độ lỗi hoặc các chỉ số đo độ tin cậy của hệ thống. Các chỉ số này giúp đánh giá khả năng xảy ra lỗi trong hệ thống và đảm bảo rằng hệ thống đã được kiểm tra một cách đầy đủ.
(iii) Residual risk: Đây là các rủi ro còn lại sau khi thử nghiệm đã được thực hiện. Các rủi ro này có thể bao gồm các lỗi chưa được phát hiện hoặc các khu vực chưa được kiểm tra đầy đủ.
(iv) Verifying the Test Environment: Đây là việc xác minh môi trường thử nghiệm. Môi trường thử nghiệm là nơi mà thử nghiệm được thực hiện, và việc xác minh môi trường này giúp đảm bảo rằng thử nghiệm được thực hiện một cách chính xác và đáng tin cậy.
Dựa trên các lựa chọn trên, có thể thấy rằng Exit Criteria có thể bao gồm cả Thoroughness measures, Estimates of Defect density hoặc reliability measures và Residual risk. Tuy nhiên, Verifying the Test Environment không phải là một Exit Criteria.
Vì vậy, đáp án đúng là: i, ii, iii are correct và iv là incorrect.
Ai, ii, iii, iv are all correct
BOnly iii is correct; i, ii, iv are incorrect
Ci, ii, iii and iv are all incorrect
DOnly iv and ii are correct
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Static analysis là một kỹ thuật kiểm tra mã nguồn bằng cách phân tích mã mà không cần thực thi nó. Mục đích của static analysis là tìm kiếm các lỗi hoặc vấn đề trong mã nguồn trước khi nó được triển khai. Trong câu hỏi này, chúng ta được hỏi về các loại lỗi mà các công cụ phân tích tĩnh (static analysis tools) có thể phát hiện.
Lựa chọn (i) Variables that are never used: Các biến không bao giờ được sử dụng là một loại lỗi phổ biến trong mã nguồn. Các công cụ phân tích tĩnh có thể phát hiện các biến này bằng cách phân tích mã nguồn và xác định các biến không được sử dụng.
Lựa chọn (ii) Security vulnerabilities: Các lỗ hổng bảo mật là một loại lỗi nghiêm trọng trong mã nguồn. Các công cụ phân tích tĩnh có thể phát hiện các lỗ hổng bảo mật bằng cách phân tích mã nguồn và xác định các lỗ hổng có thể được khai thác bởi kẻ tấn công.
Lựa chọn (iii) Programming Standard Violations: Các vi phạm tiêu chuẩn lập trình là một loại lỗi trong mã nguồn. Các công cụ phân tích tĩnh có thể phát hiện các vi phạm tiêu chuẩn lập trình bằng cách phân tích mã nguồn và xác định các vi phạm tiêu chuẩn lập trình.
Lựa chọn (iv) Uncalled functions and procedures: Các hàm và thủ tục không được gọi là một loại lỗi trong mã nguồn. Các công cụ phân tích tĩnh có thể phát hiện các hàm và thủ tục không được gọi bằng cách phân tích mã nguồn và xác định các hàm và thủ tục không được gọi.
Tóm lại, các lựa chọn (i), (ii), (iii) và (iv) đều là đúng. Các công cụ phân tích tĩnh có thể phát hiện các lỗi này bằng cách phân tích mã nguồn và xác định các lỗi có thể xảy ra trong mã nguồn.
Ai, ii and iv are true; iii and v are false
Bii and iii are true; i, iv and v are false
Civ and v are true; i, ii and iii are false
Di, ii and iii are true; iv and v are false
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Test planning là một phần quan trọng của quá trình kiểm thử phần mềm. Nó bao gồm việc xác định mục tiêu, phạm vi và phạm vi kiểm thử. Các hoạt động chính trong test planning bao gồm:
- Xác định mục tiêu và phạm vi kiểm thử: Đây là bước đầu tiên trong quá trình kiểm thử phần mềm. Mục tiêu và phạm vi kiểm thử cần được xác định rõ ràng để đảm bảo rằng kiểm thử được thực hiện một cách hiệu quả.
- Xác định phạm vi kiểm thử: Phạm vi kiểm thử bao gồm các chức năng, tính năng và yêu cầu của phần mềm cần được kiểm thử.
- Xác định nguồn lực: Nguồn lực bao gồm nhân viên, thiết bị và thời gian cần thiết để thực hiện kiểm thử.
- Xác định môi trường kiểm thử: Môi trường kiểm thử bao gồm các thiết bị, phần mềm và hệ thống cần thiết để thực hiện kiểm thử.
- Xác định phương pháp kiểm thử: Phương pháp kiểm thử bao gồm các kỹ thuật và công cụ cần thiết để thực hiện kiểm thử.
- Xác định kế hoạch kiểm thử: Kế hoạch kiểm thử bao gồm các bước và giai đoạn cần thiết để thực hiện kiểm thử.
Trong câu hỏi trên, các hoạt động chính trong test planning là:
- Xác định phạm vi kiểm thử (ii)
- Xác định nguồn lực (iii)
- Xác định môi trường kiểm thử (iv) là không đúng vì môi trường kiểm thử là một phần của kế hoạch kiểm thử, không phải là một hoạt động riêng biệt.
- Xác định phương pháp kiểm thử và kế hoạch kiểm thử không được đề cập trong câu hỏi.
Vì vậy, đáp án đúng là: ii và iii là đúng, i, iv và v là sai.
Ai , ii , iv are true and iii is false
Bi , ii , iii are true and iv is false
Ci , iii , iv are true and ii is false
DAll of them are true
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "i , iii , iv are true and ii is false". Theo ISTQB Foundation, hoạt động đóng kiểm thử (test closure activities) gồm kiểm tra sản phẩm bàn giao theo kế hoạch đã được giao chưa (mục i), đóng các báo cáo sự cố hoặc chuyển chúng thành yêu cầu thay đổi, lập tài liệu chấp nhận hệ thống, hoàn thiện và lưu trữ testware (mục iii), bàn giao testware cho bộ phận bảo trì và phân tích bài học kinh nghiệm (mục iv). Phân tích báo cáo lỗi (mục ii) thuộc theo dõi và kiểm soát kiểm thử, khi thông tin lỗi được dùng để đánh giá tiến độ và chất lượng; nó không nằm trong danh sách chuẩn của đóng kiểm thử, vốn chỉ yêu cầu đóng báo cáo sự cố. "i , ii , iv are true and iii is false" sai vì loại hoàn thiện và lưu trữ testware, một hoạt động cốt lõi của giai đoạn này. "i , ii , iii are true and iv is false" sai vì loại phân tích bài học. "All of them are true" sai vì tính cả phân tích báo cáo lỗi.
Aii and iv
Bii and iii
Ci and iv
Di and iii
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "i and iv". ISTQB Foundation liệt kê lợi ích tiềm năng của công cụ kiểm thử: giảm công việc lặp lại, tăng tính nhất quán và khả năng lặp lại của kiểm thử (mục iv), cung cấp đánh giá khách quan như số đo tĩnh, độ phủ, và dễ truy cập thông tin về kiểm thử và quá trình kiểm thử (mục i) qua thống kê, biểu đồ. Ngược lại, tài liệu này nêu rõ rủi ro là đánh giá thấp thời gian, chi phí để giới thiệu công cụ và đánh giá thấp công sức bảo trì các tài sản kiểm thử do công cụ sinh ra. Vì vậy mục ii, giảm bảo trì testware, và mục iii, dễ và rẻ để triển khai, là hai kỳ vọng sai. "ii and iv" sai vì kèm giảm bảo trì, vốn là rủi ro chứ không phải lợi ích. "ii and iii" sai vì cả hai đều là kỳ vọng phi thực tế. "i and iii" sai vì triển khai công cụ thường tốn kém và mất công, không dễ và rẻ.
Ai, ii, iii.
Bii, iii, iv.
Ci, iii, iv.
Di, ii, iv.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "i, ii, iv.". Theo ISTQB Foundation, khi chọn và đưa một công cụ kiểm thử vào tổ chức cần đánh giá mức trưởng thành và quy trình kiểm thử hiện tại của tổ chức, đánh giá công cụ theo yêu cầu rõ ràng và chạy thử nghiệm khái niệm (proof of concept), đánh giá nhà cung cấp, và xác định nhu cầu hướng dẫn, kèm cặp (coaching and mentoring) cho người dùng công cụ; sau đó áp dụng thử ở một dự án thí điểm. Mục iii, đưa công cụ vào một dự án đang trễ tiến độ để tiết kiệm thời gian, là điều ISTQB khuyên tránh, vì công cụ mới cần thời gian học và điều chỉnh, nên lúc đầu thường làm chậm hơn chứ không nhanh hơn. Có bản lưu hành của câu này chấm "i, iii, iv." là đúng, nhưng phương án đó chứa chính mục iii và bỏ mất proof of concept nên không đứng vững. "i, ii, iii." sai vì có mục iii và bỏ sót việc xác định nhu cầu kèm cặp. "ii, iii, iv." sai vì có mục iii và bỏ qua việc khảo sát quy trình kiểm thử của tổ chức.
A12, 16, 22
B22, 23, 24
C24, 27, 17
D14, 15, 19
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định các giá trị tương đương thuộc cùng lớp, chúng ta cần phân tích điều kiện chuyển đổi trạng thái của Switch. Switch được bật khi nhiệt độ cao hơn 21 và tắt khi nhiệt độ thấp hơn 18. Điều này cho thấy Switch được bật khi nhiệt độ nằm trong khoảng từ 21 đến 18 (kể cả 18 vì Switch được tắt khi nhiệt độ thấp hơn 18). Do đó, các giá trị thuộc cùng lớp sẽ là các giá trị nằm trong khoảng từ 21 đến 18.
15750An input field takes the year of birth between 1900 and 2004. The boundary values for testing this field are4 lựa chọn
A0, 1900, 2004, 2005
B1900, 2004
C1899, 1900, 2004, 2005
D1899, 1900, 1901, 2003, 2004, 2005
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để kiểm tra trường nhập liệu năm sinh giữa 1900 và 2004, chúng ta cần xác định các giá trị biên cần kiểm tra. Các giá trị biên bao gồm các giá trị tối thiểu và tối đa, cũng như các giá trị cận biên. Trong trường hợp này, giá trị tối thiểu là 1900 và giá trị tối đa là 2004. Để kiểm tra trường nhập liệu này, chúng ta cần kiểm tra các giá trị sau:
- 1899: Giá trị nhỏ hơn tối thiểu
- 1900: Giá trị tối thiểu
- 2004: Giá trị tối đa
- 2005: Giá trị lớn hơn tối đa
A10-20
B40-50
C70-80
D5-10
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Software testing là một phần quan trọng của quá trình phát triển phần mềm, và nó chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng chi phí phát triển phần mềm. Theo một số nghiên cứu, software testing chiếm khoảng 40-50% của tổng chi phí phát triển phần mềm. Điều này có thể được giải thích bởi vì software testing yêu cầu một lượng lớn thời gian và công sức để đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng và không có lỗi. Ngoài ra, software testing cũng yêu cầu một lượng lớn tài nguyên, bao gồm cả nhân lực và thiết bị, để thực hiện các thử nghiệm và kiểm tra phần mềm.
A23, 24, 25
B0, 12, 25
C30, 36, 39
D32, 37, 40
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần xác định khoảng cách cho điểm trung bình (pass) và điểm xuất sắc (distinction). Điểm trung bình là 25/40 = 0,625 (61%) và điểm xuất sắc là 80% của 40 câu hỏi, tương đương 32 câu hỏi (0,8 * 40 = 32). Vì vậy, để đạt điểm xuất sắc, người dự thi cần trả lời đúng ít nhất 32 câu hỏi. Tuy nhiên, để đạt điểm xuất sắc, người dự thi cũng cần trả lời đúng tối đa 40 câu hỏi. Do đó, khoảng cách cho điểm xuất sắc là từ 32 đến 40 câu hỏi.
15753Which of the following is the component test standard?4 lựa chọn
AIEEE 829
BIEEE 610
CBS7925-1
DBS7925-2
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "BS7925-2". BS 7925-2 là chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Anh (BSI) về kiểm thử thành phần (component testing, còn gọi kiểm thử đơn vị): nó mô tả quy trình kiểm thử thành phần cùng các kỹ thuật thiết kế ca kiểm thử như phân hoạch tương đương, phân tích giá trị biên, kiểm thử chuyển trạng thái, độ phủ câu lệnh và nhánh, kèm cách đo độ phủ cho từng kỹ thuật. "IEEE 829" là chuẩn về tài liệu kiểm thử phần mềm (kế hoạch kiểm thử, đặc tả ca kiểm thử, báo cáo sự cố, báo cáo tổng kết), quy định mẫu tài liệu chứ không quy định cách kiểm thử thành phần. "IEEE 610" là bộ thuật ngữ chuẩn của kỹ nghệ phần mềm, chỉ định nghĩa các từ như error, fault, failure. "BS7925-1" là phần một của cùng bộ chuẩn, tức bảng thuật ngữ kiểm thử phần mềm (vocabulary) cung cấp định nghĩa dùng chung cho phần hai, chứ không phải chuẩn quy trình kiểm thử thành phần.
15754We use the output of the requirement analysis, the requirement specification as the input for writing4 lựa chọn
AUser Acceptance Test Cases
BIntegration Level Test Cases
CUnit Level Test Cases
DProgram specifications
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình phát triển phần mềm, việc sử dụng kết quả phân tích yêu cầu và mô tả yêu cầu như đầu vào để viết mã là một bước quan trọng. Điều này giúp đảm bảo rằng phần mềm đáp ứng được các yêu cầu của người dùng và đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng. Trong trường hợp này, chúng ta đang nói về việc sử dụng kết quả phân tích yêu cầu và mô tả yêu cầu để viết các trường hợp kiểm thử chấp nhận người dùng (User Acceptance Test Cases). Các trường hợp kiểm thử chấp nhận người dùng là các trường hợp kiểm thử được viết dựa trên yêu cầu của người dùng và được sử dụng để kiểm tra xem phần mềm có đáp ứng được các yêu cầu của người dùng hay không. Điều này giúp đảm bảo rằng phần mềm đáp ứng được các yêu cầu của người dùng và đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng.
15755White Box Techniques are also called4 lựa chọn
AStructural Testing
BDesign Based Testing
CError Guessing Technique
DExperience Based Technique
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →White Box Techniques là một phương pháp kiểm thử phần mềm tập trung vào việc kiểm tra mã nguồn của chương trình. Phương pháp này cho phép kiểm thử viên có kiến thức về cấu trúc và logic của chương trình, giúp họ xác định các trường hợp kiểm thử hiệu quả hơn. White Box Techniques bao gồm các kỹ thuật như kiểm thử cấu trúc (Structural Testing), kiểm thử dựa trên thiết kế (Design Based Testing), kiểm thử dựa trên kinh nghiệm (Experience Based Technique), nhưng không bao gồm kiểm thử đoán lỗi (Error Guessing Technique).
15756The inputs for developing a test plan are taken from4 lựa chọn
AProject plan
BBusiness plan
CSupport plan
DNone of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để phát triển một kế hoạch thử nghiệm (test plan), các thông tin đầu vào quan trọng được lấy từ kế hoạch dự án (project plan). Kế hoạch dự án cung cấp thông tin chi tiết về mục tiêu, phạm vi, thời gian và nguồn lực của dự án, giúp cho việc lập kế hoạch thử nghiệm trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn. Thông tin từ kế hoạch dự án giúp xác định các yêu cầu thử nghiệm, các trường hợp thử nghiệm và các tiêu chí đánh giá hiệu suất của dự án. Ngoài ra, kế hoạch dự án cũng cung cấp thông tin về các rủi ro tiềm ẩn và các biện pháp phòng ngừa, giúp cho việc lập kế hoạch thử nghiệm trở nên toàn diện hơn. Vì vậy, kế hoạch dự án là nguồn thông tin quan trọng và cần thiết cho việc phát triển kế hoạch thử nghiệm.
15757The purpose of the requirement phase is4 lựa chọn
ATo freeze requirements
BTo understand user needs
CTo define the scope of testing
DAll of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Pha yêu cầu (Requirement phase) là một phần quan trọng trong vòng đời phát triển phần mềm. Mục đích chính của pha này là xác định và thu thập các yêu cầu của người dùng, xác định phạm vi của dự án và xác định các yêu cầu kỹ thuật cần thiết để triển khai dự án. Trong pha này, các nhà phát triển sẽ làm việc với người dùng để hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của họ, từ đó xác định các yêu cầu chính của dự án. Ngoài ra, pha yêu cầu cũng giúp xác định phạm vi của dự án, bao gồm các tính năng, chức năng và yêu cầu kỹ thuật cần được triển khai. Vì vậy, đáp án đúng là "All of the others", vì pha yêu cầu thực sự bao gồm cả việc hiểu nhu cầu của người dùng, xác định phạm vi của dự án và định nghĩa các yêu cầu kỹ thuật.
AIncident management tool
BRequirements management tool
CConfiguration management tool
DNone of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một công cụ lưu trữ các tuyên bố về yêu cầu, kiểm tra sự nhất quán và cho phép các yêu cầu được ưu tiên và cho phép các thử nghiệm riêng lẻ có thể theo dõi được đến yêu cầu được gọi là công cụ quản lý yêu cầu. Công cụ này giúp các nhà phát triển và quản lý dự án theo dõi và quản lý các yêu cầu của dự án một cách hiệu quả. Nó cho phép các yêu cầu được lưu trữ, kiểm tra sự nhất quán và cho phép các yêu cầu được ưu tiên và theo dõi được đến các thử nghiệm riêng lẻ. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện đúng và các thử nghiệm được thực hiện một cách hiệu quả.
15759The structure of an incident report is covered in the Standard for Software Test Documentation IEEE 829 and is called4 lựa chọn
AAnomaly Report
BDefect Report
CTest Defect Report
DTest Incident Report
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →IEEE 829 là tiêu chuẩn cho việc lập hồ sơ kiểm thử phần mềm, trong đó mô tả cấu trúc của báo cáo sự cố. Báo cáo sự cố được gọi là 'Test Incident Report'. Điều này có nghĩa là khi xảy ra một sự cố trong quá trình kiểm thử, người kiểm thử sẽ lập một báo cáo chi tiết về sự cố đó, bao gồm các thông tin như: mô tả sự cố, nguyên nhân, ảnh hưởng, giải pháp, v.v. Cấu trúc của báo cáo sự cố này được quy định trong tiêu chuẩn IEEE 829.
AExplaining the objectives
BSelecting the personnel and allocating roles
CFollow up
DIndividual Meeting preparations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Pha lập kế hoạch (Planning phase) trong một đánh giá chính thức (formal review) là giai đoạn quan trọng giúp đảm bảo rằng đánh giá được thực hiện một cách hiệu quả và chính xác. Trong giai đoạn này, các bên liên quan sẽ thảo luận và quyết định các bước cần thực hiện để đạt được mục tiêu của đánh giá. Một trong những bước quan trọng trong pha lập kế hoạch là việc chọn lựa và phân bổ vai trò cho các thành viên tham gia đánh giá. Điều này giúp đảm bảo rằng mỗi thành viên có trách nhiệm và quyền hạn rõ ràng trong quá trình đánh giá. Việc chọn lựa và phân bổ vai trò cũng giúp đảm bảo rằng đánh giá được thực hiện một cách khách quan và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố cá nhân. Ngoài ra, pha lập kế hoạch cũng giúp xác định mục tiêu và tiêu chí đánh giá, cũng như thời gian và nguồn lực cần thiết để thực hiện đánh giá.