Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
15.560/15.837 câuCòn 277
AMedium-priority requirements are important but not urgent.
BHigh-priority requirements are both important and urgent.
CLow-priority requirements are not important but urgent for some stakeholders.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật thang ba mức (Three-level scale technique) là một phương pháp được sử dụng trong quản lý dự án và phát triển sản phẩm để phân loại yêu cầu dựa trên mức độ quan trọng và cấp độ ưu tiên. Theo kỹ thuật này, yêu cầu được phân loại thành ba mức độ quan trọng: thấp, trung bình và cao. Yêu cầu có mức độ quan trọng cao thường là những yêu cầu quan trọng và cấp thiết, cần được ưu tiên thực hiện trước. Yêu cầu có mức độ quan trọng trung bình là những yêu cầu quan trọng nhưng không cấp thiết, có thể được thực hiện sau. Yêu cầu có mức độ quan trọng thấp thường là những yêu cầu không quan trọng và không cấp thiết, có thể được bỏ qua hoặc thực hiện sau. Tuy nhiên, trong câu hỏi, có một thông tin không chính xác về kỹ thuật thang ba mức. Câu trả lời không chính xác là 'Low-priority requirements are not important but urgent for some stakeholders.' Điều này không đúng vì yêu cầu có mức độ quan trọng thấp không phải lúc nào cũng không quan trọng. Yêu cầu có mức độ quan trọng thấp có thể không quan trọng đối với một số người nhưng lại quan trọng đối với một số người khác. Vì vậy, câu trả lời không chính xác này không phản ánh đúng bản chất của kỹ thuật thang ba mức.
15542Which of the following is a benefit of requirements tracing for reengineering efforts?4 lựa chọn
AIt facilitates the reuse of components from the previous system.
BIt helps identify where a system needs to be entirely replaced.
CIt automates the reengineering process.
DIt allows a system to function with fewer resources.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Requirements tracing là một kỹ thuật quan trọng trong quá trình tái thiết kế (reengineering) hệ thống. Nó giúp xác định và theo dõi các yêu cầu của hệ thống từ giai đoạn thiết kế ban đầu đến giai đoạn triển khai và vận hành. Một trong những lợi ích chính của requirements tracing trong tái thiết kế là nó giúp tái sử dụng các thành phần từ hệ thống cũ. Điều này có thể giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để phát triển hệ thống mới. Khi tái sử dụng các thành phần đã tồn tại, các nhà phát triển có thể tập trung vào việc cải thiện và nâng cấp các thành phần này thay vì phải xây dựng lại từ đầu. Điều này cũng giúp đảm bảo rằng hệ thống mới có thể tương thích với hệ thống cũ và giảm thiểu thời gian cần thiết để tích hợp các thành phần mới. Ngoài ra, requirements tracing cũng giúp xác định các khu vực cần thay thế hoàn toàn hệ thống cũ, giúp các nhà phát triển tập trung vào việc phát triển hệ thống mới thay vì cố gắng sửa chữa hệ thống cũ.
15543Which of the following activities would be considered part of requirements management effort?4 lựa chọn
AHolding workshops and interviews to gather requirements.
BSubmitting requirements changes and proposing new requirements change.
CWriting requirements specifications and prioritizing requirements
DCreating and evaluating prototypes for requirements development.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Requirements management là một phần quan trọng của quy trình phát triển phần mềm, bao gồm việc thu thập, xác định, xác minh và quản lý các yêu cầu của khách hàng. Trong quá trình này, các kỹ sư phần mềm thường phải thực hiện các hoạt động như thu thập yêu cầu từ khách hàng, xác định và xác minh các yêu cầu, và quản lý các thay đổi trong yêu cầu. Một trong những hoạt động quan trọng trong requirements management là việc quản lý các thay đổi trong yêu cầu và đề xuất các thay đổi mới.
AEnhancing project tracking by creating links between project plan tasks and development progress.
BReducing overall product life-cycle costs by minimizing development efforts.
CIdentifying all regulatory compliance requirements and confirming their correct implementation.
DFinding missing requirements that don't trace to any user or business requirements.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Requirements tracing là một kỹ thuật quan trọng trong quản lý dự án và phát triển phần mềm. Nó giúp tạo ra các liên kết giữa các yêu cầu của dự án, các nhiệm vụ trong kế hoạch dự án và tiến độ phát triển. Một trong những lợi ích tiềm năng của việc thực hiện requirements tracing là giúp xác định các yêu cầu bị thiếu mà không có liên kết với các yêu cầu của người dùng hoặc kinh doanh. Điều này có thể giúp giảm thiểu chi phí phát triển và tăng cường chất lượng sản phẩm cuối cùng. Requirements tracing cũng giúp xác định các yêu cầu không phù hợp hoặc không cần thiết, từ đó giúp tối ưu hóa quy trình phát triển và giảm thiểu chi phí. Ngoài ra, requirements tracing còn giúp xác định các điểm cần cải thiện trong quy trình phát triển và giúp đội ngũ phát triển cải thiện kỹ năng và hiệu suất của mình.
15545Which of the following best describes the structure of the Requirements Traceability Matrix (RTM)?4 lựa chọn
AIt is a spreadsheet that lists requirements and their corresponding test cases
BIt is a graphical representation of the project schedule
CIt is a tool used to manage project risks
DIt is a spreadsheet that maps requirements to other project artifacts such as design documents, test cases, and source code
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Requirements Traceability Matrix (RTM) là một công cụ quan trọng trong quản lý dự án, giúp theo dõi và xác minh mối liên hệ giữa các yêu cầu của dự án và các tài liệu khác như thiết kế, thử nghiệm và mã nguồn. RTM thường được thể hiện dưới dạng một bảng tính hoặc một biểu đồ, giúp dễ dàng theo dõi và quản lý các yêu cầu của dự án. Trong RTM, mỗi yêu cầu sẽ được liên kết với các tài liệu khác, chẳng hạn như thiết kế, thử nghiệm và mã nguồn, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu đã được thực hiện đúng và đáp ứng được các yêu cầu của dự án. RTM cũng giúp xác minh rằng các yêu cầu đã được thực hiện đúng và đáp ứng được các yêu cầu của dự án, giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo chất lượng của dự án.
15546which of the following statements is incorrect about ERD?4 lựa chọn
AIndividual instances of an entity will have the same as attribute values
BThe cardinality, or multiplicity, of each relationship is shown with a number or letter on the lines that connect entities and relationships
CEach entity is described by one or more attributes
DThe diamonds in the ERD represent relationships, which identify the logical linkages between pairs of entities
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →ERD (Entity-Relationship Diagram) là một công cụ quan trọng trong thiết kế cơ sở dữ liệu, giúp mô tả mối quan hệ giữa các thực thể (entities) trong một hệ thống dữ liệu. Trong ERD, mỗi thực thể được mô tả bằng một hình dạng đặc trưng, chẳng hạn như hình chữ nhật hoặc hình oval. Các mối quan hệ giữa các thực thể được thể hiện bằng các đường kết nối giữa các hình dạng này. Một trong những đặc điểm quan trọng của ERD là việc mô tả tính chất (attributes) của mỗi thực thể. Tính chất này có thể bao gồm các thông tin như tên, địa chỉ, số điện thoại, v.v. Ngoài ra, ERD cũng mô tả mối quan hệ giữa các thực thể, bao gồm cả mối quan hệ một-một (one-to-one), một-nhiều (one-to-many) và nhiều-nhiều (many-to-many).
15547Which of the following is a correct guideline for writing clear and concise requirements?4 lựa chọn
AUse long, descriptive sentences to cover all aspects of a requirement.
BAvoid using “shall” or “must” in favor of softer terms like “could” and “may.”
CWrite in simple language, avoid jargon, and keep sentences short and direct.
DUse multiple terms for the same concept to make the document more interesting.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi viết yêu cầu rõ ràng và ngắn gọn, mục tiêu chính là giúp người đọc hiểu rõ và dễ dàng thực hiện yêu cầu đó. Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, tránh sử dụng jargon và giữ các câu ngắn gọn và trực tiếp là một trong những nguyên tắc quan trọng. Điều này giúp giảm thiểu khả năng hiểu lầm và đảm bảo rằng yêu cầu được thực hiện một cách chính xác. Ngoài ra, sử dụng ngôn ngữ đơn giản cũng giúp tăng cường sự hiểu biết và giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi. Việc sử dụng jargon hoặc ngôn ngữ phức tạp có thể dẫn đến sự hiểu lầm và làm cho yêu cầu trở nên khó hiểu hơn. Vì vậy, việc viết yêu cầu rõ ràng và ngắn gọn là một phần quan trọng của quy trình lập kế hoạch và quản lý dự án.
15548Which of the following is not an elicitation activity?4 lựa chọn
ADefine product vision and project scope
BHold elicitation interviews
CObserve users performing their jobs
DModel the application environment
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Elicitation là quá trình thu thập thông tin từ người dùng, chuyên gia hoặc các nguồn khác để hiểu rõ hơn về yêu cầu của dự án. Có nhiều hoạt động khác nhau trong quá trình này, bao gồm định nghĩa tầm nhìn sản phẩm và phạm vi dự án, tổ chức phỏng vấn để thu thập thông tin, quan sát người dùng khi họ thực hiện công việc và mô hình hóa môi trường ứng dụng. Trong số các hoạt động này, mô hình hóa môi trường ứng dụng không phải là một hoạt động thu thập thông tin từ người dùng hoặc chuyên gia, mà là một hoạt động để tạo ra mô hình hoặc bản đồ của môi trường ứng dụng để hiểu rõ hơn về yêu cầu của dự án. Vì vậy, mô hình hóa môi trường ứng dụng không phải là một hoạt động thu thập thông tin, mà là một hoạt động khác trong quá trình phát triển dự án.
15549What's the difference between Use Cases and User Stories?4 lựa chọn
AThe use case is a business artifact which defines the software requirement or an application feature. Whereas user story is a test artifact which defines the steps to validate and verify that the software requirement or application feature exists.
BThe user story contains complete and lengthy descriptions. A use case contains simplified and short descriptions.
CThe user story is a business artifact which defines the software requirement or an application feature. Whereas use case is a test artifact which defines the steps to validate and verify that the software requirement or application feature exists.
DThe user story contains simplified and short descriptions. A use case contains complete and lengthy descriptions.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Use Case và User Story là hai phương pháp khác nhau để mô tả yêu cầu của người dùng trong quá trình phát triển phần mềm. Use Case là một tài liệu kinh doanh mô tả yêu cầu hoặc tính năng của một ứng dụng, trong khi User Story là một tài liệu kiểm thử mô tả các bước để xác minh và xác thực rằng yêu cầu hoặc tính năng đó tồn tại. Use Case thường chứa các mô tả chi tiết và dài hơn, trong khi User Story chứa các mô tả đơn giản và ngắn gọn. Điều này giúp cho các nhà phát triển và kiểm thử viên có thể hiểu rõ yêu cầu và tính năng của ứng dụng một cách hiệu quả.
15550What tool did Seilevel develop to assist with estimating requirements development effort?4 lựa chọn
AAcoding tool for developers.
BArequirements effort estimation spreadsheet.
CA time-tracking tool for project managers.
DA documentation tool for stakeholders.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Seilevel là một công ty chuyên về quy trình phát triển phần mềm và tư vấn. Họ đã phát triển một công cụ để giúp ước tính thời gian phát triển yêu cầu. Công cụ này được gọi là 'A requirements effort estimation spreadsheet'. Công cụ này cho phép các nhà phát triển và quản lý dự án ước tính thời gian và công sức cần thiết để phát triển yêu cầu. Điều này giúp họ lập kế hoạch và quản lý dự án một cách hiệu quả hơn. Công cụ này cũng giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng hoàn thành dự án đúng hạn.
15551What role does a Requirements Change Control Board (RCCB) play in the requirements management process?4 lựa chọn
AApproving all changes without review
BRejecting all proposed changes
CEvaluating and approving or rejecting changes to requirements
DManaging project timelines
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một Requirements Change Control Board (RCCB) đóng vai trò quan trọng trong quá trình quản lý yêu cầu. RCCB là một nhóm được chỉ định để đánh giá và quyết định liệu các thay đổi yêu cầu có được chấp nhận hay không. Họ sẽ xem xét kỹ lưỡng các đề xuất thay đổi, đảm bảo rằng chúng không ảnh hưởng đến chất lượng, thời gian và ngân sách của dự án. RCCB cũng sẽ đánh giá liệu các thay đổi có đáp ứng được yêu cầu và mục tiêu của dự án hay không. Nếu các thay đổi được chấp nhận, RCCB sẽ đảm bảo rằng chúng được cập nhật và phản ánh trong các tài liệu yêu cầu và kế hoạch dự án. Nếu các thay đổi bị từ chối, RCCB sẽ giải thích lý do và đề xuất các giải pháp thay thế. Quá trình này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu của dự án được quản lý một cách hiệu quả và chính xác, giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót và cải thiện chất lượng của dự án.
AEssay questions
BClosed ended questions with standardized answers
COpen-ended questions are asked at the beginning to obtain full and meaningful answers.
DCombine close ended questions with open-ended questions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi bắt đầu quá trình thu thập thông tin (elicitation process), việc hỏi những câu hỏi phù hợp là rất quan trọng để viết được câu hỏi trắc nghiệm tốt. Câu hỏi mở (open-ended questions) là loại câu hỏi phù hợp để hỏi ở đầu quá trình này. Những câu hỏi này cho phép người tham gia cung cấp thông tin đầy đủ và có ý nghĩa, giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề đang nghiên cứu. Ví dụ, câu hỏi như 'Bạn có thể mô tả một tình huống cụ thể khi bạn gặp phải vấn đề này không?' hoặc 'Bạn nghĩ nguyên nhân của vấn đề này là gì?' sẽ giúp bạn thu thập thông tin chi tiết và có ý nghĩa. Câu hỏi mở không có đáp án cố định, cho phép người tham gia thể hiện suy nghĩ và quan điểm của mình, giúp bạn thu thập thông tin đa dạng và phong phú. Vì vậy, câu hỏi 'Open-ended questions are asked at the beginning to obtain full and meaningful answers' là câu trả lời đúng.
ABeing involved in the process you are observing.
BInterrupting with small questions.
CSilently watch the user perform their tasks
DOnly watching video
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình quan sát thụ động (passive observation) cho việc thu thập thông tin về nhiệm vụ (task elicitation), người quan sát sẽ không tham gia vào quá trình mà họ đang quan sát. Điều này có nghĩa là họ sẽ không đưa ra bất kỳ câu hỏi nào, không can thiệp vào quá trình của người dùng và không tham gia vào công việc của họ. Thay vào đó, họ sẽ chỉ quan sát và ghi lại những gì người dùng đang làm, bao gồm cả những hành động và quyết định của họ. Điều này cho phép người quan sát thu thập thông tin chính xác và khách quan về cách người dùng thực hiện nhiệm vụ, mà không gây ra bất kỳ ảnh hưởng nào đến quá trình của họ. Trong trường hợp này, lựa chọn đúng là 'Silently watch the user perform their tasks', vì nó mô tả chính xác quá trình quan sát thụ động mà không tham gia vào quá trình.
AThe requirements cannot be tested
BThe requirements are difficult to understand
CThe requirements can be tested to ensure they are met
DThe requirements are subjective and open to interpretation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong ngữ cảnh của yêu cầu xuất sắc, 'verifiable' ám chỉ rằng yêu cầu có thể được kiểm tra và chứng minh để đảm bảo chúng được đáp ứng. Điều này có nghĩa là yêu cầu phải cụ thể, rõ ràng và có thể đo lường được. Yêu cầu verifiable cho phép người phát triển xác định được liệu sản phẩm hoặc dịch vụ có đáp ứng được yêu cầu hay không, và cho phép người dùng đánh giá được liệu sản phẩm hoặc dịch vụ có đáp ứng được nhu cầu của họ hay không. Ví dụ, yêu cầu 'sản phẩm phải có tốc độ tải trang dưới 3 giây' là một yêu cầu verifiable vì nó có thể được đo lường và kiểm tra. Ngược lại, yêu cầu 'sản phẩm phải đẹp mắt' là một yêu cầu không verifiable vì nó phụ thuộc vào quan điểm cá nhân và không thể được đo lường.
AUrgency and cost of requirements
BMust, Should, Could, and Won't categories
CTechnical feasibility and design limitations
DHigh, Medium, and Low priorities
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →MoSCoW là một phương pháp được sử dụng trong việc phân loại và ưu tiên yêu cầu trong quy trình phát triển phần mềm. Phương pháp này được đặt theo tên của các chữ cái đầu tiên trong các từ 'Must', 'Should', 'Could', và 'Won't'. Các chữ cái này đại diện cho các mức độ ưu tiên khác nhau của yêu cầu. 'Must' là những yêu cầu bắt buộc phải được thực hiện, 'Should' là những yêu cầu nên được thực hiện nhưng không bắt buộc, 'Could' là những yêu cầu có thể được thực hiện nếu có đủ thời gian và tài nguyên, và 'Won't' là những yêu cầu không được thực hiện. Phương pháp MoSCoW giúp các nhà phát triển phần mềm phân loại và ưu tiên các yêu cầu một cách hiệu quả, từ đó tạo ra sản phẩm phần mềm đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
AVersion control, project scheduling, change control and budget management
BChange control, risk assessment, requirements tracing and stakeholder engagement
CVersion control, change control, requirements status tracking, and requirements tracing
DChange control, testing, deployment, and maintenance
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Requirements management là một phần quan trọng của quy trình phát triển phần mềm, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu của khách hàng được hiểu và thực hiện một cách chính xác. Các hoạt động chính trong quản lý yêu cầu bao gồm:
- Version control: Quản lý các phiên bản của yêu cầu, giúp theo dõi và kiểm soát các thay đổi trong quá trình phát triển.
- Change control: Quản lý các thay đổi trong yêu cầu, giúp đảm bảo rằng các thay đổi được thực hiện một cách có hệ thống và được kiểm tra kỹ lưỡng.
- Requirements status tracking: Theo dõi tình trạng của yêu cầu, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện một cách hiệu quả và kịp thời.
- Requirements tracing: Theo dõi mối quan hệ giữa các yêu cầu, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện một cách toàn diện và không bỏ sót bất kỳ yêu cầu nào.
Các hoạt động này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu của khách hàng được hiểu và thực hiện một cách chính xác, giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu suất của quy trình phát triển phần mềm.
15557What are the reasons for companies to contract with software outsourcing organizations?4 lựa chọn
ATo increase control and oversight project
BTo minimize stakeholder involvement
CTo limit project scope
DTo save money, or to accelerate development and access specialized expertise.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các công ty thường hợp tác với tổ chức outsourcing phần mềm để tiết kiệm chi phí và tăng tốc độ phát triển dự án. Việc outsourcing cho phép công ty tiếp cận chuyên môn và kỹ năng đặc biệt mà họ không thể có được trong nội bộ. Điều này giúp họ hoàn thành dự án nhanh hơn và hiệu quả hơn. Ngoài ra, outsourcing cũng cho phép công ty tập trung vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi và giảm thiểu rủi ro liên quan đến dự án. Tuy nhiên, một số công ty cũng có thể chọn outsourcing để tăng cường kiểm soát và giám sát dự án, nhưng điều này không phải là lý do chính yếu. Tóm lại, hợp tác với tổ chức outsourcing phần mềm là một chiến lược thông minh giúp công ty tiết kiệm chi phí, tăng tốc độ phát triển và tiếp cận chuyên môn đặc biệt.
15558What are non-functional requirements?4 lựa chọn
AA description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect
BRequirements that are in conflict with the SRS
COne or more logically related system capabilities that provide value to a user and are described by a set of functional requirements
DA high-level business objective of the organization that builds a product or of a customer who procures it
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Non-functional requirements (NFRs) là những yêu cầu không liên quan trực tiếp đến chức năng của hệ thống. Chúng thường liên quan đến các tính chất hoặc đặc điểm mà hệ thống phải đáp ứng hoặc các hạn chế mà hệ thống phải tuân thủ. Ví dụ, một hệ thống có thể cần phải đáp ứng các yêu cầu về bảo mật, tính ổn định, khả năng mở rộng, hiệu suất, độ tin cậy, tính dễ sử dụng, khả năng tương thích với các hệ thống khác, v.v. Những yêu cầu này không phải là chức năng chính của hệ thống nhưng lại rất quan trọng để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của người dùng.
15559What is a common challenge that both enhancement and replacement projects often face?4 lựa chọn
AUsers who are familiar with how the system works today might not like the changes they are about to encounter
BLimited stakeholder involvement
CRequirements documentation may be available for existing systems.
DMinimal communication among team members
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này liên quan đến thách thức thường gặp trong các dự án nâng cấp và thay thế hệ thống. Dự án nâng cấp và thay thế hệ thống thường liên quan đến việc thay đổi hoặc thay thế toàn bộ hoặc một phần của hệ thống hiện có. Một trong những thách thức phổ biến mà cả hai loại dự án này thường gặp phải là sự phản đối của người dùng. Người dùng thường quen thuộc với cách hệ thống hoạt động hiện tại và có thể không thích những thay đổi mà họ sắp phải đối mặt. Điều này có thể dẫn đến sự kháng cự và khó khăn trong việc chấp nhận các thay đổi mới. Ngoài ra, sự phản đối của người dùng cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và hiệu quả của dự án. Vì vậy, việc hiểu và giải quyết vấn đề này là rất quan trọng để đảm bảo thành công của dự án.
AFunctional requirements describe what the system does; non-functional requirements describe how the system performs
BFunctional requirements are optional, while non-functional requirements are mandatory.
CFunctional requirements are stakeholder-specific, while non-functional requirements apply to developers
DThere is no difference between functional and non-functional requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Functional và non-functional là hai loại yêu cầu quan trọng trong thiết kế và phát triển hệ thống. Functional requirements mô tả những gì hệ thống cần làm, bao gồm các chức năng và tính năng mà hệ thống cần cung cấp. Ví dụ, một hệ thống quản lý khách sạn có thể có yêu cầu chức năng như: 'Hệ thống cần cho phép khách hàng đặt phòng trực tuyến', 'Hệ thống cần cho phép nhân viên quản lý phòng và khách hàng'. Non-functional requirements, mặt khác, mô tả cách hệ thống thực hiện các chức năng này, bao gồm các tiêu chí như hiệu suất, độ tin cậy, bảo mật và khả năng mở rộng. Ví dụ, một hệ thống quản lý khách sạn có thể có yêu cầu non-functional như: 'Hệ thống cần có khả năng xử lý 1000 yêu cầu đồng thời', 'Hệ thống cần có độ tin cậy cao để tránh mất dữ liệu'. Tóm lại, functional requirements mô tả những gì hệ thống cần làm, trong khi non-functional requirements mô tả cách hệ thống thực hiện các chức năng này.