Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

14.780/15.445 câuCòn 665
ATo track project progress in real-time
BTo generate new requirements automatically
CTo map requirements to other system elements like design and code
DTo identify missing or unnecessary requirements
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "To map requirements to other system elements like design and code" và "To identify missing or unnecessary requirements". Traceability matrix (ma trận truy vết) ghi liên kết giữa từng yêu cầu với nguồn gốc của nó và với thiết kế, mã nguồn, ca kiểm thử; nhìn vào ma trận, ô trống cho biết yêu cầu chưa được hiện thực hoặc chưa được kiểm thử, còn yêu cầu không truy về mục tiêu nghiệp vụ nào là dấu hiệu yêu cầu thừa, và thành phần thiết kế không gắn yêu cầu nào gợi ý yêu cầu còn thiếu. "To track project progress in real-time" sai vì ma trận có thể cho biết trạng thái hiện thực của yêu cầu nhưng không phải công cụ theo dõi tiến độ dự án theo thời gian thực, việc đó thuộc công cụ quản lý dự án. "To generate new requirements automatically" sai vì ma trận chỉ ghi lại liên kết, không tự sinh ra yêu cầu, yêu cầu mới phải qua khơi gợi và phân tích.
Mở trang câu hỏi này →
ATo prevent any changes from being made to project requirements
BTo document project assumptions
CTo manage project team members
DTo improve the quality of your products, reduce maintenance costs, and facilitate reuse
Lời giải
Tracing yêu cầu là một quá trình quan trọng trong phát triển phần mềm, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu của dự án được thực hiện chính xác và hiệu quả. Motivation chính cho việc tracing yêu cầu là để cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm chi phí bảo trì và hỗ trợ tái sử dụng. Khi yêu cầu được tracing chính xác, các nhà phát triển có thể dễ dàng xác định và sửa lỗi, từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm chi phí bảo trì. Ngoài ra, việc tracing yêu cầu cũng giúp hỗ trợ tái sử dụng các thành phần đã được phát triển, giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển mới.
Mở trang câu hỏi này →
ACOTS packages always require significant customization.
BSome COTS packages can be used out of the box with little to no modification
CCOTS packages provide unlimited flexibility to meet all business requirements
DAll COTS packages require integration with other systems.
Lời giải
COTS (Commercial Off-The-Shelf) là các phần mềm được phát triển sẵn và có sẵn trên thị trường. Khi triển khai COTS, một số gói phần mềm có thể được sử dụng ngay lập tức mà không cần phải tùy chỉnh quá nhiều. Điều này là do COTS đã được thiết kế để đáp ứng nhu cầu chung của nhiều doanh nghiệp, vì vậy chúng có thể đáp ứng được các yêu cầu cơ bản của doanh nghiệp mà không cần phải thay đổi quá nhiều. Tuy nhiên, không phải tất cả các COTS đều có thể được sử dụng như vậy, và một số gói phần mềm có thể cần phải được tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
AScope creep
BEliminating All Bugs
CMisaligned Expectations
DCost Overruns and Delays
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Scope creep", "Misaligned Expectations" và "Cost Overruns and Delays". Requirements validation (thẩm định yêu cầu) kiểm tra yêu cầu có đúng nhu cầu của bên liên quan và mục tiêu kinh doanh hay không. Khi bên liên quan cùng xác nhận yêu cầu, phạm vi được chốt rõ nên khó bị phình ra ngoài kiểm soát; kỳ vọng của khách hàng và nhóm phát triển khớp nhau; và lỗi yêu cầu được sửa sớm khi còn rẻ, tránh làm lại muộn gây vượt chi phí và trễ tiến độ. Phương án "Eliminating All Bugs" sai vì thẩm định yêu cầu chỉ giảm lỗi bắt nguồn từ yêu cầu; lỗi thiết kế, lỗi lập trình vẫn có thể phát sinh, và không hoạt động nào bảo đảm loại bỏ mọi lỗi, nên đây không phải vấn đề thẩm định ngăn được.
Mở trang câu hỏi này →
APeer deskcheck approach
BPassaround approach
CWalkthrough approach
DInspection approach
Lời giải
Phương pháp đánh giá yêu cầu liên quan đến việc tác giả mô tả một sản phẩm và thu thập ý kiến về nó được gọi là phương pháp Peer deskcheck. Trong phương pháp này, tác giả sẽ mô tả chi tiết về sản phẩm và gửi cho các thành viên khác trong nhóm để họ có thể đưa ra ý kiến và góp ý. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được yêu cầu và nhu cầu của khách hàng. Phương pháp này thường được sử dụng khi nhóm cần phải có sự tham gia và ý kiến của nhiều người để có thể tạo ra một sản phẩm tốt nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AIn or out.
BPairwise comparison and rank ordering.
CThree-level scale.
DMoSCoW.
EBased on risk.
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn phương pháp không liên quan đến kỹ thuật ưu tiên. Trong đó, 'In or out' không phải là một kỹ thuật ưu tiên. Kỹ thuật này thường được sử dụng để quyết định liệu một yêu cầu hoặc một dự án có được thực hiện hay không. Trong khi đó, các phương pháp khác như 'So sánh đôi và xếp hạng', 'Bảng thang ba mức', 'MoSCoW', 'Dựa trên rủi ro' đều liên quan đến việc ưu tiên các yêu cầu hoặc dự án.
Mở trang câu hỏi này →
ATo refine user interface design.
BTo test architectural feasibility.
CTo allow users to judge the overall workflow and requirements.
DTo simulate a user interface with no real functionality.
Lời giải
Đáp án đúng: "To test architectural feasibility.". Mock-up là prototype mô phỏng giao diện người dùng, cho người dùng thấy và tương tác với màn hình nhưng phía sau không có xử lý thật; nó thuộc hoạt động khơi gợi và thẩm định yêu cầu. Kiểm tra tính khả thi của kiến trúc là mục đích của proof-of-concept prototype (nguyên mẫu chứng minh khái niệm), loại cài đặt một lát cắt kỹ thuật xuyên qua các tầng, nên đó không phải mục đích của mock-up. "To refine user interface design." là mục đích đúng, người dùng góp ý trên giao diện mô phỏng để làm mịn thiết kế. "To allow users to judge the overall workflow and requirements." cũng đúng, đi qua các màn hình giúp người dùng phát hiện thiếu sót trong luồng công việc và yêu cầu. "To simulate a user interface with no real functionality." đúng với chính định nghĩa của mock-up, giao diện giả không có chức năng thật.
Mở trang câu hỏi này →
AUsability
BSecurity
CEfficiency
DAvailability
Lời giải
Đáp án đúng: "Efficiency". Thuộc tính chất lượng được chia thành bên ngoài (external), tức những gì người dùng cảm nhận được khi dùng hệ thống, và bên trong (internal), tức những gì quan trọng với nhóm phát triển và bảo trì. Hiệu quả (efficiency) là thước đo hệ thống dùng tài nguyên như bộ xử lý, bộ nhớ, đường truyền tốt tới mức nào, được xếp vào nhóm thuộc tính bên trong cùng khả năng sửa đổi, khả chuyển, tái sử dụng, khả năng mở rộng. Phương án "Usability" sai vì tính dễ dùng là trải nghiệm trực tiếp của người dùng nên thuộc nhóm bên ngoài. Phương án "Security" sai vì bảo mật ảnh hưởng trực tiếp tới người dùng và dữ liệu của họ, thuộc nhóm bên ngoài. Phương án "Availability" sai vì tính sẵn sàng là việc hệ thống có dùng được khi người dùng cần, cũng là thuộc tính bên ngoài.
Mở trang câu hỏi này →
AIndividual instances of an entity will have the same attribute values
BThe cardinality, or multiplicity, of each relationship is shown with a number or letter on the lines that connect entities and relationships
CEach entity is described by one or more attributes
DThe diamonds in the ERD represent relationships, which identify the logical linkages between pairs of entities
Lời giải
ERD (Entity-Relationship Diagram) là một công cụ quan trọng trong thiết kế cơ sở dữ liệu. Để xác định câu trả lời sai, chúng ta cần hiểu rõ về các thành phần của ERD. Câu trả lời sai là 'Individual instances of an entity will have the same attribute values'. Điều này không đúng vì các bản sao riêng lẻ của một thực thể sẽ có các giá trị thuộc tính khác nhau. Ví dụ, trong một bảng khách hàng, mỗi khách hàng sẽ có một địa chỉ riêng biệt. Câu trả lời đúng về ERD bao gồm: 'The cardinality, or multiplicity, of each relationship is shown with a number or letter on the lines that connect entities and relationships', 'Each entity is described by one or more attributes' và 'The diamonds in the ERD represent relationships, which identify the logical linkages between pairs of entities'.
Mở trang câu hỏi này →
AEntity
BRelationship
CAssociation
DCardinality
EAttribute
Lời giải
Một Entity Relationship Diagram (ERD) là một công cụ quan trọng trong thiết kế cơ sở dữ liệu. Nó mô tả mối quan hệ giữa các thực thể (entity) trong một hệ thống dữ liệu. Các thành phần chính của một ERD bao gồm: thực thể (entity), mối quan hệ (relationship), quan hệ giữa thực thể (association), thuộc tính (attribute). Trong các lựa chọn trên, chỉ có một thành phần không phải là một phần của ERD. Đó là 'Cardinality'. Cardinality chỉ là một khái niệm trong ERD, nó mô tả số lượng thực thể tham gia vào một mối quan hệ. Nó không phải là một thành phần độc lập của ERD.
Mở trang câu hỏi này →
ABy focusing exclusively on the nouns mentioned by customers, as they represent the most critical elements.
BBy identifying keywords such as nouns, verbs, and conditional statements that can be mapped to corresponding analysis model components.
CBy using a predetermined set of model components without considering the specific word choices of the customer.
DBy mapping verbs mentioned by customers to processes, activities, and use cases in the analysis models.
Lời giải
Một nhà phân tích kinh doanh có thể chuyển đổi tiếng nói của khách hàng thành các thành phần mô hình cụ thể bằng cách xác định các từ khóa như danh từ, động từ và các tuyên bố điều kiện có thể ánh xạ đến các thành phần mô hình phân tích tương ứng. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó tạo ra các mô hình phân tích chính xác và hiệu quả. Ngoài ra, việc xác định các từ khóa cũng giúp nhà phân tích kinh doanh tránh được sự nhầm lẫn và đảm bảo rằng các mô hình phân tích được xây dựng dựa trên thông tin chính xác và đáng tin cậy.
Mở trang câu hỏi này →
ABusiness process flows can be represented with high-level data flow diagrams or Swimlane diagrams that show roles and responsibilities in the process.
BUse only one type of model to avoid confusion and ensure clarity throughout the development process.
CComplex logic can be effectively represented using decision trees or decision tables, which show possible outcomes or unique functional requirements.
DData relationships should be illustrated using state-transition diagrams or storyboard models.
Lời giải
Khi chọn kỹ thuật biểu diễn phù hợp cho mô hình phân tích, nên tuân theo các hướng dẫn sau. Mỗi quy trình kinh doanh có thể được biểu diễn bằng các sơ đồ lưu lượng dữ liệu ở mức cao hoặc các sơ đồ Swimlane thể hiện vai trò và trách nhiệm trong quy trình. Ngoài ra, logic phức tạp có thể được biểu diễn hiệu quả bằng các cây quyết định hoặc bảng quyết định, thể hiện các kết quả có thể xảy ra hoặc các yêu cầu chức năng độc đáo. Điều này giúp đảm bảo sự rõ ràng và tránh nhầm lẫn trong quá trình phát triển.
Mở trang câu hỏi này →
ACompleteness, meaning it is acceptable if some necessary information is absent as long as the core requirements are documented.
BModifiability, which allows changes to be made without maintaining a history of changes or considering dependencies among requirements
CConsistency, ensuring that requirements do not conflict with other requirements or higher-level business, user, or system requirements.
DTraceability, where requirements should be loosely linked and not necessarily connected to their origin or to derived elements
Lời giải
Đáp án đúng: "Consistency, ensuring that requirements do not conflict with other requirements or higher-level business, user, or system requirements.". Ngoài đặc tính của từng yêu cầu riêng lẻ, cả tập yêu cầu còn phải có bốn đặc tính: complete (đầy đủ), consistent (nhất quán), modifiable (sửa được) và traceable (truy vết được). Định nghĩa nhất quán trong đáp án là đúng: yêu cầu không mâu thuẫn nhau và không mâu thuẫn với yêu cầu nghiệp vụ, yêu cầu người dùng hay yêu cầu hệ thống ở tầng trên. "Completeness, meaning it is acceptable if some necessary information is absent as long as the core requirements are documented." sai vì đầy đủ nghĩa là không thiếu thông tin cần thiết, chỗ chưa biết phải đánh dấu TBD. "Modifiability, which allows changes to be made without maintaining a history of changes or considering dependencies among requirements" sai vì sửa được đòi hỏi giữ lịch sử thay đổi và nắm quan hệ giữa các yêu cầu. "Traceability, where requirements should be loosely linked and not necessarily connected to their origin or to derived elements" sai vì truy vết đòi hỏi nối mỗi yêu cầu ngược về nguồn gốc và xuôi tới thiết kế, mã, test.
Mở trang câu hỏi này →
AEnsuring clarity, consistency, and avoiding ambiguities
BEliminating low-priority requirements
CSkipping stakeholder validation
DFocusing only on functional needs
Lời giải
Đáp án đúng: "Ensuring clarity, consistency, and avoiding ambiguities". Hệ thống phức tạp có rất nhiều yêu cầu đan xen giữa nhiều nhóm người dùng và hệ thống con, nên thách thức chính của việc đặc tả là viết sao cho mỗi yêu cầu rõ ràng, các yêu cầu không mâu thuẫn nhau và không có cách hiểu kép; đây là các đặc tính chất lượng của một bộ yêu cầu tốt mà hoạt động đặc tả và thẩm định phải bảo đảm. Phương án "Eliminating low-priority requirements" sai vì yêu cầu ưu tiên thấp vẫn được ghi lại và có thể làm ở bản sau; ưu tiên hóa không phải thách thức của việc viết tài liệu. Phương án "Skipping stakeholder validation" là một thói quen xấu, không phải thách thức cần vượt qua. Phương án "Focusing only on functional needs" sai vì hệ thống phức tạp càng cần đặc tả cả yêu cầu phi chức năng như hiệu năng, bảo mật, độ tin cậy.
Mở trang câu hỏi này →
AA business rule is a statement that defines or constrains some aspect of the business to control or influence its behavior.
BBusiness rules are only relevant for heavily rules-driven systems and can be ignored in simpler systems.
CClassifying business rules helps in understanding how they might be applied in a software application, such as using constraints to enforce certain conditions.
DA business rule is the same as a system requirement, focusing solely on the technical implementation details.
Lời giải
Một quy tắc kinh doanh là một tuyên bố xác định hoặc hạn chế một khía cạnh nào đó của kinh doanh để kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến hành vi của nó. Điều này có nghĩa là quy tắc kinh doanh xác định các điều kiện hoặc hạn chế nào cần được tuân thủ để đảm bảo hoạt động kinh doanh được thực hiện một cách hiệu quả và chính xác. Ví dụ, một quy tắc kinh doanh có thể xác định rằng một khách hàng phải là người lớn mới có thể thực hiện một giao dịch mua hàng trực tuyến. Việc xác định và áp dụng các quy tắc kinh doanh giúp đảm bảo rằng hoạt động kinh doanh được thực hiện một cách nhất quán và chính xác. Ngoài ra, việc phân loại các quy tắc kinh doanh giúp hiểu rõ cách chúng có thể được áp dụng trong một ứng dụng phần mềm, chẳng hạn như sử dụng hạn chế để thực hiện các điều kiện nhất định.
Mở trang câu hỏi này →
ABy providing stakeholders with a visual representation to validate ambiguous requirements
BBy finalizing system requirements early
CBy focusing on coding rather than design
DBy skipping the requirements validation phase
Lời giải
Prototyping trong kỹ thuật yêu cầu giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình thiết kế yêu cầu bằng cách cung cấp cho các bên liên quan một hình ảnh trực quan để xác minh các yêu cầu không rõ ràng. Quá trình này cho phép các bên liên quan xem xét và phản hồi về các yêu cầu trước khi triển khai hệ thống. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được hiểu đúng và giảm thiểu rủi ro phát sinh từ các yêu cầu không rõ ràng. Ngoài ra, prototyping cũng giúp xác định và giải quyết các vấn đề sớm, từ đó tiết kiệm thời gian và nguồn lực cho dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AIt provides a visual tool to clarify ambiguous requirements and gather stakeholder feedback
BIt eliminates the need for acceptance criteria
CIt skips non-functional requirements
DIt focuses on coding directly
Lời giải
Trong quá trình thu thập yêu cầu (requirements elicitation), prototyping đóng vai trò quan trọng. Prototyping là quá trình tạo ra mô hình hoặc bản demo của sản phẩm để thu thập phản hồi từ các bên liên quan. Điều này giúp làm rõ các yêu cầu không rõ ràng và thu thập phản hồi từ các bên liên quan. Quá trình này giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng. Ngoài ra, prototyping còn giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong quá trình phát triển sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
ATo provide concise, actionable descriptions of features from the user’s perspective
BTo replace the Vision and Scope document
CTo prioritize non-functional requirements
DTo finalize the system's architecture
Lời giải
Đáp án đúng: "To provide concise, actionable descriptions of features from the user’s perspective". User story là mô tả ngắn một nhu cầu theo góc nhìn người dùng, thường dạng là một vai trò, tôi muốn làm gì để đạt lợi ích gì, kèm tiêu chí chấp nhận; trong agile chúng là đơn vị yêu cầu được đưa vào backlog, ước lượng, xếp ưu tiên và làm rõ dần qua trao đổi. Phương án "To replace the Vision and Scope document" sai vì tầm nhìn và phạm vi ở tầng yêu cầu nghiệp vụ vẫn cần trong agile để định hướng, story ở tầng người dùng nằm bên dưới. Phương án "To prioritize non-functional requirements" sai vì story chủ yếu diễn đạt nhu cầu chức năng, còn ưu tiên là việc làm trên backlog. Phương án "To finalize the system's architecture" sai vì kiến trúc là quyết định thiết kế, user story không chốt kiến trúc.
Mở trang câu hỏi này →
AUse Cases are static and do not evolve throughout the software development process.
BUse case diagrams are the primary tool to document requirements
CUse Cases are not useful in capturing user requirements.
DUse Cases describe the interactions between the system and external entities.
Lời giải
Đáp án đúng: "Use Cases describe the interactions between the system and external entities.". Use case (ca sử dụng) mô tả một chuỗi tương tác giữa tác nhân (actor) bên ngoài, có thể là người dùng hay hệ thống khác, với hệ thống để đạt được một mục tiêu có giá trị cho tác nhân. Đây là kỹ thuật thu nhận yêu cầu người dùng (user requirements), dùng trong khơi gợi và phân tích. "Use Cases are static and do not evolve throughout the software development process." sai vì ca sử dụng được tinh chỉnh dần: ban đầu chỉ có tên và mô tả ngắn, sau đó thêm luồng chính, luồng thay thế, ngoại lệ và có thể đổi khi hiểu biết thay đổi. "Use case diagrams are the primary tool to document requirements" sai vì sơ đồ ca sử dụng chỉ là bức tranh tổng quan về phạm vi và các tác nhân; giá trị nằm ở phần đặc tả bằng văn bản, và yêu cầu chức năng chi tiết vẫn phải ghi trong SRS. "Use Cases are not useful in capturing user requirements." sai vì thu nhận yêu cầu người dùng chính là công dụng chủ yếu của ca sử dụng, giúp tập trung vào việc người dùng cần làm thay vì vào tính năng rời rạc.
Mở trang câu hỏi này →
AAnoun followed by a verb
BA verb followed by an object
CArandom combination of words
DA descriptive phrase
Lời giải
Tên các trường hợp sử dụng nên được viết theo cách mô tả. Ví dụ, nếu trường hợp sử dụng liên quan đến việc đăng ký tài khoản, tên trường hợp sử dụng có thể là 'Đăng ký tài khoản mới'. Điều này giúp cho các nhà phát triển và người dùng dễ dàng hiểu được mục đích và chức năng của trường hợp sử dụng. Tên trường hợp sử dụng nên được viết một cách rõ ràng, ngắn gọn và dễ hiểu, giúp cho việc giao tiếp và hợp tác giữa các thành viên trong nhóm được hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →