Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
13.180/14.151 câuCòn 971
13161Methodologies adopted while performing Maintenance Testing4 lựa chọn
ABreadth Test and Depth Test
BRe-testing
CConfirmation Testing
DSanity Testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình thực hiện kiểm tra bảo trì, các phương pháp được áp dụng bao gồm cả Breadth Test và Depth Test. Breadth Test là phương pháp kiểm tra toàn bộ phạm vi của sản phẩm hoặc hệ thống, nhằm đảm bảo rằng tất cả các tính năng và chức năng đều hoạt động đúng cách. Depth Test là phương pháp kiểm tra chi tiết từng tính năng hoặc chức năng cụ thể, nhằm đảm bảo rằng chúng hoạt động chính xác và hiệu quả. Việc áp dụng cả hai phương pháp này giúp đảm bảo rằng sản phẩm hoặc hệ thống được bảo trì một cách toàn diện và hiệu quả.
13162Which of the following is not the integration strategy?4 lựa chọn
ADesign based
BBig-bang
CBottom-up
DTop-down
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Strategy tích hợp là một phần quan trọng trong quản lý dự án. Có nhiều phương pháp tích hợp khác nhau, bao gồm cả Design based, Big-bang, Bottom-up và Top-down. Tuy nhiên, Design based không phải là một phương pháp tích hợp. Thay vào đó, nó là một phương pháp thiết kế, được sử dụng để tạo ra một bản thiết kế chi tiết cho dự án trước khi bắt đầu triển khai. Big-bang, Bottom-up và Top-down là các phương pháp tích hợp khác nhau, mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng. Big-bang là một phương pháp tích hợp toàn diện, trong đó tất cả các phần của dự án được tích hợp cùng một lúc. Bottom-up là một phương pháp tích hợp từ dưới lên, trong đó các phần nhỏ của dự án được tích hợp trước và sau đó được kết hợp lại. Top-down là một phương pháp tích hợp từ trên xuống, trong đó các phần lớn của dự án được tích hợp trước và sau đó được chia nhỏ hơn.
13163Amount of testing performed will not depend on4 lựa chọn
ARisks involved
BContractual requirements
CLegal requirements
DTest data
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Số lượng thử nghiệm được thực hiện sẽ không phụ thuộc vào dữ liệu thử nghiệm. Điều này có nghĩa là dữ liệu thử nghiệm không phải là yếu tố quyết định số lượng thử nghiệm cần thực hiện. Các yếu tố khác như rủi ro liên quan, yêu cầu hợp đồng và yêu cầu pháp lý sẽ ảnh hưởng đến số lượng thử nghiệm. Ví dụ, nếu dự án có rủi ro cao, số lượng thử nghiệm sẽ tăng lên để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Tương tự, nếu có yêu cầu hợp đồng hoặc pháp lý cụ thể, số lượng thử nghiệm cũng sẽ tăng lên để đáp ứng các yêu cầu đó. Tuy nhiên, dữ liệu thử nghiệm không phải là yếu tố quyết định số lượng thử nghiệm.
AAs polite, constructive and helpful as possible
BFirm about insisting that a bug is not a 'feature' if it should be fixed
CDiplomatic, sensitive to the way they may react to criticism
DAll of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi báo cáo lỗi phát hiện cho các nhà phát triển, các kiểm thử viên nên thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp. Điều này có nghĩa là họ nên trình bày các lỗi một cách rõ ràng, cụ thể và hữu ích. Họ nên tránh sử dụng ngôn ngữ tiêu cực hoặc gây phẫn nộ, mà thay vào đó, họ nên tập trung vào việc giải quyết vấn đề. Điều này sẽ giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về lỗi và có thể giải quyết nó một cách hiệu quả hơn. Ngoài ra, các kiểm thử viên cũng nên tránh việc tranh cãi hoặc gây mâu thuẫn với các nhà phát triển, vì điều này có thể gây ra sự bất đồng và làm chậm quá trình phát triển.
13165The inputs for developing a test plan are taken from4 lựa chọn
AProject plan
BBusiness plan
CSupport plan
DNone of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xây dựng một kế hoạch kiểm tra, các đầu vào quan trọng được lấy từ kế hoạch dự án. Kế hoạch dự án cung cấp thông tin chi tiết về mục tiêu, phạm vi, thời gian và ngân sách của dự án. Điều này giúp cho việc xây dựng kế hoạch kiểm tra trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn. Ngoài ra, kế hoạch dự án cũng cung cấp thông tin về các yêu cầu chức năng và không chức năng của dự án, giúp cho việc xác định các trường hợp kiểm tra trở nên dễ dàng hơn. Vì vậy, kế hoạch dự án là nguồn thông tin quan trọng để xây dựng kế hoạch kiểm tra.
13166When do you stop testing?4 lựa chọn
AWhen the specified number of faults are found
BWhen the test completion criteria are met.
CWhen all high and medium priority tests are complete.
DWhen all statements have been executed
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi nào bạn nên dừng thử nghiệm? Trả lời này liên quan đến việc xác định điều kiện kết thúc thử nghiệm. Có một số yếu tố cần xem xét khi quyết định khi nào nên dừng thử nghiệm. Thứ nhất, bạn có thể dừng thử nghiệm khi đã tìm thấy số lượng lỗi được chỉ định. Tuy nhiên, phương pháp này có thể không hiệu quả vì nó không đảm bảo rằng tất cả các lỗi đã được phát hiện. Thứ hai, bạn có thể dừng thử nghiệm khi đã đạt được các tiêu chí hoàn thành thử nghiệm. Điều này có nghĩa là bạn đã thực hiện tất cả các bước cần thiết để đảm bảo rằng sản phẩm hoặc hệ thống đã được kiểm tra đầy đủ. Thứ ba, bạn có thể dừng thử nghiệm khi đã hoàn thành tất cả các thử nghiệm có ưu tiên cao và trung bình. Tuy nhiên, phương pháp này có thể không hiệu quả vì nó không đảm bảo rằng tất cả các thử nghiệm quan trọng đã được thực hiện. Cuối cùng, bạn có thể dừng thử nghiệm khi đã thực hiện tất cả các câu lệnh. Tuy nhiên, phương pháp này không phải lúc nào cũng khả thi vì nó có thể không thể thực hiện được trong một số trường hợp. Tóm lại, phương pháp tốt nhất để dừng thử nghiệm là khi đã đạt được các tiêu chí hoàn thành thử nghiệm.
13167SSSR Impact Analysis helps to decide:4 lựa chọn
AHow much regression testing should be done.
BExit Criteria
CHow many more test cases need to be written
DDifferent Tools to perform Regression Testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →SSSR (Software System Safety and Reliability) Impact Analysis là một phương pháp giúp đánh giá tác động của thay đổi trong hệ thống phần mềm. Nó giúp xác định mức độ ảnh hưởng của thay đổi này đến các phần khác của hệ thống. Trong quá trình này, SSSR Impact Analysis giúp quyết định mức độ kiểm tra lặp lại (regression testing) cần thực hiện. Điều này bao gồm việc xác định số lượng kiểm tra lặp lại cần thực hiện để đảm bảo rằng hệ thống vẫn hoạt động đúng sau khi thay đổi. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là "How much regression testing should be done."
ATo identify potential application failures by use of a test specification.
BTo identify defects in any software work product.
CTo identify spelling mistakes in a requirements specification.
DTo identify standards inconsistencies in the code.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi đánh giá một sản phẩm phần mềm, mục tiêu chính là xác định các lỗi hoặc sai sót trong sản phẩm đó. Điều này bao gồm việc kiểm tra các tài liệu, mã nguồn và các sản phẩm khác liên quan đến phần mềm để đảm bảo chúng đáp ứng được các yêu cầu và tiêu chuẩn đã được đặt ra. Mục tiêu này giúp phát hiện ra các vấn đề tiềm ẩn và cải thiện chất lượng của phần mềm. Việc xác định các lỗi hoặc sai sót cũng giúp cho việc sửa chữa và cải thiện phần mềm trở nên hiệu quả hơn.
ACitibank card member, holding Silver room A- Don't offer any upgrade. B - Don't offer any upgrade
BNon Citibank-member, holding a Platinum room A- Don't offer any upgrade. B - Offer upgrade to Gold.
CA- Offer upgrade to Gold. B - Don't offer any upgrade.
DA- Offer upgrade to Silver. B - Offer upgrade to Silver.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các điều kiện và hành động liên quan đến việc nâng cấp phòng. Thứ nhất, chúng ta cần xác định loại thành viên và loại phòng mà khách hàng đang sở hữu. Trong trường hợp này, chúng ta có hai loại thành viên: thành viên Citibank và thành viên không phải là thành viên Citibank. Loại phòng cũng có hai loại: Silver và Platinum.
Tiếp theo, chúng ta cần xem xét các hành động liên quan đến việc nâng cấp phòng. Đối với thành viên Citibank sở hữu phòng Silver, chúng ta không thể nâng cấp phòng. Đối với thành viên không phải là thành viên Citibank sở hữu phòng Platinum, chúng ta có thể nâng cấp phòng lên Gold. Đối với thành viên Citibank sở hữu phòng Platinum, chúng ta không thể nâng cấp phòng. Đối với thành viên không phải là thành viên Citibank sở hữu phòng Silver, chúng ta không thể nâng cấp phòng.
Tóm lại, để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các điều kiện và hành động liên quan đến việc nâng cấp phòng và dựa trên đó đưa ra quyết định phù hợp.
ANegative feedback to the tester.
BNegative consequences that will occur.
CNegative consequences that could occur.
DNegative consequences for the test object.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo ISTQB Glossary, rủi ro liên quan đến những hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Trong quá trình kiểm thử, rủi ro thường được định nghĩa là những hậu quả tiêu cực có thể xảy ra trong quá trình kiểm thử hoặc sau khi kiểm thử. Điều này giúp cho các nhà kiểm thử có thể dự đoán và chuẩn bị cho những tình huống xấu có thể xảy ra. Ví dụ, rủi ro có thể bao gồm việc mất dữ liệu quan trọng, lỗi hệ thống hoặc chậm trễ trong quá trình triển khai. Việc nhận biết và đánh giá rủi ro là một phần quan trọng trong quá trình kiểm thử để đảm bảo rằng các sản phẩm hoặc dịch vụ được kiểm thử một cách đầy đủ và hiệu quả.
13171A typical commercial test execution tool would be able to perform all of the following EXCEPT:5 lựa chọn
AGenerating expected outputs
BReplaying inputs according to a programmed script
CComparison of expected outcomes with actual outcomes
DRecording test inputs
EReading test values from a data file
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một công cụ thực thi thử nghiệm thương mại điển hình có thể thực hiện tất cả các lựa chọn sau EXCEPT:
Công cụ thực thi thử nghiệm thương mại điển hình thường được sử dụng để tự động hóa quá trình thử nghiệm, giúp giảm thời gian và tăng hiệu suất.
Lựa chọn "Tạo ra đầu ra dự kiến" không phải là một chức năng cơ bản của công cụ thực thi thử nghiệm thương mại điển hình.
Thay vào đó, công cụ này thường được sử dụng để thực hiện các chức năng như:
- Lặp lại đầu vào theo một kịch bản lập trình sẵn
- So sánh kết quả dự kiến với kết quả thực tế
- Lưu trữ đầu vào thử nghiệm
- Đọc giá trị thử nghiệm từ tệp dữ liệu
Do đó, lựa chọn "Tạo ra đầu ra dự kiến" không phải là một chức năng cơ bản của công cụ thực thi thử nghiệm thương mại điển hình.
AISO 9126
BISO 829
CISO 1012
DISO 1028
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chất lượng sản phẩm phần mềm được xác định bởi tiêu chuẩn ISO 9126. Tiêu chuẩn này cung cấp một mô hình để đánh giá chất lượng phần mềm dựa trên các yếu tố như tính khả dụng, tính ổn định, tính hiệu suất, tính bảo mật, tính dễ sử dụng và tính mở rộng. Mô hình này bao gồm 6 yếu tố chính và 20 tiêu chí phụ để đánh giá chất lượng phần mềm. ISO 9126 được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp phần mềm để đánh giá và cải thiện chất lượng sản phẩm phần mềm.
13173A person's age, which should be between 1 to 99, has been given. Using BVA, which is the appropriate one?4 lựa chọn
A0,1,2,99
B1, 99, 100, 98
C0, 1, 99, 100
D1, 0, 1, 99
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một người có độ tuổi từ 1 đến 99, chúng ta cần sử dụng BVA (Binary Variable Association) để xác định giá trị phù hợp. BVA là một kỹ thuật thống kê giúp phân tích mối quan hệ giữa các biến số. Trong trường hợp này, chúng ta cần tìm giá trị phù hợp cho độ tuổi của người đó. Giá trị 0 không phải là độ tuổi hợp lệ, vì vậy chúng ta cần loại bỏ nó. Giá trị 100 không phải là độ tuổi hợp lệ, vì độ tuổi chỉ có thể từ 1 đến 99. Do đó, giá trị phù hợp cho độ tuổi của người đó là 1, 2, 99.
13174SSSR Fault Masking is4 lựa chọn
AError condition hiding another error condition
BCreating a test case which does not reveal a fault
CMasking a fault by developer
DMasking a fault by a tester
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →SSSR Fault Masking là một kỹ thuật trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm, liên quan đến việc che giấu hoặc che đậy lỗi trong chương trình. Nói một cách đơn giản, SSSR Fault Masking là quá trình che giấu một lỗi khác một lỗi khác. Ví dụ, nếu một chương trình có lỗi về việc không thể kết nối đến cơ sở dữ liệu, một lỗi khác có thể được tạo ra để che giấu lỗi này. Điều này có thể giúp phát hiện ra lỗi khác, nhưng cũng có thể khiến việc phát hiện ra lỗi ban đầu trở nên khó khăn hơn. SSSR Fault Masking thường được sử dụng trong các trường hợp khi lỗi không thể được phát hiện bằng các phương pháp kiểm thử thông thường.
13175SSSR Handover of Testware is a part of which Phase4 lựa chọn
ATest Analysis and Design
BTest Planning and control
CTest Closure Activities
DEvaluating exit criteria and reporting
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự chuyển giao tài liệu kiểm thử (SSSR Handover of Testware) là một phần của giai đoạn phân tích và thiết kế kiểm thử. Trong giai đoạn này, các kỹ sư kiểm thử sẽ phân tích yêu cầu của sản phẩm, xác định các trường hợp kiểm thử và thiết kế kế hoạch kiểm thử. Sự chuyển giao tài liệu kiểm thử là một phần quan trọng của giai đoạn này, vì nó giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu rõ về kế hoạch kiểm thử và tài liệu liên quan. Điều này giúp giảm thiểu sự nhầm lẫn và đảm bảo rằng kiểm thử được thực hiện một cách hiệu quả.
13176What type of tools to be used for Regression Testing ?4 lựa chọn
A(1) Performance
B(2) Record/Playback
CBoth of (1) and (2)
DNone of (1) nor (2)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "(2) Record/Playback". Kiểm thử hồi quy là chạy lại nhiều lần cùng một bộ ca kiểm thử sau mỗi lần phần mềm thay đổi, nên nó là ứng viên số một cho tự động hoá bằng công cụ ghi và phát lại (Record/Playback, còn gọi là capture-replay): thao tác của người kiểm thử được ghi thành kịch bản rồi phát lại tự động ở các phiên bản sau. Công cụ hiệu năng (1) phục vụ đo thời gian đáp ứng và khả năng chịu tải, không phải mục đích của hồi quy. Vì chỉ (2) đúng nên phương án gộp C và phương án phủ định D đều bị loại.
13177A tool that supports traceability, recording of incidents or scheduling of tests is called:5 lựa chọn
AA dynamic analysis tool
BA test execution tool
CA debugging tool
DA test management tool
EA configuration management tool
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A test management tool". Công cụ quản lý kiểm thử (test management tool) là nơi lưu ca kiểm thử, lập lịch thực thi, ghi nhận sự cố phát hiện được và duy trì liên kết truy vết giữa yêu cầu - ca kiểm thử - kết quả. Đúng ba việc mà câu hỏi nêu. Công cụ phân tích động ("A dynamic analysis tool") theo dõi hành vi chương trình lúc chạy; công cụ thực thi kiểm thử ("A test execution tool") chỉ chạy kịch bản và so sánh kết quả; công cụ gỡ lỗi ("A debugging tool") hỗ trợ lập trình viên khoanh vùng lỗi; công cụ quản lý cấu hình ("A configuration management tool") quản lý phiên bản và thay đổi của các hạng mục, không phụ trách lập lịch kiểm thử hay ghi nhận sự cố.
13178The place to start if you want a new test tool is:5 lựa chọn
AAttend a tool exhibition
BInvite a vendor to give a demo
CAnalyze your needs and requirements
DFind out what your budget would be for the tool
ESearch the internet
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để bắt đầu tìm kiếm một công cụ thử nghiệm mới, bạn cần phải xác định rõ nhu cầu và yêu cầu của mình. Điều này có nghĩa là bạn cần phải phân tích và xác định rõ những gì bạn cần từ một công cụ thử nghiệm. Bạn cần phải xem xét các yếu tố như tính năng, khả năng sử dụng, chi phí và khả năng tích hợp với các hệ thống khác. Bằng cách phân tích nhu cầu và yêu cầu của mình, bạn sẽ có thể tìm kiếm được một công cụ thử nghiệm phù hợp và hiệu quả. Điều này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong quá trình tìm kiếm và triển khai công cụ mới.
13179SSSR Test managers should not:5 lựa chọn
AReport on deviations from the project plan
BSign the system off for release
CRe-allocate resource to meet original plans
DRise incidents on faults that they have found
EProvide information for risk analysis and quality improvement
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình kiểm tra hệ thống, người quản lý SSSR không nên báo cáo các lỗi mà họ đã phát hiện. Điều này có thể gây ra sự nhầm lẫn và làm chậm quá trình kiểm tra. Thay vào đó, họ nên tập trung vào việc báo cáo các vấn đề thực sự cần được giải quyết. Ngoài ra, việc báo cáo các lỗi mà họ đã phát hiện có thể làm giảm sự tin tưởng của khách hàng vào hệ thống và có thể gây ra sự chậm trễ trong việc phát hành hệ thống.
ARegression testing
BMaintenance testing
CConfirmation testing
DNone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi phát hiện ra một lỗi trong phần mềm và sửa lỗi đó thì phần mềm cần được thử nghiệm lại để xác nhận rằng lỗi gốc đã được loại bỏ thành công. Điều này được gọi là "xác nhận thử nghiệm". Xác nhận thử nghiệm là một phần quan trọng trong quy trình thử nghiệm phần mềm, giúp đảm bảo rằng phần mềm đã được sửa lỗi một cách hiệu quả và không còn tồn tại lỗi nào khác.