Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

12.880/13.152 câuCòn 272
AIndividual instances of an entity will have the same as attribute values
BThe cardinality, or multiplicity, of each relationship is shown with a number or letter on the lines that connect entities and relationships
CEach entity is described by one or more attributes
DThe diamonds in the ERD represent relationships, which identify the logical linkages between pairs of entities
Lời giải
ERD (Entity-Relationship Diagram) là một công cụ quan trọng trong thiết kế cơ sở dữ liệu, giúp mô tả mối quan hệ giữa các thực thể (entities) trong một hệ thống dữ liệu. Trong ERD, mỗi thực thể được mô tả bằng một hình dạng đặc trưng, chẳng hạn như hình chữ nhật hoặc hình oval. Các mối quan hệ giữa các thực thể được thể hiện bằng các đường kết nối giữa các hình dạng này. Một trong những đặc điểm quan trọng của ERD là việc mô tả tính chất (attributes) của mỗi thực thể. Tính chất này có thể bao gồm các thông tin như tên, địa chỉ, số điện thoại, v.v. Ngoài ra, ERD cũng mô tả mối quan hệ giữa các thực thể, bao gồm cả mối quan hệ một-một (one-to-one), một-nhiều (one-to-many) và nhiều-nhiều (many-to-many).
Mở trang câu hỏi này →
AUse long, descriptive sentences to cover all aspects of a requirement.
BAvoid using “shall” or “must” in favor of softer terms like “could” and “may.”
CWrite in simple language, avoid jargon, and keep sentences short and direct.
DUse multiple terms for the same concept to make the document more interesting.
Lời giải
Khi viết yêu cầu rõ ràng và ngắn gọn, mục tiêu chính là giúp người đọc hiểu rõ và dễ dàng thực hiện yêu cầu đó. Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, tránh sử dụng jargon và giữ các câu ngắn gọn và trực tiếp là một trong những nguyên tắc quan trọng. Điều này giúp giảm thiểu khả năng hiểu lầm và đảm bảo rằng yêu cầu được thực hiện một cách chính xác. Ngoài ra, sử dụng ngôn ngữ đơn giản cũng giúp tăng cường sự hiểu biết và giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi. Việc sử dụng jargon hoặc ngôn ngữ phức tạp có thể dẫn đến sự hiểu lầm và làm cho yêu cầu trở nên khó hiểu hơn. Vì vậy, việc viết yêu cầu rõ ràng và ngắn gọn là một phần quan trọng của quy trình lập kế hoạch và quản lý dự án.
Mở trang câu hỏi này →
ADefine product vision and project scope
BHold elicitation interviews
CObserve users performing their jobs
DModel the application environment
Lời giải
Elicitation là quá trình thu thập thông tin từ người dùng, chuyên gia hoặc các nguồn khác để hiểu rõ hơn về yêu cầu của dự án. Có nhiều hoạt động khác nhau trong quá trình này, bao gồm định nghĩa tầm nhìn sản phẩm và phạm vi dự án, tổ chức phỏng vấn để thu thập thông tin, quan sát người dùng khi họ thực hiện công việc và mô hình hóa môi trường ứng dụng. Trong số các hoạt động này, mô hình hóa môi trường ứng dụng không phải là một hoạt động thu thập thông tin từ người dùng hoặc chuyên gia, mà là một hoạt động để tạo ra mô hình hoặc bản đồ của môi trường ứng dụng để hiểu rõ hơn về yêu cầu của dự án. Vì vậy, mô hình hóa môi trường ứng dụng không phải là một hoạt động thu thập thông tin, mà là một hoạt động khác trong quá trình phát triển dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AThe use case is a business artifact which defines the software requirement or an application feature. Whereas user story is a test artifact which defines the steps to validate and verify that the software requirement or application feature exists.
BThe user story contains complete and lengthy descriptions. A use case contains simplified and short descriptions.
CThe user story is a business artifact which defines the software requirement or an application feature. Whereas use case is a test artifact which defines the steps to validate and verify that the software requirement or application feature exists.
DThe user story contains simplified and short descriptions. A use case contains complete and lengthy descriptions.
Lời giải
Use Case và User Story là hai phương pháp khác nhau để mô tả yêu cầu của người dùng trong quá trình phát triển phần mềm. Use Case là một tài liệu kinh doanh mô tả yêu cầu hoặc tính năng của một ứng dụng, trong khi User Story là một tài liệu kiểm thử mô tả các bước để xác minh và xác thực rằng yêu cầu hoặc tính năng đó tồn tại. Use Case thường chứa các mô tả chi tiết và dài hơn, trong khi User Story chứa các mô tả đơn giản và ngắn gọn. Điều này giúp cho các nhà phát triển và kiểm thử viên có thể hiểu rõ yêu cầu và tính năng của ứng dụng một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AAcoding tool for developers.
BArequirements effort estimation spreadsheet.
CA time-tracking tool for project managers.
DA documentation tool for stakeholders.
Lời giải
Seilevel là một công ty chuyên về quy trình phát triển phần mềm và tư vấn. Họ đã phát triển một công cụ để giúp ước tính thời gian phát triển yêu cầu. Công cụ này được gọi là 'A requirements effort estimation spreadsheet'. Công cụ này cho phép các nhà phát triển và quản lý dự án ước tính thời gian và công sức cần thiết để phát triển yêu cầu. Điều này giúp họ lập kế hoạch và quản lý dự án một cách hiệu quả hơn. Công cụ này cũng giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng hoàn thành dự án đúng hạn.
Mở trang câu hỏi này →
AApproving all changes without review
BRejecting all proposed changes
CEvaluating and approving or rejecting changes to requirements
DManaging project timelines
Lời giải
Một Requirements Change Control Board (RCCB) đóng vai trò quan trọng trong quá trình quản lý yêu cầu. RCCB là một nhóm được chỉ định để đánh giá và quyết định liệu các thay đổi yêu cầu có được chấp nhận hay không. Họ sẽ xem xét kỹ lưỡng các đề xuất thay đổi, đảm bảo rằng chúng không ảnh hưởng đến chất lượng, thời gian và ngân sách của dự án. RCCB cũng sẽ đánh giá liệu các thay đổi có đáp ứng được yêu cầu và mục tiêu của dự án hay không. Nếu các thay đổi được chấp nhận, RCCB sẽ đảm bảo rằng chúng được cập nhật và phản ánh trong các tài liệu yêu cầu và kế hoạch dự án. Nếu các thay đổi bị từ chối, RCCB sẽ giải thích lý do và đề xuất các giải pháp thay thế. Quá trình này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu của dự án được quản lý một cách hiệu quả và chính xác, giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót và cải thiện chất lượng của dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AEssay questions
BClosed ended questions with standardized answers
COpen-ended questions are asked at the beginning to obtain full and meaningful answers.
DCombine close ended questions with open-ended questions
Lời giải
Khi bắt đầu quá trình thu thập thông tin (elicitation process), việc hỏi những câu hỏi phù hợp là rất quan trọng để viết được câu hỏi trắc nghiệm tốt. Câu hỏi mở (open-ended questions) là loại câu hỏi phù hợp để hỏi ở đầu quá trình này. Những câu hỏi này cho phép người tham gia cung cấp thông tin đầy đủ và có ý nghĩa, giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề đang nghiên cứu. Ví dụ, câu hỏi như 'Bạn có thể mô tả một tình huống cụ thể khi bạn gặp phải vấn đề này không?' hoặc 'Bạn nghĩ nguyên nhân của vấn đề này là gì?' sẽ giúp bạn thu thập thông tin chi tiết và có ý nghĩa. Câu hỏi mở không có đáp án cố định, cho phép người tham gia thể hiện suy nghĩ và quan điểm của mình, giúp bạn thu thập thông tin đa dạng và phong phú. Vì vậy, câu hỏi 'Open-ended questions are asked at the beginning to obtain full and meaningful answers' là câu trả lời đúng.
Mở trang câu hỏi này →
ABeing involved in the process you are observing.
BInterrupting with small questions.
CSilently watch the user perform their tasks
DOnly watching video
Lời giải
Trong quá trình quan sát thụ động (passive observation) cho việc thu thập thông tin về nhiệm vụ (task elicitation), người quan sát sẽ không tham gia vào quá trình mà họ đang quan sát. Điều này có nghĩa là họ sẽ không đưa ra bất kỳ câu hỏi nào, không can thiệp vào quá trình của người dùng và không tham gia vào công việc của họ. Thay vào đó, họ sẽ chỉ quan sát và ghi lại những gì người dùng đang làm, bao gồm cả những hành động và quyết định của họ. Điều này cho phép người quan sát thu thập thông tin chính xác và khách quan về cách người dùng thực hiện nhiệm vụ, mà không gây ra bất kỳ ảnh hưởng nào đến quá trình của họ. Trong trường hợp này, lựa chọn đúng là 'Silently watch the user perform their tasks', vì nó mô tả chính xác quá trình quan sát thụ động mà không tham gia vào quá trình.
Mở trang câu hỏi này →
AThe requirements cannot be tested
BThe requirements are difficult to understand
CThe requirements can be tested to ensure they are met
DThe requirements are subjective and open to interpretation
Lời giải
Trong ngữ cảnh của yêu cầu xuất sắc, 'verifiable' ám chỉ rằng yêu cầu có thể được kiểm tra và chứng minh để đảm bảo chúng được đáp ứng. Điều này có nghĩa là yêu cầu phải cụ thể, rõ ràng và có thể đo lường được. Yêu cầu verifiable cho phép người phát triển xác định được liệu sản phẩm hoặc dịch vụ có đáp ứng được yêu cầu hay không, và cho phép người dùng đánh giá được liệu sản phẩm hoặc dịch vụ có đáp ứng được nhu cầu của họ hay không. Ví dụ, yêu cầu 'sản phẩm phải có tốc độ tải trang dưới 3 giây' là một yêu cầu verifiable vì nó có thể được đo lường và kiểm tra. Ngược lại, yêu cầu 'sản phẩm phải đẹp mắt' là một yêu cầu không verifiable vì nó phụ thuộc vào quan điểm cá nhân và không thể được đo lường.
Mở trang câu hỏi này →
AUrgency and cost of requirements
BMust, Should, Could, and Won't categories
CTechnical feasibility and design limitations
DHigh, Medium, and Low priorities
Lời giải
MoSCoW là một phương pháp được sử dụng trong việc phân loại và ưu tiên yêu cầu trong quy trình phát triển phần mềm. Phương pháp này được đặt theo tên của các chữ cái đầu tiên trong các từ 'Must', 'Should', 'Could', và 'Won't'. Các chữ cái này đại diện cho các mức độ ưu tiên khác nhau của yêu cầu. 'Must' là những yêu cầu bắt buộc phải được thực hiện, 'Should' là những yêu cầu nên được thực hiện nhưng không bắt buộc, 'Could' là những yêu cầu có thể được thực hiện nếu có đủ thời gian và tài nguyên, và 'Won't' là những yêu cầu không được thực hiện. Phương pháp MoSCoW giúp các nhà phát triển phần mềm phân loại và ưu tiên các yêu cầu một cách hiệu quả, từ đó tạo ra sản phẩm phần mềm đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AVersion control, project scheduling, change control and budget management
BChange control, risk assessment, requirements tracing and stakeholder engagement
CVersion control, change control, requirements status tracking, and requirements tracing
DChange control, testing, deployment, and maintenance
Lời giải
Requirements management là một phần quan trọng của quy trình phát triển phần mềm, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu của khách hàng được hiểu và thực hiện một cách chính xác. Các hoạt động chính trong quản lý yêu cầu bao gồm: - Version control: Quản lý các phiên bản của yêu cầu, giúp theo dõi và kiểm soát các thay đổi trong quá trình phát triển. - Change control: Quản lý các thay đổi trong yêu cầu, giúp đảm bảo rằng các thay đổi được thực hiện một cách có hệ thống và được kiểm tra kỹ lưỡng. - Requirements status tracking: Theo dõi tình trạng của yêu cầu, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện một cách hiệu quả và kịp thời. - Requirements tracing: Theo dõi mối quan hệ giữa các yêu cầu, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện một cách toàn diện và không bỏ sót bất kỳ yêu cầu nào. Các hoạt động này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu của khách hàng được hiểu và thực hiện một cách chính xác, giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu suất của quy trình phát triển phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
ATo increase control and oversight project
BTo minimize stakeholder involvement
CTo limit project scope
DTo save money, or to accelerate development and access specialized expertise.
Lời giải
Các công ty thường hợp tác với tổ chức outsourcing phần mềm để tiết kiệm chi phí và tăng tốc độ phát triển dự án. Việc outsourcing cho phép công ty tiếp cận chuyên môn và kỹ năng đặc biệt mà họ không thể có được trong nội bộ. Điều này giúp họ hoàn thành dự án nhanh hơn và hiệu quả hơn. Ngoài ra, outsourcing cũng cho phép công ty tập trung vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi và giảm thiểu rủi ro liên quan đến dự án. Tuy nhiên, một số công ty cũng có thể chọn outsourcing để tăng cường kiểm soát và giám sát dự án, nhưng điều này không phải là lý do chính yếu. Tóm lại, hợp tác với tổ chức outsourcing phần mềm là một chiến lược thông minh giúp công ty tiết kiệm chi phí, tăng tốc độ phát triển và tiếp cận chuyên môn đặc biệt.
Mở trang câu hỏi này →
12873What are non-functional requirements?4 lựa chọn
AA description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect
BRequirements that are in conflict with the SRS
COne or more logically related system capabilities that provide value to a user and are described by a set of functional requirements
DA high-level business objective of the organization that builds a product or of a customer who procures it
Lời giải
Non-functional requirements (NFRs) là những yêu cầu không liên quan trực tiếp đến chức năng của hệ thống. Chúng thường liên quan đến các tính chất hoặc đặc điểm mà hệ thống phải đáp ứng hoặc các hạn chế mà hệ thống phải tuân thủ. Ví dụ, một hệ thống có thể cần phải đáp ứng các yêu cầu về bảo mật, tính ổn định, khả năng mở rộng, hiệu suất, độ tin cậy, tính dễ sử dụng, khả năng tương thích với các hệ thống khác, v.v. Những yêu cầu này không phải là chức năng chính của hệ thống nhưng lại rất quan trọng để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AUsers who are familiar with how the system works today might not like the changes they are about to encounter
BLimited stakeholder involvement
CRequirements documentation may be available for existing systems.
DMinimal communication among team members
Lời giải
Câu hỏi này liên quan đến thách thức thường gặp trong các dự án nâng cấp và thay thế hệ thống. Dự án nâng cấp và thay thế hệ thống thường liên quan đến việc thay đổi hoặc thay thế toàn bộ hoặc một phần của hệ thống hiện có. Một trong những thách thức phổ biến mà cả hai loại dự án này thường gặp phải là sự phản đối của người dùng. Người dùng thường quen thuộc với cách hệ thống hoạt động hiện tại và có thể không thích những thay đổi mà họ sắp phải đối mặt. Điều này có thể dẫn đến sự kháng cự và khó khăn trong việc chấp nhận các thay đổi mới. Ngoài ra, sự phản đối của người dùng cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và hiệu quả của dự án. Vì vậy, việc hiểu và giải quyết vấn đề này là rất quan trọng để đảm bảo thành công của dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AFunctional requirements describe what the system does; non-functional requirements describe how the system performs
BFunctional requirements are optional, while non-functional requirements are mandatory.
CFunctional requirements are stakeholder-specific, while non-functional requirements apply to developers
DThere is no difference between functional and non-functional requirements
Lời giải
Functional và non-functional là hai loại yêu cầu quan trọng trong thiết kế và phát triển hệ thống. Functional requirements mô tả những gì hệ thống cần làm, bao gồm các chức năng và tính năng mà hệ thống cần cung cấp. Ví dụ, một hệ thống quản lý khách sạn có thể có yêu cầu chức năng như: 'Hệ thống cần cho phép khách hàng đặt phòng trực tuyến', 'Hệ thống cần cho phép nhân viên quản lý phòng và khách hàng'. Non-functional requirements, mặt khác, mô tả cách hệ thống thực hiện các chức năng này, bao gồm các tiêu chí như hiệu suất, độ tin cậy, bảo mật và khả năng mở rộng. Ví dụ, một hệ thống quản lý khách sạn có thể có yêu cầu non-functional như: 'Hệ thống cần có khả năng xử lý 1000 yêu cầu đồng thời', 'Hệ thống cần có độ tin cậy cao để tránh mất dữ liệu'. Tóm lại, functional requirements mô tả những gì hệ thống cần làm, trong khi non-functional requirements mô tả cách hệ thống thực hiện các chức năng này.
Mở trang câu hỏi này →
AThere is often no existing trace data to start with.
BThe system is too complex to trace effectively.
CTrace data becomes obsolete very quickly.
DThere are too many participants to track.
Lời giải
Khi duy trì dữ liệu theo dõi trong một hệ thống hiện có, một trong những thách thức chính là dữ liệu theo dõi trở nên cũ kỹ rất nhanh chóng. Điều này có thể do nhiều lý do khác nhau, chẳng hạn như hệ thống được thiết kế để lưu trữ dữ liệu theo dõi trong một khoảng thời gian ngắn, hoặc dữ liệu theo dõi được tạo ra trong một môi trường không ổn định. Trong cả hai trường hợp, dữ liệu theo dõi có thể trở nên không chính xác hoặc không đầy đủ sau một thời gian ngắn, khiến cho việc duy trì và phân tích dữ liệu trở nên khó khăn hơn. Ngoài ra, dữ liệu theo dõi cũ kỹ cũng có thể gây ra các vấn đề về bảo mật, vì chúng có thể chứa thông tin nhạy cảm hoặc bí mật. Do đó, việc duy trì dữ liệu theo dõi trong một hệ thống hiện có đòi hỏi sự cẩn thận và sự hiểu biết về các thách thức liên quan.
Mở trang câu hỏi này →
AStrict adherence to a detailed project plan
BRegular adaptation to changing requirements and priorities
CEmphasis on comprehensive documentation over working software
DMinimal interaction with customers and stakeholders
Lời giải
Agile là một phương pháp quản lý dự án linh hoạt và nhanh chóng, tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng và thích nghi với thay đổi. Một trong những đặc điểm chính của Agile là khả năng thích nghi với các yêu cầu và ưu tiên thay đổi liên tục. Điều này cho phép các dự án Agile phản ứng nhanh chóng với các thay đổi trong thị trường, công nghệ hoặc nhu cầu của khách hàng. Trong khi các dự án truyền thống thường tuân thủ một kế hoạch chi tiết, Agile cho phép các đội phát triển linh hoạt và thích nghi với các thay đổi. Điều này giúp tăng cường hiệu suất và chất lượng của dự án, đồng thời giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo ensure that each stakeholder has full control over the project
BTo align business, technical, and user needs and avoid misunderstandings.
CTo speed up the development process by minimizing the number of team members involved.
DTo focus only on technical requirements without business or user input.
Lời giải
Fostering một mối quan hệ hợp tác giữa đội phát triển và các bên liên quan khác trong quá trình yêu cầu là rất quan trọng. Khi các bên liên quan hợp tác chặt chẽ, họ có thể đạt được sự đồng thuận về nhu cầu kinh doanh, kỹ thuật và người dùng. Điều này giúp tránh hiểu lầm và đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu rõ về dự án. Trong quá trình yêu cầu, việc hợp tác giữa các bên liên quan giúp xác định rõ các yêu cầu của dự án, từ đó giúp đội phát triển xây dựng được sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của khách hàng. Ngoài ra, việc hợp tác cũng giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu suất của dự án. Vì vậy, đáp án đúng là 'To align business, technical, and user needs and avoid misunderstandings'.
Mở trang câu hỏi này →
ATo validate requirements and reduce the risk of costly changes later
BTo eliminate the design phase
CTo prioritize functional over non-functional requirements
DTo replace stakeholder engagement
Lời giải
Sử dụng prototyping trong các giai đoạn dự án sớm mang lại nhiều lợi ích. Một trong những lợi ích chính là xác minh các yêu cầu và giảm thiểu rủi ro thay đổi tốn kém sau này. Khi tạo một bản mẫu hoặc mô hình của dự án, các bên liên quan có thể xem xét và phản hồi về các yêu cầu, giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện đúng hướng. Điều này giúp giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót hoặc thay đổi yêu cầu sau này, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí. Ngoài ra, prototyping cũng cho phép các nhà phát triển xác định và giải quyết các vấn đề sớm, giúp dự án được triển khai nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AValidation ensures that the product meets the user's needs, while verification ensures it is free from defects
BValidation ensures the product satisfies customer needs, while verification ensures the product meets its specifications.
CValidation occurs before the design phase, and verification occurs after
DValidation is about internal testing, while verification is about external approval.
Lời giải
Requirements validation và verification là hai khái niệm quan trọng trong quy trình phát triển sản phẩm. Validation là quá trình xác minh rằng sản phẩm đáp ứng nhu cầu của người dùng, trong khi verification là quá trình xác minh rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn. Validation tập trung vào việc đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng nhu cầu của khách hàng, trong khi verification tập trung vào việc đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn. Điều này có nghĩa là validation là quá trình xác minh rằng sản phẩm đáp ứng nhu cầu của người dùng, trong khi verification là quá trình xác minh rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn. Ví dụ, khi phát triển một sản phẩm phần mềm, validation có thể bao gồm việc hỏi người dùng về nhu cầu của họ và xác minh rằng sản phẩm đáp ứng nhu cầu đó. Trong khi đó, verification có thể bao gồm việc kiểm tra mã nguồn và đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn. Tóm lại, validation và verification là hai khái niệm quan trọng trong quy trình phát triển sản phẩm và cần được thực hiện đồng thời để đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng nhu cầu của người dùng và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn.
Mở trang câu hỏi này →